Nguyễn Mạnh Hùng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Bài thơ "Những giọt lệ" là tiếng khóc đau đớn, xót xa của một linh hồn đơn độc trước ngưỡng cửa của sự chia lìa và bệnh tật. Ngay từ mở đầu, tác giả đã bộc lộ sự bế tắc cực độ qua câu hỏi tu từ: "Trời hỡi, bao giờ tôi chết đi?". Cái chết ở đây không phải sự hèn nhát mà là khao khát thoát ly khỏi nỗi đau thể xác và tinh thần đang gặm nhấm. Nỗi đau ấy bắt nguồn từ sự phân li: "Người đi, một nửa hồn tôi mất / Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ". Cách chia cắt linh hồn thành hai nửa cho thấy sự hụt hẫng, chênh chao đến mất phương hướng của thi sĩ. Hình ảnh thơ mang tính tượng trưng cao độ như "mặt nhựt tan thành máu", "bông phượng nở trong màu huyết" đã đẩy bi kịch lên đến đỉnh điểm, nơi cái nhìn thế giới nhuốm màu tang thương, rớm máu. Tuy nhiên, kết thúc bằng hình ảnh "giọt châu", Hàn Mặc Tử đã tinh lọc nỗi đau thành nghệ thuật, biến những giọt lệ đắng cay thành những viên ngọc quý của thi ca. Bài thơ không chỉ là tiếng đau thương mà còn là minh chứng cho một tâm hồn yêu đời, yêu người thiết tha đến quằn quại của thiên tài họ Hàn.
Câu 2:
Trong cuộc hành trình chinh phục những đỉnh cao của cuộc đời, con người không bao giờ được ban tặng một lối đi phẳng phiu. Nếu coi cuộc đời là một đường chạy vượt rào thì ý chí và nghị lực chính là đôi chân vững chãi và tinh thần thép để chúng ta nhảy qua mọi chướng ngại. Có thể nói, ý chí nghị lực chính là thước đo giá trị chân thực nhất của một con người.
Nghị lực sống không phải là một khái niệm trừu tượng, nó là sự kết hợp giữa lòng kiên trì và bản lĩnh thép. Đó là khả năng giữ vững mục tiêu, không nản lòng trước thất bại và luôn tìm thấy cơ hội trong chính những nghịch cảnh. Người có nghị lực là người biết biến nỗi đau thành hành động, biến nước mắt thành động lực để vươn lên.
Tại sao ý chí lại quan trọng đến thế? Bởi lẽ, thế giới vốn dĩ đầy rẫy những biến số bất ngờ. Khi đứng trước giông bão, người yếu đuối sẽ tìm nơi ẩn nấp, còn người nghị lực sẽ học cách xây những chiếc cối xay gió. Nghị lực giúp chúng ta khai phá những giới hạn của bản thân. Hãy nhìn vào tấm gương của thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký – người đã viết nên số phận bằng đôi chân của mình, hay Nick Vujicic – người đàn ông không tay chân nhưng đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới. Họ không chiến thắng bằng sự may mắn, họ chiến thắng bằng sự bền bỉ không mệt mỏi. Khi có ý chí, nghịch cảnh không còn là rào cản mà trở thành môi trường để con người tôi luyện bản sắc, giúp chúng ta trở thành phiên bản tốt đẹp hơn của chính mình.
Ngược lại, trong xã hội hiện đại, một bộ phận giới trẻ đang rơi vào lối sống "thủy tinh" – dễ vỡ và dễ đầu hàng. Chỉ một thất bại nhỏ trong thi cử hay tình cảm cũng đủ khiến họ rơi vào trầm cảm, buông xuôi hoặc tìm đến những cách giải quyết cực đoan. Đó là biểu hiện của sự thiếu hụt kỹ năng sống và bản lĩnh kiên cường. Những người như vậy sẽ khó có thể trụ vững trong một thế giới đầy cạnh tranh và biến động.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng nghị lực không đồng nghĩa với sự cố chấp hay liều lĩnh mù quáng. Nghị lực thực sự phải đi kèm với trí tuệ để biết khi nào cần kiên trì, khi nào cần thay đổi phương pháp để đạt được mục đích. Chúng ta cần rèn luyện ý chí ngay từ những việc nhỏ nhất: dậy sớm đúng giờ, hoàn thành công việc đúng hạn hay dũng cảm đối mặt với lỗi sai của bản thân.
"Thất bại không phải là vấp ngã, mà là cứ nằm lì sau khi ngã."
Mỗi chúng ta hãy tự xây dựng cho mình một "pháo đài" tinh thần vững chắc. Ý chí và nghị lực không chỉ giúp ta chạm tay vào vinh quang mà quan trọng hơn, nó giúp ta sống một cuộc đời đầy kiêu hãnh và không hối tiếc. Đừng cầu xin một cuộc đời dễ dàng, hãy cầu xin sức mạnh để vượt qua một cuộc đời sóng gió.
Câu 1. Phương thức biểu đạt
- Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (bày tỏ tình cảm, cảm xúc đau đớn, tuyệt vọng của nhân vật trữ tình).
- Phương thức kết hợp: Miêu tả (hình ảnh mặt nhựt, bông phượng, giọt châu) và Tự sự (kể về việc người thương đi xa).
Câu 2. Đề tài
- Đề tài: Nỗi đau thương trong tình yêu và sự cô đơn, bế tắc của thân phận con người trước sự chia lìa, mất mát.
Câu 3. Hình ảnh thơ mang tính tượng trưng
Trong bài thơ có nhiều hình ảnh tượng trưng, tiêu biểu nhất là hình ảnh "mặt nhựt tan thành máu" hoặc "bông phượng nở trong màu huyết".
- Cảm nhận về hình ảnh "Bông phượng nở trong màu huyết":
- Đây là một hình ảnh mang đậm phong cách "kinh dị" và đau thương của trường thơ Loạn. Màu đỏ của hoa phượng không còn là màu của rực rỡ, sức sống mà tượng trưng cho sự đau đớn, sự tan nát, rớm máu của tâm hồn.
- Hình ảnh này thể hiện cái nhìn nội cảm của nhà thơ: khi lòng người đầy bi kịch, cảnh vật cũng nhuốm màu tang thương, chết chóc. Nó cho thấy nỗi đau không chỉ dừng lại ở nước mắt mà đã đạt đến mức cực hạn – đau đến rớm máu.
Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong khổ cuối
Trong khổ cuối, Hàn Mặc Tử sử dụng phối hợp các biện pháp tu từ: Câu hỏi tu từ và Ẩn dụ.
- Câu hỏi tu từ: "Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?", "Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?", "Sao bông phượng nở... Nhỏ xuống lòng tôi những giọt châu?".
- Tác dụng: Diễn tả sự bàng hoàng, thảng thốt và trạng thái mất phương hướng của nhân vật trữ tình. Nhà thơ như đang rơi vào vực thẳm của sự cô độc, không còn nhận diện được sự tồn tại của chính mình.
- Ẩn dụ: "Giọt châu" (nước mắt).
- Tác dụng: Hình ảnh này không chỉ nói lên nỗi đau mà còn cho thấy sự trân trọng những dư vị đau thương. Nước mắt rơi xuống kết tinh thành ngọc châu, biến nỗi đau thể xác và tinh thần thành những vần thơ giá trị, lấp lánh vẻ đẹp của nghệ thuật.
- Tổng kết: Các biện pháp tu từ làm tăng sức biểu cảm, khắc họa sâu sắc nỗi tuyệt vọng và sự bế tắc của thi nhân trước cuộc đời.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ
Cấu tứ của bài thơ "Những giọt lệ" được xây dựng theo dòng chảy cảm xúc đi từ Khát vọng thoát ly/chết chóc \(\rightarrow\) Nguyên nhân nỗi đau (sự chia lìa) \(\rightarrow\) Sự tan rã của linh hồn và thể xác.
- Sự vận động cảm xúc: Bài thơ bắt đầu bằng một tiếng kêu cứu, một lời nguyền rủa định mệnh khi muốn cái chết đến nhanh để kết thúc nỗi đau. Sau đó, mạch thơ quay lại giải thích căn nguyên là sự rời bỏ của "họ" (người thương), dẫn đến sự đứt gãy về tâm linh ("một nửa hồn tôi bỗng dại khờ"). Cuối cùng, cấu tứ khép lại trong không gian huyền hoặc, nơi thực và ảo đan xen.
- Tính thống nhất: Toàn bộ bài thơ xoay quanh hình tượng "giọt lệ" (được gọi tên bằng nhiều cách khác nhau: máu, giọt châu). Cấu tứ này thể hiện đặc trưng của thơ Hàn Mặc Tử: luôn có sự giằng xé giữa thể xác và linh hồn, giữa trần gian và thế giới siêu hình, tạo nên một chỉnh thể cảm xúc mãnh liệt và đầy ám ảnh.
Câu 2:
Trong dòng chảy của văn học cách mạng Việt Nam, những trang viết về mảnh đất miền Đông gian lao mà anh dũng luôn để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng độc giả. Đoạn trích "Rừng miền Đông, một đêm trăng" là một thước phim tư liệu quý giá bằng ngôn từ, tái hiện chân thực cuộc sống gian khổ nhưng đầy tinh thần lạc quan của những người chiến sĩ trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Trước hết, đặc sắc nội dung của đoạn trích nằm ở sự tái hiện chân thực thiên nhiên rừng già miền Đông gắn liền với những khắc nghiệt của chiến trường. Qua cái nhìn của nhân vật "tôi", khu rừng Hắc Dịch hiện lên với vẻ thâm nghiêm của "rừng già", "cây to, tàn cao". Tác giả không thi vị hóa thiên nhiên một cách sáo rỗng mà nhìn nó qua lăng kính của người lính lăn lộn với thực tế: đó là mùa mưa với "đất đỏ dẻo quánh", đường trơn trượt và nỗi ám ảnh về "con vắt nằm đầy trên lá mục". Những chi tiết ấy không chỉ miêu tả cảnh vật mà còn gián tiếp cho thấy sự can trường của những người chiến sĩ khi phải sinh tồn và chiến đấu trong điều kiện tự nhiên khắc nghiệt đến thế.
Tuy nhiên, điểm nhấn xúc động nhất của đoạn trích chính là bức tranh về đời sống sinh hoạt vô cùng thiếu thốn, gian khổ của quân dân ta. Tác giả đã dành một thời lượng lớn để nói về "cái đói". Đó là những bữa cơm mà mỗi người chỉ được chia "một sét chén" (một chén vơi) đo bằng đĩa nhôm cho công bằng, là miếng cơm cháy chỉ bằng ba ngón tay mà cũng phải chia đều. Ký ức còn ngược dòng về năm 1952, khi quân ta phải ăn gạo ẩm, gạo thối đến mức "đứng gần phải bịt mũi lại" nhưng vẫn phải "nín hơi mà nuốt". Những chi tiết như ăn củ mì đến mức "sanh ghẻ lở", tay không xòe thẳng để cầm súng, hay bát cháo loãng ăn cùng rau rừng trên núi Thị Vải đã tạc họa nên một thời kỳ "nếm mật nằm gai" của dân tộc. Cái đói, cái khổ được miêu tả trực diện, không né tránh, càng làm nổi bật lên ý chí sắt đá của con người Việt Nam.
Bên cạnh sự gian khổ, đoạn trích còn lấp lánh vẻ đẹp của tình đồng chí và tinh thần lạc quan. Trong cái đói quay quắt, sự "công bằng" trong việc chia cơm, chia củ mì thể hiện sự gắn bó, yêu thương, nhường nhịn nhau giữa những người đồng đội. Nhân vật "tôi" dù bụng đói nhưng vẫn cảm thấy "khá hơn" vì được anh em Tỉnh đội nhường thêm mấy đoạn mì. Tinh thần ấy chính là sợi dây gắn kết, tạo nên sức mạnh để họ vượt qua mọi thử thách. Dù đối mặt với "bọn biệt kích" hiểm nguy hay sự thiếu thốn về vật chất, người lính vẫn giữ vững tư thế chủ động, sẵn sàng chiến đấu (khẩu súng, quả lựu đạn bên hông) và một tâm hồn nhạy cảm trước vẻ đẹp của rừng đêm.
Về mặt nghệ thuật, đoạn trích thành công nhờ lối kể chuyện tự nhiên, đậm chất tự sự và ngôn ngữ mang phong vị Nam Bộ đặc sắc (các từ như: sét chén, dề cơm cháy, tòn ten, củ mì...). Những chi tiết so sánh giữa quá khứ (1952) và hiện tại giúp người đọc hình dung rõ nét sự chuyển biến và sức sống mãnh liệt của cách mạng.
Tóm lại, đoạn trích "Rừng miền Đông, một đêm trăng" không chỉ là lời kể về những khó khăn, thiếu thốn về vật chất mà cao hơn cả là bài ca về ý chí kiên cường và tình đồng đội cao cả. Tác phẩm giúp thế hệ hôm nay thấu hiểu và trân trọng hơn giá trị của độc lập, tự do – thứ quả ngọt được kết tinh từ những bát cháo loãng và những đêm rừng thiếu muối của cha ông.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là thuyết minh. (Văn bản cung cấp thông tin, giới thiệu về sự kiện Festival Phở 2025). Câu 2. Hai điểm nổi bật của Festival Phở 2025:
- Quy mô lớn và đa dạng: Quy tụ hơn 50 gian hàng của các thương hiệu phở khắp ba miền (Tây Bắc, Nam Định, Hà Nội, miền Trung, miền Nam) và quốc tế.
- Sự kết hợp giữa truyền thống và công nghệ: Ngoài việc trình diễn quy trình nấu phở truyền thống của các nghệ nhân, lễ hội còn ứng dụng công nghệ AI để tư vấn cho du khách.
- Thông tin trình bày: Giới thiệu chủ đề ("Tinh hoa phở Việt – Di sản trong kỷ nguyên số"), thời gian (18 đến 20-4-2025), địa điểm tổ chức (Hoàng thành Thăng Long) và nội dung khái quát của lễ hội.
- Tác dụng: Thu hút sự chú ý của người đọc, cung cấp cái nhìn tổng quan nhất về sự kiện và định hướng nội dung chính mà văn bản sẽ triển khai.
- Điểm mới: Ứng dụng công nghệ AI – Chatbot để hỗ trợ, tư vấn cho khách tham dự tìm kiếm gian hàng và món ăn.
- Tác dụng của việc nhấn mạnh: Khẳng định sự đổi mới, sáng tạo trong việc tổ chức lễ hội; cho thấy nỗ lực đưa di sản văn hóa tiếp cận gần hơn với công chúng trong kỷ nguyên số, đồng thời nâng cao trải nghiệm của du khách.
Thế hệ trẻ đóng vai trò là "người kế thừa và lan tỏa" các giá trị văn hóa ẩm thực truyền thống. Trước hết, chúng ta cần chủ động tìm hiểu, học hỏi để hiểu rõ giá trị và nét đẹp của những món ăn dân tộc như phở. Bên cạnh việc trân trọng, giữ gìn hương vị nguyên bản, thế hệ trẻ cần sáng tạo trong cách quảng bá, tận dụng sức mạnh của mạng xã hội và công nghệ số (như AI trong văn bản) để đưa tinh hoa ẩm thực Việt Nam vươn tầm thế giới. Đó không chỉ là việc bảo tồn một món ăn, mà còn là giữ gìn bản sắc và lòng tự hào dân tộc.
Bà má Hậu Giang trong bài thơ được xây dựng là hình tượng một người mẹ kiên cường, anh dũng và giàu lòng yêu nước, đồng thời mang đậm nét nhân hậu, mẫu mực của người phụ nữ quê. Tố Hữu khắc họa má bằng những chi tiết đời thường nhưng đầy sức nặng (túp lều tranh, nồi cơm, bếp lửa) rồi bỗng chuyển thành khung cảnh đối đầu căng thẳng với kẻ thù — tạo nên tương phản mạnh giữa sự giản dị và lòng dũng cảm. Ngôn ngữ trực tiếp, lời nói hô vang của má (“Các con ơi…”, “Tụi bay đồ chó!”) cùng động từ mạnh (“hét”, “đạp”, “chém”) làm nổi bật sự bất khuất; những hình ảnh như “lưỡi gươm lạnh toát kề hông”, “một dòng máu đỏ lên trời” vừa dữ dội vừa bi tráng, biến cái chết thành hành động cao cả. Bà không chỉ là người mẹ của gia đình mà còn là biểu tượng của tinh thần kháng chiến: hy sinh cá nhân vì nghĩa lớn, truyền lửa cho con cháu. Nhân vật mang tính biểu tượng lịch sử và cảm xúc—kết hợp nữ tính dịu hiền với khí phách anh hùng—khiến người đọc vừa xót thương vừa kính phục. Hình tượng bà má Hậu Giang do đó trở thành mẫu mực về lòng yêu nước, nghĩa phụ tử và sức mạnh của nhân dân trong thời kháng chiến.
Bài thơ “Biết ơn cha mẹ” của Hoàng Mai là một khúc tâm tình tha thiết, thể hiện lòng biết ơn sâu nặng và nỗi day dứt khôn nguôi của người con đối với đấng sinh thành. Xuyên suốt bài thơ là dòng cảm xúc dâng trào khi tác giả hồi tưởng lại những tháng ngày cơ cực của cha mẹ: “Cha đảm đương mải miết vườn rau / Cơm canh khoai sắn bên nhau chắt chiu ngày tháng…”. Những câu thơ giản dị mà xúc động, gợi lên hình ảnh người cha lam lũ, người mẹ tảo tần, hi sinh trọn đời vì con cái. Khi cha mẹ mất đi, người con bỗng nhận ra thời gian không trở lại, để lại trong lòng niềm ân hận và thương xót vô hạn: “Con chưa đền đáp ơn sâu cửu trùng”. Giọng thơ chậm rãi, buồn thương, kết hợp nhiều hình ảnh gần gũi với đời sống nông thôn đã khắc họa chân thực tình cảm hiếu thảo, nhân văn và đạo lý “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc Việt Nam. “Biết ơn cha mẹ” không chỉ là lời tri ân riêng của tác giả mà còn là thông điệp thức tỉnh mỗi người con: hãy yêu thương và đền đáp công ơn sinh thành khi cha mẹ còn bên mình.
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích những nét đặc sắc về nội dung hoặc nghệ thuật của bài thơ “Những bóng người trên sân ga” Bài thơ “Những bóng người trên sân ga” của Nguyễn Bính là một bức tranh buồn về những cuộc chia ly nơi bến tàu, thấm đẫm chất trữ tình và nỗi cô đơn nhân thế. Hình ảnh sân ga – nơi tiễn biệt – được tác giả tái hiện qua cái nhìn của người chứng kiến: “Có lần tôi thấy…”, “Tôi thấy…”. Cấu trúc lặp ấy vừa tạo nên nhịp điệu đều đặn, vừa gợi cảm giác những cảnh chia xa cứ nối tiếp không dứt trong dòng đời. Từng “bóng người” – hai cô bé, đôi người yêu, vợ chồng, bà mẹ già… – là một mảnh đời riêng, nhưng cùng gặp nhau ở nỗi buồn ly biệt. Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết, mang đậm phong vị dân gian và giàu tính nhân văn. Nghệ thuật miêu tả hình ảnh kết hợp yếu tố tự sự khiến bức tranh sân ga vừa cụ thể, vừa chan chứa cảm xúc. Qua đó, Nguyễn Bính bộc lộ tấm lòng đồng cảm sâu sắc với những con người bé nhỏ, cô đơn giữa dòng đời xa cách — một nét đặc sắc của thơ ông: buồn mà thấm thía, giản dị mà lay động. ⸻ Câu 2 (4,0 điểm): Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ – Bàn về sự chủ động trong việc lựa chọn lối đi riêng, sáng tạo trong cuộc sống Trong bài thơ “The Road Not Taken”, Robert Frost từng viết: “Trong rừng có nhiều lối đi, Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.” Câu thơ giản dị mà hàm chứa một triết lý sâu sắc: con người cần chủ động lựa chọn con đường riêng, dám sáng tạo, dám khác biệt để tìm ra giá trị đích thực của bản thân. Cuộc sống vốn không chỉ có một con đường sẵn có cho tất cả. Mỗi người đều có hoàn cảnh, năng lực, ước mơ riêng, vì thế việc lựa chọn hướng đi độc lập là cách thể hiện bản lĩnh và tự do cá nhân. Người chủ động biết tự đặt câu hỏi: “Mình thực sự muốn gì?”, “Con đường nào phù hợp với mình nhất?”. Họ không mù quáng chạy theo số đông, mà tự tin bước đi dù phía trước còn nhiều thử thách. Chính tinh thần ấy giúp con người phát huy tiềm năng sáng tạo, làm nên những giá trị mới cho bản thân và cho xã hội. Thực tế cho thấy, mọi bước tiến lớn của nhân loại đều bắt nguồn từ những người dám khác biệt. Nếu Einstein không nghi ngờ những định luật cũ, có lẽ vật lý vẫn dậm chân tại chỗ; nếu Steve Jobs không mơ về một thế giới công nghệ thân thiện, chúng ta đã chẳng có iPhone ngày nay. Trong đời sống thường nhật, mỗi người trẻ cũng có thể thể hiện tinh thần ấy: chọn nghề theo đam mê, chọn cách học, cách sống mang dấu ấn riêng — miễn là hướng tới những giá trị tích cực. Tuy nhiên, lựa chọn lối đi riêng không có nghĩa là bốc đồng hay phủ nhận mọi kinh nghiệm. Sáng tạo chân chính phải dựa trên hiểu biết, trách nhiệm và sự kiên trì. Người chủ động không sợ sai, nhưng luôn biết học từ sai lầm để trưởng thành hơn. Tóm lại, giữa muôn ngả đường đời, ai dám chọn cho mình con đường khác biệt, sáng tạo và đầy ý nghĩa — người đó sẽ tìm thấy bản lĩnh và hạnh phúc thật sự. Như Robert Frost đã nói, chính “lối đi chưa có dấu chân người” mới làm nên sự khác biệt của mỗi đời người.
Câu 1. → Thể thơ: Thơ bảy chữ (mỗi dòng có 7 tiếng, nhịp thơ đều đặn). ⸻ Câu 2. → Khổ cuối: “Những chiếc khăn mầu thổn thức bay, Những bàn tay vẫy những bàn tay, Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt, Buồn ở đâu hơn ở chốn này?” → Vần: Gieo vần liền, vần bằng (“bay – tay – này”). → Kiểu vần: Vần chân liền bằng. ⸻ Câu 3. → Biện pháp tu từ chủ đạo: Điệp cấu trúc “Có lần tôi thấy…” được sử dụng xuyên suốt bài. → Tác dụng: • Gợi cảm giác lặp lại, nối tiếp của những cuộc chia ly nơi sân ga. • Làm nổi bật nỗi buồn xa cách, cô đơn và cái nhìn thấm thía của tác giả về những phận người trong đời sống. ⸻ Câu 4. → Đề tài: Những cuộc chia ly nơi sân ga. → Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi buồn ly biệt, niềm cảm thông sâu sắc của nhà thơ trước cảnh người đưa – kẻ đi, qua đó bộc lộ tình người và sự cô đơn trong kiếp sống phiêu bạt. ⸻ Câu 5. → Yếu tố tự sự: • Bài thơ có ngôi kể thứ nhất (“tôi thấy…”), người kể như một người chứng kiến các cảnh tiễn biệt. • Các “lần tôi thấy” tạo thành những mẩu chuyện nhỏ, mỗi câu chuyện là một cảnh đời.
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích, đánh giá hình ảnh “giầu” và “cau” trong khổ thơ cuối bài Tương tư Nhà em có một giàn giầu, Nhà anh có một hàng cau liên phòng. Thôn Đoài thì nhớ thôn Đông, Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào? Hình ảnh “giầu” và “cau” trong khổ thơ cuối là biểu tượng quen thuộc của tình yêu đôi lứa trong văn hoá dân gian Việt Nam. Trong phong tục cưới hỏi, trầu cau tượng trưng cho tình nghĩa vợ chồng thuỷ chung, son sắt, vì vậy Nguyễn Bính mượn hình ảnh ấy để diễn tả nỗi tương tư mộc mạc mà sâu nặng của chàng trai quê. “Nhà em có giàn giầu”, “nhà anh có hàng cau” – hai không gian gần gũi, đối xứng, gợi nên sự gắn bó mà vẫn xa cách, như hai tâm hồn đang hướng về nhau nhưng chưa được hoà hợp. Câu hỏi “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” là một cách nói hóm hỉnh, duyên dáng, thể hiện nỗi nhớ dồn nén đến da diết của người đang yêu. Qua hình ảnh trầu cau dân dã, Nguyễn Bính đã gửi gắm vẻ đẹp của tình yêu quê hương chân thành, thuỷ chung, đồng thời thể hiện phong vị thơ ca dân gian thấm đượm hồn quê Việt. ⸻ Câu 2 (4,0 điểm): Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ – Bày tỏ quan điểm về ý kiến: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” (Leonardo DiCaprio) Trái Đất – ngôi nhà xanh của nhân loại – là nơi duy nhất trong vũ trụ bao la cho phép con người tồn tại và phát triển. Leonardo DiCaprio đã từng nói: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Câu nói là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về trách nhiệm và ý thức bảo vệ môi trường của mỗi con người hôm nay. Quả thật, chúng ta chỉ có một Trái Đất. Từ rừng núi, đại dương đến bầu không khí ta hít thở – tất cả đều nuôi dưỡng sự sống. Thế nhưng, con người đang tàn phá ngôi nhà ấy bằng ô nhiễm, chặt phá rừng, khai thác quá mức và chiến tranh môi trường. Băng tan, khí hậu biến đổi, thiên tai ngày càng khốc liệt… là những lời cảnh tỉnh đau xót. Nếu Trái Đất bị huỷ hoại, chúng ta sẽ không còn nơi nào để đi. Bảo vệ hành tinh không phải là việc của riêng ai, mà là trách nhiệm chung của toàn nhân loại. Mỗi người có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ: tiết kiệm điện, trồng cây, hạn chế rác thải nhựa, sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường. Chính những thay đổi giản dị ấy sẽ góp phần tạo nên sự chuyển biến lớn lao. Đồng thời, các quốc gia, tổ chức cần có chính sách phát triển bền vững, hài hoà giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ tự nhiên. Giữ gìn Trái Đất cũng chính là giữ gìn sự sống và tương lai của con người. Một hành tinh xanh – sạch – đẹp không chỉ là ước mơ mà là nghĩa vụ đạo đức đối với thế hệ sau. Bởi vậy, lời nhắc của Leonardo DiCaprio là lời kêu gọi tỉnh thức: hãy yêu thương, trân trọng và hành động ngay hôm nay, để mai sau chúng ta vẫn còn một hành tinh đáng sống.
Câu 1. → Thể thơ: Thơ lục bát (một cặp gồm câu 6 chữ và câu 8 chữ, nhịp điệu mềm mại, uyển chuyển). ⸻ Câu 2. → Cụm từ “chín nhớ mười mong” là cách nói phóng đại, diễn tả nỗi nhớ da diết, triền miên, trọn vẹn cả ngày lẫn đêm của chàng trai dành cho cô gái. Nó cho thấy tình cảm sâu nặng, chân thành và khắc khoải. ⸻ Câu 3. → Biện pháp tu từ: Nhân hoá (“Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông”). → Tác dụng: Biến không gian vô tri thành có hồn, làm cho nỗi nhớ trở nên gần gũi, cụ thể và sống động. Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu tha thiết, mộc mạc của chàng trai thôn Đoài đối với cô gái thôn Đông, đồng thời gợi không khí dân dã, đậm chất làng quê Việt. ⸻ Câu 4. → Hai câu thơ “Bao giờ bến mới gặp đò? / Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?” gợi cảm giác xa cách, mong manh, đầy khát vọng được gần gũi. • Hình ảnh bến – đò tượng trưng cho đôi lứa yêu nhau nhưng chưa được sum họp. • Hoa và bướm gợi sự duyên dáng, nên thơ, nhưng cũng ẩn chứa nỗi buồn chia lìa. → Hai câu thơ chan chứa niềm khao khát đoàn tụ, gặp gỡ trong tình yêu. ⸻ Câu 5. Tình yêu là một tình cảm đẹp và cao quý của con người. Nó giúp cuộc sống thêm ấm áp, ý nghĩa và thi vị hơn. Tình yêu chân thành, trong sáng khiến con người biết sống vị tha, biết nhớ thương và trân trọng những điều tốt đẹp. Giống như chàng trai trong bài thơ, ai có tình yêu đều thấy lòng mình rung động và cuộc sống trở nên đáng quý hơn bao giờ hết.