THÂN HOÀNG ĐỨC NHÂN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của THÂN HOÀNG ĐỨC NHÂN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Phân tích nhân vật "tôi" (Khoảng 200 chữ)

Nhân vật "tôi" trong đoạn trích là một tâm hồn nghệ sĩ lạc lõng giữa thế giới của những người lớn thực dụng. Ngay từ khi lên sáu, "tôi" đã sở hữu một trí tưởng tượng phong phú và khả năng quan sát tinh tế, thể hiện qua bức vẽ con trăn nuốt con voi. Tuy nhiên, bi kịch của nhân vật nằm ở chỗ những "kiệt tác" ấy lại bị người lớn đánh giá là một chiếc mũ tầm thường. Sự thất vọng khi không được thấu hiểu đã buộc "tôi" phải từ bỏ giấc mơ họa sĩ để học lái máy bay – một nghề nghiệp mang tính kỹ thuật và thực tế. Nhân vật "tôi" đại diện cho quá trình trưởng thành đầy khiên cưỡng: dù đã lớn, đã học cách nói về chính trị, bài bạc hay cà vạt để "vừa lòng" người lớn, nhưng sâu thẳm bên trong, "tôi" vẫn luôn giữ gìn bức vẽ số một như một bài kiểm tra để tìm kiếm những tâm hồn đồng điệu. Qua nhân vật này, tác giả ngợi ca thế giới tâm hồn trong trẻo, giàu sức tưởng tượng của trẻ thơ, đồng thời bày tỏ niềm luyến tiếc về sự đánh mất bản sắc hồn nhiên khi con người buộc phải hòa nhập vào thế giới khô khan của người trưởng thành.

Câu 2: Nghị luận về ý kiến của Giacomo Leopardi (Khoảng 600 chữ)

Có bao giờ bạn đứng trước một bức tranh trừu tượng và cảm thấy bất lực vì không hiểu nó vẽ gì, trong khi một đứa trẻ lại say sưa kể cho bạn nghe về một vương quốc kì ảo hiện ra từ những nét vẽ đó? Sự khác biệt trong cách nhìn ấy đã được triết gia Giacomo Leopardi đúc kết sâu sắc: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Câu nói này không chỉ là lời nhận xét về tâm lý lứa tuổi mà còn là một tiếng chuông cảnh tỉnh về sự xơ cứng tâm hồn trong hành trình trưởng thành của mỗi người.

Vế đầu của nhận định, "trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì", ngợi ca sức mạnh diệu kỳ của trí tưởng tượng. Với một đứa trẻ, "chẳng có gì" có thể là một chiếc hộp các-tông rỗng, một vài viên sỏi hay bóng đổ trên tường. Nhưng qua lăng kính trong trẻo, chúng tìm thấy "tất cả": một pháo đài kiên cố, những viên ngọc quý hay một con quái vật đáng sợ. Trẻ em không nhìn sự vật bằng giá trị sử dụng hay giá trị kinh tế; chúng nhìn bằng sự tò mò và trái tim thuần khiết. Đó là khả năng nhìn xuyên qua lớp vỏ vật chất để chạm vào linh hồn của vạn vật.

Ngược lại, vế sau của câu nói là một nghịch lý đau lòng: "người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". Người trưởng thành thường sở hữu "tất cả" – đó là kiến thức uyên bác, địa vị xã hội, tiền bạc và những tiện nghi hiện đại. Tuy nhiên, giữa sự đủ đầy đó, họ lại thường rơi vào trạng thái trống rỗng. Tại sao vậy? Bởi khi lớn lên, con người có xu hướng nhìn thế giới bằng con mắt thực dụng và tư duy logic rập khuôn. Giống như những người lớn trong tác phẩm Hoàng tử bé, họ chỉ nhìn thấy "chiếc mũ" thay vì "con voi trong bụng trăn". Khi mọi thứ chỉ được định giá bằng con số và chức năng, chúng ta dần đánh mất khả năng rung động trước cái đẹp và sự kỳ diệu vốn hiện hữu khắp nơi.

Là một người trẻ đang đứng giữa lăng kính của cả hai thế giới, tôi nhận ra rằng sự trưởng thành không nhất thiết phải đồng nghĩa với sự cằn cỗi. Chúng ta cần kiến thức thực tế để sinh tồn, nhưng ta cần trí tưởng tượng để thực sự "sống". Nếu cuộc đời là một sa mạc khô hanh, thì tâm hồn trẻ thơ chính là mạch nước ngầm mát lành giúp chúng ta không bị gục ngã trước những áp lực. Sự "chẳng tìm được gì" của người lớn thực chất là một loại mù lòa tâm hồn – họ nhìn mà không thấy, nghe mà không cảm.

Tuy nhiên, chúng ta không thể mãi là đứa trẻ trốn tránh thực tại. Bài học quan trọng nhất ở đây là sự cân bằng. Hãy học cách chịu trách nhiệm như một người lớn, nhưng hãy giữ lại đôi mắt biết ngạc nhiên của một đứa trẻ. Đừng để những bộn bề của "bài bạc, chính trị và cà vạt" che lấp đi ánh sáng của những vì sao. Khi giữ được sự hồn nhiên trong tư duy, ta sẽ thấy một đóa hoa dại ven đường cũng mang vẻ đẹp của cả vũ trụ, và một thất bại cũng có thể là khởi đầu của một bài học vô giá.

Tóm lại, nhận định của Giacomo Leopardi không nhằm mục đích phủ nhận sự trưởng thành, mà là lời nhắc nhở chúng ta đừng để bản thân bị hòa tan vào sự khô khan của thực tại. Hãy luôn nuôi dưỡng "đứa trẻ" bên trong mình, để dù đứng trước "chẳng có gì", ta vẫn thấy mình giàu có vì sở hữu cả một thế giới của niềm tin và sự sáng tạo.


Câu 1: Ngôi kể

Văn bản trên sử dụng ngôi kể thứ nhất, người kể chuyện xưng "tôi".

Tác dụng: Giúp câu chuyện trở nên gần gũi, chân thực, bộc lộ trực tiếp những suy nghĩ, cảm xúc và cái nhìn chủ quan của nhân vật về thế giới xung quanh.

Câu 2: Kiệt tác của cậu bé

"Kiệt tác" của cậu bé chính là Bức vẽ số một: vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi (nhìn từ bên ngoài).

Lưu ý: Đối với người lớn, họ chỉ thấy đó là một "chiếc mũ", nhưng trong thế giới tưởng tượng của cậu bé, đó là một con trăn đã nuốt chửng một con voi lớn.

Câu 3: Lý do người lớn khuyên cậu bé chú trọng học các môn văn hóa

Người lớn khuyên cậu bé bỏ vẽ để học địa lý, lịch sử, toán học và ngữ pháp vì:

Tính thực tế: Trong con mắt của người trưởng thành, hội họa (đặc biệt là kiểu vẽ mơ mộng) là thứ không thực dụng, không giúp ích cho việc mưu sinh hay khẳng định vị thế xã hội.

Sự áp đặt định kiến: Họ cho rằng kiến thức sách vở mới là "kiến thức thật sự", còn sự tưởng tượng là phù hợp với trẻ con và vô bổ đối với sự trưởng thành.

Thiếu sự thấu hiểu: Họ không nhìn thấy giá trị nghệ thuật hay tâm hồn trong bức vẽ mà chỉ đánh giá dựa trên những khái niệm quen thuộc, hữu hình.

Câu 4: Miêu tả và nhận xét về người lớn trong văn bản

Miêu tả:

• Họ thiếu trí tưởng tượng (luôn nhìn con trăn thành cái mũ).

• Họ khô khan, chỉ quan tâm đến những thứ "nghiêm túc" như chính trị, bài bạc, cà vạt, bóng đá.

• Họ luôn cần được giải thích cặn kẽ vì không thể tự mình hiểu được những điều giản đơn nhưng sâu sắc.

Nhận xét:

• Nhân vật "người lớn" ở đây đại diện cho lối sống thực dụng, rập khuôn và xơ cứng về tâm hồn.

• Họ đã đánh mất đi "đứa trẻ" bên trong mình, đánh mất khả năng nhìn nhận thế giới bằng trái tim và sự kỳ diệu. Tác giả thể hiện một nỗi buồn man mác và sự châm biếm nhẹ nhàng đối với sự "thông thái" hời hợt của họ.

Câu 5: Bài học rút ra cho bản thân

Qua văn bản, chúng ta có thể rút ra những bài học quý báu:

1. Nuôi dưỡng trí tưởng tượng: Đừng để sự thực dụng của cuộc sống làm thui chột khả năng sáng tạo và cái nhìn hồn nhiên về thế giới.

2. Sự thấu hiểu và lắng nghe: Khi giao tiếp, hãy cố gắng đặt mình vào vị trí của người khác (đặc biệt là trẻ em) để hiểu thế giới nội tâm của họ thay vì vội vàng phán xét theo định kiến cá nhân.

3. Giữ gìn bản sắc cá nhân: Dù phải học cách thích nghi với xã hội (như nhân vật "tôi" phải học lái máy bay, nói chuyện chính trị), nhưng hãy luôn giữ cho mình một khoảng trời riêng của tâm hồn (giữ lại bức vẽ số một).

4. Định nghĩa về sự trưởng thành: Trưởng thành không có nghĩa là trở nên khô khan, mà là có thêm kiến thức nhưng vẫn không đánh mất đi sự nhạy cảm và lòng trắc ẩn.


Câu 1: Phân tích bài thơ "Khán Thiên gia thi hữu cảm" (Khoảng 200 chữ)

Bài thơ "Khán Thiên gia thi hữu cảm" của Hồ Chí Minh là một bản tuyên ngôn nghệ thuật đầy bản lĩnh, thể hiện sự chuyển biến từ thi sĩ sang chiến sĩ. Hai câu đầu, Bác thừa nhận vẻ đẹp cổ điển của "Thiên gia thi" với những hình ảnh ước lệ: "phong, hoa, tuyết, nguyệt". Đó là cái đẹp thanh cao, mĩ lệ của thơ ca truyền thống. Tuy nhiên, điểm nhấn quan trọng nằm ở hai câu cuối khi Người xác lập một quan niệm nghệ thuật mới: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong". Chữ "thiết" (thép) ở đây chính là tinh thần cách mạng, là tính chiến đấu của văn chương. Trong hoàn cảnh đất nước lầm than, thơ ca không thể chỉ quẩn quanh với mây gió mà phải trở thành vũ khí sắc bén. Nhà thơ không chỉ là người nghệ sĩ mộng mơ mà còn phải là một chiến sĩ biết "xung phong" trên mặt trận tư tưởng. Với ngôn ngữ súc tích, cấu tứ đối lập chặt chẽ giữa cái "tĩnh" của thiên nhiên và cái "động" của tinh thần cách mạng, bài thơ đã khẳng định sự kết hợp hài hòa giữa chất thép và chất tình, giữa truyền thống và hiện đại trong tâm hồn Hồ Chí Minh.

Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, khi ranh giới giữa các quốc gia dần trở nên mờ nhạt bởi sự kết nối của Internet và kinh tế, câu hỏi về "bản sắc" trở nên nhức nhối hơn bao giờ hết. Văn hóa truyền thống chính là "căn cước" để một dân tộc không bị hòa tan giữa biển lớn. Đối với thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước – việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa không chỉ là trách nhiệm đạo đức mà còn là sứ mệnh để khẳng định vị thế Việt Nam trên bản đồ thế giới.

Giá trị văn hóa truyền thống là những tinh hoa được kết tinh qua hàng ngàn năm lịch sử, bao gồm cả vật thể như đình đài, di tích, trang phục và phi vật thể như phong tục, lễ hội, nghệ thuật dân gian và đạo lý làm người. Đó là tiếng đàn bầu trầm mặc, là tà áo dài thướt tha, là tinh thần "uống nước nhớ nguồn" chảy trong huyết quản mỗi người dân Việt.

Thực tế hiện nay cho thấy một bức tranh đa sắc về ý thức của giới trẻ. Đã có thời điểm chúng ta lo ngại về làn sóng "sính ngoại", khi người trẻ mải mê với K-pop, phim Hollywood mà quên đi tuồng, chèo, cải lương. Thế nhưng, trong những năm gần đây, một làn sóng "về nguồn" mạnh mẽ đang trỗi dậy. Chúng ta bắt gặp những nhóm bạn trẻ tự bỏ tiền túi và công sức để thực hiện dự án "Đại Việt Cổ Phong", phục dựng lại những bộ trang phục cung đình cầu kỳ. Chúng ta thấy những nghệ sĩ Gen Z khéo léo đưa chất liệu âm nhạc dân gian vào các bản phối hiện đại, khiến những làn điệu cổ truyền trở nên "viral" trên các nền tảng mạng xã hội như TikTok, YouTube. Đó chính là biểu hiện của một tư duy văn hóa mới: không chỉ bảo tồn trong bảo tàng mà còn làm cho truyền thống "sống" lại trong hơi thở đương đại.

Tuy nhiên, chúng ta cũng không thể phủ nhận một bộ phận giới trẻ vẫn còn thờ ơ, xem nhẹ các giá trị cũ. Sự xâm nhập của lối sống thực dụng và những trào lưu văn hóa độc hại trên không gian mạng đã khiến một số người có cái nhìn lệch lạc, coi truyền thống là lạc hậu, lỗi thời. Đây là một lỗ hổng nguy hiểm, bởi khi một dân tộc đánh mất đi gốc rễ văn hóa, dân tộc đó sẽ mất đi sức mạnh nội sinh để phát triển bền vững.

Vậy, giới trẻ cần làm gì? Giữ gìn không có nghĩa là khép kín, bảo thủ. Bảo tồn và phát huy văn hóa trong thời đại mới đòi hỏi sự sáng tạo. Người trẻ cần học hỏi, tìm hiểu sâu sắc về lịch sử để hiểu được cái hay, cái đẹp của cha ông. Từ sự thấu hiểu sẽ dẫn đến tình yêu, và từ tình yêu sẽ biến thành hành động. Mỗi cá nhân có thể là một "đại sứ văn hóa" thông qua việc sử dụng sản phẩm nội địa, quảng bá du lịch nước nhà hay đơn giản là giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt.

Đúng như tinh thần của Bác Hồ trong bài thơ Khán "Thiên gia thi" hữu cảm: thơ hiện đại cần có "thép" và người nghệ sĩ phải biết "xung phong". Giới trẻ ngày nay cũng vậy, phải là những người chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, dùng trí tuệ và sự năng động của mình để "thổi hồn" vào những giá trị cũ, khiến chúng tỏa sáng lấp lánh giữa dòng chảy hiện đại.

Tóm lại, văn hóa truyền thống là điểm tựa vững chắc để chúng ta vươn ra thế giới. Giới trẻ hãy là nhịp cầu nối liền giữa quá khứ và tương lai, để bản sắc Việt Nam không chỉ là ký ức mà còn là niềm tự hào kiêu hãnh của mọi thế hệ mai sau.


Câu 1: Thể thơ

Văn bản trên được viết theo thể thơ Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (4 câu, mỗi câu 7 chữ).

Câu 2: Luật của bài thơ

Để xác định luật, ta căn cứ vào thanh điệu của chữ thứ hai trong câu đầu tiên: "Thiên" (thanh bằng).

Luật: Bằng.

Vần: Hiệp vần ở cuối các câu 1, 2 và 4 (mỹ - phong - phong). Tuy nhiên, xét theo nguyên tác chữ Hán, bài thơ hiệp vần "phong" (câu 2 và 4).

Đối: Thể tứ tuyệt không bắt buộc đối, nhưng ở đây có sự đối lập về nội dung giữa hai câu đầu và hai câu cuối.

Câu 3: Biện pháp tu từ

Biện pháp tu từ ấn tượng nhất trong bài thơ là Hoán dụ (hoặc có thể coi là Ẩn dụ) qua hình ảnh "thiết" (thép).

Tác dụng:

Về nội dung: "Thép" tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, tính cách mạng và bản lĩnh kiên cường của người chiến sĩ. Việc đưa "thép" vào thơ khẳng định thơ ca không chỉ là tiếng nói của tâm hồn mộng mơ mà còn là vũ khí sắc bén phục vụ sự nghiệp giải phóng dân tộc.

Về nghệ thuật: Tạo nên một hình ảnh biểu tượng mạnh mẽ, đối lập hoàn toàn với những hình ảnh mềm mại ở câu trước (hoa, nguyệt, phong), giúp lời thơ trở nên đanh thép, dứt khoát và giàu sức truyền cảm.

Câu 4: Tại sao tác giả cho rằng thơ hiện đại cần có "thép" và nhà thơ phải "xung phong"?

Tác giả đưa ra quan niệm này vì:

1. Hoàn cảnh lịch sử: Đất nước đang trong cảnh lầm than, dân tộc đang đứng trước cuộc đấu tranh sinh tử để giành độc lập. Trong bối cảnh đó, nghệ thuật không thể đứng ngoài cuộc ("nghệ thuật vị nhân sinh").

2. Chức năng của văn học: Văn chương không chỉ để thưởng thức vẻ đẹp thiên nhiên thuần túy mà phải trở thành vũ khí tư tưởng. Mỗi bài thơ là một bản hịch, mỗi nhà thơ là một chiến sĩ trên mặt trận văn hóa.

3. Sự chuyển dịch tư duy: Đây là sự kế thừa và phát triển từ cái tôi trữ tình sang cái tôi chiến sĩ. Để thay đổi vận mệnh dân tộc, cần những con người hành động, quyết liệt và có ý chí sắt đá.

Câu 5: Nhận xét về cấu tứ của bài thơ

Cấu tứ của bài thơ rất chặt chẽ và vận động theo hướng từ truyền thống đến hiện đại, từ đối diện đến dấn thân:

Sự đối lập/tương phản: Bài thơ chia làm hai nửa rõ rệt. Hai câu đầu tái hiện thi đề cổ điển (thiên nhiên mĩ lệ), hai câu sau khẳng định thi đề hiện đại (tinh thần thép).

Sự vận động của hình tượng: Cấu tứ đi từ cái "tĩnh" của việc thưởng ngoạn thiên nhiên sang cái "động" của hành động "xung phong".

Sự thống nhất: Dù phê phán sự phiến diện của thơ cũ, nhưng cấu tứ bài thơ không phủ nhận hoàn toàn quá khứ mà muốn bổ sung cho thơ ca một sức sống mới, phù hợp với thời đại bão táp cách mạng.


Câu 1.

Bài thơ Yêu của Xuân Diệu được viết theo thể thơ tám chữ.




Câu 2.

Nhịp thơ chủ yếu ngắt theo nhịp 3/5 hoặc 4/4, tạo âm điệu da diết, trầm buồn, phù hợp với cảm xúc suy tư về tình yêu. Việc lặp lại câu thơ “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” góp phần tạo nhịp điệu ám ảnh, nhấn mạnh nỗi đau và sự mất mát trong tình yêu.




Câu 3.


  • Đề tài: Tình yêu.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của tác giả về tình yêu – yêu là sự hi sinh, cho đi, đồng thời cũng chứa đựng nỗi đau, sự tổn thương và cô đơn khi tình cảm không được đáp lại trọn vẹn.





Câu 4.

Hình ảnh tượng trưng gây ấn tượng là “sa mạc cô liêu”. Hình ảnh này gợi không gian rộng lớn nhưng trống vắng, khô cằn, qua đó tượng trưng cho tâm trạng cô đơn, lạc lõng của con người khi yêu mà không được đáp lại. “Sa mạc” còn thể hiện sự khát khao tình cảm nhưng không được thỏa mãn, làm nổi bật bi kịch của những “người si” trong tình yêu.




Câu 5.

Bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ về tình yêu. Tình yêu không chỉ là niềm vui, hạnh phúc mà còn có thể đem đến đau khổ và mất mát. Khi yêu, con người thường hi sinh và mong được đáp lại, nhưng không phải lúc nào cũng đạt được điều đó. Qua đó, em hiểu rằng cần trân trọng tình cảm chân thành, sống yêu thương nhưng cũng phải biết giữ gìn giá trị bản thân và sự cân bằng trong cảm xúc.


Câu 1.

Bài thơ Yêu của Xuân Diệu được viết theo thể thơ tám chữ.




Câu 2.

Nhịp thơ chủ yếu ngắt theo nhịp 3/5 hoặc 4/4, tạo âm điệu da diết, trầm buồn, phù hợp với cảm xúc suy tư về tình yêu. Việc lặp lại câu thơ “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” góp phần tạo nhịp điệu ám ảnh, nhấn mạnh nỗi đau và sự mất mát trong tình yêu.




Câu 3.


  • Đề tài: Tình yêu.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của tác giả về tình yêu – yêu là sự hi sinh, cho đi, đồng thời cũng chứa đựng nỗi đau, sự tổn thương và cô đơn khi tình cảm không được đáp lại trọn vẹn.





Câu 4.

Hình ảnh tượng trưng gây ấn tượng là “sa mạc cô liêu”. Hình ảnh này gợi không gian rộng lớn nhưng trống vắng, khô cằn, qua đó tượng trưng cho tâm trạng cô đơn, lạc lõng của con người khi yêu mà không được đáp lại. “Sa mạc” còn thể hiện sự khát khao tình cảm nhưng không được thỏa mãn, làm nổi bật bi kịch của những “người si” trong tình yêu.




Câu 5.

Bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ về tình yêu. Tình yêu không chỉ là niềm vui, hạnh phúc mà còn có thể đem đến đau khổ và mất mát. Khi yêu, con người thường hi sinh và mong được đáp lại, nhưng không phải lúc nào cũng đạt được điều đó. Qua đó, em hiểu rằng cần trân trọng tình cảm chân thành, sống yêu thương nhưng cũng phải biết giữ gìn giá trị bản thân và sự cân bằng trong cảm xúc.


Di tích lịch sử là những “chứng nhân” của thời gian, ghi dấu bao thăng trầm của dân tộc. Vì vậy, việc bảo tồn các di tích lịch sử hiện nay có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Những công trình như Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc hay Hoàng thành Thăng Long của Việt Nam không chỉ mang giá trị kiến trúc mà còn chứa đựng chiều sâu văn hóa, lịch sử và niềm tự hào dân tộc. Tuy nhiên, nhiều di tích đang xuống cấp do tác động của thời gian, thiên nhiên và cả ý thức chưa tốt của con người. Vì thế, bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là bổn phận của mỗi công dân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Chúng ta cần nâng cao ý thức giữ gìn, không xả rác, không vẽ bậy lên tường, đồng thời tích cực tìm hiểu và tuyên truyền về giá trị của các di sản. Bảo tồn di tích lịch sử chính là cách gìn giữ cội nguồn và truyền lại những giá trị quý báu cho mai sau.


Di tích lịch sử là những “chứng nhân” của thời gian, ghi dấu bao thăng trầm của dân tộc. Vì vậy, việc bảo tồn các di tích lịch sử hiện nay có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Những công trình như Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc hay Hoàng thành Thăng Long của Việt Nam không chỉ mang giá trị kiến trúc mà còn chứa đựng chiều sâu văn hóa, lịch sử và niềm tự hào dân tộc. Tuy nhiên, nhiều di tích đang xuống cấp do tác động của thời gian, thiên nhiên và cả ý thức chưa tốt của con người. Vì thế, bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là bổn phận của mỗi công dân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Chúng ta cần nâng cao ý thức giữ gìn, không xả rác, không vẽ bậy lên tường, đồng thời tích cực tìm hiểu và tuyên truyền về giá trị của các di sản. Bảo tồn di tích lịch sử chính là cách gìn giữ cội nguồn và truyền lại những giá trị quý báu cho mai sau.


Câu 1

Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích, đánh giá tính thuyết phục của văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp.

Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp có tính thuyết phục cao nhờ hệ thống luận điểm rõ ràng, lập luận mạch lạc và dẫn chứng tiêu biểu. Người viết đã xác định đúng trọng tâm nghị luận là “cái đẹp” trong tác phẩm, từ đó triển khai thành các phương diện cụ thể như vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên. Mỗi luận điểm đều được làm sáng tỏ bằng những chi tiết, hình ảnh đặc sắc trong truyện, đặc biệt là quá trình thức tỉnh nhận thức và lương tri của nhân vật ông Diểu. Việc kết hợp phân tích nội dung với đánh giá ý nghĩa tư tưởng giúp bài viết không chỉ dừng lại ở việc kể lại tác phẩm mà còn làm nổi bật giá trị nhân văn sâu sắc của truyện ngắn. Giọng văn chân thành, giàu cảm xúc, thể hiện rõ sự trân trọng đối với thiên nhiên và niềm tin vào khả năng hướng thiện của con người, qua đó tăng sức thuyết phục cho văn bản.


Câu 2

Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ về việc các bạn trẻ thu gom rác thải được lan tỏa qua mạng xã hội, từ góc nhìn của người trẻ.

Trong những năm gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện ngày càng nhiều clip ghi lại hình ảnh các bạn trẻ thu gom rác thải tại ao hồ, bãi biển, chân cầu hay những khu vực công cộng. Hiện tượng này không chỉ thu hút sự quan tâm của cộng đồng mạng mà còn gợi lên nhiều suy nghĩ tích cực về vai trò và trách nhiệm của người trẻ đối với môi trường sống.

Trước hết, những hành động thu gom rác thải của các bạn trẻ thể hiện ý thức bảo vệ môi trường ngày càng được nâng cao. Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường đang trở thành vấn đề toàn cầu, việc chủ động làm sạch không gian sống cho thấy người trẻ không còn thờ ơ, vô cảm mà đã bắt đầu hành động bằng những việc làm cụ thể, thiết thực. Dù chỉ là nhặt rác, vớt rác nhưng đó là bước đi quan trọng thể hiện tinh thần trách nhiệm với cộng đồng và thiên nhiên.

Bên cạnh đó, việc ghi lại và lan tỏa những hành động đẹp ấy trên mạng xã hội mang ý nghĩa tích cực. Các clip không chỉ truyền cảm hứng, kêu gọi sự chung tay của cộng đồng mà còn góp phần thay đổi nhận thức của nhiều người, đặc biệt là giới trẻ. Khi những hình ảnh đẹp được lan tỏa, lối sống xanh, sống có trách nhiệm sẽ dần trở thành xu hướng, tạo hiệu ứng lan truyền tích cực trong xã hội.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận một cách tỉnh táo rằng không phải mọi hành động đều xuất phát từ mục đích trong sáng. Một số người có thể làm vì “câu view”, vì hình ảnh cá nhân. Dẫu vậy, dù động cơ ban đầu là gì, kết quả cuối cùng vẫn là môi trường được cải thiện, và điều quan trọng hơn là thông điệp bảo vệ môi trường được lan tỏa rộng rãi. Điều cần thiết là người trẻ phải duy trì những hành động ấy bằng ý thức tự giác, lâu dài chứ không chỉ dừng lại ở những trào lưu nhất thời.

Từ góc nhìn của người trẻ, tôi cho rằng việc thu gom rác và chia sẻ những hình ảnh đó là việc làm đáng trân trọng và cần được nhân rộng. Người trẻ hôm nay không chỉ là người hưởng thụ mà còn là người kiến tạo tương lai. Bảo vệ môi trường chính là bảo vệ cuộc sống của chính mình và các thế hệ mai sau. Mỗi hành động nhỏ, nếu được thực hiện bằng trách nhiệm và tình yêu với thiên nhiên, sẽ góp phần tạo nên những thay đổi lớn lao.

Tóm lại, những clip thu gom rác thải của các bạn trẻ là minh chứng cho sự chuyển biến tích cực trong nhận thức và hành động của thế hệ trẻ Việt Nam. Đó là tín hiệu đáng mừng, cho thấy người trẻ đang từng bước khẳng định vai trò của mình trong việc xây dựng một môi trường sống xanh – sạch – đẹp và một xã hội phát triển bền vững.

Câu 1

Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích, đánh giá tính thuyết phục của văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp.

Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp có tính thuyết phục cao nhờ hệ thống luận điểm rõ ràng, lập luận mạch lạc và dẫn chứng tiêu biểu. Người viết đã xác định đúng trọng tâm nghị luận là “cái đẹp” trong tác phẩm, từ đó triển khai thành các phương diện cụ thể như vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên. Mỗi luận điểm đều được làm sáng tỏ bằng những chi tiết, hình ảnh đặc sắc trong truyện, đặc biệt là quá trình thức tỉnh nhận thức và lương tri của nhân vật ông Diểu. Việc kết hợp phân tích nội dung với đánh giá ý nghĩa tư tưởng giúp bài viết không chỉ dừng lại ở việc kể lại tác phẩm mà còn làm nổi bật giá trị nhân văn sâu sắc của truyện ngắn. Giọng văn chân thành, giàu cảm xúc, thể hiện rõ sự trân trọng đối với thiên nhiên và niềm tin vào khả năng hướng thiện của con người, qua đó tăng sức thuyết phục cho văn bản.


Câu 2

Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ về việc các bạn trẻ thu gom rác thải được lan tỏa qua mạng xã hội, từ góc nhìn của người trẻ.

Trong những năm gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện ngày càng nhiều clip ghi lại hình ảnh các bạn trẻ thu gom rác thải tại ao hồ, bãi biển, chân cầu hay những khu vực công cộng. Hiện tượng này không chỉ thu hút sự quan tâm của cộng đồng mạng mà còn gợi lên nhiều suy nghĩ tích cực về vai trò và trách nhiệm của người trẻ đối với môi trường sống.

Trước hết, những hành động thu gom rác thải của các bạn trẻ thể hiện ý thức bảo vệ môi trường ngày càng được nâng cao. Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường đang trở thành vấn đề toàn cầu, việc chủ động làm sạch không gian sống cho thấy người trẻ không còn thờ ơ, vô cảm mà đã bắt đầu hành động bằng những việc làm cụ thể, thiết thực. Dù chỉ là nhặt rác, vớt rác nhưng đó là bước đi quan trọng thể hiện tinh thần trách nhiệm với cộng đồng và thiên nhiên.

Bên cạnh đó, việc ghi lại và lan tỏa những hành động đẹp ấy trên mạng xã hội mang ý nghĩa tích cực. Các clip không chỉ truyền cảm hứng, kêu gọi sự chung tay của cộng đồng mà còn góp phần thay đổi nhận thức của nhiều người, đặc biệt là giới trẻ. Khi những hình ảnh đẹp được lan tỏa, lối sống xanh, sống có trách nhiệm sẽ dần trở thành xu hướng, tạo hiệu ứng lan truyền tích cực trong xã hội.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận một cách tỉnh táo rằng không phải mọi hành động đều xuất phát từ mục đích trong sáng. Một số người có thể làm vì “câu view”, vì hình ảnh cá nhân. Dẫu vậy, dù động cơ ban đầu là gì, kết quả cuối cùng vẫn là môi trường được cải thiện, và điều quan trọng hơn là thông điệp bảo vệ môi trường được lan tỏa rộng rãi. Điều cần thiết là người trẻ phải duy trì những hành động ấy bằng ý thức tự giác, lâu dài chứ không chỉ dừng lại ở những trào lưu nhất thời.

Từ góc nhìn của người trẻ, tôi cho rằng việc thu gom rác và chia sẻ những hình ảnh đó là việc làm đáng trân trọng và cần được nhân rộng. Người trẻ hôm nay không chỉ là người hưởng thụ mà còn là người kiến tạo tương lai. Bảo vệ môi trường chính là bảo vệ cuộc sống của chính mình và các thế hệ mai sau. Mỗi hành động nhỏ, nếu được thực hiện bằng trách nhiệm và tình yêu với thiên nhiên, sẽ góp phần tạo nên những thay đổi lớn lao.

Tóm lại, những clip thu gom rác thải của các bạn trẻ là minh chứng cho sự chuyển biến tích cực trong nhận thức và hành động của thế hệ trẻ Việt Nam. Đó là tín hiệu đáng mừng, cho thấy người trẻ đang từng bước khẳng định vai trò của mình trong việc xây dựng một môi trường sống xanh – sạch – đẹp và một xã hội phát triển bền vững.