Nguyễn Minh Nguyệt
Giới thiệu về bản thân
a) Kế hoạch chi tiêu là bản sắp xếp và phân bổ tài chính một cách hợp lý dựa trên thu nhập và nhu cầu chi tiêu của cá nhân hoặc gia đình. Một kế hoạch chi tiêu hiệu quả thường bao gồm các khoản cố định như tiền nhà, tiền ăn uống, tiền học phí và các khoản dự phòng để đảm bảo sự ổn định về tài chính trong tương lai
b)Lập kế hoạch chi tiêu là một việc làm cần thiết giúp quản lý tài chính cá nhân và gia đình một cách hiệu quả
-Nó giúp kiểm soát thu nhập và chi tiêu, tránh tình trạng tiêu xài quá mức hoặc lãng phí vào những khoản không cần thiết
-Có một kế hoạch chi tiêu rõ ràng còn giúp tiết kiệm tiền bạc, tạo ra quỹ dự phòng cho các trường hợp khẩn cấp như ốm đau, sửa chữa nhà cửa hoặc mất nguồn thu nhập đột ngột
-Việc chi tiêu hợp lý còn giúp cá nhân và gia đình đạt được các mục tiêu tài chính dài hạn, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và đảm bảo sự ổn định về tài chính
a) -Trong tình huống trên, mẹ của bạn H đã có hành vi bạo lực tinh thần và bạo lực thể chất đối với con mình. Bà thường xuyên cáu gắt, la mắng và dùng những lời lẽ nặng nề để trút giận lên bạn H, khiến bạn cảm thấy sợ hãi, lo lắng mỗi khi về nhà. Đây là một hình thức bạo lực tinh thần, gây tổn thương đến tâm lý của trẻ em. Bên cạnh đó, việc mẹ bạn H đánh con, khiến bạn phải sang nhà họ hàng tá túc tạm thời là một hành vi bạo lực thể chất, gây đau đớn và ảnh hưởng đến sự an toàn của bạn H
b) Bạo lực gia đình gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng cho cá nhân, gia đình và toàn xã hội
Đối với cá nhân
-Bạo lực tinh thần và thể chất khiến nạn nhân vào trạng thái sợ hãi, lo lắng, mất tự tin, thậm chí có thể dẫn đến trầm cảm hoặc tổn thương tâm lý lâu dài
-Khi sống trong môi trường bạo lực, có thể bị ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập, khả năng giao tiếp và phát triển nhân cách.
Đối với gia đình
-Bạo lực khiến không khí gia đình trở nên căng thẳng, mất đi sự gắn kết giữa các thành viên
- Con cái sẽ dần xa cách cha mẹ, không dám chia sẻ tâm tư, thậm chí có thể bỏ nhà đi hoặc hình thành tư tưởng chống đối
- Nếu bạo lực kéo dài, gia đình có thể dẫn đến sự đổ vỡ, ly hôn, làm ảnh hưởng đến hạnh phúc của tất cả mọi người
Đối với xã hội
-Bạo lực gia đình góp phần làm gia tăng các tệ nạn xã hội như tội phạm, bạo lực học đường và các vấn đề tâm lý trong cộng đồng
- Những đứa trẻ lớn lên trong môi trường bạo lực có nguy cơ tiếp tục hành vi này khi trưởng thành
Trong cuộc sống, bên cạnh những vinh quang chói lọi được cả thế giới tụng ca, còn có một dòng chảy không ngừng nghỉ của những giá trị cao đẹp đến từ sự cống hiến thầm lặng. Hình ảnh thầy giáo Bản trong văn bản của Xuân Quỳnh – một họa sĩ tài hoa chấp nhận làm người đưa đò bình lặng ở một ngôi trường cấp hai – đã khơi gợi trong lòng người đọc niềm xúc động sâu sắc về ý nghĩa của lối sống cống hiến âm thầm ấy.
Cống hiến thầm lặng là việc đem tài năng, sức lực và tâm huyết của mình đóng góp cho xã hội mà không mưu cầu danh tiếng, không phô trương hay đòi hỏi sự đền đáp. Đó là người thầy giáo dù sốt cao vẫn đứng lớp, là người bác sĩ thức trắng đêm trong phòng bệnh, hay những công nhân vệ sinh làm sạch đường phố khi chúng ta đang ngủ say. Họ giống như rễ cây đâm sâu trong lòng đất, âm thầm hút nhựa sống để nuôi hoa thơm trái ngọt cho đời.
Sự cống hiến thầm lặng mang lại những ý nghĩa vô cùng to lớn. Trước hết, nó chính là nền tảng cốt lõi để duy trì và phát triển xã hội. Những việc làm nhỏ bé nhưng đều đặn, bền bỉ của hàng triệu con người vô danh tạo nên sự vận hành bình yên của cuộc sống. Nếu ai cũng chỉ muốn làm "hoa rực rỡ" nơi tiền tuyến mà không ai chịu làm "đất bùn" ở hậu phương, thế giới này sẽ thiếu đi sự vững chắc. Thứ hai, sự cống hiến này giúp bồi đắp nhân cách con người. Khi làm việc với cái tâm trong sáng, không bị áp lực bởi hào quang danh vọng, con người sẽ tìm thấy hạnh phúc tự thân và sự thanh thản trong tâm hồn. Như thầy Bản, dù bạn bè đều nổi tiếng, thầy vẫn say sưa giảng về "thế giới rực rỡ" của hội họa cho đám học trò nhỏ bằng tất cả sự ân cần.
Bên cạnh đó, lối sống này còn có sức lan tỏa mạnh mẽ, gieo mầm hy vọng và niềm tin vào sự tử tế. Nó dạy chúng ta biết trân trọng giá trị thực chất hơn là vẻ bề ngoài hào nhoáng. Một xã hội biết tôn vinh những người cống hiến thầm lặng là một xã hội nhân văn và có chiều sâu.
Tuy nhiên, cống hiến thầm lặng không có nghĩa là tự ti hay cam chịu. Đó là sự lựa chọn đầy bản lĩnh của những tâm hồn lớn. Chúng ta cần phê phán lối sống ích kỷ, thực dụng, chỉ làm việc khi có lợi ích cá nhân hoặc sự tung hô của đám đông.
Tóm lại, sự cống hiến thầm lặng là vẻ đẹp cao quý nhất của con người. Mỗi chúng ta không nhất thiết phải làm nên những điều vĩ đại để được ghi danh vào sử sách, nhưng chúng ta hoàn toàn có thể làm những điều bình thường bằng một tình yêu vĩ đại. Hãy cứ là hạt cát nhỏ góp phần xây nên sa mạc, là giọt nước nhỏ hòa vào đại dương bao la, bởi chính những điều thầm lặng ấy đã làm nên sự bất tử của tình người.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính: Tự sự (kể chuyện) kết hợp với miêu tả.
Câu 2. Một số chi tiết cho thấy thầy giáo chăm chỉ, tận tụy:
- Chẳng bao giờ thầy bỏ một tiết lên lớp nào.
- Ngay cả những hôm yếu mệt, sốt cao, giọng run run thầy vẫn lên lớp.
- Thầy dạy ân cần, tỉ mỉ, chỉ bảo từng li từng tí (từ cách tô màu đến cách gọt bút chì).
- Thầy say sưa truyền cảm hứng về hội họa và đưa học trò về nhà để xem tranh, đọc sách.
Câu 3. * Chi tiết miêu tả trang phục: Bộ com-lê đen đã cũ lắm; chiếc ca-vát luôn thắt chỉnh tề; đội mũ nồi; đôi giày cũ và chiếc cặp da nâu đã sờn rách.
- Cảm nhận về nhân vật: Thầy là người có lối sống giản dị, khiêm tốn nhưng vô cùng chỉn chu, nghiêm túc và giữ gìn tư cách đạo đức của một nhà giáo mẫu mực ("chiếc ca-vát vẫn luôn thắt chỉnh tề").
Câu 4. * Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (nhân vật "tôi").
- Tác dụng: Giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi như một lời tâm tình; đồng thời giúp tác giả dễ dàng bộc lộ trực tiếp tình cảm, sự trân trọng và lòng biết ơn sâu sắc đối với người thầy của mình.
Câu 5. Bài học về thái độ học tập và lòng biết ơn: Hình ảnh thầy giáo Bản dạy cho chúng ta rằng lòng biết ơn thầy cô không chỉ nằm ở việc kính trọng những người nổi tiếng, mà còn ở việc trân trọng những người thầy âm thầm, tận tụy hiến dâng cả đời cho bục giảng. Trong học tập, ta cần có thái độ nghiêm túc, tỉ mỉ và say mê như cách thầy đã truyền lửa cho học trò. Mỗi chúng ta nên biết trân quý công lao của thầy cô bằng cách nỗ lực học tập, rèn luyện nhân cách để không phụ lòng mong mỏi của những "người chèo đò" thầm lặng. Đó chính là cách trả ơn ý nghĩa nhất đối với những giá trị đẹp đẽ mà thầy cô đã gieo mầm trong tâm hồn ta.
Trong cuộc sống, lời nói có sức mạnh hàn gắn nhưng cũng có thể là một vũ khí sắc bén gây ra những tổn thương không thể cứu vãn. Truyện ngắn "Bà bán bỏng cổng trường tôi" của Xuân Quỳnh là một minh chứng đau xót cho điều đó. Chỉ từ một tin đồn vô căn cứ "bà bị ho lao", những đứa trẻ vô tư đã vô tình đẩy một người già hiền hậu vào cảnh khốn cùng, đói khát. Câu chuyện này đặt ra một vấn đề nhức nhối trong xã hội: tác hại khôn lường của những lời đồn thổi vô căn cứ.
Lời đồn thổi vô căn cứ là những thông tin chưa được kiểm chứng, thường mang tính tiêu cực, được lan truyền từ người này sang người khác theo kiểu "tam sao thất bản". Tác hại đầu tiên và trực tiếp nhất của nó chính là phá hủy danh dự, nhân phẩm và cuộc sống của nạn nhân. Như bà cụ trong truyện, từ một người bán hàng được yêu quý, bà trở thành đối tượng bị xa lánh, mất đi kế sinh nhai và phải đi xin ăn trong sự ghẻ lạnh. Trong thực tế, có biết bao cá nhân, doanh nghiệp đã sụp đổ chỉ sau một đêm vì những tin đồn thất thiệt trên mạng xã hội.
Thứ hai, lời đồn thổi gây ra sự chia rẽ và làm xói mòn lòng tin trong cộng đồng. Nó tạo ra một bầu không khí nghi kị, nơi con người nhìn nhau bằng ánh mắt dè chừng thay vì sự thấu hiểu. Những đứa trẻ trong truyện vốn rất thích bà cụ, nhưng vì tin đồn, chúng đã đánh mất đi lòng trắc ẩn để rồi sau đó phải sống trong nỗi hối hận muộn màng.
Sự nguy hiểm của tin đồn còn nằm ở tốc độ lan truyền. Trong kỷ nguyên số ngày nay, một lời nói dối có thể đi nửa vòng trái đất trước khi sự thật kịp xỏ giày. Nhiều người vì thiếu hiểu biết hoặc vì tâm lý đám đông đã vô tình tiếp tay cho "tội ác", trở thành những "hung thủ giấu mặt" hủy hoại cuộc đời người khác bằng những cái nhấn nút chia sẻ vô tâm.
Tuy nhiên, câu chuyện của Xuân Quỳnh cũng mở ra một hướng giải quyết đầy nhân văn. Khi nhận ra sai lầm, nhân vật "tôi" và các bạn đã biết hối lỗi và cùng nhau hành động để sửa sai. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng: Trước một thông tin chưa rõ ràng, cần có cái nhìn tỉnh táo và đa chiều. Chúng ta cần học cách "kiểm soát" lời nói của chính mình, bởi một lời nói ra có thể là mầm mống của sự hủy diệt nhưng cũng có thể là tia sáng của sự cứu rỗi.
Tóm lại, những lời đồn thổi vô căn cứ là liều thuốc độc đối với đạo đức xã hội. Mỗi cá nhân cần rèn luyện cho mình bản lĩnh và sự tử tế để không trở thành nạn nhân hay thủ phạm của những tin đồn. Hãy nhớ rằng: "Sự thật có thể chậm trễ nhưng không bao giờ vắng mặt", và sự tử tế chính là lá chắn tốt nhất trước mọi lời gièm pha.
Câu 1. Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (nhân vật "tôi" trực tiếp kể lại câu chuyện).
Câu 2. Bà cụ không bán bỏng ở cổng trường nữa vì: Do tin đồn ác ý rằng bà bị bệnh ho lao lây nhiễm khiến hàng bỏng bị ế ẩm nhiều ngày, không thể bán được, buộc bà phải nghỉ bán.
Câu 3. * Phép liệt kê: gầy nhiều, lưng còng hẳn xuống, quần áo rách rưới, chống gậy, đeo một cái bị, lấy ra một cái bánh mì khô.
- Tác dụng: * Về nội dung: Khắc họa chân thực và xót xa tình cảnh khốn khổ, tiều tụy, nghèo đói cùng cực của bà cụ sau khi phải thôi bán hàng.
- Về nghệ thuật: Nhấn mạnh sự tương phản giữa vẻ hiền hậu trước đây và sự rách rưới hiện tại, từ đó khơi gợi sự đồng cảm, hối lỗi trong nhân vật "tôi" và người đọc.
Câu 4. Nhân vật "tôi" là một người giàu tình cảm, biết lắng nghe và biết sửa lỗi. Dù ban đầu vô tình mắc sai lầm theo hiệu ứng đám đông, nhưng khi chứng kiến cảnh ngộ của bà, nhân vật đã biết thương xót (đưa tiền mua rau cho bà), biết hối hận khi nghe mẹ phân tích và chủ động kêu gọi bạn bè cùng khắc phục hậu quả để giúp đỡ bà một cách thiết thực.
Câu 5. Đoạn văn về cách ứng xử sau mỗi sai lầm: Trong cuộc sống, sai lầm là điều khó tránh khỏi, nhưng quan trọng nhất chính là thái độ đối diện của chúng ta sau những vấp ngã đó. Trước hết, mỗi người cần có đủ dũng cảm để nhìn nhận sự thật, không đổ lỗi hay trốn tránh trách nhiệm về những việc mình đã gây ra. Sau sự hối lỗi, điều cần thiết nhất là hành động thực tế để sửa chữa sai lầm và bù đắp những tổn thương cho người khác, giống như cách nhân vật "tôi" quyết tâm vận động bạn bè mua bỏng giúp bà cụ. Một thái độ cầu thị, biết rút ra bài học kinh nghiệm sẽ giúp chúng ta trưởng thành hơn và giữ cho tâm hồn luôn được thanh thản, nhân ái.
Giữa nhịp sống hối hả và đầy áp lực của thế kỷ XXI, con người thường mải mê theo đuổi những giá trị vật chất xa hoa mà quên mất rằng hạnh phúc thực sự đôi khi lại hiện hữu ngay trong những điều bình dị nhất. Từ bài thơ "Chiều xuân ở thôn Trừng Mai" của Nguyễn Bảo, ta thấy vị ẩn sĩ xưa tìm thấy "nguồn vui thú" chỉ qua cảnh mưa phùn, tiếng trâu cày hay luống đậu, giàn dưa. Điều đó gợi mở một bài học sâu sắc về ý nghĩa của việc tìm kiếm niềm vui từ những điều giản đơn trong cuộc sống.
Hạnh phúc từ những điều giản dị không phải là thứ gì đó quá cao siêu. Đó có thể là cảm giác bình yên khi ngắm nhìn một nhành hoa nở, là bữa cơm gia đình đầm ấm sau ngày dài làm việc, hay đơn giản là sự hài lòng khi hoàn thành một công việc nhỏ. Khi biết trân trọng những giá trị này, tâm hồn con người sẽ trở nên nhẹ nhàng và thanh thản hơn. Giống như nhân vật trong bài thơ, dù không có "hành môn" (nhà cao cửa rộng), nhưng chỉ cần nhìn thấy mía nảy ngọn, khoai xanh cây là mọi lo âu về cái đói, cái khổ đều "khuây" khỏa.
Ý nghĩa lớn nhất của việc tìm thấy niềm vui giản dị chính là giúp con người thiết lập lại trạng thái cân bằng và bền vững. Nếu hạnh phúc chỉ dựa vào tiền tài hay danh vọng – những thứ vốn dĩ mong manh và dễ biến mất – chúng ta sẽ luôn sống trong lo âu. Ngược lại, những điều giản dị luôn hiện hữu quanh ta, là nguồn năng lượng tích cực vô tận giúp ta vượt qua nghịch cảnh. Người biết đủ là người giàu có nhất; họ không bị cuốn vào vòng xoáy tham vọng mà biết dừng lại để lắng nghe hơi thở của cuộc sống, từ đó bồi đắp lòng nhân ái và sự lạc quan.
Hơn thế nữa, trân trọng điều giản đơn còn giúp chúng ta gắn kết với cộng đồng. Khi không còn đặt nặng cái tôi và sự ích kỷ, ta dễ dàng thấu hiểu và sẻ chia với những người xung quanh, trân trọng những mối quan hệ chân thành thay vì những lợi ích phù phiếm.
Tuy nhiên, tìm kiếm niềm vui giản dị không đồng nghĩa với lối sống an phận thủ thường hay lười biếng, thiếu ý chí cầu tiến. Đó là sự lựa chọn về thái độ sống: nỗ lực hết mình cho tương lai nhưng vẫn biết yêu thương và trân trọng hiện tại.
Tóm lại, hạnh phúc không nằm ở đích đến xa xôi mà nằm ngay trên từng bước chân ta đi. Hãy học cách như người xưa trong "Chiều xuân ở thôn Trừng Mai", mở lòng mình với thiên nhiên và cuộc sống lao động bình dị để thấy rằng: đời người dù ngắn ngủi, nhưng vẫn luôn tràn ngập những "nguồn vui thú" nếu ta biết cách đón nhận.
Câu 1. Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2. Những hình ảnh lao động được nhắc đến:
- Mặc áo ngắn giục trâu cày.
- Nàng dâu gieo dưa.
- Bà lão xới đậu.
Câu 3. Nhận xét về cuộc sống và con người thôn quê:
- Cuộc sống: Tuy vất vả, bận rộn từ sớm đến chiều nhưng rất thanh bình, giản dị và tràn đầy sức sống.
- Con người: Cần cù, chịu khó và yêu lao động. Hình ảnh "nàng dâu", "bà lão" cho thấy truyền thống lao động nối tiếp giữa các thế hệ, tạo nên sự ấm cúng, hòa thuận trong gia đình nông thôn.
Câu 4. Hình ảnh mía "nảy ngọn", khoai "xanh cây" gợi lên:
- Sự sinh sôi nảy nở, sức sống tràn trề của thiên nhiên vào mùa xuân.
- Thành quả hứa hẹn của sự lao động chăm chỉ, gợi lên niềm tin vào một mùa màng no ấm.
Câu 5. Suy nghĩ về tầm quan trọng của tinh thần lạc quan: Tinh thần lạc quan chính là "liều thuốc" tinh thần vô giá giúp con người vững vàng trước mọi giông bão. Khi đối diện với khó khăn, thay vì bi quan hay bỏ cuộc, một thái độ sống tích cực sẽ giúp ta bình tĩnh tìm ra giải pháp và nhìn thấy cơ hội trong thách thức. Sự lạc quan không chỉ xua tan nỗi lo âu (như cái "đói" trong bài thơ) mà còn truyền cảm hứng, năng lượng sống cho những người xung quanh. Cuối cùng, chính tâm thế tự tại, biết tìm niềm vui trong những điều giản dị sẽ giúp con người vượt lên trên nghịch cảnh để sống một cuộc đời ý nghĩa và hạnh phúc.
Nguyễn Khuyến được mệnh danh là "Tam nguyên Yên Đổ", một bậc đại khoa bảng nhưng cả đời lại gắn bó máu thịt với làng quê Việt Nam. Nếu chùm thơ thu của ông mang vẻ đẹp tĩnh lặng, thanh cao thì bài thơ "Chốn quê" lại là một mảng màu khác – chân thực, xót xa về cảnh nghèo khó của người nông dân dưới chế độ thực dân nửa phong kiến. Bài thơ không chỉ là tiếng lòng của tác giả mà còn là bản cáo trạng nhẹ nhàng nhưng đanh thép về thực trạng xã hội đương thời.
Mở đầu bài thơ, Nguyễn Khuyến trực tiếp đề cập đến hoàn cảnh gieo neo của việc làm nông:
"Mấy năm làm ruộng vẫn chân thua, Chiêm mất đằng chiêm, mùa mất mùa."
Cụm từ "vẫn chân thua" cho thấy một sự thất bại mang tính hệ thống và kéo dài. Dù người nông dân có cần cù, chịu khó đến đâu thì kết quả nhận lại vẫn là con số không tròn trĩnh. Điệp từ "mất" lặp lại hai lần trong một câu thơ nhấn mạnh sự khắc nghiệt của thiên tai và hoàn cảnh. Cả hai vụ lúa quan trọng nhất trong năm là vụ chiêm và vụ mùa đều thất bát, đẩy con người vào cảnh khốn cùng.
Nếu hai câu đầu nói về cái khó do trời thì hai câu thực lại vạch trần cái khổ do người, do chế độ:
"Phần thuế quan Tây, phần trả nợ, Nửa công đứa ở, nửa thuê bò."
Đây là những dòng thơ hiện thực sắc sảo. Tác giả sử dụng phép liệt kê và các con số ước lệ "phần", "nửa" để thực hiện một phép tính chia đầy cay đắng. Thành quả lao động ít ỏi sau khi thu hoạch đã bị xâu xé bởi đủ mọi thứ áp lực: thuế khóa của thực dân (quan Tây), nợ nần tích tụ, chi phí thuê nhân công và công cụ sản xuất. Người nông dân trở thành kẻ làm thuê trên chính mảnh vườn, thửa ruộng của mình, làm ra hạt gạo nhưng chẳng còn gì để bỏ vào nồi.
Từ sự thiếu thốn về vật chất, nỗi khổ sở xâm chiếm vào tận từng bữa ăn, sinh hoạt hằng ngày:
"Sớm trưa dưa muối cho qua bữa, Chợ búa trầu chè chẳng dám mua."
Cuộc sống bị bóp nghẹt đến mức tối giản. "Dưa muối" vốn là món ăn đạm bạc nay cũng phải chắt chiu "cho qua bữa". Ngay cả những nhu cầu giải trí, giao lưu tối thiểu của người dân quê như "trầu chè" cũng trở thành món hàng xa xỉ "chẳng dám mua". Chữ "dám" nghe thật chua chát, nó cho thấy sự kìm nén, thắt lưng buộc bụng đến cùng cực của con người trước cái nghèo đeo bám.
Kết thúc bài thơ là một tiếng thở dài đầy trăn trở của vị túc nho yêu dân:
"Cần kiệm thế mà không khá nhỉ, Bao giờ cho biết khỏi đường lo?"
Câu hỏi tu từ vang lên như một sự bế tắc. Nguyễn Khuyến đã chỉ ra một nghịch lý đau lòng: "cần kiệm" vốn là đức tính tốt đẹp để dẫn đến ấm no, nhưng trong xã hội này, dù có cần kiệm đến đâu con người vẫn "không khá" lên được. Câu hỏi "Bao giờ...?" không có lời giải đáp, mở ra một nỗi lo âu mênh mông, định mệnh. Đó không chỉ là nỗi lo về cái ăn, cái mặc mà là nỗi lo về vận mệnh con người trong một xã hội thối nát.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt giản dị, gần gũi như lời ăn tiếng nói hằng ngày của người dân quê nhưng lại ẩn chứa kỹ thuật đối xứng và nhịp điệu điêu luyện của thơ Đường luật. Giọng điệu bài thơ vừa tự trào, vừa xót xa, thể hiện cái nhìn nhân hậu và sự đồng cảm sâu sắc của Nguyễn Khuyến đối với nhân dân.
Tóm lại, "Chốn quê" là một bức tranh hiện thực giàu giá trị nhân văn. Qua bài thơ, ta thấy được một Nguyễn Khuyến không chỉ biết thưởng ngoạn vẻ đẹp thanh cao của mùa thu, mà còn là một nhà thơ luôn đau đáu trước nỗi đau của dân lành. Bài thơ nhắc nhở chúng ta về một thời kỳ gian khó của dân tộc và bồi đắp thêm lòng trắc ẩn trước những phận đời lam lũ.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính: Tự sự (kể chuyện).
Câu 2. Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (nhân vật "tôi" trực tiếp kể lại câu chuyện).
Câu 3. Chủ đề: Tình cảm gia đình ấm áp, sự thấu hiểu và quan tâm lẫn nhau giữa cha mẹ và con cái trong mùa thi cử.
Câu 4. * Từ ngữ địa phương: Đậu phộng, rau om.
- Từ toàn dân tương ứng: Lạc (tương ứng với đậu phộng), rau ngổ (tương ứng với rau om).
Câu 5. Chi tiết này cho thấy nhân vật "tôi" là một người con hiếu thảo, tinh tế và rất yêu thương mẹ. Dù bản thân có thể không thích hoặc đã quá ngán món canh bí đỏ, nhưng vì không muốn mẹ buồn và muốn mẹ an lòng, nhân vật đã chấp nhận "nín thở nuốt trọn". Đó là sự hy sinh sở thích cá nhân nhỏ bé để đổi lấy niềm vui và sự yên tâm cho đấng sinh thành.
Câu 6. Đoạn văn về ý nghĩa của tình cảm gia đình
Tình cảm gia đình là điểm tựa vững chắc nhất và là bến đỗ bình yên trong cuộc đời mỗi con người. Giống như nhân vật Chương trong đoạn trích, sự quan tâm của cha mẹ đôi khi chỉ là một lời trách yêu hay một bát canh bí đỏ, nhưng đó chính là nguồn động lực lớn lao giúp ta vượt qua những áp lực thi cử căng thẳng. Gia đình không chỉ là nơi nuôi dưỡng ta khôn lớn về thể xác mà còn là nơi vỗ về, thấu hiểu những nỗi buồn và chia sẻ những niềm vui thành công. Khi có tình yêu thương của người thân, mỗi cá nhân sẽ có thêm sức mạnh để đối mặt với sóng gió và hoàn thiện nhân cách. Thật vậy, nếu không có gia đình, hành trình trưởng thành của chúng ta sẽ trở nên đơn độc và mất đi ý nghĩa thiêng liêng nhất. Vì thế, mỗi người cần biết trân trọng, thấu hiểu và đáp lại tình cảm ấy bằng những hành động tử tế hằng ngày.