Lê Thị Tuyết Ngọc
Giới thiệu về bản thân
Hiện tượng:
Sodium (Na) nóng chảy thành giọt, chạy tròn trên mặt dung dịch.
Có khí thoát ra (H₂).
Xuất hiện kết tủa màu xanh lam (Cu(OH)2).
Phương trình hóa học:
1. Phản ứng của Na với H2O: 2Na(s) + 2H2O(l) → 2NaOH(aq) + H2(g)
2. Phản ứng của NaOH với CuSO4: 2NaOH(aq) + CuSO4(aq) → Cu(OH)2(s) + Na2SO4(aq)
Hiện tượng:
Sodium (Na) nóng chảy thành giọt, chạy tròn trên mặt dung dịch.
Có khí thoát ra (H₂).
Xuất hiện kết tủa màu xanh lam (Cu(OH)2).
Phương trình hóa học:
1. Phản ứng của Na với H2O: 2Na(s) + 2H2O(l) → 2NaOH(aq) + H2(g)
2. Phản ứng của NaOH với CuSO4: 2NaOH(aq) + CuSO4(aq) → Cu(OH)2(s) + Na2SO4(aq)
Đặc điểm tinh thể kim loại:
- Tinh thể kim loại có cấu trúc chặt chẽ, các nguyên tử sắp xếp theo một quy luật nhất định, tạo thành mạng tinh thể.
- Các nguyên tử trong tinh thể kim loại có thể di chuyển một chút, giúp kim loại dễ dàng uốn, kéo thành sợi.
Liên kết kim loại:
- Liên kết kim loại là liên kết giữa các ion kim loại dương và "làn sóng electron tự do" (các electron có thể di chuyển tự do trong mạng tinh thể).
- Liên kết này giúp kim loại có tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt và có độ dẻo, dễ uốn.