Nguyễn Đăng Phúc
Giới thiệu về bản thân
a) Tình huống trên cho thấy anh A có sự chủ động và tự giác khi muốn lập một hợp đồng lao động để bảo vệ quyền lợi của mình. Thoả thuận bằng miệng thường không đảm bảo và có thể dễ dàng xảy ra hiểu lầm hoặc tranh chấp sau này. Bằng cách lập một hợp đồng lao động, cả hai bên sẽ có một tài liệu chính thức để tham khảo và tuân thủ, giúp tránh được những tranh chấp không mong muốn.
b) Nếu là bạn của anh A, em sẽ khuyên anh nên lập hợp đồng lao động với nội dung như sau:
- Thời gian làm việc: Xác định rõ thời gian làm việc hàng ngày và số ngày làm việc trong tuần.
- Mức lương: Ghi rõ mức lương được trả cho mỗi giờ làm việc, cũng như thời gian thanh toán lương (hàng tuần, hàng tháng).
- Nhiệm vụ công việc: Mô tả chi tiết công việc mà anh A phải thực hiện trong xưởng bánh kẹo.
- Thời hạn hợp đồng: Xác định rõ thời gian làm việc (6 tháng) và điều khoản về gia hạn hợp đồng nếu cả hai bên đều muốn tiếp tục hợp tác sau khi hợp đồng kết thúc.
- Quy định về chấm dứt hợp đồng: Điều khoản về việc chấm dứt hợp đồng và quyền lợi của cả hai bên trong trường hợp hợp đồng không được tuân thủ hoặc có sự vi phạm từ bất kỳ bên nào.
- Các điều khoản khác: Bao gồm các quy định về bảo mật thông tin, trách nhiệm của mỗi bên, và các điều khoản khác có thể cần thiết cho quan hệ lao động giữa anh A và ông H.
a) Tình huống trên cho thấy anh A có sự chủ động và tự giác khi muốn lập một hợp đồng lao động để bảo vệ quyền lợi của mình. Thoả thuận bằng miệng thường không đảm bảo và có thể dễ dàng xảy ra hiểu lầm hoặc tranh chấp sau này. Bằng cách lập một hợp đồng lao động, cả hai bên sẽ có một tài liệu chính thức để tham khảo và tuân thủ, giúp tránh được những tranh chấp không mong muốn.
b) Nếu là bạn của anh A, em sẽ khuyên anh nên lập hợp đồng lao động với nội dung như sau:
- Thời gian làm việc: Xác định rõ thời gian làm việc hàng ngày và số ngày làm việc trong tuần.
- Mức lương: Ghi rõ mức lương được trả cho mỗi giờ làm việc, cũng như thời gian thanh toán lương (hàng tuần, hàng tháng).
- Nhiệm vụ công việc: Mô tả chi tiết công việc mà anh A phải thực hiện trong xưởng bánh kẹo.
- Thời hạn hợp đồng: Xác định rõ thời gian làm việc (6 tháng) và điều khoản về gia hạn hợp đồng nếu cả hai bên đều muốn tiếp tục hợp tác sau khi hợp đồng kết thúc.
- Quy định về chấm dứt hợp đồng: Điều khoản về việc chấm dứt hợp đồng và quyền lợi của cả hai bên trong trường hợp hợp đồng không được tuân thủ hoặc có sự vi phạm từ bất kỳ bên nào.
- Các điều khoản khác: Bao gồm các quy định về bảo mật thông tin, trách nhiệm của mỗi bên, và các điều khoản khác có thể cần thiết cho quan hệ lao động giữa anh A và ông H.
a) Tình huống trên cho thấy anh A có sự chủ động và tự giác khi muốn lập một hợp đồng lao động để bảo vệ quyền lợi của mình. Thoả thuận bằng miệng thường không đảm bảo và có thể dễ dàng xảy ra hiểu lầm hoặc tranh chấp sau này. Bằng cách lập một hợp đồng lao động, cả hai bên sẽ có một tài liệu chính thức để tham khảo và tuân thủ, giúp tránh được những tranh chấp không mong muốn.
b) Nếu là bạn của anh A, em sẽ khuyên anh nên lập hợp đồng lao động với nội dung như sau:
- Thời gian làm việc: Xác định rõ thời gian làm việc hàng ngày và số ngày làm việc trong tuần.
- Mức lương: Ghi rõ mức lương được trả cho mỗi giờ làm việc, cũng như thời gian thanh toán lương (hàng tuần, hàng tháng).
- Nhiệm vụ công việc: Mô tả chi tiết công việc mà anh A phải thực hiện trong xưởng bánh kẹo.
- Thời hạn hợp đồng: Xác định rõ thời gian làm việc (6 tháng) và điều khoản về gia hạn hợp đồng nếu cả hai bên đều muốn tiếp tục hợp tác sau khi hợp đồng kết thúc.
- Quy định về chấm dứt hợp đồng: Điều khoản về việc chấm dứt hợp đồng và quyền lợi của cả hai bên trong trường hợp hợp đồng không được tuân thủ hoặc có sự vi phạm từ bất kỳ bên nào.
- Các điều khoản khác: Bao gồm các quy định về bảo mật thông tin, trách nhiệm của mỗi bên, và các điều khoản khác có thể cần thiết cho quan hệ lao động giữa anh A và ông H.
Truyện ngắn "Trở về" của Thạch Lam không chỉ ghi dấu ấn bởi phong cách viết giàu chất trữ tình mà còn chứa đựng bài học nhân văn sâu sắc. Đoạn trích tràn đầy cảm xúc, tập trung miêu tả cuộc trở về thăm mẹ của nhân vật Tâm - một câu chuyện thấm đẫm tình cảm gia đình nhưng lại chất chứa những khoảng cách và vô cảm.
Ngay từ đầu đoạn trích, tác giả đã khéo léo xây dựng bối cảnh làng quê nghèo nàn, với căn nhà cũ kĩ, mái gianh xơ xác, như một sự phản chiếu chân thực về cuộc sống của người mẹ già. Bà là hiện thân của sự hy sinh thầm lặng, suốt đời tần tảo vì con, nhưng đổi lại, bà chỉ nhận được sự xa cách, lạnh lùng từ người con trai. Cuộc gặp gỡ đầy xúc động khi “bà cụ ứa nước mắt” nhận ra con trai, càng khiến người đọc chạnh lòng bởi niềm vui của bà không được trọn vẹn. Thái độ của Tâm - cộc lốc, hời hợt - dường như vô tình giẫm lên lòng yêu thương chân thành của người mẹ già.
Đoạn trích nhấn mạnh vào sự đối lập trong cảm xúc của hai nhân vật chính: bà mẹ và Tâm. Người mẹ, dù đã già nua và yếu đuối, vẫn luôn dành sự ân cần chăm sóc, lo lắng cho con. Những câu hỏi như “Năm ngoái bác Cả lên tỉnh bảo cậu ốm, tôi lo quá…” là biểu hiện rõ nét của tình mẫu tử ấm áp. Trái ngược với đó, Tâm chỉ trả lời qua loa, lãnh đạm và không mảy may để tâm đến những gì mẹ nói. Sự thờ ơ của anh là minh chứng cho những giá trị bị mai một nơi con người sống trong nhịp sống vội vã của thành phố.
Hình ảnh nhân vật Tâm còn được khắc họa rõ hơn qua hành động vội vã rời đi, mang theo vẻ tự mãn khi để lại số tiền cho mẹ. Tiền bạc, dẫu lớn lao, không thể bù đắp cho tình cảm đã bị rạn nứt, càng khiến nỗi cô đơn của bà mẹ thêm rõ ràng. Chi tiết “bà cụ run run đỡ lấy gói bạc, rơm rớm nước mắt” đã nói lên tất cả sự đau lòng và bất lực của một người mẹ đối với đứa con trai xa cách cả về tình cảm lẫn tâm hồn.
Bút pháp trữ tình của Thạch Lam trong đoạn trích này được thể hiện qua những hình ảnh tinh tế, giàu sức gợi. Tác giả không cần dùng những lời lẽ hoa mỹ, mà chỉ qua những chi tiết giản dị như tiếng guốc thong thả hay sự ẩm thấp của căn nhà, đã dựng lên một bức tranh chân thực về cuộc sống khó khăn, cô quạnh của bà mẹ già. Đồng thời, cảm giác lạnh lẽo thấm vào người nhân vật Tâm cũng là một ẩn dụ, gợi sự lạnh nhạt, vô cảm trong mối quan hệ mẹ con.
Qua đoạn trích, Thạch Lam gửi gắm một thông điệp nhân văn sâu sắc: Tình yêu thương gia đình là giá trị thiêng liêng, không thể thay thế bằng tiền bạc hay vật chất. Những người con, dù đi xa đến đâu, cũng không nên quên đi nguồn cội, nơi có những bàn tay luôn chờ đợi và trái tim luôn mong nhớ. Tác phẩm khơi dậy trong lòng người đọc sự đồng cảm với bà mẹ già và nhắc nhở về trách nhiệm của con người.
Câu 1.Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.Người bộc lộ cảm xúc là nhân vật “tôi” – người con.
Đó là cuộc gặp gỡ giữa người con và mẹ trong một đêm trở về nhà đầy xúc động.
Câu 3.Biện pháp tu từ: so sánh (“hơn nhiều chăn đệm”)
Tác dụng: Nhấn mạnh hơi ấm của ổ rơm không chỉ là hơi ấm vật chất mà còn là hơi ấm của tình mẹ, làm nổi bật giá trị tinh thần sâu sắc ẩn sau sự giản dị.
Câu 4.Hình ảnh “ổ rơm” là hình ảnh trung tâm của bài thơ. Đó là hình ảnh mộc mạc, nghèo khó nhưng chứa đựng tình yêu thương bao la của người mẹ. “Ổ rơm” vì thế trở thành biểu tượng của tình mẫu tử và vẻ đẹp bình dị của làng quê.
Câu 5.Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng, ấm áp và vẻ đẹp của những điều bình dị trong cuộc sống.
Câu 6.Đọc “Hơi ấm ổ rơm”, em cảm động trước tình mẹ âm thầm mà sâu nặng. Trong căn nhà tranh nhỏ bé, người mẹ nghèo vẫn dành cho con tất cả những gì ấm áp nhất. Ổ rơm vàng xơ xác bỗng trở nên êm ái, ấm nóng bởi có bàn tay và tình yêu thương của mẹ. Hơi ấm ấy không chỉ xua tan cái lạnh của đêm mà còn sưởi ấm cả tâm hồn người con. Bài thơ khiến em nhận ra rằng hạnh phúc đôi khi không nằm ở vật chất đủ đầy, mà ở tình yêu thương chân thành và giản dị.