Phòng Văn Hữu

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phòng Văn Hữu
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

 Môi trường sống của chúng ta đang phải đối mặt với những thách thức chưa từng có. Biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, suy thoái đa dạng sinh học... tất cả đều là những hồi chuông cảnh báo về sự mất cân bằng nghiêm trọng trong mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên. Trong bối cảnh đó, việc bảo vệ môi trường không chỉ là trách nhiệm của mỗi cá nhân, mà còn là vấn đề sống còn của cả nhân loại.Trước hết, môi trường là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của con người. Chúng ta cần không khí trong lành để thở, nước sạch để uống, đất đai màu mỡ để trồng trọt... Mất đi môi trường, chúng ta mất đi chính sự sống của mình. Bên cạnh đó, môi trường còn là nguồn tài nguyên vô giá, cung cấp nguyên liệu cho các ngành kinh tế, tạo ra của cải vật chất cho xã hội. Một môi trường bị tàn phá sẽ kéo theo sự suy thoái kinh tế, ảnh hưởng đến đời sống của hàng triệu người. Hơn nữa, bảo vệ môi trường là bảo vệ sự cân bằng của hệ sinh thái. Mỗi loài sinh vật đều có vai trò riêng trong chuỗi thức ăn và sự tuần hoàn của tự nhiên. Sự biến mất của một loài có thể gây ra những hậu quả khó lường cho toàn bộ hệ sinh thái. Chúng ta không thể chỉ quan tâm đến lợi ích của con người mà bỏ qua sự tồn tại của các loài sinh vật khác.

Ngoài ra, môi trường còn có giá trị văn hóa và tinh thần to lớn. Những cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp, những hệ sinh thái độc đáo... là nguồn cảm hứng bất tận cho văn học, nghệ thuật, là nơi để con người tìm thấy sự bình yên và thư thái trong tâm hồn. Bảo vệ môi trường là bảo vệ những giá trị văn hóa và tinh thần đó.Tuy nhiên, thực tế cho thấy, chúng ta vẫn chưa thực sự quan tâm đến việc bảo vệ môi trường. Nhiều người vẫn có thói quen xả rác bừa bãi, sử dụng lãng phí tài nguyên, khai thác quá mức các nguồn lợi từ thiên nhiên... Điều này không chỉ gây ô nhiễm môi trường mà còn làm cạn kiệt tài nguyên, đe dọa đến sự phát triển bền vững của xã hội. Để bảo vệ môi trường, chúng ta cần có những hành động thiết thực và hiệu quả. Trước hết, cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường. Giáo dục môi trường cần được đưa vào chương trình học từ cấp tiểu học đến đại học. Các phương tiện truyền thông cần tăng cường tuyên truyền về các vấn đề môi trường và các biện pháp bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, cần có những chính sách và pháp luật nghiêm minh để bảo vệ môi trường. Các doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường, đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch hơn. Nhà nước cần có những biện pháp khuyến khích các hoạt động bảo vệ môi trường và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.Mỗi cá nhân cần có ý thức trách nhiệm trong việc bảo vệ môi trường. Chúng ta có thể bắt đầu từ những việc nhỏ nhất như tiết kiệm điện, nước, phân loại rác thải, sử dụng phương tiện giao thông công cộng... Mỗi hành động nhỏ bé của chúng ta đều góp phần tạo nên một sự thay đổi lớn.Tóm lại, bảo vệ môi trường là một nhiệm vụ cấp bách và quan trọng của toàn xã hội. Chúng ta cần có những hành động thiết thực và hiệu quả để bảo vệ môi trường sống của mình. Hãy cùng nhau chung tay xây dựng một môi trường xanh, sạch, đẹp cho thế hệ hôm nay và mai sau.

Câu 2:            

     "Nhàn" của Nguyễn Trãi và "Thu vịnh" của Nguyễn Khuyến, hai bài thơ mang đậm dấu ấn của hai thời đại lịch sử khác nhau, song đều khắc họa hình tượng người ẩn sĩ - một hình tượng quen thuộc trong văn học trung đại Việt Nam. Nếu như Nguyễn Trãi chủ động lựa chọn cuộc sống ẩn dật để giữ gìn khí tiết sau khi trải qua những thăng trầm của cuộc đời, thì Nguyễn Khuyến lại bất đắc dĩ phải ẩn mình giữa cảnh nước mất nhà tan. Hình tượng người ẩn sĩ trong hai bài thơ, cho thấy được những nét độc đáo trong tư tưởng và nghệ thuật của hai tác giả. 

     "Nhàn" của Nguyễn Trãi, được viết khi Nguyễn Trãi cáo quan, về sống ẩn dật tại Côn Sơn.Thể hiện quan niệm sống nhàn dật, hòa mình vào thiên nhiên, xa lánh chốn quan trường đầy bon chen, thị phi.Bài thơ "Thu vịnh" của Nguyễn Khuyến, nằm trong chùm ba bài thơ thu nổi tiếng của Nguyễn Khuyến (Thu vịnh, Thu điếu, Thu ẩm).Được sáng tác khi Nguyễn Khuyến cáo quan về ở ẩn tại quê nhà, trong bối cảnh đất nước có nhiều biến động.Thể hiện tâm trạng cô đơn, hoài niệm của tác giả trước cảnh nước mất nhà tan, đồng thời vẽ nên bức tranh mùa thu làng quê Việt Nam.

  Trước hết, cả hai bài thơ đều khắc họa hình tượng người ẩn sĩ có cuộc sống thanh đạm, gần gũi với thiên nhiên. Trong "Nhàn", Nguyễn Trãi chọn cho mình một cuộc sống giản dị, tự cung tự cấp: "Một mai một cuốc, một cần câu", "Thu ăn măng trúc, đông ăn giá", "Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao". Ông tìm thấy niềm vui trong những thú vui điền viên, hòa mình vào thiên nhiên tươi đẹp. Trong "Thu vịnh", Nguyễn Khuyến cũng chọn cho mình một cuộc sống ẩn dật giữa cảnh thu thanh bình: "Trời thu xanh ngắt mấy từng cao", "Cần trúc lơ phơ gió hắt hiu", "Nước biếc trông như tầng khói phủ", "Song thưa để mặc bóng trăng vào". Ông tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên, tìm thấy sự thanh thản trong tâm hồn.Thứ hai, cả hai tác giả đều thể hiện tâm hồn thanh cao, thoát tục, không màng danh lợi, phú quý. Nguyễn Trãi coi danh lợi như "chiêm bao", ông tìm thấy niềm vui trong cuộc sống ẩn dật, "rượu đến cội cây ta sẽ uống". Nguyễn Khuyến cũng vậy, ông "nghĩ ra lại thẹn với ông Đào", thể hiện sự tự thẹn vì chưa đạt đến sự thanh cao của Đào Tiềm.

  Tuy nhiên, bên cạnh những điểm tương đồng, hai bài thơ cũng có những điểm khác biệt đáng chú ý.Thứ nhất, về hoàn cảnh sáng tác, Nguyễn Trãi viết "Nhàn" khi ông đã từ quan, về sống ẩn dật ở Côn Sơn. Bài thơ thể hiện sự chủ động lựa chọn cuộc sống ẩn dật của ông, ông tìm thấy niềm vui trong cuộc sống thanh đạm, hòa mình vào thiên nhiên. Nguyễn Khuyến viết "Thu vịnh" khi ông đã cáo quan về quê, sống ẩn dật ở làng quê Yên Đổ. Bài thơ thể hiện sự bất đắc dĩ phải sống ẩn dật của ông, ông mang trong mình nỗi cô đơn, hoài niệm về quá khứ.Thứ hai, về giọng điệu, "Nhàn" mang giọng điệu vui tươi, phấn khởi, thể hiện sự hài lòng của Nguyễn Trãi với cuộc sống ẩn dật. "Thu vịnh" mang giọng điệu trầm buồn, cô đơn, thể hiện nỗi niềm của Nguyễn Khuyến khi phải sống ẩn dật.

Thứ ba, về hình ảnh thiên nhiên, trong "Nhàn", thiên nhiên hiện lên tươi đẹp, gần gũi, là nơi để Nguyễn Trãi hòa mình vào. Trong "Thu vịnh", thiên nhiên hiện lên u buồn, cô tịch, gợi lên nỗi cô đơn của Nguyễn Khuyến. 

  Cả hai bài thơ "Nhàn" và "Thu vịnh" đều là những tác phẩm xuất sắc về hình tượng người ẩn sĩ. Mỗi bài mang một vẻ đẹp riêng, một tiếng nói riêng, góp phần làm phong phú thêm cho văn học trung đại Việt Nam."Nhàn" thể hiện khát vọng sống thanh cao, thoát tục của Nguyễn Trãi, đồng thời thể hiện niềm vui, sự hài lòng của ông với cuộc sống ẩn dật. "Thu vịnh" thể hiện nỗi niềm của Nguyễn Khuyến khi phải sống ẩn dật, đồng thời thể hiện tâm hồn yêu nước, thương dân của ông.

     "Nhàn" và "Thu vịnh" là hai viên ngọc quý trong kho tàng văn học Việt Nam, khắc họa thành công hình tượng người ẩn sĩ với những nét độc đáo riêng biệt. Những bài thơ này không chỉ có giá trị về mặt nghệ thuật, mà còn có ý nghĩa giáo dục sâu sắc về lối sống thanh cao, giản dị, hòa mình vào thiên nhiên. Tôi tin rằng, hình tượng người ẩn sĩ trong hai bài thơ sẽ còn sống mãi trong lòng người đọc, là nguồn cảm hứng cho những ai muốn tìm về với những giá trị chân chính của cuộc sống.

 

Câu 1.

-Theo bài viết, "tiếc thương sinh thái" là nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái mà con người đã trải qua, đang trải qua, hoặc tin rằng sẽ xảy ra do biến đổi khí hậu.

Câu 2. Bài viết trình bày thông tin theo trình tự:

-Giới thiệu: Đề cập đến hiện tượng tiếc thương sinh thái trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

-Định nghĩa: Giải thích khái niệm "tiếc thương sinh thái" và các yếu tố liên quan.

 -Ví dụ: Đưa ra các ví dụ cụ thể về những người bị ảnh hưởng bởi tiếc thương sinh thái, chẳng hạn như người Inuit và các tộc người bản địa ở Brazil.

 -Ảnh hưởng rộng hơn: Mở rộng phạm vi ảnh hưởng của tiếc thương sinh thái đến cả những người ở "hậu phương".

 -Kết luận: Đề cập đến sự lo lắng về biến đổi khí hậu và sự chấp nhận thực tế đang gia tăng, đặc biệt ở giới trẻ.

 

Câu 3. Tác giả đã sử dụng những bằng chứng sau:

-Định nghĩa và nghiên cứu khoa học: Trích dẫn định nghĩa của hai nhà khoa học Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis, cũng như công bố kết quả thăm dò của Caroline Hickman và cộng sự.

 -Ví dụ thực tế: Đưa ra ví dụ về trải nghiệm của người Inuit, các tộc người bản địa ở Brazil, và kết quả thăm dò cảm xúc của trẻ em và thanh thiếu niên ở nhiều quốc gia.

Câu 4. Tác giả đã tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu một cách toàn diện và sâu sắc, tập trung vào khía cạnh tâm lý và cảm xúc của con người khi đối diện với những thay đổi môi trường. Thay vì chỉ tập trung vào các dữ liệu khoa học khô khan, tác giả đã lồng ghép các câu chuyện và trải nghiệm cá nhân để làm nổi bật tác động của biến đổi khí hậu đối với đời sống tinh thần của con người.

Câu 5. Thông điệp sâu sắc nhất mà tôi nhận được từ bài viết là: Biến đổi khí hậu không chỉ là một vấn đề môi trường mà còn là một vấn đề tâm lý và xã hội sâu sắc. Nó gây ra những nỗi đau và mất mát thực sự cho con người, và chúng ta cần phải đối mặt với những cảm xúc này để có thể hành động một cách hiệu quả.