Nguyễn Thành Công

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thành Công
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1. (2,0 điểm)



Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích văn bản Cảnh tượng đau lòng.


Đoạn trích Cảnh tượng đau lòng trong vở bi kịch Vua Lia của William Shakespeare đã khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của một ông vua bị phản bội và rơi vào trạng thái điên loạn. Vua Lia xuất hiện với hình dáng và lời nói kỳ quặc, ngôn ngữ rời rạc, phi logic, thể hiện sự mất kiểm soát về ý thức. Tuy nhiên, ẩn sau vẻ điên dại ấy lại là những nhận thức tỉnh táo, sắc sảo về bản chất xã hội và con người. Qua những lời thoại châm biếm về công lí, quyền lực, vua Lia vạch trần sự bất công của xã hội, nơi kẻ có quyền thì che giấu được tội lỗi, còn kẻ yếu luôn chịu thiệt thòi. Đồng thời, nhân vật cũng nhận ra sự ảo tưởng về quyền phép vạn năng của bản thân và sự giả dối của hai cô con gái. Hình ảnh một vị vua từng đứng trên đỉnh cao quyền lực nay trở thành kẻ khốn cùng, bị truy đuổi, khiến “cảnh tượng đau lòng” không chỉ mang ý nghĩa cá nhân mà còn là bi kịch chung của con người trong xã hội đầy phi lí. Qua đó, Shakespeare bày tỏ niềm xót thương sâu sắc đối với số phận con người.





Câu 2. (4,0 điểm)



Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về ý nghĩa của nghịch cảnh trong cuộc sống.


Trong hành trình sống của mỗi con người, không ai có thể tránh khỏi những khó khăn, thử thách hay thất bại. Những tình huống đó được gọi chung là nghịch cảnh. Tuy đau đớn và khắc nghiệt, nghịch cảnh lại mang ý nghĩa to lớn, góp phần hoàn thiện nhân cách và giúp con người trưởng thành hơn trong cuộc sống.


Trước hết, nghịch cảnh là phép thử để con người nhận ra giá trị thực của bản thân. Khi mọi điều thuận lợi, con người dễ ỷ lại, chủ quan và không nhận thức đầy đủ năng lực của mình. Chỉ khi đối diện với khó khăn, con người mới buộc phải suy nghĩ, hành động và phát huy tối đa khả năng tiềm ẩn. Chính trong nghịch cảnh, ý chí, bản lĩnh và lòng kiên trì được tôi luyện, giúp con người trở nên mạnh mẽ và vững vàng hơn.


Không chỉ vậy, nghịch cảnh còn giúp con người thấu hiểu sâu sắc hơn về cuộc đời và con người. Những mất mát, tổn thương khiến ta biết trân trọng những điều bình dị, quý giá đang có. Nghịch cảnh cũng giúp ta phân biệt được đâu là tình cảm chân thành, đâu là sự giả dối, từ đó sống chân thực và nhân ái hơn. Nhiều con người chỉ sau khi trải qua biến cố mới biết yêu thương, sẻ chia và đồng cảm với nỗi đau của người khác.


Bên cạnh đó, nghịch cảnh là động lực thúc đẩy sự đổi thay tích cực. Lịch sử và đời sống đã chứng minh, rất nhiều con người thành công đều bước ra từ gian khó. Chính nghịch cảnh đã thôi thúc họ nỗ lực vươn lên, không cam chịu số phận. Nếu không có nghịch cảnh, con người dễ sống an phận, thiếu khát vọng và mục tiêu lớn lao.


Tuy nhiên, nghịch cảnh chỉ thực sự có ý nghĩa khi con người biết đối diện và vượt qua nó bằng tinh thần tích cực. Nếu buông xuôi, tuyệt vọng, nghịch cảnh có thể khiến con người gục ngã. Ngược lại, với niềm tin và ý chí, nghịch cảnh sẽ trở thành cơ hội để mỗi người khẳng định giá trị của mình.


Tóm lại, nghịch cảnh là một phần tất yếu của cuộc sống. Dù mang đến đau khổ và thử thách, nghịch cảnh vẫn có ý nghĩa sâu sắc trong việc rèn luyện ý chí, hoàn thiện nhân cách và mở ra con đường trưởng thành cho con người. Biết chấp nhận và vượt qua nghịch cảnh chính là cách để con người sống mạnh mẽ, ý nghĩa và trọn vẹn hơn.



Câu 1. Chỉ ra một lời độc thoại trong văn bản.



Một lời độc thoại tiêu biểu của vua Lia là đoạn:


“Khi ta sinh ra đời, ta khóc vì nỗi phải bước vào cái sân khấu mênh mông của những kẻ điên rồ!”


→ Đây là lời vua Lia tự nói, không nhằm trực tiếp đối thoại với nhân vật nào khác.





Câu 2. Vua Lia nhận ra bản chất của hai cô con gái và sự ảo tưởng về quyền phép vạn năng của bản thân khi nào?



Vua Lia nhận ra điều đó sau khi bị hai con gái Gô-nơ-rin và Rê-gan phản bội, đuổi ra khỏi nhà trong đêm giông bão, khi ông không còn quyền lực, phải đối mặt trực tiếp với thiên nhiên khắc nghiệt và nỗi cô độc. Chính trong cơn điên loạn, ông tỉnh ngộ về sự giả dối của các con và sự bất lực của bản thân trước quy luật đời sống.





Câu 3. Đặc điểm lời thoại của vua Lia trong đoạn trích đã cho là gì?



Lời thoại có các đặc điểm:


  • Rời rạc, đứt đoạn, phi logic, chuyển ý liên tục.
  • Đậm chất ảo giác, hoang tưởng, phản ánh trạng thái điên loạn.
  • Đan xen giữa mê và tỉnh, giữa lời nói ngông cuồng và những nhận thức sâu sắc về đời sống.



→ Thể hiện rõ bi kịch tinh thần và trạng thái tâm lí phức tạp của vua Lia.





Câu 4. Liệt kê các chỉ dẫn sân khấu và nêu tác dụng.



Chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:


  • (Lia ra, đeo quấn rất ngộ nghĩnh những hoa đồng cỏ nội.)
  • (Eđ-ga nói riêng)
  • (Một gia tướng và một số gia nhân ra.)
  • (Lia vùng chạy, bọn gia nhân đuổi theo.)



Tác dụng:


  • Giúp người đọc hình dung hành động, cử chỉ, trạng thái tâm lí nhân vật.
  • Làm rõ bối cảnh sân khấu, tăng tính trực quan và kịch tính.
  • Góp phần thể hiện sự sa sút thảm hại của vua Lia từ địa vị tối cao xuống cảnh điên loạn, bị truy đuổi.






Câu 5. Bức tranh hiện thực đời sống được thể hiện như thế nào?



Phần tóm tắt và đoạn trích cho thấy một hiện thực xã hội tàn nhẫn và phi lí:


  • Quyền lực gắn liền với giả dối, phản bội, bất công.
  • Quan hệ cha con, vua tôi bị đồng tiền và quyền lợi chi phối.
  • Công lí bị bóp méo, kẻ yếu bị chà đạp, con người trở thành đồ chơi của số phận.



→ Qua đó, tác phẩm phơi bày bi kịch con người trong xã hội phong kiến suy đồi, đồng thời thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc của Sếch-xpia.



Câu 1 (2 điểm) – Đoạn văn 200 chữ phân tích nhân vật Vũ Như Tô



Trong đoạn trích, Vũ Như Tô hiện lên như một nghệ sĩ tài hoa, cương trực và có nhân cách lớn. Trước sự đe dọa của vua Lê Tương Dực, ông vẫn điềm tĩnh, khẳng khái, tuyên bố không sợ chết và sẵn sàng chịu cực hình để bảo vệ lẽ phải. Điều đó cho thấy ông là người trung thực, không khuất phục trước quyền lực bạo tàn. Tài năng của Vũ Như Tô được thể hiện qua việc ông khẳng định mình đủ khả năng xây Cửu Trùng Đài và đã dành hai mươi năm khổ luyện, khảo cứu, đi khắp nơi để học hỏi. Không chỉ tài giỏi, ông còn có tấm lòng vì người lao động và vì đất nước: ông kiên quyết đòi vua phải trọng đãi thợ, xem họ ngang hàng với sĩ, tạo điều kiện cho người tài được xuất hiện và cống hiến. Với ông, xây Cửu Trùng Đài không chỉ là thỏa mãn quyền lực của vua mà còn là cơ hội tạo nên một công trình vĩ đại cho non sông. Nhờ đó, Vũ Như Tô trở thành hình tượng người nghệ sĩ chân chính, đặt tài năng và tâm huyết phục vụ nghệ thuật và dân tộc. (Khoảng 200 chữ)





Câu 2 (4 điểm) – Bài văn nghị luận 600 chữ về ý nghĩa của việc nâng cao giá trị bản thân



Trong xã hội hiện đại đầy cạnh tranh và biến đổi không ngừng, mỗi con người muốn khẳng định vị trí của mình thì trước hết phải biết nâng cao giá trị bản thân. Giá trị bản thân không chỉ là năng lực, thành tích hay sự thành công bên ngoài, mà còn là nhân cách, tri thức, ý chí và những đóng góp tích cực của mỗi người đối với cộng đồng. Việc nâng cao giá trị bản thân vì thế mang một ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của mỗi cá nhân và của toàn xã hội.


Trước hết, nâng cao giá trị bản thân giúp con người trưởng thành và hoàn thiện hơn mỗi ngày. Khi ta biết rèn luyện kiến thức, trau dồi kỹ năng, giữ vững phẩm chất tốt đẹp, ta đang tự xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai. Con người có giá trị là người không ngừng học hỏi, không tự bằng lòng với những gì mình đã có, dám vượt qua giới hạn để đạt được những mục tiêu cao hơn. Trong thời đại tri thức, ai không nâng cấp bản thân sẽ dễ dàng bị tụt hậu. Vì thế, tự học, tự sửa mình, rèn luyện tinh thần kỷ luật và ý chí mạnh mẽ chính là con đường để con người tiến xa.


Thứ hai, nâng cao giá trị bản thân còn giúp mỗi người tạo ra ảnh hưởng tích cực đối với người khác và đối với xã hội. Một người có bản lĩnh, có trách nhiệm và có tri thức luôn là tấm gương truyền cảm hứng cho những người xung quanh. Khi ta sống tử tế, trung thực, biết yêu thương, biết sẻ chia, ta đang góp phần xây dựng một cộng đồng nhân văn và tiến bộ hơn. Xã hội phát triển không chỉ nhờ vào những con người tài giỏi mà còn nhờ những con người tốt đẹp. Do đó, việc bồi đắp phẩm chất đạo đức và tinh thần nhân ái cũng là một cách nâng cao giá trị của chính mình.


Bên cạnh đó, nâng cao giá trị bản thân giúp con người tự tin hơn trước thử thách cuộc sống. Người có năng lực và hiểu rõ giá trị của mình sẽ biết lựa chọn hướng đi đúng, biết vượt qua thất bại, không đánh mất bản thân trước những cám dỗ. Khi ta tin vào khả năng của mình, ta sẽ dám theo đuổi ước mơ và bền bỉ thực hiện chúng đến cùng. Ngược lại, người không hiểu giá trị của chính mình thường dễ chán nản, dễ buông bỏ khi gặp khó khăn và khó đạt được thành tựu trong cuộc sống.


Tuy nhiên, nâng cao giá trị bản thân không đồng nghĩa với việc tự cao, tự phụ hay tìm cách hơn thua với người khác. Giá trị thật sự phải được xây dựng bằng sự nỗ lực chân thành, bằng lao động bền bỉ, bằng phẩm hạnh đáng quý. Đó là quá trình lâu dài, đòi hỏi mỗi người phải biết nhìn lại mình, nhận ra khuyết điểm và can đảm sửa đổi. Chỉ khi biết sống khiêm tốn, cầu tiến, ta mới có thể hoàn thiện bản thân một cách bền vững.


Tóm lại, việc nâng cao giá trị bản thân là điều cần thiết với mỗi người trong xã hội hiện nay. Đó là con đường để ta phát triển, hội nhập, tạo nên cuộc sống có ý nghĩa và hữu ích. Mỗi người hãy bắt đầu từ những điều nhỏ nhất: chăm học, chăm làm, sống tử tế, sống có mục tiêu. Khi đó, chúng ta không chỉ làm giàu cho chính mình mà còn đóng góp vào sự phồn vinh chung của xã hội. 



Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?



Sự việc: Cuộc đối thoại, tranh luận căng thẳng giữa vua Lê Tương Dực và Vũ Như Tô về việc xây dựng Cửu Trùng Đài, trong đó Vũ Như Tô nêu điều kiện để nhận xây đài, còn vua thì hăm dọa, ép buộc và muốn chiếm lấy bản thiết kế.





Câu 2. Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực điều gì cho những người tài?



Ông yêu cầu hai điều:


  1. Xây Cửu Trùng Đài đúng bản vẽ, không thay đổi một ly.
  2. Triều đình phải trọng đãi thợ – coi họ ngang hàng với sĩ, không khinh rẻ, không ức hiếp; đãi ngộ xứng đáng để người tài được tỏa sáng.






Câu 3. Liệt kê chỉ dẫn sân khấu và nêu tác dụng.



Một số chỉ dẫn sân khấu xuất hiện:


  • (cười gằn)
  • (mắt sáng lên, nét mặt quả quyết)
  • (lòng tự tin của Vũ làm cho vua kinh ngạc)
  • (mừng rỡ)
  • (khinh bỉ)
  • (đếm)
  • (mặt mỗi lúc một tươi)
  • (dịu giọng nhìn bản đồ say sưa)
  • (trầm ngâm)



Tác dụng:


  • Giúp người đọc hình dung rõ thái độ, cảm xúc, hành động của nhân vật.
  • Tạo cảm giác sinh động như đang xem kịch.
  • Làm nổi bật tâm lí đối lập giữa hai nhân vật: sự kiêu ngạo – độc đoán của vua và sự tự tin – cương trực của Vũ Như Tô.
  • Góp phần nhấn mạnh xung đột kịch.






Câu 4. Văn bản thể hiện xung đột giữa ai với ai? Xung đột về điều gì?



  • Xung đột giữa:
    • Vũ Như Tô – người thợ tài hoa, cương trực
    • Vua Lê Tương Dực – hôn quân độc đoán, tàn bạo
  • Xung đột về:
    • Quan niệm về người tài, cách đối xử với thợ, nghệ sĩ.
    • Quan điểm về việc xây Cửu Trùng Đài:
      • Vua muốn công trình để hưởng lạc.
      • Vũ Như Tô muốn xây vì nghệ thuật và tương lai đất nước, đòi điều kiện để người tài được tôn trọng.






Câu 5. Nhận xét về lời nói của Vũ Như Tô trong văn bản.



Lời nói của Vũ Như Tô:


  • Thẳng thắn, cương trực, dám nói sự thật dù đối mặt với cái chết.
  • Lý lẽ sắc bén, chặt chẽ, thể hiện tầm nhìn và nhân cách của người nghệ sĩ lớn.
  • Tự tin vào tài năng, không khoe khoang mà dựa trên quá trình khổ luyện và hiểu biết sâu rộng.
  • Thể hiện tâm huyết với nghề, đau đáu vì người tài bị khinh rẻ.
  • Mang tinh thần vì dân vì nước, đặt lợi ích lâu dài của nghệ thuật và quốc gia lên trên bản thân



Bà má Hậu Giang trong bài thơ được xây dựng là hình tượng một người mẹ kiên cường, anh dũng và giàu lòng yêu nước, đồng thời mang đậm nét nhân hậu, mẫu mực của người phụ nữ quê. Tố Hữu khắc họa má bằng những chi tiết đời thường nhưng đầy sức nặng (túp lều tranh, nồi cơm, bếp lửa) rồi bỗng chuyển thành khung cảnh đối đầu căng thẳng với kẻ thù — tạo nên tương phản mạnh giữa sự giản dị và lòng dũng cảm. Ngôn ngữ trực tiếp, lời nói hô vang của má (“Các con ơi…”, “Tụi bay đồ chó!”) cùng động từ mạnh (“hét”, “đạp”, “chém”) làm nổi bật sự bất khuất; những hình ảnh như “lưỡi gươm lạnh toát kề hông”, “một dòng máu đỏ lên trời” vừa dữ dội vừa bi tráng, biến cái chết thành hành động cao cả. Bà không chỉ là người mẹ của gia đình mà còn là biểu tượng của tinh thần kháng chiến: hy sinh cá nhân vì nghĩa lớn, truyền lửa cho con cháu. Nhân vật mang tính biểu tượng lịch sử và cảm xúc—kết hợp nữ tính dịu hiền với khí phách anh hùng—khiến người đọc vừa xót thương vừa kính phục. Hình tượng bà má Hậu Giang do đó trở thành mẫu mực về lòng yêu nước, nghĩa phụ tử và sức mạnh của nhân dân trong thời kháng chiến.


Bài thơ “Biết ơn cha mẹ” của Hoàng Mai là một khúc tâm tình tha thiết, thể hiện lòng biết ơn sâu nặng và nỗi day dứt khôn nguôi của người con đối với đấng sinh thành. Xuyên suốt bài thơ là dòng cảm xúc dâng trào khi tác giả hồi tưởng lại những tháng ngày cơ cực của cha mẹ: “Cha đảm đương mải miết vườn rau / Cơm canh khoai sắn bên nhau chắt chiu ngày tháng…”. Những câu thơ giản dị mà xúc động, gợi lên hình ảnh người cha lam lũ, người mẹ tảo tần, hi sinh trọn đời vì con cái. Khi cha mẹ mất đi, người con bỗng nhận ra thời gian không trở lại, để lại trong lòng niềm ân hận và thương xót vô hạn: “Con chưa đền đáp ơn sâu cửu trùng”. Giọng thơ chậm rãi, buồn thương, kết hợp nhiều hình ảnh gần gũi với đời sống nông thôn đã khắc họa chân thực tình cảm hiếu thảo, nhân văn và đạo lý “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc Việt Nam. “Biết ơn cha mẹ” không chỉ là lời tri ân riêng của tác giả mà còn là thông điệp thức tỉnh mỗi người con: hãy yêu thương và đền đáp công ơn sinh thành khi cha mẹ còn bên mình.


câu 1

Nhà em có một giàn giầu,

Nhà anh có một hàng cau liên phòng.

Thôn Đoài thì nhớ thôn Đông,

Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?


Hình ảnh “giầu” và “cau” trong khổ thơ cuối là biểu tượng quen thuộc của tình yêu đôi lứa trong văn hoá dân gian Việt Nam. Trong phong tục cưới hỏi, trầu cau tượng trưng cho tình nghĩa vợ chồng thuỷ chung, son sắt, vì vậy Nguyễn Bính mượn hình ảnh ấy để diễn tả nỗi tương tư mộc mạc mà sâu nặng của chàng trai quê. “Nhà em có giàn giầu”, “nhà anh có hàng cau” – hai không gian gần gũi, đối xứng, gợi nên sự gắn bó mà vẫn xa cách, như hai tâm hồn đang hướng về nhau nhưng chưa được hoà hợp. Câu hỏi “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” là một cách nói hóm hỉnh, duyên dáng, thể hiện nỗi nhớ dồn nén đến da diết của người đang yêu. Qua hình ảnh trầu cau dân dã, Nguyễn Bính đã gửi gắm vẻ đẹp của tình yêu quê hương chân thành, thuỷ chung, đồng thời thể hiện phong vị thơ ca dân gian thấm đượm hồn quê Việt.

câu 2

Trái Đất – ngôi nhà xanh của nhân loại – là nơi duy nhất trong vũ trụ bao la cho phép con người tồn tại và phát triển. Leonardo DiCaprio đã từng nói: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Câu nói là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về trách nhiệm và ý thức bảo vệ môi trường của mỗi con người hôm nay.


Quả thật, chúng ta chỉ có một Trái Đất. Từ rừng núi, đại dương đến bầu không khí ta hít thở – tất cả đều nuôi dưỡng sự sống. Thế nhưng, con người đang tàn phá ngôi nhà ấy bằng ô nhiễm, chặt phá rừng, khai thác quá mức và chiến tranh môi trường. Băng tan, khí hậu biến đổi, thiên tai ngày càng khốc liệt… là những lời cảnh tỉnh đau xót. Nếu Trái Đất bị huỷ hoại, chúng ta sẽ không còn nơi nào để đi.


Bảo vệ hành tinh không phải là việc của riêng ai, mà là trách nhiệm chung của toàn nhân loại. Mỗi người có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ: tiết kiệm điện, trồng cây, hạn chế rác thải nhựa, sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường. Chính những thay đổi giản dị ấy sẽ góp phần tạo nên sự chuyển biến lớn lao. Đồng thời, các quốc gia, tổ chức cần có chính sách phát triển bền vững, hài hoà giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ tự nhiên.


Giữ gìn Trái Đất cũng chính là giữ gìn sự sống và tương lai của con người. Một hành tinh xanh – sạch – đẹp không chỉ là ước mơ mà là nghĩa vụ đạo đức đối với thế hệ sau. Bởi vậy, lời nhắc của Leonardo DiCaprio là lời kêu gọi tỉnh thức: hãy yêu thương, trân trọng và hành động ngay hôm nay, để mai sau chúng ta vẫn còn một hành tinh đáng sống.


Câu 1.

→ Thể thơ: Thơ lục bát (một cặp gồm câu 6 chữ và câu 8 chữ, nhịp điệu mềm mại, uyển chuyển).




Câu 2.

→ Cụm từ “chín nhớ mười mong” là cách nói phóng đại, diễn tả nỗi nhớ da diết, triền miên, trọn vẹn cả ngày lẫn đêm của chàng trai dành cho cô gái. Nó cho thấy tình cảm sâu nặng, chân thành và khắc khoải.




Câu 3.

→ Biện pháp tu từ: Nhân hoá (“Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông”).

→ Tác dụng: Biến không gian vô tri thành có hồn, làm cho nỗi nhớ trở nên gần gũi, cụ thể và sống động. Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu tha thiết, mộc mạc của chàng trai thôn Đoài đối với cô gái thôn Đông, đồng thời gợi không khí dân dã, đậm chất làng quê Việt.




Câu 4.

→ Hai câu thơ “Bao giờ bến mới gặp đò? / Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?” gợi cảm giác xa cách, mong manh, đầy khát vọng được gần gũi.


  • Hình ảnh bến – đò tượng trưng cho đôi lứa yêu nhau nhưng chưa được sum họp.
  • Hoa và bướm gợi sự duyên dáng, nên thơ, nhưng cũng ẩn chứa nỗi buồn chia lìa.
    → Hai câu thơ chan chứa niềm khao khát đoàn tụ, gặp gỡ trong tình yêu.





Câu 5.

Tình yêu là một tình cảm đẹp và cao quý của con người. Nó giúp cuộc sống thêm ấm áp, ý nghĩa và thi vị hơn. Tình yêu chân thành, trong sáng khiến con người biết sống vị tha, biết nhớ thương và trân trọng những điều tốt đẹp. Giống như chàng trai trong bài thơ, ai có tình yêu đều thấy lòng mình rung động và cuộc sống trở nên đáng quý hơn bao giờ hết.


câu 1

Bài thơ “Những bóng người trên sân ga” của Nguyễn Bính là một bức tranh buồn về những cuộc chia ly nơi bến tàu, thấm đẫm chất trữ tình và nỗi cô đơn nhân thế. Hình ảnh sân ga – nơi tiễn biệt – được tác giả tái hiện qua cái nhìn của người chứng kiến: “Có lần tôi thấy…”, “Tôi thấy…”. Cấu trúc lặp ấy vừa tạo nên nhịp điệu đều đặn, vừa gợi cảm giác những cảnh chia xa cứ nối tiếp không dứt trong dòng đời. Từng “bóng người” – hai cô bé, đôi người yêu, vợ chồng, bà mẹ già… – là một mảnh đời riêng, nhưng cùng gặp nhau ở nỗi buồn ly biệt. Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết, mang đậm phong vị dân gian và giàu tính nhân văn. Nghệ thuật miêu tả hình ảnh kết hợp yếu tố tự sự khiến bức tranh sân ga vừa cụ thể, vừa chan chứa cảm xúc. Qua đó, Nguyễn Bính bộc lộ tấm lòng đồng cảm sâu sắc với những con người bé nhỏ, cô đơn giữa dòng đời xa cách — một nét đặc sắc của thơ ông: buồn mà thấm thía, giản dị mà lay động.

câu 2

Trong bài thơ “The Road Not Taken”, Robert Frost từng viết:

“Trong rừng có nhiều lối đi,

Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.”

Câu thơ giản dị mà hàm chứa một triết lý sâu sắc: con người cần chủ động lựa chọn con đường riêng, dám sáng tạo, dám khác biệt để tìm ra giá trị đích thực của bản thân.


Cuộc sống vốn không chỉ có một con đường sẵn có cho tất cả. Mỗi người đều có hoàn cảnh, năng lực, ước mơ riêng, vì thế việc lựa chọn hướng đi độc lập là cách thể hiện bản lĩnh và tự do cá nhân. Người chủ động biết tự đặt câu hỏi: “Mình thực sự muốn gì?”, “Con đường nào phù hợp với mình nhất?”. Họ không mù quáng chạy theo số đông, mà tự tin bước đi dù phía trước còn nhiều thử thách. Chính tinh thần ấy giúp con người phát huy tiềm năng sáng tạo, làm nên những giá trị mới cho bản thân và cho xã hội.


Thực tế cho thấy, mọi bước tiến lớn của nhân loại đều bắt nguồn từ những người dám khác biệt. Nếu Einstein không nghi ngờ những định luật cũ, có lẽ vật lý vẫn dậm chân tại chỗ; nếu Steve Jobs không mơ về một thế giới công nghệ thân thiện, chúng ta đã chẳng có iPhone ngày nay. Trong đời sống thường nhật, mỗi người trẻ cũng có thể thể hiện tinh thần ấy: chọn nghề theo đam mê, chọn cách học, cách sống mang dấu ấn riêng — miễn là hướng tới những giá trị tích cực.


Tuy nhiên, lựa chọn lối đi riêng không có nghĩa là bốc đồng hay phủ nhận mọi kinh nghiệm. Sáng tạo chân chính phải dựa trên hiểu biết, trách nhiệm và sự kiên trì. Người chủ động không sợ sai, nhưng luôn biết học từ sai lầm để trưởng thành hơn.


Tóm lại, giữa muôn ngả đường đời, ai dám chọn cho mình con đường khác biệt, sáng tạo và đầy ý nghĩa — người đó sẽ tìm thấy bản lĩnh và hạnh phúc thật sự. Như Robert Frost đã nói, chính “lối đi chưa có dấu chân người” mới làm nên sự khác biệt của mỗi đời người.


Câu 1.

→ Thể thơ: Thơ bảy chữ (mỗi dòng có 7 tiếng, nhịp thơ đều đặn).




Câu 2.

→ Khổ cuối:

“Những chiếc khăn mầu thổn thức bay,

Những bàn tay vẫy những bàn tay,

Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt,

Buồn ở đâu hơn ở chốn này?”


→ Vần: Gieo vần liền, vần bằng (“bay – tay – này”).

→ Kiểu vần: Vần chân liền bằng.




Câu 3.

→ Biện pháp tu từ chủ đạo: Điệp cấu trúc “Có lần tôi thấy…” được sử dụng xuyên suốt bài.

→ Tác dụng:


  • Gợi cảm giác lặp lại, nối tiếp của những cuộc chia ly nơi sân ga.
  • Làm nổi bật nỗi buồn xa cách, cô đơn và cái nhìn thấm thía của tác giả về những phận người trong đời sống.





Câu 4.

→ Đề tài: Những cuộc chia ly nơi sân ga.

→ Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi buồn ly biệt, niềm cảm thông sâu sắc của nhà thơ trước cảnh người đưa – kẻ đi, qua đó bộc lộ tình người và sự cô đơn trong kiếp sống phiêu bạt.




Câu 5.

→ Yếu tố tự sự:


  • Bài thơ có ngôi kể thứ nhất (“tôi thấy…”), người kể như một người chứng kiến các cảnh tiễn biệt.
  • Các “lần tôi thấy” tạo thành những mẩu chuyện nhỏ, mỗi câu chuyện là một cảnh đời.