2
1
3
Khóa học: Tiếng Anh 10
21
Lê Hải Phúc
2400
22
Lê Mạnh Việt
2393
23
Tào Văn Tú
2391
24
Vũ Khánh Quỳnh
2389
25
Nguyễn Hồng Nhung
2388
26
Nguyễn Đức Nghĩa
2386
28
Phạm Phương Anh
2384
29
Nguyễn Tố Uyên
2380
31
Lê Tuệ Linh
2376
32
Vương Thị Chúc
2374
33
Phạm Quỳnh Anh
2373
34
Nguyễn Chí Công
2368
35
Lê Thảo Nguyên
2366
36
Cao Đức Nhân
2365
37
Vương Thùy Linh
2360
38
Lê Yến Nhi
2358
39
Nguyễn Tiến Dũng
2353
40
Trần Thị Hiền
2352