Nguyễn Châu Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Châu Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. anh A đủ tuổi lao động, công việc phù hợp

+Thỏa thuận miệng -> không an toàn, dễ tranh chấp
-> Việc muốn lập hợp đồng là đúng

b. nội dung hợp đồng nên có:

+Thông tin hai bên

+Công việc: đóng gói bánh kẹo

+Thời gian: 2,5h/ngày, 6 tháng

+Lương: 30.000đ/giờ, cách trả

+Quyền & nghĩa vụ hai bên

+Điều kiện làm việc, an toàn

+Thời hạn, chấm dứt hợp đồng

+...

a. gây tai nạn, thương tích, thậm chí chết người
Vì: Ai cũng có vũ khí thì dễ dùng khi nóng giận -> mất kiểm soát

+Người không được đào tạo vẫn dùng -> dễ gây tai nạn ngoài ý muốn

+Tăng nguy cơ phạm tội, gây rối trật tự xã hội.

b. gây tai nạn, thương tích, thậm chí chết người

Vì: Pháo, thuốc nổ rất dễ bắt lửa hoặc phát nổ khi va chạm, nhiệt độ cao

+Nhà ở không đủ điều kiện an toàn -> dễ gây cháy lan, nổ lan sang xung quanh

+Ảnh hưởng không chỉ gia đình mà cả hàng xóm

c. nguy cơ gây ngộ độc, ảnh hưởng sức khỏe lâu dài

Vì: Nếu dùng hóa chất độc hại hoặc quá liều -> thực phẩm bị nhiễm độc

+Người ăn vào có thể bị ngộ độc cấp tính hoặc tích tụ lâu dài gây bệnh

+một số hóa chất còn dễ cháy, nổ nếu bảo quản sai cách


a) Hành vi của anh A là bạo lực gia đình

+Chị M mới sinh 3 tháng: đang yếu cả thể chất lẫn tinh thần, bị bạo hành lúc này càng nguy hiểm

+Việc lạm dụng rượu của anh A chỉ làm tình hình tệ hơn, không phải cách giải tỏa

+Bà H biết mà im lặng: gián tiếp dung túng cho bạo lực, làm vấn đề kéo dài

b) Nói chuyện thẳng với anh A, yêu cầu dừng hành vi, khuyên đi kiểm soát rượu và tìm cách giải tỏa lành mạnh

+Bảo vệ chị M: có thể cho chị về nhà ngoại hoặc nơi an toàn khi cần

+Nếu tình trạng nghiêm trọng: báo chính quyền địa phương/công an. Đừng nghĩ chuyện gia đình mà giấu

+Động viên cả hai tìm hỗ trợ tâm lý hoặc hòa giải đúng cách

c) Biện pháp phòng, chống bạo lực gia đình:

+Nâng cao nhận thức: hiểu rõ bạo lực gia đình là sai và bị xử lý.

+Giáo dục cách kiểm soát cảm xúc, giải quyết mâu thuẫn bằng đối thoại

+Hạn chế rượu bia, chất kích thích.

+Xây dựng gia đình bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau.

+....

Bài làm

Trong dòng chảy văn xuôi lãng mạn Việt Nam giai đoạn 1930–1945, Thạch Lam là cây bút có giọng điệu riêng: nhẹ nhàng mà thấm thía, ít kịch tính nhưng giàu sức gợi. Truyện ngắn Trở về tiêu biểu cho phong cách ấy. Qua đoạn trích cuộc gặp gỡ giữa Tâm và mẹ sau sáu năm xa cách, nhà văn đã khắc họa bi kịch tinh thần của một người con lạc lõng giữa chính quê hương mình, đồng thời bộc lộ nỗi xót xa trước sự rạn nứt của tình mẫu tử trong xã hội cũ.

Trước hết, khung cảnh ngôi nhà khi Tâm trở về mang đậm sắc thái hoang vắng, tiêu điều. “Cái nhà cũ vẫn như trước… chỉ có sụp thấp hơn một chút và mái gianh xơ xác hơn”. Không gian ấy dường như ngưng đọng trong thời gian, đối lập hoàn toàn với sáu năm đổi thay nơi thành thị của Tâm. Sự “xơ xác”, “ẩm thấp” không chỉ là tả thực mà còn là ẩn dụ cho tình cảm đang nguội lạnh. Cảm giác “ẩm thấp hình như ở khắp tường lan xuống, thấm vào người” chính là sự lạnh lẽo trong tâm hồn Tâm khi đối diện với quá khứ. Bằng lối miêu tả tinh tế, Thạch Lam đã dùng cảnh để nói tình, dùng không khí để khắc họa trạng thái nội tâm.

Hình ảnh người mẹ hiện lên thật cảm động. Vẫn “cái tiếng guốc ấy, thong thả và chậm hơn trước”, vẫn “cái bộ áo cũ kỹ như mấy năm về trước”, nhưng bà “đã già đi nhiều”. Chỉ một chi tiết “ứa nước mắt” khi nhận ra con cũng đủ cho thấy bao nhiêu mong ngóng, tủi hờn, thương nhớ dồn nén suốt sáu năm trời. Lời nói của bà mộc mạc, đứt quãng: “Con đã về đấy ư?”, “Bây giờ cậu đã khỏe hẳn chưa?”. Đó là thứ tình thương vô điều kiện, dù con thờ ơ, vô tâm, bà vẫn chỉ lo lắng, săn sóc. Khi Tâm đưa tiền, bà “run run đỡ lấy gói bạc, rơm rớm nước mắt” – chi tiết nhỏ mà day dứt lớn. Đồng tiền đối với bà không chỉ là vật chất, mà còn là dấu hiệu hiếm hoi của sự quan tâm từ con trai.

Trái ngược hoàn toàn với mẹ là thái độ lạnh nhạt, dửng dưng của Tâm. Lời chào “Vâng, chính tôi đây…” nghe gượng gạo, xa cách. Câu nói “Bà ở đây một mình thôi à?” như một câu hỏi xã giao hơn là sự quan tâm thật lòng. Khi nghe nhắc đến Trinh – cô gái vẫn nhớ đến mình – Tâm chỉ “nhún vai, không trả lời”. Những câu chuyện về làng quê, về khó khăn mưu sinh đều trở nên “không có liên lạc gì” với đời sống “giàu sang, chắc chắn” của chàng. Đặc biệt, hành động đưa “bốn tấm giấy bạc 5 đồng” với giọng hơi kiêu ngạo đã bộc lộ rõ sự thực dụng và khoảng cách tâm hồn. Tâm tưởng rằng tiền bạc có thể thay thế cho tình cảm, có thể bù đắp sáu năm xa cách. Nhưng chính thái độ “làm như không thấy gì” trước giọt nước mắt của mẹ đã cho thấy sự vô cảm đáng buồn.

Qua nhân vật Tâm, Thạch Lam không chỉ phê phán lối sống chạy theo danh lợi, coi thường nguồn cội, mà còn đặt ra vấn đề về sự tha hóa tinh thần khi con người rời xa môi trường nuôi dưỡng mình. Bi kịch ở đây không phải là xung đột dữ dội mà là sự rạn vỡ âm thầm. Tình mẫu tử vẫn còn đó, nhưng một phía đã nguội lạnh. Chính sự lặng lẽ ấy khiến câu chuyện càng thêm day dứt.

Nghệ thuật của đoạn trích nổi bật ở lối kể chuyện chậm rãi, giàu chất trữ tình, chú trọng diễn biến tâm lý tinh vi. Đối thoại ít nhưng hàm ý sâu. Cảnh và tình hòa quyện, tạo nên dư vị buồn man mác – đặc trưng trong văn Thạch Lam.

Đoạn trích “Trở về” vì thế không chỉ kể một cuộc trở về về mặt không gian, mà còn cho thấy một sự không thể trở về trong tâm hồn. Qua đó, nhà văn nhắn nhủ: tiền bạc hay địa vị không thể thay thế tình thân; nếu con người đánh mất sự gắn bó thiêng liêng ấy, thì dù có “trở về”, cũng chỉ là trở về trong cô đơn và trống rỗng.


Câu 1:

- Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2:

- Người bộc lộ cảm xúc là nhân vật trữ tình (tác giả hoăc người lính).

- Cuộc gặp gỡ giữa người lính và người mẹ.

Câu 3:

 - BPTT: ẩn dụ "trong hơi ấm hơn nhiều chăn đệm."

- Tác dụng: Nhấn mạnh sự đối lập giữa hình thức thô sơ, nghèo khó của cọng rơm với giá trị vật chất to lớn như hơi ấm mà nó mang lại. Qua đó, làm nổi bật tình cảm giữa người lính và người mẹ, cho thấy sự hy sinh thầm lặng và sự che chở của người mẹ dành cho người lính. Cho thấy từ "hơi ấm" trong dòng thơ thứ nhất nó thật sự đến từ tâm lòng chứ không phải chỉ từ chăn đệm.

Câu 4:

- Hình ảnh "ổ rơm" là biểu tượng của sự mộc mạc, nghèo khó nhưng lại chứa đựng tình cảm vô cùng ấm áp, nồng nàn và thiêng liêng. Nó gợi lên hình ảnh người mẹ tần tảo và tấm lòng đùm bọc, chở che của người dân nghèo.

Câu 5:

- Cảm hứng chủ đạo là lòng biết ơn, sự trân trọng tình người, tình mẹ và những giá trị bình dị và cao quý của quê hương trong hoàn cảnh chiến tranh gian khổ.

Câu 6:

Bài thơ "Hơi ấm ở rơm" của tác giả Nguyễn Duy đã để lại trong em những cảm xúc sâu sắc về tình người bình dị mà cao quý. Hình ảnh người mẹ nghèo "ôm rơm lót ổ" giữa đêm đông giá rét là biểu tượng thiêng liêng cho tình mẫu tử, tình quân dân thắm thiết. Dù "nhà mẹ hẹp","chiếu chăn chả đủ", nhưng sự ấm áp tỏa ra từ tình thương lại hơn gấp bội chăn đệm sang trọng. Tác giả đã rất tinh tế khi so sánh rơm vàng bọc mình "như kén bọc tằm", mang lại cảm giác an toàn, che chở. Qua đó, em hiểu rằng hạnh phúc đôi khi không đến từ vật chất xa hoa, mà chúng đến từ sự sẻ chia thầm lặng. Bài thơ khơi dậy trong em lòng biết ơn và ý thức trân trọng những điều mộc mạc, giản dị, yêu thương xung quanh mình.