Trịnh Huyền Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trịnh Huyền Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp có tính thuyết phục cao nhờ sự kết hợp hài hòa giữa luận điểm rõ ràng, dẫn chứng cụ thể và giọng văn giàu cảm xúc. Trước hết, người viết xác lập được luận đề nhất quán: làm nổi bật cái đẹp trong tác phẩm ở nhiều phương diện như vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp hướng thiện của con người và sự hài hòa giữa con người với tự nhiên. Các luận điểm được triển khai mạch lạc, có sự liên kết logic, dẫn dắt người đọc đi từ cảm nhận vẻ đẹp cảnh rừng đến sự thức tỉnh lương tri của nhân vật ông Diểu. Đặc biệt, văn bản sử dụng nhiều dẫn chứng tiêu biểu từ truyện ngắn, được phân tích cụ thể, giúp nhận định trở nên xác đáng và đáng tin cậy. Bên cạnh đó, giọng văn chân thành, giàu cảm xúc thể hiện rõ tình yêu thiên nhiên và niềm tin vào khả năng hướng thiện của con người. Chính sự kết hợp giữa lí lẽ, dẫn chứng và cảm xúc ấy đã tạo nên sức thuyết phục cho văn bản, đồng thời làm nổi bật giá trị nhân văn sâu sắc của truyện ngắn Muối của rừng.

câu 2

Trong thời gian gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện ngày càng nhiều đoạn clip ghi lại hình ảnh các bạn trẻ tự nguyện thu gom rác thải tại ao hồ, bãi biển, chân cầu hay những khu vực công cộng bị ô nhiễm. Hiện tượng này không chỉ thu hút sự quan tâm của cộng đồng mà còn gợi ra nhiều suy nghĩ tích cực về ý thức, trách nhiệm của người trẻ đối với môi trường sống.

Trước hết, việc các bạn trẻ chủ động dọn rác cho thấy sự chuyển biến tích cực trong nhận thức về bảo vệ môi trường. Khi môi trường đang phải đối mặt với ô nhiễm nghiêm trọng, những hành động thiết thực như nhặt rác, làm sạch không gian chung chính là cách thể hiện trách nhiệm công dân rõ ràng nhất. Những đoạn clip ấy không chỉ ghi lại một hoạt động thiện nguyện mà còn lan tỏa thông điệp mạnh mẽ: môi trường không phải là vấn đề của riêng ai, mà là trách nhiệm chung của cả cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ – những người sẽ sống lâu dài nhất với những hệ quả của ô nhiễm môi trường.

Từ góc nhìn của người trẻ, có thể thấy rằng những hành động này mang ý nghĩa lớn hơn việc làm sạch một khu vực cụ thể. Khi được chia sẻ trên mạng xã hội, các clip đã tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực, truyền cảm hứng cho nhiều người cùng hành động. Không ít bạn trẻ sau khi xem những video ấy đã thay đổi thói quen xả rác, hoặc tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường. Như vậy, mạng xã hội – vốn thường bị xem là nơi dễ lan truyền những nội dung tiêu cực – lại trở thành công cụ hữu ích để khuyến khích lối sống xanh, sống có trách nhiệm.

Tuy nhiên, bên cạnh những giá trị tích cực, cũng cần nhìn nhận hiện tượng này một cách tỉnh táo. Một số ý kiến cho rằng có người tham gia dọn rác chỉ để quay clip, đánh bóng hình ảnh cá nhân. Dù vậy, nếu nhìn nhận một cách công bằng, thì dù xuất phát từ động cơ nào, hành động làm sạch môi trường vẫn mang lại lợi ích thực tế. Điều quan trọng hơn là sau những clip ấy, ý thức bảo vệ môi trường có thực sự được duy trì lâu dài hay không. Việc dọn rác chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi kèm với thay đổi nhận thức: không xả rác bừa bãi, biết phân loại rác, giảm sử dụng đồ nhựa dùng một lần.

Đối với người trẻ hôm nay, bảo vệ môi trường không cần bắt đầu từ những việc lớn lao, mà có thể xuất phát từ những hành động nhỏ: không xả rác, nhặt rác khi có thể, lên tiếng nhắc nhở những hành vi gây ô nhiễm. Những clip thu gom rác trên mạng xã hội chính là minh chứng cho tinh thần dấn thân, trách nhiệm và ý thức cộng đồng của một bộ phận giới trẻ. Nếu những hành động ấy được duy trì bằng sự tự giác và lòng yêu môi trường thật sự, chúng sẽ góp phần tạo nên một xã hội văn minh, xanh – sạch – đẹp hơn.

Tóm lại, hiện tượng các bạn trẻ thu gom rác và lan tỏa hình ảnh ấy trên mạng xã hội là một tín hiệu đáng mừng. Nó không chỉ phản ánh ý thức bảo vệ môi trường ngày càng cao của người trẻ mà còn khẳng định rằng: khi người trẻ hành động, những thay đổi tích cực cho xã hội hoàn toàn có thể bắt đầu từ những việc rất giản dị.

câu 1 : Luận đề của văn bản là làm rõ cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp, cụ thể là:

  • Cái đẹp của thiên nhiên bình dị.
  • Cái đẹp của sự thức tỉnh lương tri, hướng thiện ở nhân vật ông Diểu.
  • Cái đẹp hài hòa giữa thiên nhiên và con người.

câu 3 : Nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp” có mối quan hệ chặt chẽ với nội dung văn bản. Nhan đề đã định hướng rõ nội dung nghị luận, đó là khám phá và phân tích các phương diện của cái đẹp trong tác phẩm: vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp tâm hồn con người và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên. Toàn bộ văn bản triển khai nhất quán theo hướng làm sáng tỏ luận đề này, vì vậy nhan đề vừa có tính khái quát, vừa phản ánh chính xác nội dung nghị luận.

câu 4 Câu văn sử dụng biện pháp liệt kê hàng loạt hình ảnh:

  • Các loài muông thú: chim xanh, gà rừng, khỉ.
  • Cảnh sắc thiên nhiên: núi non, hang động, rừng xanh.
  • Những âm thanh đối lập: tiếng súng săn, tiếng kêu buồn thảm của khỉ đực, tiếng rú kinh hoàng của khỉ con.

→ Tác dụng:

  • Làm nổi bật sự phong phú, đa dạng và giàu sức sống của thiên nhiên rừng núi.
  • Tạo sự đối lập mạnh mẽ giữa vẻ đẹp yên bình của thiên nhiên và hành động tàn bạo của con người.
  • Qua đó, nhấn mạnh tác động thức tỉnh mạnh mẽ của thiên nhiên đối với lương tri nhân vật ông Diểu, làm nổi bật chiều sâu nhân văn của tác phẩm.
  • câu 5 Phân tích, đánh giá mục đích, quan điểm và tình cảm của người viết:
  • Mục đích: Người viết nhằm phân tích, làm sáng tỏ giá trị thẩm mĩ và nhân văn của truyện ngắn Muối của rừng, qua đó khẳng định ý nghĩa của cái đẹp trong việc cảm hóa con người.
  • Quan điểm: Người viết đề cao vẻ đẹp của thiên nhiên, coi thiên nhiên là nguồn gốc đánh thức lương tri, đồng thời khẳng định khả năng hướng thiện của con người khi biết lắng nghe tiếng gọi của tự nhiên.
  • Tình cảm: Văn bản thể hiện sự trân trọng, yêu mến thiên nhiên, cảm thông với con người, đặc biệt là niềm tin vào khả năng thức tỉnh, thay đổi theo hướng tốt đẹp của con người.



Câu 4.

câu 1 : Trong đoạn trích bài thơ Đất nước của Bằng Việt, hình tượng đất nước hiện lên vừa gần gũi, vừa thiêng liêng, mang chiều sâu lịch sử và sức sống mạnh mẽ. Đất nước không chỉ là không gian địa lí với “bụi đường số Một”, “nhịp cầu mới”, mà còn là hình ảnh con người đang từng ngày dựng xây sau chiến tranh. Đó là những bàn tay “vun quén”, những vóc dáng “cần cù” tiêu biểu cho tinh thần lao động bền bỉ của nhân dân. Đất nước còn được cảm nhận qua sự tiếp nối giữa quá khứ đau thương và hiện tại hòa bình: những em bé tung tăng đến lớp, những cô gái may áo cưới đều bước ra từ bom đạn, công sự. Qua đó, đất nước mang dáng hình của sự hy sinh, kiên cường và hồi sinh. Đặc biệt, hình ảnh “vị ngọt từ Tháng Tám ban đầu” đã khẳng định thành quả cách mạng và giá trị của độc lập, tự do. Như vậy, đất nước trong đoạn thơ không trừu tượng mà sống động trong con người, trong lịch sử và trong tương lai dân tộc.

câu 2

Có ý kiến cho rằng: “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.” Đây là một nhận định sâu sắc, nhấn mạnh vai trò của con người trong việc tạo nên giá trị sống động và cảm xúc cho lịch sử dân tộc.

Lịch sử, xét về hình thức, thường được trình bày qua những con số, mốc thời gian, sự kiện. Nếu chỉ tiếp cận lịch sử như những bài học khô khan, ghi nhớ máy móc, con người khó tránh khỏi cảm giác xa cách, thờ ơ. Tuy nhiên, điều làm nên sức lay động thực sự của lịch sử chính là con người – những cá nhân đã sống, chiến đấu, hy sinh và cống hiến để tạo nên các trang sử ấy. Họ là những con người bằng xương bằng thịt, mang trong mình khát vọng, nỗi đau và niềm tin mãnh liệt vào tương lai dân tộc.

Chúng ta xúc động khi biết rằng đằng sau mỗi chiến thắng là sự hy sinh của biết bao thế hệ cha anh. Một em bé lớn lên giữa bom đạn, một người mẹ tiễn con ra trận, một chiến sĩ ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ – chính những con người ấy khiến lịch sử trở nên gần gũi và chân thực. Lịch sử không còn là những dòng chữ vô cảm mà trở thành câu chuyện của số phận con người, của máu, nước mắt và lòng yêu nước nồng nàn. Vì thế, cảm xúc của chúng ta không đến từ bài giảng đơn thuần, mà đến từ sự thấu hiểu những con người đã làm nên lịch sử.

Tuy nhiên, không thể phủ nhận vai trò của việc học lịch sử. Những bài giảng lịch sử có ý nghĩa quan trọng trong việc giúp thế hệ trẻ hiểu đúng, hiểu đủ về quá khứ dân tộc. Vấn đề nằm ở cách tiếp cận: khi lịch sử được gắn với con người, với những câu chuyện đời thường, những tấm gương hy sinh cụ thể, lịch sử sẽ trở nên sinh động và giàu cảm xúc hơn. Khi đó, bài giảng lịch sử không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn khơi gợi lòng biết ơn, niềm tự hào và ý thức trách nhiệm.

Đối với thế hệ trẻ hôm nay, việc xúc động trước những người làm nên lịch sử chính là biểu hiện của lòng yêu nước và sự trân trọng quá khứ. Từ sự xúc động ấy, mỗi người cần biết sống xứng đáng hơn: học tập chăm chỉ, rèn luyện đạo đức, góp phần xây dựng đất nước trong hòa bình. Lịch sử không chỉ để nhớ, mà còn để tiếp nối và phát triển.

Tóm lại, ý kiến trên đã khẳng định một chân lý: con người chính là linh hồn của lịch sử. Khi hiểu và cảm nhận được những con người đã làm nên lịch sử, chúng ta sẽ hiểu sâu sắc hơn giá trị của quá khứ và có thêm động lực để xây dựng tương lai.

câu 1 : Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do,

câu 2 : Đoạn thơ thể hiện niềm xúc động sâu sắc, tự hào và tin yêu của nhân vật trữ tình trước:

  • Sự hồi sinh mạnh mẽ của đất nước sau chiến tranh.
  • Con người Việt Nam cần cù, bền bỉ, sẵn sàng hy sinh.
  • Sự tiếp nối giữa quá khứ đau thương và hiện tại hòa bình, hạnh phúc.

câu 3 :

  • Biện pháp tu từ nổi bật là đối lập giữa:
    • Hiện tại hòa bình, hạnh phúc (em bé vào lớp Một, cô gái may áo cưới)
    • Quá khứ chiến tranh ác liệt (triệu tấn bom rơi, công sự bom vùi)
  • Biện pháp này làm nổi bật:
    • Sự hy sinh to lớn của dân tộc trong chiến tranh.
    • Giá trị quý báu của cuộc sống yên bình hôm nay.
      → Qua đó, tác giả khơi gợi lòng biết ơn và trân trọng quá khứ

câu 4 :

Ý nghĩa của “vị ngọt” trong câu thơ cuối:

  • Vị ngọt” là hình ảnh ẩn dụ cho:
    • Thành quả của độc lập, tự do.
    • Niềm hạnh phúc, bình yên của đất nước sau chiến tranh.
  • “Vị ngọt” đó có được từ:
    • Cách mạng Tháng Tám.
    • Sự hy sinh, gian khổ của bao thế hệ cha anh.
      → Dù trải qua nhiều đau thương, đất nước vẫn giữ được giá trị tốt đẹp và niềm tin vào tương lai.

Câu 5.

Suy nghĩ về ý nghĩa của lòng yêu nước:

Lòng yêu nước là tình cảm thiêng liêng, là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn của mỗi con người Việt Nam. Trong chiến tranh, yêu nước là sẵn sàng hy sinh vì độc lập dân tộc. Trong hòa bình, yêu nước thể hiện ở việc học tập, lao động chăm chỉ, sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội. Đối với thế hệ trẻ hôm nay, yêu nước còn là biết trân trọng lịch sử, biết ơn những người đã ngã xuống và góp phần xây dựng đất nước ngày càng tốt đẹp hơn.