Bế Thị Hà
Giới thiệu về bản thân
vô cơ - hữu cơ đơn giản - đại phân tử - tế bào sơ khai - sinh vật hoàn chỉnh
- Sự đánh đổi về mặt sinh học (Trade-offs):Một đặc điểm giúp sinh vật thích nghi tốt trong môi trường này thường lại là bất lợi trong môi trường khác. Ví dụ: Lớp mỡ dày giúp gấu bắc cực sống sót ở vùng băng giá, nhưng sẽ khiến nó bị quá nhiệt và chết nhanh chóng ở vùng nhiệt đới.
- Hạn chế về nguồn biến dị di truyền: CLTN chỉ có thể tác động dựa trên những biến dị sẵn có trong quần thể hoặc do đột biến phát sinh. Nó không thể "đặt hàng" những đột biến mới theo ý muốn để thích nghi với mọi hoàn cảnh.
- Sự thay đổi không ngừng của môi trường:Môi trường luôn biến động (khí hậu, thức ăn, kẻ thù...). Một đặc điểm đang là ưu thế ở thời điểm này có thể trở nên lỗi thời khi môi trường thay đổi.
- Lịch sử tiến hóa: Sinh vật được xây dựng trên nền tảng các đặc điểm đã có từ tổ tiên. Sự tiến hóa mang tính kế thừa, không phải là một quá trình thiết kế lại từ đầu để đạt được sự hoàn hảo tuyệt đối.
- Hình thành loài bằng con đường địa lí:Thường xảy ra ở các loài động vật có khả năng phát tán mạnh. Các quần thể của loài bị chia cắt bởi các vật cản địa lí (sông, núi, biển...), dẫn đến sự cách li sinh sản và hình thành loài mới.
- Hình thành loài bằng con đường sinh thái:Xảy ra khi các quần thể trong cùng một khu vực địa lí nhưng thích nghi với các ổ sinh thái khác nhau, dần dần dẫn đến cách li sinh sản.
- Hình thành loài bằng con đường tập tính:Thường gặp ở động vật, khi các cá thể trong cùng một quần thể thay đổi tập tính giao phối, dẫn đến sự cách li giữa các nhóm cá thể.
- Hình thành loài bằng con đường đột biến nhiễm sắc thể (Đa bội hóa):
- Tự đa bội: Do lỗi trong quá trình phân bào.
- Lai xa và đa bội hóa (Dị đa bội): Đây là con đường phổ biến và nhanh chóng ở thực vật (khoảng 75% các loài thực vật có hoa hình thành theo cách này).
- Ở quần thể A (Chọn lọc loại bỏ kiểu hình trội):
- Các cá thể mang kiểu hình trội bao gồm cả kiểu gene đồng hợp trội (AA) và dị hợp (Aa).
- Khi môi trường loại bỏ kiểu hình trội, cả hai loại kiểu gene này đều bị đào thải. Điều này có nghĩa là allele trội (A) bị loại bỏ hoàn toàn khỏi quần thể chỉ sau một thế hệ (nếu áp lực chọn lọc là tuyệt đối).
- Do đó, tần số allele trong quần thể thay đổi cực kỳ nhanh chóng.
- Ở quần thể B (Chọn lọc loại bỏ kiểu hình lặn):
- Môi trường chỉ loại bỏ các cá thể có kiểu hình lặn, tức là kiểu gene đồng hợp lặn (aa).
- Tuy nhiên, các cá thể có kiểu gene dị hợp (Aa) vẫn mang allele lặn (a) nhưng lại biểu hiện kiểu hình trội nên không bị môi trường loại bỏ.
- Allele lặn (a) vẫn tiếp tục tồn tại "ẩn nấp" trong các cá thể dị hợp và truyền lại cho thế hệ sau. Chính vì vậy, việc loại bỏ hoàn toàn allele lặn ra khỏi quần thể là rất khó khăn và tốn nhiều thời gian hơn rất nhiều so với allele trội.
Là quá trình biến đổi cấu trúc di truyền của quần thể (biến đổi tần số alen và thành phần kiểu gen).
Tiến hoá lớn là quá trình hình thành các nhóm phân loại trên loài (chi, họ, bộ, lớp, ngành).
- Nhân tố vô sinh (không sống):
- Ánh sáng: Ảnh hưởng đến chu kỳ hoạt động ngày/đêm của cá.
- Nhiệt độ: Do cá "chịu lạnh kém", nhiệt độ nước là nhân tố sống còn.
- Nồng độ Oxygen hòa tan: Cá thích nước động, giàu oxygen nên hàm lượng khí này rất quan trọng.
- Địa hình, giá thể: Các hốc đá, dòng chảy của nước.
- Nhân tố hữu sinh (sống):
- Thực vật thủy sinh: Vừa là nơi trú ngụ (ngủ ban đêm), vừa có thể cung cấp thêm oxygen hoặc thức ăn.
- Thức ăn: Các sinh vật nhỏ, côn trùng hoặc thực vật ở tầng nổi.
- Vi sinh vật: Các loại vi khuẩn trong nước ảnh hưởng đến sức khỏe của cá.
- Con người: Tác động qua việc chăm sóc và thiết kế môi trường sống.
Đặc điểm của loàiĐề xuất thiết kế & Chăm sócCơ sở khoa học
1
Thích nước động, giàu oxygen
Lắp đặt máy sủi oxy hoặc hệ thống lọc thác tạo dòng.
Nước động giúp hòa tan oxy từ không khí vào nước tốt hơn, đáp ứng nhu cầu hô hấp cao của cá.
2
Chịu lạnh kém
Trang bị máy sưởivà giữ nhiệt độ nước ổn định (khoảng 25 −28∘
Giúp cá duy trì thân nhiệt, tránh bị sốc nhiệt hoặc mắc bệnh do nấm khi nước lạnh.
3
Ăn ở tầng nổi
Sử dụng các loại thức ăn nổi (dạng viên hoặc lá mỏng).
Phù hợp với cấu tạo miệng và tập tính kiếm mồi ở tầng mặt nước của cá.
4
Ngủ đêm trong hốc đá, cây thủy sinh
Trang trí thêm đá cuội tạo hang và trồng nhiều cây thủy sinh.
Tạo không gian trú ẩn an toàn, giảm stress cho cá khi ngủ vào ban đêm.
5
Hoạt động chủ yếu ban ngày
Lắp đặt đèn ledmô phỏng ánh sáng tự nhiên và tắt đèn vào ban đêm.
Duy trì nhịp sinh học tự nhiên (đồng hồ sinh học) của loài.
- Kỉ Cambrian (Cambri): Thuộc đại Cổ sinh(Paleozoic).
- Kỉ Ordovician (Ocdovic): Thuộc đại Cổ sinh(Paleozoic).
- Kỉ Cretaceous (Phấn trắng): Thuộc đại Trung sinh (Mesozoic)
- b) Loài người xuất hiện ở kỉ nào, thuộc đại nào?
- Kỉ xuất hiện: Loài người xuất hiện ở kỉ Đệ tứ(Quaternary).
- Đại: Thuộc đại Tân sinh (Cenozoic).