LƯU MAI TRANG

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của LƯU MAI TRANG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Trong khổ thơ cuối của bài Tương tư, Nguyễn Bính đã mượn hình ảnh "giầu" (trầu) và "cau" để khép lại bài thơ bằng một dư vị vừa ngọt ngào, vừa ý nhị. Theo truyền thống văn hóa Việt Nam, trầu và cau vốn là biểu tượng của sự gắn kết, là "đầu câu chuyện" và là lễ vật không thể thiếu trong giao ước hôn nhân. Việc đưa hình ảnh "giàn giầu" nhà em và "hàng cau" nhà anh vào thơ không chỉ đơn thuần là tả cảnh làng quê, mà là một cách biểu tượng hóa khát vọng lứa đôi. Hình ảnh "hàng cau liên phòng" (cau kết thành chùm đông đúc) gợi lên sự sung túc, bền chặt, đối diện với "giàn giầu" xanh mướt, tạo nên một sự tương xứng, "đẹp đôi" về mặt phong thủy lẫn tình cảm. Cách hỏi: "Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?" là một cú chuyển mình tài tình. Từ nỗi nhớ của "thôn" (không gian), tác giả chuyển sang nỗi nhớ của "cau - trầu" (vật thể gắn liền với lễ cưới). Nó cho thấy nỗi tương tư không còn là cảm xúc vu vơ mà đã hướng tới một mong ước cụ thể: sự sum họp và danh phận. Bằng ngôn ngữ đậm chất dân gian, Nguyễn Bính đã nâng tầm một cuộc tình đơn phương thành một câu chuyện văn hóa, khiến nỗi nhớ trở nên vừa riêng tư, vừa mang hơi thở của hồn xưa đất nước. Câu 2. Trong bài phát biểu nhận giải Oscar năm 2016, thay vì chỉ nói về hào quang điện ảnh, Leonardo DiCaprio đã dành những giây phút quý giá nhất để nói về Trái Đất. Ông khẳng định: "Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó". Lời tuyên bố này không chỉ là cảm xúc cá nhân của một nghệ sĩ, mà là một sự thật khoa học và đạo đức mà nhân loại buộc phải đối mặt. Tại sao lại là "nơi duy nhất"? Trong hàng thập kỷ qua, con người đã phóng tầm mắt ra xa xôi ngoài vũ trụ, tìm kiếm sự sống trên sao Hỏa hay những thiên hà xa xôi. Thế nhưng, tất cả vẫn chỉ dừng lại ở những giả thuyết và viễn cảnh xa vời. Thực tế phũ phàng là, cho đến lúc này, Trái Đất vẫn là "ốc đảo" duy nhất có oxy để thở, có nước để uống và có bầu khí quyển bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ vũ trụ. Trái Đất không chỉ là một khối đá quay quanh Mặt Trời, nó là một thực thể sống, một mái nhà chung mà nếu mất đi, nhân loại sẽ hoàn toàn vô gia cư. Tuy nhiên, "mái nhà" ấy đang bị rạn nứt nghiêm trọng bởi chính bàn tay của những thành viên sống trong đó. Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên mà biến đổi khí hậu không còn là dự báo, mà là hiện thực khốc liệt qua những đợt nắng nóng kỷ lục, những siêu bão quét sạch các thành phố và sự biến mất của các rạn san hô. Khi Leonardo nói "chúng ta cần bảo vệ nó", đó là một mệnh lệnh cấp bách. Bảo vệ hành tinh không phải là một công việc từ thiện mà chúng ta làm cho thiên nhiên, mà là một cuộc chiến sinh tồn để bảo vệ chính mình. Nếu hành tinh "đổ bệnh", con người không thể khỏe mạnh. Nếu nguồn nước nhiễm độc và đất đai bạc màu, mọi thành tựu kinh tế hay công nghệ đều trở nên vô nghĩa. Bảo vệ hành tinh không nhất thiết phải là những dự án vĩ mô của các chính phủ. Nó bắt đầu từ việc thay đổi tư duy: ngừng coi thiên nhiên là đối tượng để khai thác kiệt quệ và bắt đầu coi đó là người bạn đời cần được chăm sóc. Mỗi chiếc túi nilon bớt đi, mỗi cái cây được trồng xuống hay mỗi tiếng nói bảo vệ động vật hoang dã đều là một viên gạch xây dựng lại sự bền vững cho Trái Đất. Chúng ta cần những hành động quyết liệt hơn từ các tập đoàn lớn trong việc giảm phát thải, nhưng cũng cần sự thức tỉnh từ mỗi cá nhân trong lối sống hằng ngày. Tóm lại, thông điệp của Leonardo DiCaprio là một lời nhắc nhở về sự hữu hạn của tài nguyên và sự nhỏ bé của con người trước vũ trụ. Chúng ta không có hành tinh dự phòng. Trái Đất đã nuôi dưỡng nhân loại qua hàng triệu năm, và giờ là lúc nhân loại phải đứng ra "trả nợ" bằng sự trân trọng và bảo vệ. Đừng để đến khi cái cây cuối cùng đổ xuống và dòng sông cuối cùng cạn khô, chúng ta mới nhận ra rằng mình không thể ăn tiền để sống.

Câu 1

Văn bản được viết theo thể thơ lục bát (cặp câu sáu - tám). Đây là thể thơ truyền thống của dân tộc, giúp diễn tả tâm tư, tình cảm một cách nhịp nhàng, tha thiết và gần gũi như ca dao. Câu 2. Cụm từ "chín nhớ mười mong" sử dụng thành ngữ dân gian kết hợp với các con số ước lệ (9, 10) để diễn tả một nỗi nhớ da diết, mãnh liệt và sâu đậm. Đó là trạng thái nỗi nhớ bao trùm cả không gian và thời gian, khiến người đang yêu rơi vào trạng thái bồn chồn, khắc khoải, mong ngóng được gặp mặt. Câu 3. Biện pháp tu từ trong câu thơ: "Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông" Biện pháp tu từ: Hoán dụ (lấy địa danh "thôn Đoài", "thôn Đông" để chỉ người sống ở đó). Tác dụng: Làm cho cách bày tỏ tình cảm trở nên kín đáo, tế nhị và mang đậm chất phong vị dân gian. Cụ thể hóa nỗi nhớ: Nỗi nhớ không chỉ nằm trong lòng người mà như lan tỏa, bao trùm lên cả không gian làng quê. Tạo nên sự hô ứng, gắn kết giữa hai không gian, thể hiện khát khao lứa đôi sớm được hòa nhập, chung đôi. Câu 4.

"Bao giờ bến mới gặp đò? / Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?" Hai dòng thơ đem đến cảm nhận về sự khắc khoải và bất định trong tình yêu: Sử dụng hình ảnh ước lệ quen thuộc (bến - đò, hoa - bướm) để nói về sự gặp gỡ của lứa đôi. Câu hỏi tu từ "Bao giờ...?" cho thấy một tâm trạng chờ đợi mòn mỏi, vừa đầy hy vọng nhưng cũng vừa lo âu về sự cách trở (giữa một người khuê các và một kẻ phong trần). Nó gợi lên vẻ đẹp của một tình yêu trong sáng nhưng cũng đầy trăn trở về duyên phận. Câu 5. Suy nghĩ của e về giá trị của tình yêu trong cuộc sống : Tình yêu là một món quà tinh thần quý giá, là sợi dây kết nối kỳ diệu giữa những tâm hồn. Qua nỗi lòng "tương tư" của Nguyễn Bính, ta thấy tình yêu giúp con người sống thật với cảm xúc, biết hy vọng và biết đợi chờ. Dù đôi khi tình yêu mang đến những nỗi buồn, sự khắc khoải, nhưng chính những cung bậc ấy làm cho tâm hồn trở nên phong phú, nhạy cảm và nhân văn hơn. Trong cuộc sống hiện đại, một tình yêu chân thành còn là điểm tựa tinh thần vững chắc, giúp chúng ta vượt qua những áp lực và tìm thấy ý nghĩa của sự gắn kết

1. Về Kinh tế: Khai thác và Hạ tầng

Ảnh hưởng chung: Chuyển từ kinh tế tự cung tự cấp sang xuất khẩu nguyên liệu thô (cao su, thiếc, lúa gạo). Xây dựng đường sắt, cảng biển để phục vụ vận chuyển tài nguyên.

Tại Việt Nam: Pháp xây dựng tuyến đường sắt Bắc - Nam, khai thác mỏ than Quảng Ninh và các đồn điền cao su ở Nam Bộ. Những nền tảng này vẫn là trục xương sống kinh tế - kỹ thuật đến tận ngày nay.

2. Về Chính trị - Xã hội: Mô hình hiện đại & Chia rẽ

Ảnh hưởng chung: Áp đặt bộ máy hành chính tập trung kiểu phương Tây. Tuy nhiên, chính sách "chia để trị" gây ra mâu thuẫn sắc tộc, tôn giáo kéo dài (như ở Myanmar hay Philippines)

Tại Việt Nam: Sự xuất hiện của tầng lớp trí thức Tây học. Chính họ đã dùng chính tư tưởng tự do, dân chủ của phương Tây để đấu tranh giành lại độc lập cho dân tộc.

3. Về Văn hóa: Sự giao thoa "cưỡng ép" nhưng bền vững

Ảnh hưởng chung: Sự truyền bá Công giáo và các ngôn ngữ phương Tây (Tiếng Anh, Pháp, Tây Ban Nha).

Tại Việt Nam: * Chữ Quốc ngữ: Vốn được tạo ra để truyền đạo, nay là quốc hồn quốc túy.

Ẩm thực: Bánh mì và cà phê – hai món "Pháp" đã được Việt hóa hoàn toàn và trở thành thương hiệu toàn cầu.

Kiến trúc: Những công trình "Indochine" (Đông Dương) tạo nên diện mạo đặc trưng cho Hà Nội và sài gòn

Câu 1.

Bài thơ "Những giọt lệ" là một tiếng khóc nức nở, kết tinh từ những bi kịch đau đớn nhất trong cuộc đời Hàn Mặc Tử. Ngay từ mở đầu, nhà thơ đã bộc lộ sự bế tắc cực độ qua khao khát cái chết để chấm dứt nỗi đau tình phụ và nỗi đau thể xác đang giày vò. Hình ảnh "Người đi, một nửa hồn tôi mất / Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ" là một trong những câu thơ hay nhất về sự chia lìa, diễn tả sự tan vỡ hoàn toàn của bản thể. Linh hồn vốn trừu tượng nay bị cắt xé, trở nên "dại khờ", lơ lửng giữa cõi thực và cõi mộng. Nỗi đau ấy lớn đến mức nhuộm đỏ cả thiên nhiên, biến hoa phượng thành "màu huyết" và biến những giọt nước mắt thành "giọt châu" lóng lánh nhưng đầy cay đắng. Với bút pháp tượng trưng, siêu thực đặc trưng của "Trường thơ Loạn", Hàn Mặc Tử không chỉ kể về nỗi đau cá nhân mà còn chạm đến tận cùng của sự cô đơn kiếp người. Bài thơ là sự thăng hoa của cái tôi trữ tình trong cơn đau quặn thắt, để lại một dấu ấn thẩm mỹ đầy ám ảnh về "vẻ đẹp của nỗi đau".


Câu 2

Nếu cuộc đời là một đại dương bao la với những con sóng dữ chực chờ nhấn chìm mọi con thuyền, thì ý chí và nghị lực chính là bánh lái vững chãi nhất giúp con người vượt qua giông bão để cập bến bình yên. Trong hành trình khẳng định giá trị bản thân, đây không chỉ là một phẩm chất đạo đức mà còn là điều kiện tiên quyết để biến những điều không thể thành có thể. Thế nào là ý chí và nghị lực?Hiểu một cách đơn giản, ý chí là sự xác định mục tiêu rõ ràng và quyết tâm theo đuổi đến cùng. Còn nghị lực chính là sức mạnh tinh thần, giúp con người kiên trì, bản lĩnh để đối mặt với khó khăn, thử thách mà không nản lòng. Hai yếu tố này song hành cùng nhau, tạo nên một "nguồn nội lực" mạnh mẽ, giúp chúng ta đứng vững trước những biến cố nghiệt ngã của số phận. Thực tế, cuộc sống chưa bao giờ là một thảm đỏ trải đầy hoa hồng. Mỗi bước đi của chúng ta đều có thể vấp phải những "tảng đá" của thất bại hay "hố sâu" của sự tuyệt vọng. Vượt qua nghịch cảnh: Người có nghị lực luôn nhìn thấy cơ hội trong khó khăn. Thay vì ngồi than thân trách phận, họ chọn cách đối mặt và tìm giải pháp. Rèn luyện bản lĩnh: "Lửa thử vàng, gian nan thử sức". Chính những áp lực và thử thách sẽ tôi luyện con người trở nên sắc sảo, vững vàng và trưởng thành hơn. Truyền cảm hứng: Một người sống có ý chí không chỉ giúp ích cho chính họ mà còn là ngọn đuốc thắp sáng niềm tin cho những người xung quanh, góp phần xây dựng một xã hội tích cực. Những minh chứng sống động Nhìn vào những tấm gương lớn, ta mới thấy sức mạnh của ý chí là vô hạn. Đó là Nick Vujicic, người đàn ông không tay không chân nhưng đã đi khắp thế giới để truyền bá thông điệp về niềm hy vọng. Ở Việt Nam, chúng ta không thể không nhắc đến thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký – người đã viết nên số phận bằng đôi chân kỳ diệu. Hay đơn giản hơn, đó là hình ảnh những bạn trẻ khởi nghiệp, dù thất bại nhiều lần nhưng vẫn kiên trì với đam mê cho đến khi hái được quả ngọt. Họ đều có một điểm chung: Không bao giờ đầu hàng số phận. "Đừng cầu nguyện cho một cuộc sống dễ dàng, hãy cầu nguyện cho có sức mạnh để chịu đựng một cuộc sống khó khăn." Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, một bộ phận không nhỏ các bạn trẻ lại đang mắc phải căn bệnh "ngại khó". Họ dễ dàng rơi vào trạng thái trầm cảm, buông xuôi khi gặp một chút áp lực từ học hành hay công việc. Lối sống thụ động, dựa dẫm vào gia đình đã khiến ý chí của họ trở nên yếu ớt như những nhành cỏ trước gió. Cần phải hiểu rằng, thành công không đến từ sự may mắn tình cờ, mà là kết quả của một quá trình bền bỉ "mài sắt nên kim". Rèn luyện ý chí không phải là điều gì quá xa vời. Nó bắt đầu từ việc bạn kiên trì thức dậy sớm mỗi sáng, hoàn thành những mục tiêu nhỏ trong ngày hay can đảm nhận lỗi khi làm sai. Hãy học cách chấp nhận thất bại như một phần tất yếu của cuộc chơi và biến nó thành bàn đạp để tiến xa hơn. Ý chí và nghị lực chính là "chất thép" để tạo nên những con người phi thường. Đừng sợ hãi trước những cơn bão của cuộc đời, bởi "chẳng có bông hoa nào nở mà không qua sương giá". Hãy cứ vững tin bước tiếp, vì phía sau những nỗ lực bền bỉ chắc chắn sẽ là ánh sáng hào quang của sự thành công.

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính là biểu cảm (bộc lộ cảm xúc đau đớn, tuyệt vọng). Ngoài ra, bài thơ còn kết hợp với yếu tố tự sự (kể về sự chia lìa) và miêu tả (hình ảnh bông phượng, mặt nhựt). Câu 2. Đề tài của bài thơ là nỗi đau biệt ly trong tình yêu gắn liền với bi kịch cá nhân (sự cô đơn, mặc cảm bệnh tật và cái chết) của cái tôi trữ tình. Câu 3.

Hình ảnh thơ mang tính tượng trưng : "Người đi, một nửa hồn tôi mất / Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ." Đây là một cách diễn đạt cực đoan nhưng đầy chân thực về sự mất mát. "Hồn" vốn trừu tượng nhưng được chia đôi, một nửa đi theo người yêu, một nửa ở lại nhưng rơi vào trạng thái "dại khờ". Hình ảnh này tượng trưng cho sự tan vỡ hoàn toàn về mặt tâm linh, khi tình yêu ra đi, con người không còn là một thực thể nguyên vẹn mà chỉ còn là một phế tích của tâm hồn. Câu 4. Khổ cuối sử dụng các biện pháp tu từ nổi bật: - Câu hỏi tu từ: "Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?", "Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?", "Sao bông phượng nở trong màu huyết?" Tác dụng: Diễn tả trạng thái hoang mang, bơ vơ và mất phương hướng tuyệt đối của tác giả. Nhà thơ như đang rơi vào một hố thẳm của sự cô độc, không còn nhận diện được sự tồn tại của chính mình. - Ẩn dụ/Hoán dụ: "Màu huyết" (màu đỏ rực của hoa phượng hay là màu máu của nỗi đau?), "Giọt châu" (những giọt nước mắt quý giá hay sự kết tinh của đau khổ). Tác dụng: Tăng sức gợi hình, gợi cảm, biến những hình ảnh thiên nhiên quen thuộc trở nên ma mị, đau đớn, thể hiện sự hành hạ về thể xác và tinh thần mà Hàn Mặc Tử đang gánh chịu. Câu 5. Cấu tứ của bài thơ được xây dựng theo dòng vận động của nỗi đau và sự tan rã: - Khởi đầu bằng tiếng nấc tuyệt vọng: Khao khát cái chết để chấm dứt sự "yêu vì" và nỗi đau. - Nguyên nhân của nỗi đau: Sự chia lìa giữa "tôi" và "họ", dẫn đến sự phân thân, "dại khờ" của linh hồn. - Sự thăng hoa của nỗi đau: Nỗi đau không còn là chuyện của riêng người với người mà lan tỏa ra vũ trụ (trời sâu, màu huyết, giọt châu). Nhận xét chung: Cấu tứ bài thơ đi từ thực tại đến hư ảo, từ nỗi đau cụ thể đến sự chao đảo về sự tồn tại. Đó là một cấu tứ mang đậm dấu ấn "loạn" và "điên" của Hàn Mặc Tử: càng đau đớn, hình ảnh thơ càng trở nên lộng lẫy một cách bi tráng

Câu 1

Điểm nhìn trong văn bản là điểm nhìn trần thuật gắn chặt với nhân vật Thứ

Câu 2. Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, Thứ có những ước mơ rất lớn lao: - Đỗ Thành chung, đỗ Tú tài, vào đại học, - Sang Pháp học tập, - Trở thành một vĩ nhân, đem những thay đổi lớn lao đến cho đất nước mình. Đó là ước mơ đẹp, mang tinh thần lý tưởng, khát vọng cống hiến của một trí thức trẻ. Câu 3. Trong đoạn trích, Nam Cao sử dụng nổi bật biện pháp liệt kê kết hợp với ẩn dụ: + “Đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra ở một xó nhà quê.” + Liệt kê hàng loạt động từ (“mốc”, “gỉ”, “mòn”, “mục”) tạo cảm giác thời gian kéo dài, bào mòn, hủy hoại dần dần. Ẩn dụ biến cuộc đời con người thành một vật vô tri bị rỉ sét, hư hỏng, qua đó diễn tả sâu sắc sự tàn lụi cả về lý tưởng, ý chí lẫn nhân cách.Biện pháp này nhấn mạnh nỗi tuyệt vọng, đau đớn và sợ hãi của Thứ trước viễn cảnh sống vô nghĩa, “chết mà chưa sống”, đồng thời thể hiện bi kịch tinh thần của tầng lớp trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng.

Câu 4 Cuộc sống của Thứ được thể hiện trong đoạn trích : Nghèo túng, bấp bênh, không lối thoát; bị hoàn cảnh xã hội và cơm áo đè nặng, đẩy vào trạng thái “sống mòn”, tồn tại lay lắt, vô nghĩa.

Con người Thứ: - Có học thức, từng giàu hoài bão, khát vọng đổi thay. - Nhạy cảm, giàu ý thức về nhân phẩm và giá trị sống. - Nhưng lại nhu nhược, yếu đuối, không đủ bản lĩnh để “cưỡng lại đời mình”, cuối cùng buông xuôi, phó mặc số phận.

→ Thứ là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch tinh thần của người trí thức tiểu tư sản trong xã hội cũ: tỉnh táo nhận ra sự tha hóa nhưng bất lực trước hoàn cảnh. Câu 5. Một triết lí nhân sinh sâu sắc có thể rút ra từ văn bản là: “Sống tức là thay đổi; chết ngay trong lúc sống mới thật là nhục nhã.”

Triết lí này nhắc nhở con người: - Không nên sống cam chịu, lặp lại, buông xuôi theo thói quen và nỗi sợ hãi. - Giá trị của đời sống không nằm ở sự tồn tại sinh học mà ở ý nghĩa, hành động và khát vọng vươn lên. -Nếu không dám thay đổi, không dám sống đúng với khả năng và ước mơ của mình, con người sẽ rơi vào bi kịch “sống mòn” như Thứ.

Triết lí ấy vẫn còn nguyên giá trị trong cuộc sống hiện đại, thôi thúc mỗi người can đảm sống một đời có ý nghĩa, dù phải đối mặt với khó khăn và rủi ro.

Câu 1.

Những dấu hiệu cho thấy văn bản trên là văn bản thông tin là: ​Cung cấp thông tin và phân tích sự kiện có thật (Đức Phúc, Intervision 2025). ​Sử dụng ngôn ngữ khách quan, có tính thời sự. ​Có tiêu đề, cấu trúc rõ ràng và nguồn trích dẫn. ​Câu 2.

Văn bản trên viết về vấn đề chính: ​Thành công của Đức Phúc tại Intervision 2025 và nhận định rằng khai thác di sản văn hóa là "chìa khóa vàng" để xây dựng thương hiệu mạnh cho âm nhạc Việt Nam trong hội nhập. ​Câu 3.

Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản trên : ​Hình ảnh minh họa (Đức Phúc biểu diễn trên sân khấu). ​Tác dụng: Trực quan hóa sự kiện, tăng tính xác thực và thu hút người đọc, đồng thời minh chứng cho việc sử dụng yếu tố truyền thống (đạo cụ, dàn dựng). ​Câu 4.

Mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề: ​Mối quan hệ mật thiết và cô đọng. Nhan đề là ẩn dụ, còn nội dung trả lời cho nhan đề: Chất liệu truyền thống (di sản văn hóa) chính là "chiếc chìa khóa vàng" (giải pháp) để V-pop tạo bản sắc và hội nhập. ​Câu 5. ​Văn bản "chiếc chìa khóa vàng để hội nhập" mang lại những thông tin và nhận thức bổ ích: ​Thành công của Đức Phúc nhờ khai thác truyền thuyết Thánh Gióng. ​Di sản văn hóa là "mỏ vàng" để sáng tạo, phát triển. ​Kết hợp truyền thống và hiện đại tạo nên bản sắc độc đáo. 3 việc có thể làm để góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa là: ​Chủ động tìm hiểu và giới thiệu văn hóa truyền thống trên mạng xã hội. ​Ủng hộ các sản phẩm văn hóa Việt Nam có sự kết hợp truyền thống - hiện đại. ​Thực hành văn hóa ứng xử tốt đẹp của người Việt để trở thành đại sứ văn hóa.

Câu1.

Thể thơ của văn bản trên là thể thơ lục bát

Câu 2

Đoạn trích kể về cuộc chia tay giữa thúy kiều và kim trọng khi chàng phải về quê chịu tang chú.

Câu 3

Biện pháp tu từ được sử dụng trong 2 dòng thơ là :

+đối và ẩn dụ "người về-kẻ đi", "chiếc bóng năm canh-muôn dặm một mình xa xôi"

Tác dụng: diễn tả sâu sắc nỗi cô đơn, thương nhớ và lòng thủy chung của thúy kiều và kim trọng trong cảnh chia xa. Qua đó nguyễn du bộc lộ tinh thần nhân đạo sự cảm thông sâu sắc với nỗi lòng của con người

Câu 4

Cảm hứng chủ đạo của đoann trích trên là nỗi buồn, sự day dứt và xót xa của tình yêu đôi lứa và cảm xúc đau khổ, bi thương của nhân vật trước cuộc chia ly định mệnh

Câu 5

Có thể đặt nhan đề cho đoạn trích là "cảnh chia xa" vì đoạn trích này tập trung miêu tả cảnh chia tay đầy bịn rịn, đau khổ giữa Thúy Kiều và Kim Trọng