Nguyễn Thu Liên
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. (Khoảng 200 chữ)
Vũ Như Tô trong đoạn trích hiện lên là hình tượng một người nghệ sĩ tài hoa, có nhân cách cao đẹp và ý thức sâu sắc về giá trị của người lao động sáng tạo. Trước uy quyền của vua Lê Tương Dực, ông không hề sợ hãi mà thẳng thắn bày tỏ quan điểm, sẵn sàng đối diện cái chết để bảo vệ lẽ phải. Vũ Như Tô ý thức rõ tài năng của mình, nhưng đó không phải là sự tự phụ mà là niềm tin vào giá trị chân chính của lao động nghệ thuật. Ông không xây Cửu Trùng Đài vì quyền lợi cá nhân hay vì vua, mà vì khát vọng tạo dựng một công trình vĩ đại cho đất nước. Đặc biệt, Vũ Như Tô luôn trăn trở cho thân phận của người thợ, yêu cầu triều đình phải trọng đãi người tài. Qua đó, nhân vật thể hiện vẻ đẹp của một nghệ sĩ sống vì lý tưởng, vì dân tộc, dù bi kịch cuộc đời ông là không tránh khỏi.
Câu 2. (Khoảng 600 chữ)
Trong xã hội hiện đại, nơi cơ hội và thách thức luôn song hành, việc nâng cao giá trị bản thân trở thành một yêu cầu tất yếu để mỗi người có thể khẳng định vị trí và sống một cuộc đời có ý nghĩa.
Trước hết, nâng cao giá trị bản thân là quá trình mỗi cá nhân không ngừng hoàn thiện năng lực, tri thức và nhân cáchcủa mình. Một con người có giá trị không chỉ được đo bằng bằng cấp hay địa vị, mà còn thể hiện ở thái độ sống, ý thức trách nhiệm và khả năng cống hiến cho cộng đồng. Khi con người không ngừng học hỏi, rèn luyện và làm mới chính mình, họ sẽ chủ động nắm bắt cơ hội, vượt qua khó khăn và thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của xã hội.
Bên cạnh đó, nâng cao giá trị bản thân giúp con người tự tin và tự chủ hơn trong cuộc sống. Một người hiểu rõ năng lực của mình sẽ không dễ bị cuốn theo đám đông hay lệ thuộc vào sự đánh giá của người khác. Họ biết mình là ai, cần gì và phải làm gì để đạt được mục tiêu. Chính sự tự tin ấy giúp con người dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm cho lựa chọn của bản thân, từ đó tạo nên những giá trị bền vững.
Không chỉ mang ý nghĩa cá nhân, việc nâng cao giá trị bản thân còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của xã hội. Một xã hội tiến bộ được xây dựng từ những cá nhân có tri thức, đạo đức và tinh thần cống hiến. Khi mỗi người đều nỗ lực hoàn thiện mình, xã hội sẽ có thêm nhiều nguồn lực chất lượng, giảm bớt những thói quen tiêu cực như ỷ lại, an phận hay sống vô trách nhiệm.
Tuy nhiên, nâng cao giá trị bản thân không phải là chạy theo danh vọng hay hơn thua với người khác. Đó là hành trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì, ý chí và thái độ sống đúng đắn. Mỗi người cần biết đặt mục tiêu phù hợp với khả năng, không ngừng học hỏi từ thất bại và giữ gìn những giá trị đạo đức tốt đẹp.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, đặc biệt là học sinh, việc nâng cao giá trị bản thân cần bắt đầu từ những việc nhỏ: học tập nghiêm túc, rèn luyện kỹ năng sống, sống trung thực và có trách nhiệm. Chỉ khi không ngừng hoàn thiện mình, con người mới có thể tạo dựng tương lai vững chắc và đóng góp tích cực cho xã hội.
Tóm lại, nâng cao giá trị bản thân không chỉ giúp mỗi người sống tốt hơn mà còn góp phần làm cho xã hội ngày càng văn minh, nhân văn và phát triển bền vững.
Câu 1.
Sự việc trong văn bản:
Cuộc đối thoại căng thẳng giữa Vũ Như Tô và vua Lê Tương Dực xoay quanh việc xây dựng Cửu Trùng Đài, trong đó Vũ Như Tô đấu tranh để bảo vệ danh dự, quyền lợi của người thợ tài hoa và đặt điều kiện để nhận xây đài.
Câu 2.
Yêu cầu của Vũ Như Tô đối với vua Lê Tương Dực cho người tài:
- Phải trọng đãi thợ, đối xử công bằng, tôn trọng họ ngang hàng với sĩ.
- Không được khinh rẻ, ức hiếp người có tài.
- Có địa vị, đãi ngộ xứng đáng để người tài yên tâm cống hiến cho đất nước.
Câu 3.
Các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:
- (cười gằn)
- (lòng tự tin của Vũ làm cho vua kinh ngạc)
- (khinh bỉ)
- (mừng rỡ)
- (dịu giọng)
- (trầm ngâm)
- (nói to)
Tác dụng:
- Giúp người đọc hình dung rõ diễn biến tâm lí, cảm xúc của nhân vật.
- Làm nổi bật xung đột kịch và tính cách từng nhân vật.
- Tăng tính sinh động, chân thực cho văn bản kịch.
Câu 4.
Xung đột trong văn bản:
- Xung đột giữa Vũ Như Tô và vua Lê Tương Dực.
- Bản chất xung đột là giữa:
- Lý tưởng nghệ thuật, khát vọng cống hiến cho đất nước
- và quyền lực bạo ngược, mục đích hưởng lạc của hôn quân.
Câu 5.
Nhận xét về lời nói của nhân vật Vũ Như Tô:
- Lời nói thẳng thắn, cứng cỏi, giàu lí lẽ.
- Thể hiện lòng tự trọng, ý thức sâu sắc về tài năng và trách nhiệm với đất nước.
- Qua đó làm nổi bật hình tượng một người nghệ sĩ chân chính, dám đối đầu với quyền lực để bảo vệ giá trị con người và nghệ thuật.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản.
→ Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát (một câu 6 tiếng xen kẽ với một câu 8 tiếng, gieo vần lưng truyền thống).
Câu 2. Xác định vần và kiểu vần được gieo trong khổ cuối của văn bản.
Khổ cuối:
Những chiếc khăn mầu thổn thức bay,
Những bàn tay vẫy những bàn tay,
Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt,
Buồn ở đâu hơn ở chốn này?
→ Vần: “bay – tay – này” (vần ay).
→ Kiểu vần: vần chân, vần bằng, vần liền (đặc trưng của thể lục bát).
Câu 3. Xác định biện pháp tu từ được sử dụng xuyên suốt bài thơ và nêu tác dụng.
→ Biện pháp tu từ: Điệp ngữ “Có lần tôi thấy…” được lặp lại nhiều lần trong bài.
→ Tác dụng:
- Gợi cảm giác liên tiếp, nối dài của những cuộc chia ly ở sân ga.
- Tạo nhịp điệu buồn, da diết, nhấn mạnh nỗi ám ảnh về chia ly, xa cách.
- Thể hiện cái nhìn cảm thông, nhân hậu của nhà thơ trước những cảnh đời.
Câu 4. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ.
- Đề tài: Những cuộc chia ly ở sân ga.
- Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi buồn man mác, xót xa trước những cuộc chia ly trong đời sống, qua đó bộc lộ tình yêu thương con người và sự cảm thông sâu sắc của nhà thơ Nguyễn Bính.
Câu 5. Yếu tố tự sự được thể hiện trong bài thơ như thế nào? Tác dụng?
→ Biểu hiện của yếu tố tự sự:
- Bài thơ có người “tôi” trữ tình kể lại những gì mình thấy ở sân ga: cảnh tiễn biệt của nhiều người (hai cô bé, đôi người yêu, vợ chồng, mẹ con, bạn bè...).
- Mỗi khổ thơ như một câu chuyện nhỏ được kể bằng giọng chứng kiến, xen lẫn xúc động.
→ Tác dụng:
- Làm cho bài thơ sinh động, chân thực, giống như những thước phim ghi lại cảnh chia tay.
- Giúp bộc lộ sâu sắc nỗi buồn, sự cảm thương và triết lý nhân sinh về chia ly và đoàn tụ.
- Tạo nên sức lay động cảm xúc, đưa người đọc hòa vào tâm trạng của nhà thơ.