NGUYỄN NGỌC ANH
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Xác định ngôi kể trong văn bản trên.
-Ngôi kể: Văn bản sử dụng ngôi thứ nhất (xưng “tôi”).
Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là gì?
-Kiệt tác: “Kiệt tác” của cậu bé (chính là người kể chuyện thời thơ ấu) được nhắc đến là bức vẽ số một (và sau đó là bức vẽ số hai).
- Bản chất: Bức vẽ này mô tả con trăn đang tiêu hóa một con voi. Tuy nhiên, người lớn lại nhầm lẫn đó là cái mũ. Việc người lớn không nhìn ra được ý nghĩa thực sự đằng sau bức vẽ chính là mấu chốt dẫn đến sự thất vọng của cậu bé.
Câu 3. Theo em, vì sao người lớn lại bảo cậu bé hãy chú trọng học những môn văn hóa thay vì khuyến khích cậu bé vẽ thật nhiều?
Đây là vấn đề cốt lõi trong sự đối lập giữa thế giới trẻ thơ và người lớn:
-Thực dụng và Lợi ích: Người lớn quan tâm đến những gì thiết thực, có thể đo lường được bằng tiền bạc, địa lý, toán học, hay ngữ pháp – những môn học phục vụ cho công việc và cuộc sống vật chất. Họ coi nghệ thuật, trí tưởng tượng (như vẽ) là “vô bổ,” không mang lại lợi ích kinh tế rõ ràng.
-Thiếu khả năng cảm thụ: Như đoạn trích chỉ ra, người lớn “không bao giờ tự mình hiểu được điều gì.” Họ đã đánh mất khả năng nhìn thấy vẻ đẹp, sự tưởng tượng và ý nghĩa ẩn giấu đằng sau sự vật (như nhầm con trăn hóa voi thành cái mũ). Do đó, họ không khuyến khích điều mà họ không hiểu và không coi trọng.
Câu 4. Những người lớn trong văn bản trên được miêu tả như thế nào? Em có nhận xét gì về những nhân vật ấy?
-Miêu tả:
+ Họ là những người khuyên nhủ cậu bé bỏ vẽ để tập trung vào các môn học “cần thiết” (địa, sử, toán, ngữ pháp).
+ Họ không hiểu bức vẽ của cậu bé, cho rằng nó là “cái mũ”.
+ Họ chỉ quan tâm đến những vấn đề hời hợt, bề mặt: “bài bạc, về đấu bóng, về chính trị và về cà vạt.”
+ Họ dễ dàng cảm thấy “bằng lòng” khi nói chuyện với người kể chuyện vì cậu bé đã hạ thấp mình xuống tầm hiểu biết của họ.
- Nhận xét: Những người lớn này đại diện cho sự cứng nhắc, nông cạn, và thiếu trí tưởng tượng. Họ bị đóng khung trong những quy tắc xã hội và vật chất đến mức đánh mất đi sự hồn nhiên, khả năng nhìn sâu vào bản chất sự việc và sự nhạy cảm của tâm hồn. Sự “quan trọng” của họ chỉ là vẻ bề ngoài.
Câu 5. Qua văn bản, em rút ra được những bài học gì cho bản thân?
-Đoạn trích này mang lại nhiều bài học sâu sắc cho lứa tuổi học sinh:
+ Giữ gìn tâm hồn trẻ thơ: Bài học quan trọng nhất là không được để những áp lực thực dụng của xã hội làm mai một đi trí tưởng tượng, sự sáng tạo và tâm hồn nhạy cảm của mình.
+ Quan trọng hóa sự thấu hiểu: Cần học cách nhìn mọi sự vật, sự việc không chỉ bằng mắt thường mà bằng cả trái tim và sự đồng cảm. Đừng vội vàng đánh giá hay áp đặt quan điểm của mình lên người khác (như người lớn đã làm với cậu bé).
+ Đánh giá giá trị thực: Bài học về việc phân biệt giữa những giá trị phù du (bài bạc, chính trị hời hợt) với những giá trị tinh thần bền vững (nghệ thuật, tình cảm).
Câu1:
-Bài thơ được viết theo nhể thơ thất ngôn tứ tuyệt đường luật
Câu2:
-Bài thơ được vết theo luật bằng của thơ đường luật
Câu3:
-biện pháp tu từ được liệt kê trong câu
“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong” (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió)
-Tác dụng :
+Gợi lên vẻ đẹp quen thuộc, cổ điển của thiên nhiên trong thơ xưa.
+Làm nổi bật nội dung thơ cổ chủ yếu ca ngợi cảnh đẹp, ít phản ánh hiện thực xã hội.
+Tạo tiền đề để tác giả so sánh với thơ hiện đại ở hai câu sau.
Câu4:
-Vì thời đại lúc bấy giờ đất nước đang trong cảnh mất nước, nhân dân đau khổ, cách mạng cần đấu tranh. Thơ ca không chỉ ca ngợi thiên nhiên mà phải phục vụ cuộc sống, phục vụ cách mạng. Nhà thơ phải có tinh thần chiến đấu, dấn thân, cổ vũ con người đứng lên chống áp bức. Thơ hiện đại cần “có thép”, nhà thơ phải biết “xung phong”.
Câu5:
-Cấu tứ bài thơ theo kiểu so sánh – đối chiếu:
+Hai câu đầu: nói về đặc điểm của thơ ca xưa (thiên về vẻ đẹp thiên nhiên).
+Hai câu sau: khẳng định yêu cầu của thơ ca hiện đại (phải có tinh thần chiến đấu).
=>Cấu tứ chặt chẽ, rõ ràng, thể hiện tư tưởng tiến bộ về chức năng của thơ ca.
Câu 1:
Bài làm
Bài thơ “Khán “Thiên gia thi” hữu cảm” của Chủ tịch Hồ Chí Minh, sáng tác trong hoàn cảnh bị giam cầm, là một tuyên ngôn đầy trí tuệ về vai trò của thơ ca. Hai câu đầu, “Cổ thi thiên ái thiên nhiên mỹ, Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”, khái quát thơ xưa thường chuộng vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh núi sông, mây khói, hoa, trăng, gió. Tuy nhiên, Bác không phê phán mà chỉ ra đặc trưng này. Sang hai câu sau, “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, Thi gia dã yếu hội xung phong”, Bác khẳng định yêu cầu của thơ ca hiện đại: phải có “thép”, tức là tinh thần đấu tranh, ý chí kiên cường, và người làm thơ phải có tinh thần xung phong, tham gia tích cực vào sự nghiệp cách mạng. Bài thơ thể hiện sự kế thừa tinh hoa văn hóa xưa, đồng thời đề cao trách nhiệm của người nghệ sĩ trong việc phục vụ sự nghiệp giải phóng dân tộc, mang đến một quan niệm mới mẻ, sâu sắc về thơ ca cách mạng.
Câu 2:
Bài Làm
Văn hóa truyền thống là mạch nguồn nuôi dưỡng tâm hồn, là bản sắc làm nên giá trị cốt lõi của mỗi dân tộc. Giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị ấy là nhiệm vụ quan trọng, đặc biệt là đối với thế hệ trẻ - những người nắm giữ tương lai của đất nước.
Thế hệ trẻ ngày nay đang sống trong một thời đại đầy biến động, với sự giao thoa mạnh mẽ của nhiều nền văn hóa. Điều này mang lại cơ hội để tiếp thu cái mới, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ mai một những giá trị văn hóa truyền thống vốn có. Một bộ phận không nhỏ giới trẻ, do thiếu hụt kiến thức hoặc bị cuốn theo các trào lưu hiện đại, đã dần xa rời những nét đẹp văn hóa của dân tộc. Họ có thể không hiểu rõ ý nghĩa sâu xa của các lễ hội cổ truyền, lãng quên những làn điệu dân ca hay giá trị của trang phục áo dài, áo tứ thân. Sự hấp dẫn của văn hóa ngoại lai, sự tiện dụng của lối sống hiện đại đôi khi khiến họ xem nhẹ, thậm chí quay lưng lại với những di sản quý báu mà cha ông đã dày công vun đắp. Điều này không chỉ làm mất đi bản sắc dân tộc mà còn ảnh hưởng đến ý thức về cội nguồn, lòng tự hào dân tộc ở mỗi cá nhân.
Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng nhiều bạn trẻ đang có ý thức rất rõ rệt về vai trò của mình trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa. Họ tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện dọn dẹp, trùng tu di tích lịch sử, biểu diễn các tiết mục văn hóa dân tộc ở trường học hoặc các sự kiện cộng đồng. Nhiều bạn trẻ còn sáng tạo, thổi hồn mới vào các giá trị truyền thống thông qua nghệ thuật đương đại, từ đó thu hút sự quan tâm của cộng đồng, đặc biệt là bạn bè quốc tế. Sự lan tỏa thông tin trên mạng xã hội cũng là một kênh hiệu quả để giới trẻ chia sẻ, quảng bá những nét đẹp văn hóa độc đáo của Việt Nam.
Để phát huy hơn nữa ý thức này, cần có sự phối hợp đồng bộ từ nhiều phía. Trước hết, gia đình và nhà trường đóng vai trò nền tảng, cần giáo dục cho trẻ từ sớm về ý nghĩa, giá trị của văn hóa dân tộc, tạo môi trường để các em tiếp xúc, trải nghiệm văn hóa truyền thống một cách tự nhiên và hứng thú. Bên cạnh đó, các cơ quan truyền thông, đoàn thể cần đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông sáng tạo, sử dụng ngôn ngữ và hình thức phù hợp để tiếp cận giới trẻ, khuyến khích họ trở thành những “đại sứ văn hóa” của chính mình. Các hoạt động trải nghiệm văn hóa cần được tổ chức thường xuyên, đa dạng, hấp dẫn hơn nữa, giúp giới trẻ có cơ hội tìm hiểu sâu sắc và gắn kết tình cảm với văn hóa quê hương. Cuối cùng, mỗi bạn trẻ cần tự trang bị cho mình kiến thức, sự tìm tòi, khám phá về văn hóa dân tộc, đồng thời có thái độ trân trọng, gìn giữ và có ý thức lan tỏa những giá trị ấy một cách tích cực.
Bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống không phải là việc quay về quá khứ, mà là cách để chúng ta hiểu rõ hơn về mình, về nguồn cội, từ đó vững bước tiến vào tương lai với một bản sắc vững chãi và đầy tự hào. Thế hệ trẻ, với sức trẻ và tinh thần sáng tạo, chính là chìa khóa để văn hóa truyền thống Việt Nam mãi mãi trường tồn và tỏa sáng.
Câu 1: Thể thơ tám chữ.
Câu 2: Nhịp thơ linh hoạt.
Câu 3: Đề tài: tình yêu; Chủ đề: quan niệm về tình yêu và sự hoài nghi.
Câu 4. Hình ảnh "sa mạc cô liêu" là một hình ảnh tượng trưng rất ấn tượng trong bài thơ. Sa mạc là một vùng đất khô cằn, thiếu sức sống, không có sự sống tồn tại. Hình ảnh này tượng trưng cho sự cô đơn, trống trải và tuyệt vọng mà những người "si theo dõi dấu chân yêu" phải đối mặt khi tình yêu không được đáp lại. Sa mạc cô liêu cũng gợi lên cảm giác bị bỏ rơi, lạc lõng giữa cuộc đời, khi tình yêu trở thành một nỗi đau dai dẳng. Hình ảnh này không chỉ thể hiện sự bi quan của tác giả về tình yêu mà còn gợi lên sự đồng cảm sâu sắc với những ai đã từng trải qua những khổ đau trong tình yêu.
Câu 5:Bài thơ “Yêu” của Xuân Diệu gợi cho em cảm nhận về một tình yêu mãnh liệt, nồng nàn và chân thành. Qua đó, em thấy được khát vọng sống hết mình, yêu hết mình của tác giả. Bài thơ còn khiến em suy nghĩ rằng tình yêu làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn, vì vậy mỗi người cần biết trân trọng tuổi trẻ, sống chân thành và không để thời gian trôi qua lãng phí.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).
Câu 2.
Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là Vạn Lý Trường Thành – công trình kiến trúc quân sự nổi tiếng của Trung Quốc.
Câu 3.
Những dữ liệu mà tác giả đưa ra chủ yếu là dữ liệu thứ cấp (được tổng hợp từ các nguồn khác).
Ví dụ:
“Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.” → Đây là số liệu được trích dẫn từ một tổ chức khác.
Hoặc:
“Theo Daily Mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành là 21.196,18 km.”
Câu 4.
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản là hình ảnh minh họa (Ảnh: Vạn Lý Trường Thành).
Tác dụng:
Giúp người đọc hình dung cụ thể, trực quan về công trình.
Làm cho văn bản sinh động, hấp dẫn hơn.
Tăng tính chân thực và thuyết phục cho thông tin được trình bày.
Câu 5.
Văn bản giúp em hiểu rõ hơn về lịch sử, quy mô và giá trị to lớn của Vạn Lý Trường Thành. Đây không chỉ là một công trình kiến trúc đồ sộ mà còn là biểu tượng cho sức lao động và ý chí của con người qua hàng nghìn năm lịch sử. Đồng thời, việc công trình đang dần bị xuống cấp cũng khiến em suy nghĩ về trách nhiệm bảo tồn các di sản văn hóa của nhân loại.
Câu 1
Di tích lịch sử là những chứng nhân của quá khứ, lưu giữ giá trị văn hóa và truyền thống của dân tộc. Trong xã hội hiện đại, việc bảo tồn các di tích lịch sử có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Di tích không chỉ giúp thế hệ hôm nay hiểu hơn về cội nguồn mà còn góp phần giáo dục lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc cho thế hệ trẻ. Tuy nhiên, nhiều di tích đang bị xuống cấp do tác động của thiên nhiên và sự thiếu ý thức của con người. Vì vậy, cần có những biện pháp bảo tồn khoa học, tránh trùng tu tùy tiện làm mất đi giá trị nguyên gốc. Bên cạnh đó, mỗi người dân cần nâng cao ý thức giữ gìn, không xâm hại hay phá hoại di tích. Nhà trường cũng nên tăng cường giáo dục lịch sử và tổ chức các hoạt động tham quan thực tế để học sinh hiểu và trân trọng hơn những giá trị truyền thống. Bảo tồn di tích là trách nhiệm chung của toàn xã hội nhằm gìn giữ bản sắc dân tộc cho các thế hệ mai sau.
Câu 2:
Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu tính triết lí, thể hiện những suy ngẫm sâu sắc về cuộc đời và con người. Qua hình thức đồng dao tưởng như giản dị, nhà thơ đã gửi gắm nhiều chiêm nghiệm về những nghịch lí tồn tại trong cuộc sống.
Trước hết, bài thơ gây ấn tượng bởi những hình ảnh đối lập, nghịch lí: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi”, “có con người sống mà như qua đời”, “có câu trả lời biến thành câu hỏi”. Những câu thơ ấy phản ánh thực tế cuộc sống đầy mâu thuẫn. “Cánh rừng chết vẫn xanh” gợi lên những giá trị tinh thần, những kỉ niệm vẫn sống mãi trong tâm hồn dù thực tại đã đổi thay. “Con người sống mà như qua đời” lại gợi cảm giác về sự vô cảm, mất phương hướng của con người trong xã hội hiện đại. Qua đó, tác giả đặt ra những câu hỏi về ý nghĩa thực sự của sự sống.
Bài thơ còn thể hiện cái nhìn toàn diện về đời sống với những cung bậc cảm xúc khác nhau: “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”, “có cha có mẹ có trẻ mồ côi”. Cuộc đời luôn tồn tại song song niềm vui và nỗi buồn, hạnh phúc và bất hạnh. Nhà thơ không né tránh hiện thực mà nhìn nhận nó một cách chân thành. Đặc biệt, câu thơ “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” gợi cảm thức về thời gian trôi nhanh, đời người ngắn ngủi, từ đó nhắc nhở con người biết trân trọng từng khoảnh khắc sống.
Về nghệ thuật, bài thơ mang âm hưởng đồng dao với điệp cấu trúc “có…” và “mà…” lặp đi lặp lại tạo nên nhịp điệu đều đặn, gần gũi. Sự lặp lại ấy vừa tạo tính nhạc, vừa nhấn mạnh những nghịch lí đời sống. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu sức gợi, hàm chứa nhiều tầng ý nghĩa. Thể thơ tự do giúp tác giả bộc lộ dòng suy tưởng một cách linh hoạt và tự nhiên.
Như vậy, “Đồng dao cho người lớn” không chỉ phản ánh những nghịch lí của cuộc đời mà còn gửi gắm những suy tư sâu sắc về thân phận con người trong dòng chảy thời gian. Qua đó, tác giả nhắc nhở mỗi chúng ta hãy sống trọn vẹn, ý nghĩa hơn giữa những đối lập không thể tránh khỏi của cuộc sống.
Câu 1:
Luận đề của văn bản là: Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp, thể hiện qua vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên; đồng thời khẳng định khả năng thức tỉnh lương tri con người của cái đẹp ấy.
Câu 2:
Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản là:
“Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.”
Câu 3:
Nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp” có mối quan hệ chặt chẽ với nội dung văn bản. Nhan đề nêu rõ vấn đề nghị luận trung tâm, còn nội dung bài viết triển khai, phân tích và làm sáng tỏ các phương diện của cái đẹp trong tác phẩm như vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp tâm hồn và sự hướng thiện của con người. Như vậy, nhan đề vừa định hướng, vừa khái quát toàn bộ nội dung nghị luận.
Câu 4:
Biện pháp tu từ liệt kê trong câu văn đã làm nổi bật sự phong phú, đa dạng và giàu sức sống của thiên nhiên rừng núi. Đồng thời, việc liệt kê các hình ảnh thiên nhiên tươi đẹp đối lập với tiếng súng săn và những âm thanh đau đớn của loài khỉ đã nhấn mạnh sự tàn nhẫn của hành động săn bắn, qua đó làm nổi bật tác động mạnh mẽ của thiên nhiên đối với tâm trạng và sự thức tỉnh lương tri của nhân vật ông Diểu.
Câu 5:
Qua văn bản, người viết hướng tới mục đích khẳng định giá trị tư tưởng và nhân văn của truyện ngắn “Muối của rừng”. Quan điểm của người viết là đề cao vẻ đẹp của thiên nhiên gắn với trách nhiệm đạo đức của con người, coi cái đẹp là yếu tố có khả năng cảm hóa, hướng con người đến điều thiện. Văn bản thể hiện tình cảm trân trọng, yêu mến thiên nhiên, sự đồng cảm với quá trình chuyển biến trong nhận thức và tâm hồn của nhân vật, đồng thời bộc lộ niềm tin vào những giá trị tốt đẹp, nhân văn của con người.