TRẦN THỊ LIÊN
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Bài làm
“Con người sinh ra không phải để tan biến như một hạt cát vô danh, mà để in dấu chân mình trên mặt đất và trong trái tim người khác.” Hình tượng “li khách” trong bài thơ Tổng biệt hành của Thâm Tâm hiện lên như một con người mang trong mình lí tưởng lớn nhưng cũng chất chứa biết bao nỗi niềm riêng. Đó là người ra đi dứt khoát: “Chí nhớn chưa về bàn tay không / Thì không bao giờ nói trở lại!”, thể hiện khát vọng lập công, quyết tâm theo đuổi chí lớn đến cùng. Ẩn sau vẻ cứng cỏi ấy lại là một tâm hồn giàu tình cảm. Hình ảnh “đầy hoàng hôn trong mắt trong” gợi ánh nhìn đượm buồn, còn “tiếng sóng ở trong lòng” là biểu tượng cho những xao động, lưu luyến không thể gọi thành tên. Nghệ thuật kết hợp từ độc đáo, câu hỏi tu từ cùng giọng điệu trang trọng, cổ kính đã làm nổi bật vẻ đẹp vừa hào hùng vừa lãng mạn của li khách. Nhân vật ấy không chỉ là một con người cụ thể mà còn tượng trưng cho lớp thanh niên thời bấy giờ – sẵn sàng dấn thân vì lí tưởng dù phải chấp nhận hi sinh tình riêng. Qua hình tượng li khách, Thâm Tâm đã khắc họa sâu sắc bi kịch đẹp đẽ của con người khi đứng giữa tình cảm và chí lớn.
Câu 2: Bài làm
“Ở một thời điểm nào đó trong hành trình của cuộc đời, ta sẽ phải độc lập tự mình bước đi.” Câu nói ấy nhắc nhở mỗi người, đặc biệt là tuổi trẻ, về một quy luật tất yếu của trưởng thành. Không ai có thể đi thay ta suốt chặng đường dài phía trước. Chính vì thế, ý nghĩa của sự tự lập đối với tuổi trẻ trở nên vô cùng quan trọng, bởi đó là nền tảng để con người khẳng định bản thân và vững vàng trước những thử thách của cuộc sống.
Tự lập là khả năng tự suy nghĩ, tự quyết định và tự chịu trách nhiệm về hành động của mình mà không ỷ lại, phụ thuộc vào người khác. Với người trẻ, tự lập trước hết giúp hình thành bản lĩnh và sự tự tin. Khi dám tự mình lựa chọn con đường học tập, nghề nghiệp hay cách sống, ta học được cách đối diện với khó khăn thay vì né tránh. Mỗi lần vượt qua thử thách là một lần trưởng thành, là bước tiến gần hơn tới ước mơ và mục tiêu của bản thân.
Trước hết, sự tự lập giúp người trẻ rèn luyện bản lĩnh và sự tự tin trong hành trình trưởng thành. Khi tự mình đưa ra quyết định trong học tập, lựa chọn nghề nghiệp hay định hướng tương lai, ta học cách suy nghĩ độc lập thay vì phụ thuộc vào ý kiến của người khác. Quá trình ấy buộc ta phải cân nhắc, phân tích và chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Những khó khăn, thất bại ban đầu có thể khiến ta lo lắng, nhưng chính chúng lại là môi trường quý giá để tôi luyện ý chí. Người trẻ tự lập sẽ không dễ dàng nản lòng trước thử thách, bởi họ hiểu rằng không ai có thể sống thay mình. Mỗi lần vượt qua trở ngại là một lần ta trưởng thành hơn, mạnh mẽ hơn. Sự tự lập còn giúp hình thành thói quen chủ động trong suy nghĩ và hành động. Nhờ đó, tuổi trẻ không bị cuốn theo đám đông mà biết xác định con đường phù hợp với bản thân. Bản lĩnh được hun đúc từ tinh thần tự lập sẽ trở thành hành trang vững chắc cho chặng đường dài phía trước.
“Thành công không đến từ sự chờ đợi, mà từ những bước chân dám đi một mình.” Câu nói ấy khẳng định sâu sắc rằng ý nghĩa của sự tự lập đối với tuổi trẻ không chỉ nằm ở việc trưởng thành mà còn ở khả năng khẳng định giá trị bản thân. Khi biết tự lập, người trẻ học cách tự quản lí thời gian, sắp xếp công việc và chịu trách nhiệm với mục tiêu đã đặt ra. Họ không còn phụ thuộc hoàn toàn vào sự nhắc nhở hay bao bọc của gia đình mà chủ động xây dựng kế hoạch cho tương lai. Sự tự lập giúp mỗi người nhận ra điểm mạnh để phát huy và điểm yếu để khắc phục. Nhờ đó, ta từng bước hoàn thiện bản thân và nâng cao năng lực sống. Trong môi trường xã hội đầy cạnh tranh, tinh thần tự lập còn tạo nên sự linh hoạt và khả năng thích ứng trước biến động. Người trẻ tự lập sẽ dám thử thách mình, dám bước ra khỏi vùng an toàn để theo đuổi ước mơ. Hơn thế, tự lập còn nuôi dưỡng lòng tự trọng và ý thức trách nhiệm với gia đình, cộng đồng. Khi làm chủ được chính mình, ta mới có thể làm chủ tương lai. Vì vậy, rèn luyện sự tự lập chính là cách để tuổi trẻ vững vàng bước đi và chạm tới những giá trị bền vững của cuộc đời.
Thực tế đã chứng minh, nhiều người trẻ nhờ tinh thần tự lập mà tạo dựng được dấu ấn lớn lao. Nguyễn Hà Đông, cha đẻ trò chơi Flappy Bird, từng tự học lập trình và kiên trì phát triển sản phẩm của mình mà không phụ thuộc vào một tập đoàn lớn nào; chính sự chủ động ấy đã giúp anh tạo nên hiện tượng toàn cầu. Hay như Nick Vujicic, dù sinh ra không có tay chân, vẫn tự lập vươn lên, học tập, diễn thuyết và truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới. Hai tấm gương ấy cho thấy: khi người trẻ biết tự đứng trên đôi chân của mình, họ có thể vượt qua giới hạn và chạm tới thành công.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có không ít người trẻ thiếu tinh thần tự lập, sống ỷ lại vào gia đình và người khác. Họ ngại khó, ngại va chạm, luôn chờ đợi sự giúp đỡ thay vì tự mình giải quyết vấn đề. Thói quen phụ thuộc lâu dài khiến bản thân trở nên thụ động, thiếu bản lĩnh và dễ gục ngã trước thử thách. Khi không tự chịu trách nhiệm cho cuộc đời mình, họ cũng đánh mất cơ hội khẳng định giá trị cá nhân. Vì vậy, nếu không rèn luyện sự tự lập, tuổi trẻ rất dễ trôi qua trong sự mờ nhạt và tiếc nuối.
Mỗi người trẻ cần ý thức rèn luyện tinh thần tự lập ngay từ hôm nay. Hãy bắt đầu bằng những việc nhỏ như tự sắp xếp thời gian, tự hoàn thành nhiệm vụ học tập và chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Đừng sợ sai hay sợ thất bại, vì chính những trải nghiệm ấy giúp ta trưởng thành. Đồng thời, cần chủ động học hỏi và không ngừng hoàn thiện bản thân. Khi biết sống tự lập, tuổi trẻ sẽ mạnh mẽ, bản lĩnh và tự tin hơn trước mọi thử thách của cuộc đời.
Sự tự lập chính là chìa khóa quan trọng mở ra cánh cửa trưởng thành và thành công của tuổi trẻ. Khi biết làm chủ suy nghĩ, hành động và chịu trách nhiệm với cuộc đời mình, người trẻ mới có thể vững vàng trước sóng gió và tự tin theo đuổi ước mơ-“Tương lai phụ thuộc vào những gì bạn làm hôm nay.”

Câu 1: Bài làm
“Hàn Mặc Tử là một nguồn thơ lạ lùng” – lời nhận xét của Hoài Thanh trong Thi nhân Việt Nam đã khái quát đầy đủ phong cách độc đáo của nhà thơ. Thật vậy, trong bài thơ Những giọt lệ, Hàn Mặc Tử đã khắc họa bi kịch tình yêu bằng một giọng điệu đầy ám ảnh và dữ dội. Mạch cảm xúc của bài thơ vận động từ khát khao yêu thương đến mất mát đau đớn, rồi rơi vào trạng thái cô đơn tuyệt đối. Những câu hỏi day dứt ở phần đầu thể hiện nỗi băn khoăn, khắc khoải của một tâm hồn luôn khao khát được yêu và được thấu hiểu. Khi người yêu rời xa, cảm xúc dâng lên thành tiếng kêu xé lòng: “Người đi một nửa hồn tôi mất”. Hình ảnh “một nửa hồn” vừa mang tính phóng đại vừa giàu ý nghĩa biểu tượng, cho thấy tình yêu đã trở thành phần sống thiết yếu của cái tôi trữ tình; sự chia lìa vì thế đồng nghĩa với sự tan vỡ tâm hồn. Ở cuối bài, không gian được mở rộng trong chiều sâu hun hút của “trời sâu”, làm nổi bật cảm giác bơ vơ, lạc lõng giữa cuộc đời rộng lớn. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, nhịp điệu linh hoạt; ngôn ngữ giàu cảm xúc, hình ảnh táo bạo và giàu sức gợi. Giọng điệu khi tha thiết, khi nghẹn ngào đã tạo nên âm hưởng đau thương mà mãnh liệt. Qua đó, Hàn Mặc Tử không chỉ bộc lộ nỗi đau riêng mà còn thể hiện bi kịch chung của những trái tim yêu say đắm nhưng nhiều bất hạnh.
Câu 2: Bài làm
“Thành công không thuộc về người mạnh nhất, mà thuộc về người không bỏ cuộc.” Câu nói ấy đã khẳng định vai trò quyết định của ý chí và nghị lực trong hành trình chinh phục ước mơ. Trong cuộc sống, không phải ai sinh ra cũng có điều kiện thuận lợi hay tài năng vượt trội, nhưng bất cứ ai cũng có thể lựa chọn ý chí, nghị lực trước khó khăn.
Ý chí là sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng, dù phải đối mặt với nhiều khó khăn, thử thách. Nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp con người đứng dậy sau thất bại, không nản lòng trước nghịch cảnh. Nếu ý chí định hướng cho ta con đường cần đi, thì nghị lực giúp ta đủ bền bỉ để đi hết con đường ấy. Trong cuộc sống, không ai tránh khỏi vấp ngã, nhưng người có ý chí và nghị lực sẽ biết biến trở ngại thành động lực để vươn lên. Vì vậy, ý chí và nghị lực chính là nền tảng quan trọng làm nên bản lĩnh và thành công của mỗi con người.
“Thất bại chỉ là cơ hội để bắt đầu lại một cách thông minh hơn.” Câu nói ấy cho thấy trong hành trình sống, điều quan trọng không phải là ta vấp ngã bao nhiêu lần mà là ta có đủ nghị lực để đứng dậy hay không. Cuộc sống luôn tồn tại những thử thách, từ học tập, công việc cho đến các mối quan hệ xung quanh. Nếu thiếu ý chí, con người rất dễ chán nản và buông xuôi khi gặp trở ngại. Ngược lại, người có nghị lực sẽ xem khó khăn như một phép thử để rèn luyện bản thân. Họ không trốn tránh mà bình tĩnh tìm cách giải quyết vấn đề. Chính quá trình kiên trì ấy giúp họ tích lũy kinh nghiệm và trưởng thành hơn sau mỗi lần thất bại. Nghị lực còn giúp con người giữ vững niềm tin vào mục tiêu đã chọn. Nhờ đó, dù con đường phía trước nhiều chông gai, họ vẫn không từ bỏ ước mơ của mình. Có thể nói, ý chí chính là sức mạnh tinh thần giúp con người vượt qua nghịch cảnh và tiến gần hơn đến thành công.
Không chỉ giúp vượt qua thử thách, ý chí và nghị lực còn tạo nên bản lĩnh và giá trị của mỗi con người. Người có nghị lực luôn sống chủ động, dám chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình. Họ hiểu rằng thành công không đến từ may mắn mà từ sự nỗ lực bền bỉ mỗi ngày. Khi có ý chí, con người sẽ không dễ bị lung lay bởi lời chê bai hay thất bại tạm thời. Thay vì so sánh bản thân với người khác, họ tập trung hoàn thiện chính mình. Nghị lực còn giúp ta hình thành thói quen kỷ luật, kiên trì và tinh thần tự học. Những phẩm chất ấy chính là nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Trong xã hội nhiều cạnh tranh và áp lực, người có nghị lực sẽ luôn giữ được sự bình tĩnh và niềm tin vào bản thân. Nhờ đó, họ không chỉ đạt được mục tiêu mà còn khẳng định được vị trí của mình. Bởi lẽ, “Người có ý chí sẽ tìm ra cách, người không có ý chí sẽ tìm ra lý do.”
Thực tế đã chứng minh sức mạnh của ý chí và nghị lực qua nhiều tấm gương nổi tiếng. Thomas Edison từng thất bại hàng nghìn lần trước khi phát minh ra bóng đèn điện, nhưng ông không xem đó là thất bại mà là những lần tìm ra cách chưa đúng. Chính sự kiên trì ấy đã đưa ông trở thành một trong những nhà phát minh vĩ đại của nhân loại. Bên cạnh đó, Nick Vujicic, dù sinh ra không có tay và chân, vẫn vượt lên mặc cảm để học tập, diễn thuyết và truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới. Những tấm gương ấy cho thấy khi có ý chí và nghị lực, con người có thể vượt qua mọi giới hạn tưởng chừng không thể.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có những người thiếu ý chí và nghị lực, dễ dàng buông xuôi khi gặp khó khăn. Họ thường viện cớ hoàn cảnh, đổ lỗi cho số phận thay vì nhìn lại bản thân để cố gắng hơn. Chính thái độ sống tiêu cực ấy khiến họ đánh mất cơ hội phát triển và dần trở nên tự ti, thụ động. Nếu không rèn luyện bản lĩnh và tinh thần kiên trì, con người sẽ mãi dậm chân tại chỗ và khó có thể đạt được thành công trong cuộc sống.Từ đó, mỗi chúng ta cần nhận thức rõ tầm quan trọng của ý chí và nghị lực trong cuộc sống. Ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường, ta phải rèn luyện cho mình tinh thần kiên trì, không ngại khó, không sợ khổ. Khi gặp thất bại, thay vì chán nản, hãy bình tĩnh nhìn lại để rút kinh nghiệm và cố gắng hơn. Chỉ khi không ngừng nỗ lực và tin vào bản thân, ta mới có thể từng bước chinh phục ước mơ và hoàn thiện chính mình.
Ý chí và nghị lực chính là chìa khóa mở cánh cửa thành công trong cuộc sống. Vì vậy, hãy luôn giữ vững niềm tin và rèn luyện nghị lực mỗi ngày, bởi đó là hành trang quý giá nhất trên hành trình chinh phục ước mơ.
Những ảnh hưởng của chế độ thực dân đến các quốc gia Đông Nam Á :
Tiêu cực :
• Bóc lột kinh tế, vơ vét tài nguyên.
• Nhân dân bị áp bức, đời sống khổ cực.
• Xã hội phân hóa sâu sắc, lệ thuộc vào chính quốc.
Tích cực :
• Du nhập một số yếu tố kinh tế tư bản, mở mang giao thông.
• Hình thành giai cấp công nhân và tư sản dân tộc.
Liên hệ đến tình hình thực tế ở Việt Nam :
• Việt Nam bị thực dân Pháp xâm lược và cai trị.
• Nhân dân bị bóc lột nặng nề.
• Xuất hiện các phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc.
• Cách mạng tháng Tám 1945 đã giành lại độc lập cho dân tộc.
Quá trình xâm lược của thực dân phương Tây đối với các quốc gia Đông Nam Á hải đảo.
• Từ thế kỉ XVI, các nước phương Tây như Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Hà Lan, Anh bắt đầu xâm nhập Đông Nam Á để buôn bán và truyền đạo.
• Ban đầu họ lập các thương điếm, kiểm soát các cảng biển quan trọng.
• Sau đó dùng vũ lực đánh chiếm và từng bước thôn tính các quốc gia trong khu vực.
• Hà Lan chiếm In-đô-nê-xi-a; Tây Ban Nha chiếm Phi-líp-pin; Anh chiếm Ma-lai-xi-a và Xin-ga-po.
• Đến cuối thế kỉ XIX, hầu hết các nước Đông Nam Á hải đảo đều trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây.
Câu 1:
Bài làm
Nhà văn Nguyễn Minh Châu từng khẳng định: “Nhà văn là người đi tìm những hạt ngọc ẩn giấu trong bề sâu tâm hồn con người.” Nhân vật anh gầy trong truyện ngắn Anh béo và anh gầy của Sê-khốp chính là hình ảnh tiêu biểu để người đọc nhận ra những “hạt ngọc” lẫn những góc khuất trong nhân cách con người. Ban đầu, khi chưa biết địa vị của anh béo, anh gầy tỏ ra thân mật, vui mừng, nói năng tự nhiên như những người bạn cũ lâu ngày gặp lại. Anh cư xử bình đẳng, hồn nhiên, thể hiện niềm xúc động chân thành trước cuộc hội ngộ bất ngờ. Tuy nhiên, ngay khi biết anh béo là quan chức cấp cao, thái độ của anh gầy thay đổi một cách đột ngột và đáng buồn. Anh trở nên run rẩy, khúm núm, nịnh bợ quá mức, từ cách xưng hô đến cử chỉ đều lộ rõ sự sợ hãi và tôn thờ quyền lực. Sự thay đổi ấy cho thấy anh gầy là người thiếu bản lĩnh, dễ bị chi phối bởi địa vị xã hội và đánh mất lòng tự trọng của bản thân. Qua việc xây dựng nhân vật anh gầy, Sê-khốp đã phê phán gay gắt thói xu nịnh, coi trọng chức quyền hơn tình bạn chân thành – một căn bệnh phổ biến trong xã hội đương thời. Đồng thời, tác phẩm cũng gửi gắm thông điệp sâu sắc về giá trị của lòng tự trọng, sự bình đẳng và nhân cách con người trong các mối quan hệ xã hội.
Câu 2 Bài làm
Cuộc sống luôn đặt con người trước những hoàn cảnh khác nhau, có thuận lợi nhưng cũng không ít khó khăn. Trước cùng một vấn đề, mỗi người lại có cách nhìn nhận và thái độ ứng xử riêng. Có ý kiến cho rằng: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng.” Câu nói gợi ra bài học sâu sắc về việc lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề trong cuộc sống.
Việc lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề trong cuộc sống là cách mỗi người tiếp cận, đánh giá và phản ứng trước những sự việc, hoàn cảnh xảy ra xung quanh mình. Cùng một vấn đề, có người nhìn theo hướng tiêu cực, bi quan, nhưng cũng có người nhìn theo hướng tích cực, lạc quan. Cách nhìn nhận ấy không làm thay đổi bản chất sự việc, nhưng lại quyết định cảm xúc, thái độ và hành động của con người.
Việc lựa chọn cách nhìn nhận tích cực có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với cuộc sống của mỗi con người. Trước hết, thái độ sống lạc quan giúp con người có thêm niềm tin và động lực để vượt qua khó khăn. Khi đối diện với thử thách, nếu chỉ than vãn và bi quan, con người rất dễ rơi vào chán nản, buông xuôi và đánh mất cơ hội phát triển bản thân. Ngược lại, khi biết nhìn vào mặt tích cực của vấn đề, con người sẽ chủ động tìm cách giải quyết và cải thiện hoàn cảnh. Cách nhìn tích cực còn giúp con người giữ được tinh thần ổn định, tránh những cảm xúc tiêu cực kéo dài gây ảnh hưởng đến sức khỏe và các mối quan hệ xung quanh. Bên cạnh đó, thái độ lạc quan góp phần hình thành nhân cách sống đẹp, giúp con người biết cảm thông, chia sẻ và trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống. Trong học tập và lao động, người có cách nhìn tích cực thường kiên trì hơn, dám thử thách bản thân và dễ đạt được thành công hơn. Như vậy, lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề không chỉ quyết định cảm xúc nhất thời mà còn ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng cuộc sống và sự phát triển của mỗi cá nhân.
Thực tế cho thấy, nhiều nhân vật nổi tiếng đã thành công nhờ cách nhìn nhận tích cực trước nghịch cảnh. Nhà bác học Thomas Edison từng thất bại hàng nghìn lần trong quá trình nghiên cứu bóng đèn điện, nhưng ông không coi đó là thất bại mà xem là những bài học cần thiết để tiến gần hơn đến thành công. Ở Việt Nam, thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký dù bị liệt hai tay từ nhỏ nhưng vẫn kiên trì tập viết bằng chân và trở thành nhà giáo ưu tú, truyền cảm hứng mạnh mẽ cho nhiều thế hệ học sinh. Những tấm gương ấy cho thấy chính thái độ sống tích cực đã giúp con người vượt lên hoàn cảnh và khẳng định giá trị bản thân.
Tuy nhiên, nhìn nhận tích cực không có nghĩa là né tránh hoặc phủ nhận hoàn toàn những khó khăn của cuộc sống. Nếu lạc quan một cách mù quáng, con người có thể trở nên chủ quan, thiếu thực tế và không chuẩn bị tốt cho những rủi ro có thể xảy ra. Do đó, thái độ sống đúng đắn là biết chấp nhận những mặt chưa hoàn hảo của cuộc sống, đồng thời giữ tinh thần tích cực để không ngừng vươn lên. Lạc quan cần đi cùng với sự tỉnh táo và ý thức trách nhiệm.
Từ vấn đề trên, mỗi người cần rèn luyện cho mình cách nhìn nhận cuộc sống tích cực và nhân văn. Hãy học cách trân trọng những điều tốt đẹp dù nhỏ bé, không ngừng nuôi dưỡng niềm tin và hy vọng trước khó khăn. Đồng thời, mỗi người cần biết nhìn thẳng vào thực tế, nỗ lực học tập và rèn luyện để hoàn thiện bản thân. Chỉ khi có thái độ sống tích cực và bản lĩnh, con người mới có thể vượt qua “bụi gai” để chạm tới “hoa hồng” của hạnh phúc và thành công.
Helen Keller từng nói: “Lạc quan là niềm tin dẫn đến thành tựu,” vì thế mỗi người cần lựa chọn cho mình cách nhìn nhận tích cực trước mọi hoàn cảnh — hãy tin tưởng và không ngừng vươn lên.Câu 1: Thể loại của văn bản: Truyện ngắn.
Câu 2: Đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, biểu cảm của gia đình anh gầy: "Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc cằm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại..."
Câu 3: Tình huống truyện: cuộc gặp gỡ giữa hai người bạn học cũ vốn dĩ vui mừng nhưng sau khi biết được cấp bậc của người bạn cũ, anh gầy liền tỏ ra sợ hãi, khép nép và khiến cho người bạn cảm thấy xa cách, chán nản. Chính tình huống này kết hợp với cử chỉ, điệu bộ quá đỗi khuôn phép của anh gầy đã đem đến tiếng cười cho câu chuyện.
Câu 4: - Trước khi biết cấp bậc:
+ Anh gầy thân mật, vui mừng, nói năng tự nhiên, bình đẳng như những người bạn cũ, vui vẻ, xởi lởi giới thiệu về gia đình, công việc và cuộc sống của bản thân.
- Sau khi biết cấp bậc:
+ Anh gầy trở nên run rẩy, khúm núm, nịnh nọt, xưng hô kiểu quan – dân, đánh mất hoàn toàn sự tự nhiên và lòng tự trọng, xóa đi sự thân mật gần gũi ban đầu khiến cho người bạn cảm thấy e ngại, chán nản.
- Sự thay đổi này cho thấy tâm lí nô lệ, sùng bái quyền lực của anh gầy.
Câu 5: - Văn bản phê phán gay gắt thói xu nịnh, sợ quyền thế, coi thường tình bạn chân thành của một bộ phận con người trong xã hội. Đồng thời, tác phẩm đề cao sự bình đẳng, lòng tự trọng và nhân cách con người trong các mối quan hệ xã hội.
- Nội dung: văn bản thông qua cuộc gặp gỡ của hai người bạn cũ lâu ngày không ngày. Những tưởng mối quan hệ gần gũi này sẽ giúp họ có một cuộc trò chuyện vui vẻ, thân mật, nhưng sau khi biết cấp bậc của bạn, anh gầy ngay lập tức thay đổi thái độ thân mật ban đầu bằng sự khúm núm của những kẻ nhát gan, sợ hãi trước quyền uy, khiến cho mối quan hệ giữa hai người trở nên xa cách. Thái độ của anh gầy chính là biểu hiện cho nỗi sợ cường quyền của xã hội Nga lúc bấy giờ. Và Sê-khốp đã rất tinh ý, khéo léo khi phát hiện và thể hiện điều đó qua một tình huống truyện giản dị, xen lẫn tiếng cười trào phúng.
Câu 1:
Bài làm
Nhà văn Nguyễn Minh Châu từng cho rằng: “Nhà văn là người đi tìm những hạt ngọc ẩn giấu trong bề sâu tâm hồn con người.” Bài thơ Những bóng người trên sân ga chính là hành trình lặng lẽ đi tìm những “hạt ngọc” ấy qua hình ảnh những con người thoáng qua trong không gian sân ga quen thuộc. Sân ga hiện lên như nơi giao thoa của những cuộc gặp gỡ và chia ly, biểu tượng cho dòng chảy thời gian không ngừng nghỉ của cuộc đời. Trong dòng chảy ấy, con người xuất hiện chỉ như những “bóng người” mờ nhạt, không rõ diện mạo, gợi cảm giác nhỏ bé, cô đơn và lạc lõng giữa nhịp sống hiện đại vội vã. Những con người ấy không chỉ tồn tại trên sân ga mà còn đại diện cho thân phận con người trong xã hội, luôn phải đi qua nhau mà ít khi kịp thấu hiểu hay sẻ chia. Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi giọng điệu trầm lắng, giàu chất suy tư, phù hợp với cảm xúc hoài niệm và chiêm nghiệm. Hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cao, vừa cụ thể vừa khái quát, tạo chiều sâu cho ý nghĩa tác phẩm. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu sức gợi, nhịp thơ chậm rãi như níu giữ những khoảnh khắc mong manh của đời người. Qua đó, tác giả không chỉ phản ánh hiện thực đời sống mà còn thể hiện sự cảm thông sâu sắc với con người, nhắc nhở chúng ta biết trân trọng những cuộc gặp gỡ ngắn ngủi nhưng đầy ý nghĩa trong hành trình sống.
Câu 2:
Bài làm
Nhà thơ Mỹ Robert Frost từng viết: “Trong rừng có nhiều lối đi / Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.” Câu thơ gợi ra triết lí sâu sắc về sự chủ động lựa chọn lối đi riêng và tinh thần sáng tạo trong cuộc sống, đặc biệt có ý nghĩa trong xã hội hiện đại – nơi con người dễ bị cuốn theo những khuôn mẫu sẵn có.
Việc chủ động lựa chọn lối đi riêng, sáng tạo trong cuộc sống là thái độ sống tự giác, biết suy nghĩ và quyết định con đường phù hợp với năng lực, đam mê của bản thân thay vì rập khuôn theo số đông. Đó là sự dám nghĩ khác, làm khác để tạo ra những giá trị mới và khẳng định bản sắc cá nhân. Chủ động lựa chọn lối đi riêng giúp con người làm chủ cuộc đời, không phụ thuộc hay bị chi phối bởi áp lực từ người khác. Sáng tạo còn là động lực giúp con người vượt qua giới hạn cũ và thích nghi với những thay đổi của cuộc sống. Nhờ đó, mỗi cá nhân có thể phát triển toàn diện và sống một cuộc đời ý nghĩa hơn.Trước hết, việc chủ động lựa chọn lối đi riêng thể hiện ý thức làm chủ cuộc đời của mỗi con người. Cuộc sống không phải là con đường thẳng mà là chuỗi những ngã rẽ đòi hỏi con người phải suy nghĩ và quyết định. Khi dám lựa chọn lối đi của riêng mình, con người thể hiện bản lĩnh, sự tự tin và hiểu rõ giá trị bản thân. Lối đi riêng không đồng nghĩa với sự khác biệt mù quáng mà là con đường phù hợp với năng lực, đam mê và mục tiêu sống. Sự chủ động ấy giúp con người không bị hòa tan vào đám đông, không sống theo sự áp đặt của người khác. Đồng thời, nó tạo động lực để mỗi cá nhân nỗ lực, kiên trì và chịu trách nhiệm với quyết định của mình. Chính quá trình tự lựa chọn và tự bước đi giúp con người trưởng thành hơn trong suy nghĩ và hành động. Vì vậy, lựa chọn lối đi riêng là điều kiện quan trọng để con người sống một cuộc đời có ý nghĩa và giá trị.
Thực tế cho thấy, nhiều người nổi tiếng đã thành công nhờ dám đi con đường riêng của mình. Steve Jobs từng bỏ dở việc học đại học để theo đuổi đam mê công nghệ, từ đó sáng lập Apple và tạo ra những sản phẩm mang tính cách mạng. Ở Việt Nam, thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký đã vượt lên nghịch cảnh, kiên trì học tập bằng đôi chân và trở thành nhà giáo ưu tú, truyền cảm hứng cho bao thế hệ học sinh. Những con người ấy đều không chọn con đường dễ dàng, mà dám bước đi trên lối đi chưa ai đi để khẳng định giá trị bản thân. Thành công của họ chứng minh rằng lối đi riêng, nếu được lựa chọn đúng đắn, sẽ mở ra những cơ hội lớn lao.
Tuy nhiên, không phải lúc nào lựa chọn lối đi riêng cũng mang lại kết quả tốt. Nếu thiếu hiểu biết, bản lĩnh và sự chuẩn bị cần thiết, con người rất dễ rơi vào mạo hiểm mù quáng. Có những người chạy theo cái “khác người” chỉ để thể hiện bản thân, phủ nhận mọi giá trị chung và cuối cùng thất bại. Vì vậy, lối đi riêng cần được xây dựng trên nền tảng tri thức, sự tỉnh táo và ý thức tiếp thu những kinh nghiệm đúng đắn của người đi trước. Khác biệt phải gắn liền với sáng tạo và trách nhiệm.
Từ đó, mỗi người cần rút ra bài học cho bản thân trong hành trình sống. Chúng ta cần hiểu rõ năng lực, đam mê và hoàn cảnh của mình trước khi lựa chọn con đường đi. Dám khác biệt nhưng không cực đoan, dám sáng tạo nhưng không phủ nhận giá trị chung. Đồng thời, cần kiên trì, bản lĩnh và không ngừng học hỏi để theo đuổi con đường đã chọn. Chỉ khi chủ động lựa chọn và bền bỉ bước đi, con người mới có thể tạo nên dấu chân của riêng mình trong cuộc đời.
Việc chủ động lựa chọn lối đi riêng và không ngừng sáng tạo chính là cách để mỗi người khẳng định giá trị bản thân và sống một cuộc đời ý nghĩa; bởi như Paulo Coelho từng nói: “Khi bạn thật sự khao khát một điều gì, cả vũ trụ sẽ hợp lực giúp bạn đạt được nó” — hãy dũng cảm bước đi trên con đường mình đã chọn.
Câu 1: Thể thơ của văn bản là thể thơ bảy chữ.
Câu 2: – Vần được gieo: Vần “ay” trong “bay” – “tay” – “này”.
– Kiểu vần được gieo: Các vần này đều thuộc kiểu vần chân, bên cạnh đó “bay” – “tay” còn thuộc kiểu vần liền, “tay” – “này” thuộc kiểu vần cách.
Câu 3: – Biện pháp tu từ sử dụng xuyên suốt trong văn bản: Điệp cấu trúc ( Có lần tôi thấy...) (5 lần)
– Tác dụng:
+ Tạo nhịp điệu, tăng sức gợi hình gợi cảm
+ Tác giả sử dụng phép điệp cấu trúc để khắc họa rõ nét những cảnh chia ly nơi sân ga với nhiều số phận khác nhau, làm nổi bật nỗi buồn, cô đơn và mất mát của con người.
+Qua đó tác giả thể hiện tấm lòng cảm thông sâu sắc, giàu nhân ái của Nguyễn Bính trước những cuộc chia lìa và kiếp người nhỏ bé, bơ vơ trong cuộc đời.
Câu 4: - Đề tài: Cảnh chia ly nơi sân ga.
- Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi buồn chia biệt, cô đơn, xót xa trước những cuộc phân ly của con người trong cuộc đời, đồng thời bộc lộ tấm lòng nhân ái, cảm thương sâu sắc của nhà thơ.
Câu 5: - Yếu tố tự sự được thể hiện qua việc kể lại một câu chuyện, một khoảnh khắc cụ thể: cảnh một người đàn ông lưng còng đứng ở sân ga, chứng kiến những cuộc chia ly: “tôi thấy hai cô bé…”, “tôi thấy một người yêu…”, “tôi thấy một người đi…”
- Tác dụng:
+Tạo bối cảnh, tình huống cụ thể cho bài thơ.
+Giúp người đọc dễ dàng hình dung và đồng cảm với tâm trạng của nhân vật trữ tình.
+ Yếu tố tự sự làm nền tảng để bộc lộ cảm xúc, tư tưởng một cách tự nhiên và sâu lắng hơn, khiến nỗi buồn trở nên chân thực và ám ảnh.