Nguyễn Đức Long
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Xác định điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản.
• Cách làm: Bạn cần xem xét ai đang kể chuyện (ngôi kể thứ nhất ‘tôi’ hay ngôi thứ ba ‘hắn/y/cô ấy’) và góc độ nào được sử dụng.
◦ Điểm nhìn ngôi thứ nhất: Giới hạn, người kể là nhân vật, cho thấy cảm xúc nội tâm trực tiếp.
◦ Điểm nhìn ngôi thứ ba: Có thể là điểm nhìn toàn tri (biết hết mọi thứ) hoặc điểm nhìn cố định theo một nhân vật (giúp người đọc thâm nhập vào suy nghĩ của nhân vật đó).
Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là gì?
• Cách làm: Đây là câu hỏi về nội dung, yêu cầu bạn tìm chi tiết miêu tả khát vọng của nhân vật “Thứ” trong giai đoạn đi học. Ước mơ thường liên quan đến việc thay đổi số phận, làm giàu, hoặc có một cuộc sống có ích cho xã hộiCâu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ được thể hiện trong đoạn trích.
• Cách làm: Dựa vào đoạn trích ở Câu 3, bạn có thể nhận xét:
◦ Cuộc sống: Bị dự báo là vô nghĩa, trì trệ, đầy rẫy sự khinh miệt và cuối cùng là cái chết chưa thực sự “sống”.
◦ Con người: Mang bi kịch của người nông dân thiếu đất, thiếu cơ hội, có ý thức về sự kém cỏi của bản thân (“chính y sẽ khinh y”), khao khát thoát khỏi cuộc sống tăm tối nhưng lại đối diện với nguy cơ rơi vào bi kịch cũ.
Câu 5. Nêu suy nghĩ của anh/ chị về một triết lí nhân sinh được rút ra từ văn bản?
• Cách làm: Triết lí nhân sinh thường là thông điệp lớn của tác giả. Ví dụ:
◦ Tầm quan trọng của lao động và sự cống hiến đối với ý nghĩa cuộc đời.
◦ Bi kịch của những con người bị tước đoạt cơ hội phát triển.
◦ Khát vọng sống và nỗi sợ hãi về sự
Câu 1. Xác định điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản.
• Cách làm: Bạn cần xem xét ai đang kể chuyện (ngôi kể thứ nhất ‘tôi’ hay ngôi thứ ba ‘hắn/y/cô ấy’) và góc độ nào được sử dụng.
◦ Điểm nhìn ngôi thứ nhất: Giới hạn, người kể là nhân vật, cho thấy cảm xúc nội tâm trực tiếp.
◦ Điểm nhìn ngôi thứ ba: Có thể là điểm nhìn toàn tri (biết hết mọi thứ) hoặc điểm nhìn cố định theo một nhân vật (giúp người đọc thâm nhập vào suy nghĩ của nhân vật đó).
Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là gì?
• Cách làm: Đây là câu hỏi về nội dung, yêu cầu bạn tìm chi tiết miêu tả khát vọng của nhân vật “Thứ” trong giai đoạn đi học. Ước mơ thường liên quan đến việc thay đổi số phận, làm giàu, hoặc có một cuộc sống có ích cho xã hộiCâu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ được thể hiện trong đoạn trích.
• Cách làm: Dựa vào đoạn trích ở Câu 3, bạn có thể nhận xét:
◦ Cuộc sống: Bị dự báo là vô nghĩa, trì trệ, đầy rẫy sự khinh miệt và cuối cùng là cái chết chưa thực sự “sống”.
◦ Con người: Mang bi kịch của người nông dân thiếu đất, thiếu cơ hội, có ý thức về sự kém cỏi của bản thân (“chính y sẽ khinh y”), khao khát thoát khỏi cuộc sống tăm tối nhưng lại đối diện với nguy cơ rơi vào bi kịch cũ.
Câu 5. Nêu suy nghĩ của anh/ chị về một triết lí nhân sinh được rút ra từ văn bản?
• Cách làm: Triết lí nhân sinh thường là thông điệp lớn của tác giả. Ví dụ:
◦ Tầm quan trọng của lao động và sự cống hiến đối với ý nghĩa cuộc đời.
◦ Bi kịch của những con người bị tước đoạt cơ hội phát triển.
◦ Khát vọng sống và nỗi sợ hãi về sự
Câu 1. Xác định điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản.
• Cách làm: Bạn cần xem xét ai đang kể chuyện (ngôi kể thứ nhất ‘tôi’ hay ngôi thứ ba ‘hắn/y/cô ấy’) và góc độ nào được sử dụng.
◦ Điểm nhìn ngôi thứ nhất: Giới hạn, người kể là nhân vật, cho thấy cảm xúc nội tâm trực tiếp.
◦ Điểm nhìn ngôi thứ ba: Có thể là điểm nhìn toàn tri (biết hết mọi thứ) hoặc điểm nhìn cố định theo một nhân vật (giúp người đọc thâm nhập vào suy nghĩ của nhân vật đó).
Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là gì?
• Cách làm: Đây là câu hỏi về nội dung, yêu cầu bạn tìm chi tiết miêu tả khát vọng của nhân vật “Thứ” trong giai đoạn đi học. Ước mơ thường liên quan đến việc thay đổi số phận, làm giàu, hoặc có một cuộc sống có ích cho xã hộiCâu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ được thể hiện trong đoạn trích.
• Cách làm: Dựa vào đoạn trích ở Câu 3, bạn có thể nhận xét:
◦ Cuộc sống: Bị dự báo là vô nghĩa, trì trệ, đầy rẫy sự khinh miệt và cuối cùng là cái chết chưa thực sự “sống”.
◦ Con người: Mang bi kịch của người nông dân thiếu đất, thiếu cơ hội, có ý thức về sự kém cỏi của bản thân (“chính y sẽ khinh y”), khao khát thoát khỏi cuộc sống tăm tối nhưng lại đối diện với nguy cơ rơi vào bi kịch cũ.
Câu 5. Nêu suy nghĩ của anh/ chị về một triết lí nhân sinh được rút ra từ văn bản?
• Cách làm: Triết lí nhân sinh thường là thông điệp lớn của tác giả. Ví dụ:
◦ Tầm quan trọng của lao động và sự cống hiến đối với ý nghĩa cuộc đời.
◦ Bi kịch của những con người bị tước đoạt cơ hội phát triển.
◦ Khát vọng sống và nỗi sợ hãi về sự
Truyện ngắn "S" (của nhà văn Lỗ Tấn) không chỉ là câu chuyện đời thường mà còn là tác phẩm nghệ thuật xuất sắc với nhiều nét đặc sắc, tiêu biểu là nghệ thuật xây dựng tình huống truyện độc đáo và sử dụng chi tiết đắt giá. Tác giả đã khéo léo chọn một "lát cắt" đời sống nhiều éo le, tạo ra một tình huống truyện đầy kịch tính, buộc nhân vật phải bộc lộ bản chất, như hình ảnh chú bé "S" (Tí) bị ép vào hoàn cảnh bi thương. Nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật tinh tế, sâu sắc, đặc biệt là qua cái nhìn của người cha, thể hiện sự giằng xé nội tâm, nỗi đau, sự tuyệt vọng nhưng cũng ẩn chứa tình thương yêu sâu sắc. Ngôn ngữ truyện ngắn gọn, súc tích, giàu tính biểu tượng, đi sâu vào khai thác chiều sâu tâm hồn con người, tạo nên sức ám ảnh mạnh mẽ. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố hiện thực và lãng mạn, giữa cái bi và cái hài đã làm cho tác phẩm càng trở nên sâu sắc, lay động lòng người, khiến người đọc
- Cần xem xét: Cấu trúc văn bản (tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận), nội dung (cốt truyện, nhân vật, sự kiện, cảm xúc, luận điểm), ngôn ngữ (ngôi kể, cách dùng từ, câu).Trong câu văn này, dấu ba chấm (...) có tác dụng
diễn tả sự ngập ngừng, băn khoăn, và nối tiếp những suy nghĩ, cảm xúc dở dang, sâu lắng của người línhCâu 3. Nhận xét về tình huống của truyện
- Xác định: Tình huống truyện là hoàn cảnh, bối cảnh đặc biệt chứa đựng mâu thuẫn, éo le, đẩy nhân vật vào thử thách.
- Nhận xét (Gợi ý): Tình huống thường được xây dựng éo le, độc đáo (ví dụ: chiến tranh/hòa bình, xa nhà/gần nhà, đối mặt với cái chết/cái đẹp) nhằm bộc lộ sâu sắc tâm trạng, phẩm chất nhân vật và chủ đề tác phẩm. Tình huống giúp tác giả khắc họa vẻ đẹp bi tráng, lãng mản và tinh thần lạc quan của người lính (ví dụ: "Ánh sao đầu súng bạn cùng mũ nan" là tình huống lãng mạn hóa chiến tranh), hoặc sự hy sinh, gắn bó thắm thiết.
- Xác định: Nhan đề thường ngắn gọn nhưng mang ý nghĩa biểu tượng, khái quát chủ đề.
- Suy nghĩ (Gợi ý): Nhan đề có thể gợi lên hình ảnh (ngôi sao, màu rêu, tiểu đội xe), trạng thái cảm xúc (sóng, nhớ), hoặc một ý niệm cao đẹp (đồng chí, con đường). Nó gợi suy nghĩ về:
- Sự hòa quyện giữa con người và thiên nhiên, vũ trụ (ví dụ: “Ánh sao đầu súng bạn cùng mũ nan”).
- Nỗi nhớ quê hương, gia đình.
- Lý tưởng cách mạng, tình đồng chí, tình yêu nước.
- Vẻ đẹp tâm hồn người lính trong gian khổ.
- Xác định: Hình tượng người lính là trung tâm, thể hiện qua hành động, lời nói, suy nghĩ.
- Nhận xét (Gợi ý):
- Vẻ đẹp tâm hồn: Giàu tình cảm, lãng mạn, lạc quan, yêu đời (dù trong gian khó).
- Phẩm chất anh hùng: Dũng cảm, kiên cường, hiên ngang, ý chí quyết thắng.
- Tình đồng chí, đồng đội: Sâu sắc, thiêng liêng, che chở, sưởi ấm.
- Lý tưởng sống: Cao đẹp, vì Tổ quốc, vì nhân dân.
- Sự hài hòa: Vừa mang vẻ rắn rỏi của chiến sĩ, vừa có sự dịu dàng, mộng mơ của người trẻ, thể hiện qua những hình ảnh gần gũi như “bạn cùng mũ nan”, “bếp lửa”.
- Câu 1: Tên cụ thể của danh lam thắng cảnh/di tích lịch sử (ví dụ: Vịnh Hạ Long, Cố đô Huế, Địa đạo Củ Chi).
- Câu 2: Các phương thức biểu đạt chính (tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận) và các biện pháp nghệ thuật (so sánh, ẩn dụ, nhân hóa, từ ngữ gợi cảm, cấu trúc câu) mà văn bản sử dụng để miêu tả địa điểm đó.
Giữ gìn nét đẹp văn hóa truyền thống là trách nhiệm thiêng liêng, giúp ta hiểu cội nguồn, khẳng định bản sắc dân tộc, tránh bị mai một bởi hội nhập toàn cầu, tạo nên sức mạnh tinh thần vững chắc cho đất nước.