Giàng Mí Sơn
Giới thiệu về bản thân
- Khi mật độ cá thể tăng quá cao: Sự cạnh tranh về thức ăn, nơi ở trở nên gay gắt; dịch bệnh dễ lây lan; vật ăn thịt tấn công nhiều hơn. Điều này dẫn đến tỉ lệ tử vong tăng, tỉ lệ sinh sản giảm, đồng thời có thể gây ra sự phát tán (di cư) của một bộ phận cá thể. Kết quả là kích thước quần thể giảm xuống.
- Khi mật độ cá thể xuống thấp: Nguồn sống của môi trường trở nên dồi dào so với nhu cầu của quần thể. Sự cạnh tranh giảm đi, các cá thể tăng cường hỗ trợ nhau. Điều này thúc đẩy tỉ lệ sinh sản tăng, tỉ lệ tử vong giảm, giúp kích thước quần thể tăng trở lại.
2. Ứng dụng trong trồng trọt để nâng cao hiệu quả sản xuất Hiểu được cơ chế điều hòa này, người nông dân có thể áp dụng các biện pháp sau:
- Trồng cây với mật độ hợp lý: Không trồng quá dày để tránh cạnh tranh ánh sáng, dinh dưỡng và nước, giúp cây phát triển đồng đều và hạn chế sâu bệnh. Cũng không nên trồng quá thưa để tránh lãng phí diện tích đất.
- Tỉa thưa và dặm cây: Thực hiện tỉa bớt những cây yếu, bị bệnh hoặc mọc quá dày và dặm thêm vào những chỗ trống để đảm bảo mật độ tối ưu trong suốt quá trình sinh trưởng.
- Cung cấp đầy đủ nguồn sống: Tăng cường bón phân, tưới nước và cải tạo đất để nâng cao "sức chứa" của môi trường, từ đó cho phép duy trì mật độ cây trồng cao hơn mà vẫn đạt năng suất tốt.
- Luân canh và xen canh: Trồng xen các loại cây có nhu cầu dinh dưỡng và ánh sáng khác nhau trên cùng một đơn vị diện tích để tận dụng tối đa nguồn sống mà không gây ra sự cạnh tranh gay gắt.
- Khi mật độ cá thể tăng quá cao: Sự cạnh tranh về thức ăn, nơi ở trở nên gay gắt; dịch bệnh dễ lây lan; vật ăn thịt tấn công nhiều hơn. Điều này dẫn đến tỉ lệ tử vong tăng, tỉ lệ sinh sản giảm, đồng thời có thể gây ra sự phát tán (di cư) của một bộ phận cá thể. Kết quả là kích thước quần thể giảm xuống.
- Khi mật độ cá thể xuống thấp: Nguồn sống của môi trường trở nên dồi dào so với nhu cầu của quần thể. Sự cạnh tranh giảm đi, các cá thể tăng cường hỗ trợ nhau. Điều này thúc đẩy tỉ lệ sinh sản tăng, tỉ lệ tử vong giảm, giúp kích thước quần thể tăng trở lại.
2. Ứng dụng trong trồng trọt để nâng cao hiệu quả sản xuất Hiểu được cơ chế điều hòa này, người nông dân có thể áp dụng các biện pháp sau:
- Trồng cây với mật độ hợp lý: Không trồng quá dày để tránh cạnh tranh ánh sáng, dinh dưỡng và nước, giúp cây phát triển đồng đều và hạn chế sâu bệnh. Cũng không nên trồng quá thưa để tránh lãng phí diện tích đất.
- Tỉa thưa và dặm cây: Thực hiện tỉa bớt những cây yếu, bị bệnh hoặc mọc quá dày và dặm thêm vào những chỗ trống để đảm bảo mật độ tối ưu trong suốt quá trình sinh trưởng.
- Cung cấp đầy đủ nguồn sống: Tăng cường bón phân, tưới nước và cải tạo đất để nâng cao "sức chứa" của môi trường, từ đó cho phép duy trì mật độ cây trồng cao hơn mà vẫn đạt năng suất tốt.
- Luân canh và xen canh: Trồng xen các loại cây có nhu cầu dinh dưỡng và ánh sáng khác nhau trên cùng một đơn vị diện tích để tận dụng tối đa nguồn sống mà không gây ra sự cạnh tranh gay gắt.
- Khi mật độ cá thể tăng quá cao: Sự cạnh tranh về thức ăn, nơi ở trở nên gay gắt; dịch bệnh dễ lây lan; vật ăn thịt tấn công nhiều hơn. Điều này dẫn đến tỉ lệ tử vong tăng, tỉ lệ sinh sản giảm, đồng thời có thể gây ra sự phát tán (di cư) của một bộ phận cá thể. Kết quả là kích thước quần thể giảm xuống.
- Khi mật độ cá thể xuống thấp: Nguồn sống của môi trường trở nên dồi dào so với nhu cầu của quần thể. Sự cạnh tranh giảm đi, các cá thể tăng cường hỗ trợ nhau. Điều này thúc đẩy tỉ lệ sinh sản tăng, tỉ lệ tử vong giảm, giúp kích thước quần thể tăng trở lại.
2. Ứng dụng trong trồng trọt để nâng cao hiệu quả sản xuất Hiểu được cơ chế điều hòa này, người nông dân có thể áp dụng các biện pháp sau:
- Trồng cây với mật độ hợp lý: Không trồng quá dày để tránh cạnh tranh ánh sáng, dinh dưỡng và nước, giúp cây phát triển đồng đều và hạn chế sâu bệnh. Cũng không nên trồng quá thưa để tránh lãng phí diện tích đất.
- Tỉa thưa và dặm cây: Thực hiện tỉa bớt những cây yếu, bị bệnh hoặc mọc quá dày và dặm thêm vào những chỗ trống để đảm bảo mật độ tối ưu trong suốt quá trình sinh trưởng.
- Cung cấp đầy đủ nguồn sống: Tăng cường bón phân, tưới nước và cải tạo đất để nâng cao "sức chứa" của môi trường, từ đó cho phép duy trì mật độ cây trồng cao hơn mà vẫn đạt năng suất tốt.
- Luân canh và xen canh: Trồng xen các loại cây có nhu cầu dinh dưỡng và ánh sáng khác nhau trên cùng một đơn vị diện tích để tận dụng tối đa nguồn sống mà không gây ra sự cạnh tranh gay gắt.
Đặc điểm Tiến hóa nhỏ (Microevolution) Tiến hóa lớn (Macroevolution) Khái niệm Là quá trình biến đổi tần số allele và thành phần kiểu gen của quần thể. Là quá trình hình thành các đơn vị phân loại trên loài (chi, họ, bộ, lớp, ngành). Quy mô Phạm vi hẹp (quần thể). Phạm vi rộng lớn (hệ thống phân loại). Thời gian Tương đối ngắn, có thể quan sát bằng thực nghiệm. Rất dài (hàng triệu năm), thường được nghiên cứu qua hóa thạch. Kết quả Hình thành loài mới. Hình thành các nhóm phân loại trên loài. Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu di truyền học quần thể, thực nghiệm. Nghiên cứu hóa thạch, giải phẫu so sánh, sinh học phân tử.
a) Các nhân tố sinh thái tác động đến loài cá
Nhân tố sinh thái được chia thành hai nhóm chính ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng và phát triển của cá:
Nhân tố vô sinh (Bất biến hoặc vật lý/hóa học)
- Ánh sáng: Ảnh hưởng đến chu kỳ hoạt động (ban ngày) và giấc ngủ (ban đêm).
- Nhiệt độ: Do cá chịu lạnh kém, nhiệt độ nước là yếu tố sống còn.
- Hàm lượng Oxygen: Cá cần nước giàu oxy (nước động).
- Địa hình, giá thể: Hốc đá, khóm cây thủy sinh làm nơi trú ẩn.
Nhân tố hữu sinh (Các sinh vật sống)
- Thức ăn: Các loài sinh vật nổi, phù du hoặc côn trùng nhỏ trên mặt nước.
- Thực vật thủy sinh: Vừa là nơi ngủ, vừa có thể là nguồn cung cấp oxy hoặc nơi ẩn nấp.
- Các sinh vật khác: Kẻ thù tự nhiên, vật ký sinh hoặc các loài cá khác cùng chung sống trong hệ sinh thái.
a) Các kỉ và sự kiện nổi bật
Các kỉ được nhắc đến trong sơ đồ thuộc về các đại khác nhau trong lịch sử Trái Đất:
- Đại Cổ sinh (Paleozoic): Bao gồm kỉ Cambrian và kỉ Ordovician.
- Đại Trung sinh (Mesozoic): Bao gồm kỉ Cretaceous (Phấn trắng).
Sự kiện nổi bật:
- Kỉ Cambrian: Xảy ra sự kiện "Bùng nổ Cambrian" – sự xuất hiện nhanh chóng của hầu hết các ngành động vật chính và sự phát triển mạnh mẽ của các loài động vật không xương sống ở biển (như tôm tam diệp).
- Kỉ Cretaceous (Phấn trắng): Cuối kỉ này diễn ra sự kiện tuyệt chủng hàng loạt khiến các loài khủng long và nhiều sinh vật khác biến mất, tạo điều kiện cho chim và thú phát triển sau này. Đây cũng là thời kì xuất hiện và phát triển của thực vật có hoa.
b) Sự xuất hiện của loài người
- Kỉ: Loài người xuất hiện ở kỉ Đệ tứ (Quaternary).
- Đại: Thuộc đại Tân sinh (Cenozoic) – đại "Hiện nay" trên sơ đồ của bạn.