NGUYỄN MINH THU
Giới thiệu về bản thân
thịt
1. Đặc điểm dân cư Nhật Bản: Số dân: Khoảng 125 triệu người (năm 2024), đứng thứ 11 thế giới. Mật độ dân số: Rất cao, trung bình hơn 300 người/km², tập trung chủ yếu ở các đồng bằng ven biển như đồng bằng Kanto, Kansai. Thành phần dân tộc: Chủ yếu là người Nhật (khoảng 98%), còn lại là người Hàn, Trung Quốc, Philippines,... Phân bố dân cư: Dân cư tập trung đông ở các thành phố lớn như Tokyo, Osaka, Nagoya. Vùng núi và các đảo nhỏ ít dân cư sinh sống. Tình hình gia tăng dân số: Tỷ lệ sinh rất thấp, dân số đang già hóa nhanh chóng. Tỷ lệ tử cao, dân số có xu hướng giảm liên tục. Đô thị hóa: Rất cao, trên 90% dân số sống ở thành thị
2. ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến phát triển kinh tế, xã hội: Tích cực: Dân số chủ yếu sống ở đô thị, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển dịch vụ, công nghiệp hiện đại. Lao động có trình độ học vấn và tay nghề cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, công nghệ cao. Tiêu cực: Dân số già hóa nhanh chóng gây thiếu hụt lao động trẻ, ảnh hưởng đến năng suất lao động và tăng trưởng kinh tế. Chi phí an sinh xã hội tăng cao (bảo hiểm y tế, chăm sóc người già...), tạo gánh nặng lớn cho ngân sách quốc gia. Sức tiêu thụ trong nước giảm do dân số giảm và già đi, ảnh hưởng đến thị trường nội địa. Phải đối mặt với bài toán nhập cư và thích nghi xã hội đa văn hóa nếu muốn bổ sung nguồn lao động.
1. Đặc điểm dân cư Nhật Bản: Số dân: Khoảng 125 triệu người (năm 2024), đứng thứ 11 thế giới. Mật độ dân số: Rất cao, trung bình hơn 300 người/km², tập trung chủ yếu ở các đồng bằng ven biển như đồng bằng Kanto, Kansai. Thành phần dân tộc: Chủ yếu là người Nhật (khoảng 98%), còn lại là người Hàn, Trung Quốc, Philippines,... Phân bố dân cư: Dân cư tập trung đông ở các thành phố lớn như Tokyo, Osaka, Nagoya. Vùng núi và các đảo nhỏ ít dân cư sinh sống. Tình hình gia tăng dân số: Tỷ lệ sinh rất thấp, dân số đang già hóa nhanh chóng. Tỷ lệ tử cao, dân số có xu hướng giảm liên tục. Đô thị hóa: Rất cao, trên 90% dân số sống ở thành thị
2. ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến phát triển kinh tế, xã hội: Tích cực: Dân số chủ yếu sống ở đô thị, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển dịch vụ, công nghiệp hiện đại. Lao động có trình độ học vấn và tay nghề cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, công nghệ cao. Tiêu cực: Dân số già hóa nhanh chóng gây thiếu hụt lao động trẻ, ảnh hưởng đến năng suất lao động và tăng trưởng kinh tế. Chi phí an sinh xã hội tăng cao (bảo hiểm y tế, chăm sóc người già...), tạo gánh nặng lớn cho ngân sách quốc gia. Sức tiêu thụ trong nước giảm do dân số giảm và già đi, ảnh hưởng đến thị trường nội địa. Phải đối mặt với bài toán nhập cư và thích nghi xã hội đa văn hóa nếu muốn bổ sung nguồn lao động.
a. Vẽ biểu đồ: Biểu đồ thích hợp nhất để thể hiện sự thay đổi GDP theo thời gian là biểu đồ cột. b. Nhận xét quy mô GDP của Nam Phi qua các năm: Giai đoạn 2000 – 2010: GDP tăng mạnh, từ 151,7 tỉ USD năm 2000 lên 417,4 tỉ USD năm 2010. Đây là giai đoạn tăng trưởng nhanh nhất. Giai đoạn 2010 – 2015: GDP giảm, xuống còn 346,7 tỉ USD. Giai đoạn 2015 – 2020: GDP giảm nhẹ, từ 346,7 xuống 338,0 tỉ USD. Nhìn chung: Quy mô GDP Nam Phi tăng mạnh trong giai đoạn đầu (2000–2010), sau đó có xu hướng giảm nhẹ từ 2010 đến 2020.
Thuận lợi: Khí hậu đa dạng cho phép phát triển nhiều loại cây trồng, vật nuôi khác nhau. Sông ngòi dày đặc là nguồn cung cấp nước, năng lượng thủy điện và tạo điều kiện phát triển giao thông đường thủy, nông nghiệp, thủy sản. Một số vùng như đồng bằng Trường Giang có điều kiện khí hậu, đất đai thuận lợi – trở thành trung tâm kinh tế lớn. Khó khăn: Thiên tai (lũ lụt, hạn hán, bão...) gây thiệt hại về người và tài sản. Vùng khí hậu khắc nghiệt (như Tây Bắc, Tây Nam) ít thuận lợi cho nông nghiệp và đời sống. Cần đầu tư lớn vào hệ thống thủy lợi, đê điều để kiểm soát lũ lụt và hạn hán.