LƯƠNG TÙNG DƯƠNG
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Bài thơ “Khán ‘Thiên gia thi’ hữu cảm” trong tập Nhật ký trong tù của Hồ Chí Minh là một tuyên ngôn ngắn gọn mà sâu sắc về quan niệm thơ ca cách mạng. Từ việc đọc tập thơ cổ Thiên gia thi, Bác nhận xét rằng thơ xưa thường “thiên ái” vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Thiên nhiên trong thơ trung đại không chỉ là đối tượng miêu tả mà còn là phương tiện nghệ thuật giàu tính biểu tượng. Trong văn học Việt Nam, nhiều thi nhân cũng lấy thiên nhiên làm chuẩn mực của cái đẹp, tiêu biểu như Nguyễn Du khi khắc họa vẻ đẹp Thúy Kiều qua câu thơ “Làn thu thủy, nét xuân sơn”. Tuy nhiên, Hồ Chí Minh không phủ nhận giá trị của thơ xưa mà từ đó “ôn cố tri tân” để nêu lên yêu cầu đối với thơ hiện đại: “Nay ở trong thơ nên có thép / Nhà thơ cũng phải biết xung phong”. “Thép” ở đây chính là tính chiến đấu, là tinh thần kiên cường, là ý thức trách nhiệm trước vận mệnh dân tộc. Trong bối cảnh đất nước đấu tranh giành độc lập, thơ ca không thể đứng ngoài thời cuộc mà phải trở thành vũ khí tinh thần sắc bén, cổ vũ quần chúng, bảo vệ chính nghĩa, đấu tranh chống cái ác, cái xấu. Khi thơ có “thép”, nhà thơ trở thành chiến sĩ trên mặt trận văn hóa nghệ thuật, sẵn sàng “xung phong” bằng ngòi bút và cả hành động thực tiễn. Quan niệm ấy đã góp phần định hướng cho nền văn học cách mạng Việt Nam, khẳng định mối quan hệ gắn bó giữa văn học và thời đại, giữa nghệ thuật và trách nhiệm công dân.
Câu 2:
Để đứng vững và phát triển xuyên suốt quá trình dựng nước và giữ nước, bên cạnh việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, mỗi một quốc gia đều phải coi trọng việc gìn giữ bản sắc văn hóa. Vai trò, ý nghĩa to lớn của bản sắc văn hóa đối với sức sống mạnh mẽ và bền bỉ của mỗi một dân tộc đã đặt ra vấn đề về vai trò của giới trẻ - những chủ nhân tương lai của đất nước đối với việc gìn giữ bản sắc văn hóa.
Như chúng ta đã biết, bản sắc văn hóa là điều cốt lõi mang tính đặc trưng, màu sắc riêng của mỗi một quốc gia, dân tộc; được hình thành và được vun đắp song song với quá trình dựng nước và giữ nước theo cả chiều đồng đại và lịch đại. Đó có thể là những giá trị về vật chất, cũng có thể là những giá trị văn hóa về tinh thần như phong tục tập quán, truyền thống văn hóa,.... Đối với dân tộc Việt Nam, những giá trị đó luôn bền vững, trường tồn theo thời gian như nền văn minh lúa nước, trống đồng Đông Sơn, tinh thần yêu nước mạnh mẽ, bền bỉ như sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử dân tộc, tinh thần "tương thân tương ái" giàu giá trị nhân văn, hay truyền thống đạo lí "uống nước nhớ nguồn", "ân nghĩa thủy chung",....
Bản sắc văn hóa có ý nghĩa vô cùng sâu sắc đối với mỗi một quốc gia, dân tộc. Trước hết, bản sắc chính là cái gốc, cái hồn cốt lõi khẳng định sự tồn tại của mỗi một quốc gia, dân tộc. Điều này đã được Nguyễn Trãi - tác giả của áng thiên cổ hùng văn "Bình Ngô đại cáo" sớm khẳng định trong giai đoạn lịch sử trung đại. Trong tác phẩm của mình, để nêu ra một khái niệm hoàn chỉnh về quốc gia, dân tộc, Nguyễn Trãi đã nêu ra năm yếu tố, trong đó có hai yếu tố về nền văn hiến và phong tục tập quán, thể hiện rõ sự ý thức sâu sắc về vai trò của bản sắc văn hóa. Không chỉ dừng lại ở đó, bản sắc còn là cái nôi nuôi dưỡng ý thức về quyền độc lập và ý thức gìn giữ non sông, đất nước đối với mỗi một con người. Trong vô vàn những quốc gia tồn tại bình đẳng với bức tranh đa dạng và muôn màu sắc, bản sắc chính là một trong những yếu tố làm nên đặc trưng riêng, không thể hòa lẫn, hợp nhất giữa các đất nước.
Trong bối cảnh hòa nhập vào nền kinh tế thị trường và mở cửa hội nhập quốc tế hiện nay, vai trò vị trí của bản sắc văn hóa dân tộc càng được khẳng định hơn nữa và gắn bó mật thiết với trách nhiệm của thế hệ trẻ. Là những chủ nhân tương lai của đất nước, thế hệ thanh thiếu niên học sinh Việt Nam đã và đang phát huy bản sắc dân tộc bằng những việc làm tích cực. Mặc dù có sự du nhập và tác động từ văn hóa nước ngoài nhưng không ít bạn trẻ vẫn tìm về với những giá trị truyền thống mang đậm bản sắc dân tộc như những trò chơi dân gian, những loại hình văn hóa dân gian như ca trù, nhã nhạc cung đình,..., đặc biệt là không ngần ngại quảng bá hình ảnh của Việt Nam ra thế giới. Trong phần thi về Trang phục dân tộc, Hoa hậu H'Hen Niê đã tỏa sáng với bộ quốc phục được lấy cảm hứng từ những chiếc bánh mì, mang theo niềm tự hào về thành tựu nông nghiệp của nước ta trên đấu trường nhan sắc quốc tế.
Tuy nhiên, bên cạnh đó, trong xã hội hiện nay, chúng ta vẫn dễ dàng bắt gặp những thanh niên với lối sống xa rời bản sắc dân tộc. Họ thờ ơ với những giá trị truyền thống ở cả vật chất cũng như tinh thần; và đề cao những giá trị văn hóa du nhập ở nước ngoài qua sự thần tượng, sính ngoại vượt ngưỡng cho phép. Chẳng hạn như việc các bạn trẻ vô tư sử dụng những ngôn từ nước ngoài xen kẽ vào tiếng Việt, tạo nên những cách diễn đạt khó hiểu và ảnh hưởng đến sự trong sáng của tiếng Việt. Những hành động đó đã vô tình tác động xấu đến việc duy trì, phát huy nền văn hóa dân tộc.
Thế hệ trẻ cần ý thức được vai trò, ý nghĩa của bản sắc dân tộc để nâng cao tinh thần gìn giữ những giá trị tốt đẹp này. Đồng thời, cần rèn luyện lối sống, những hành động tích cực phù hợp với những truyền thống đạo lí tốt đẹp của dân tộc, bảo lưu, phát huy những giá trị riêng đậm đà bản sắc dân tộc. Chúng ta còn cần lên án, phê phán những hành vi làm mai một bản sắc dân tộc, và có thái độ đấu tranh mạnh mẽ để bài trừ và tẩy chay những hoạt động văn hóa không lành mạnh đang lan truyền với tốc độ chóng mặt trong xã hội hiện nay.
Như vậy, thế hệ trẻ là tầng lớp có vai trò, ý nghĩa to lớn trong việc gìn giữ, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Là những học sinh được sinh ra và lớn lên trong cái nôi của bản sắc dân tộc, chúng ta cần nỗ lực, cố gắng trong học tập, lao động để trở thành những công dân tốt, góp phần xây dựng, bảo vệ quê hương, đất nước.
Câu 1:
Thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật
Câu 2.
Bài thơ tuân thủ các quy tắc cơ bản của thơ Đường như niêm, luật và vần. Các câu thơ có sự cân đối về hình thức và ý nghĩa, đặc biệt là sự đối lập giữa thơ xưa và thơ nay. Nhịp điệu thơ đều, giọng điệu trang trọng. Do đó, bài thơ được sáng tác theo luật Đường.
Câu 3.
Một biện pháp tu từ gây ấn tượng trong bài thơ là biện pháp ẩn dụ qua hình ảnh “thép” trong câu “Hiện đại thi trung ương hữu thiết”. Hình ảnh “thép” không chỉ mang nghĩa tả thực mà còn tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng và sức mạnh đấu tranh của con người thời đại mới. Biện pháp này giúp bài thơ trở nên mạnh mẽ, thể hiện rõ quan niệm của tác giả rằng thơ ca hiện đại không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải phục vụ cách mạng, cổ vũ hành động và tinh thần đấu tranh.
Câu 4.
Tác giả cho rằng thơ ca hiện đại phải có “thép”, nghĩa là phải mang tinh thần chiến đấu, phản ánh hiện thực khốc liệt của xã hội và khơi dậy ý chí đấu tranh. Nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc mà phải trực tiếp dấn thân, sẵn sàng xung phong cùng nhân dân trong sự nghiệp cách mạng. Trong bối cảnh đất nước bị áp bức, nhiệm vụ giải phóng dân tộc đặt lên hàng đầu, vì vậy thơ ca cần trở thành một vũ khí tinh thần phục vụ cho mục tiêu cứu nước. Đây chính là lý do tác giả khẳng định vai trò chiến đấu của thơ ca và người làm thơ.
Câu 5.
Bài thơ có cấu tứ rõ ràng, mạch lạc. Hai câu đầu nói về đặc điểm của thơ ca xưa, chủ yếu thiên về việc miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên. Hai câu sau chuyển sang bàn luận về thơ ca hiện đại, nhấn mạnh yêu cầu thơ phải có tinh thần chiến đấu và nhà thơ phải biết dấn thân. Sự chuyển ý từ xưa sang nay tạo nên kết cấu chặt chẽ, thể hiện rõ tư tưởng tiến bộ của tác giả. Về nghệ thuật, bài thơ có lời thơ cô đọng, hình ảnh giàu ý nghĩa và mang tính chính luận cao, góp phần làm nổi bật nội dung tư tưởng cách mạng
Câu 1:
Trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé, nhân vật “tôi” – người kể chuyện – hiện lên với vẻ đẹp của một tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ khi còn nhỏ, “tôi” đã bị cuốn hút bởi hình ảnh con trăn nuốt mồi trong cuốn sách về rừng hoang và từ đó sáng tạo nên “kiệt tác” đầu đời của mình. Bức vẽ con trăn nuốt voi – mà người lớn chỉ nhìn thấy như một chiếc mũ – không chỉ thể hiện khả năng quan sát tinh tế mà còn cho thấy trí tưởng tượng phong phú, độc đáo của cậu bé. Tuy nhiên, khi đem bức tranh ấy cho người lớn xem, “tôi” không nhận được sự đồng cảm mà chỉ nhận lại sự thờ ơ, khuyên nhủ thực tế. Điều đó khiến cậu thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua cách kể chân thành, hóm hỉnh nhưng pha chút chua xót, nhân vật “tôi” hiện lên vừa hồn nhiên, say mê sáng tạo, vừa cô đơn trong thế giới của những người lớn khô khan. Dù sau này trở thành phi công và trưởng thành hơn, “tôi” vẫn giữ trong lòng bức vẽ số một như một kỷ niệm về tuổi thơ và như một cách thử thách người lớn: liệu họ có đủ nhạy cảm để nhìn thấy con voi trong bụng con trăn hay không. Nhân vật “tôi” vì thế không chỉ đại diện cho một đứa trẻ cụ thể mà còn tượng trưng cho thế giới trẻ thơ với trí tưởng tượng bay bổng và khát vọng được tôn trọng. Qua hình tượng ấy, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc: người lớn cần học cách nhìn cuộc sống bằng đôi mắt của trái tim, đừng để thực tế làm thui chột những ước mơ trong trẻo ban đầu.
Câu 2:
Có một câu nói rất gợi suy ngẫm: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ấy không chỉ so sánh hai cách nhìn cuộc sống, mà còn khiến ta tự hỏi: phải chăng khi lớn lên, con người đã đánh mất điều gì đó rất quan trọng?
Trước hết, “trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” gợi đến trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn hồn nhiên của trẻ nhỏ. Với một đứa trẻ, một chiếc que có thể trở thành thanh kiếm, một vũng nước nhỏ có thể hóa thành đại dương, một khoảng sân trống cũng đủ mở ra cả thế giới phiêu lưu. Trẻ em không cần nhiều vật chất để cảm thấy hạnh phúc. Các em sống bằng sự tò mò, bằng khả năng mơ mộng và niềm vui giản đơn. Chính vì vậy, trong những điều tưởng chừng “không có gì”, các em vẫn tìm thấy “tất cả”: niềm vui, sự khám phá và cảm giác đủ đầy.
Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” lại phản ánh một thực tế đáng suy nghĩ. Khi trưởng thành, con người có nhiều hơn: tiền bạc, tri thức, công nghệ, tiện nghi. Thế nhưng, giữa “tất cả” ấy, không ít người vẫn cảm thấy trống rỗng. Áp lực công việc, sự cạnh tranh, những lo toan cơm áo gạo tiền khiến họ dần quên mất cách tận hưởng hiện tại. Họ nhìn cuộc sống bằng lăng kính thực dụng, tính toán, nên đôi khi đánh mất sự rung động trước những điều bình dị như một buổi chiều yên ả hay một bông hoa nở ven đường. Sự giàu có vật chất không đồng nghĩa với sự giàu có tinh thần.
Tuy nhiên, câu nói không nhằm phủ nhận giá trị của trưởng thành, mà như một lời nhắc nhở. Lớn lên là điều tất yếu, nhưng không có nghĩa ta phải đánh mất đứa trẻ trong mình. Giữa nhịp sống hiện đại, nếu biết giữ lại một phần hồn nhiên, biết ngạc nhiên trước những điều nhỏ bé, ta sẽ không rơi vào cảm giác “có tất cả mà như chẳng có gì”. Thực tế cho thấy, nhiều người thành công và hạnh phúc là những người vẫn giữ được sự tò mò, đam mê và khả năng mơ ước như thuở nhỏ.
Đối với học sinh – những người đang ở lằn ranh giữa tuổi thơ và trưởng thành – câu nói này càng có ý nghĩa. Các bạn trẻ hôm nay sống trong điều kiện đầy đủ hơn trước rất nhiều, nhưng cũng phải đối diện với áp lực học tập, thi cử, định hướng tương lai. Nếu chỉ chạy theo thành tích mà quên mất niềm vui khám phá tri thức, việc học sẽ trở nên nặng nề. Ngược lại, nếu giữ được tinh thần ham học hỏi tự nhiên như một đứa trẻ tò mò trước thế giới, việc học sẽ trở thành hành trình thú vị.
Tóm lại, câu nói trên nhắc nhở mỗi chúng ta về giá trị của tâm hồn hồn nhiên và cách nhìn đời tích cực. Hạnh phúc không nằm ở chỗ ta có bao nhiêu, mà ở cách ta cảm nhận những gì mình đang có. Khi biết sống chậm lại, biết trân trọng điều giản dị và giữ trong tim một phần trẻ thơ, ta sẽ không còn thấy cuộc đời trống rỗng giữa “tất cả”.
Câu 1:
Trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé, nhân vật “tôi” – người kể chuyện – hiện lên với vẻ đẹp của một tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ khi còn nhỏ, “tôi” đã bị cuốn hút bởi hình ảnh con trăn nuốt mồi trong cuốn sách về rừng hoang và từ đó sáng tạo nên “kiệt tác” đầu đời của mình. Bức vẽ con trăn nuốt voi – mà người lớn chỉ nhìn thấy như một chiếc mũ – không chỉ thể hiện khả năng quan sát tinh tế mà còn cho thấy trí tưởng tượng phong phú, độc đáo của cậu bé. Tuy nhiên, khi đem bức tranh ấy cho người lớn xem, “tôi” không nhận được sự đồng cảm mà chỉ nhận lại sự thờ ơ, khuyên nhủ thực tế. Điều đó khiến cậu thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua cách kể chân thành, hóm hỉnh nhưng pha chút chua xót, nhân vật “tôi” hiện lên vừa hồn nhiên, say mê sáng tạo, vừa cô đơn trong thế giới của những người lớn khô khan. Dù sau này trở thành phi công và trưởng thành hơn, “tôi” vẫn giữ trong lòng bức vẽ số một như một kỷ niệm về tuổi thơ và như một cách thử thách người lớn: liệu họ có đủ nhạy cảm để nhìn thấy con voi trong bụng con trăn hay không. Nhân vật “tôi” vì thế không chỉ đại diện cho một đứa trẻ cụ thể mà còn tượng trưng cho thế giới trẻ thơ với trí tưởng tượng bay bổng và khát vọng được tôn trọng. Qua hình tượng ấy, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc: người lớn cần học cách nhìn cuộc sống bằng đôi mắt của trái tim, đừng để thực tế làm thui chột những ước mơ trong trẻo ban đầu.
Câu 2:
Có một câu nói rất gợi suy ngẫm: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ấy không chỉ so sánh hai cách nhìn cuộc sống, mà còn khiến ta tự hỏi: phải chăng khi lớn lên, con người đã đánh mất điều gì đó rất quan trọng?
Trước hết, “trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” gợi đến trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn hồn nhiên của trẻ nhỏ. Với một đứa trẻ, một chiếc que có thể trở thành thanh kiếm, một vũng nước nhỏ có thể hóa thành đại dương, một khoảng sân trống cũng đủ mở ra cả thế giới phiêu lưu. Trẻ em không cần nhiều vật chất để cảm thấy hạnh phúc. Các em sống bằng sự tò mò, bằng khả năng mơ mộng và niềm vui giản đơn. Chính vì vậy, trong những điều tưởng chừng “không có gì”, các em vẫn tìm thấy “tất cả”: niềm vui, sự khám phá và cảm giác đủ đầy.
Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” lại phản ánh một thực tế đáng suy nghĩ. Khi trưởng thành, con người có nhiều hơn: tiền bạc, tri thức, công nghệ, tiện nghi. Thế nhưng, giữa “tất cả” ấy, không ít người vẫn cảm thấy trống rỗng. Áp lực công việc, sự cạnh tranh, những lo toan cơm áo gạo tiền khiến họ dần quên mất cách tận hưởng hiện tại. Họ nhìn cuộc sống bằng lăng kính thực dụng, tính toán, nên đôi khi đánh mất sự rung động trước những điều bình dị như một buổi chiều yên ả hay một bông hoa nở ven đường. Sự giàu có vật chất không đồng nghĩa với sự giàu có tinh thần.
Tuy nhiên, câu nói không nhằm phủ nhận giá trị của trưởng thành, mà như một lời nhắc nhở. Lớn lên là điều tất yếu, nhưng không có nghĩa ta phải đánh mất đứa trẻ trong mình. Giữa nhịp sống hiện đại, nếu biết giữ lại một phần hồn nhiên, biết ngạc nhiên trước những điều nhỏ bé, ta sẽ không rơi vào cảm giác “có tất cả mà như chẳng có gì”. Thực tế cho thấy, nhiều người thành công và hạnh phúc là những người vẫn giữ được sự tò mò, đam mê và khả năng mơ ước như thuở nhỏ.
Đối với học sinh – những người đang ở lằn ranh giữa tuổi thơ và trưởng thành – câu nói này càng có ý nghĩa. Các bạn trẻ hôm nay sống trong điều kiện đầy đủ hơn trước rất nhiều, nhưng cũng phải đối diện với áp lực học tập, thi cử, định hướng tương lai. Nếu chỉ chạy theo thành tích mà quên mất niềm vui khám phá tri thức, việc học sẽ trở nên nặng nề. Ngược lại, nếu giữ được tinh thần ham học hỏi tự nhiên như một đứa trẻ tò mò trước thế giới, việc học sẽ trở thành hành trình thú vị.
Tóm lại, câu nói trên nhắc nhở mỗi chúng ta về giá trị của tâm hồn hồn nhiên và cách nhìn đời tích cực. Hạnh phúc không nằm ở chỗ ta có bao nhiêu, mà ở cách ta cảm nhận những gì mình đang có. Khi biết sống chậm lại, biết trân trọng điều giản dị và giữ trong tim một phần trẻ thơ, ta sẽ không còn thấy cuộc đời trống rỗng giữa “tất cả”.
câu 1
a)
- Giữ vững sự lãnh đạo của Đảng
Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam là nhân tố quyết định thắng lợi của cách mạng và bảo vệ Tổ quốc. - Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc
Đoàn kết là truyền thống quý báu, tạo nên sức mạnh tổng hợp của toàn dân trong mọi hoàn cảnh. - Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại
Tranh thủ sự ủng hộ quốc tế, tiêu biểu như vai trò của Liên Hợp Quốc và các lực lượng tiến bộ trên thế giới trong việc bảo vệ hòa bình, công lý. - Kết hợp đấu tranh quân sự – chính trị – ngoại giao
Các cuộc kháng chiến không chỉ thắng lợi trên chiến trường mà còn thành công trên bàn đàm phán (như Hiệp định Paris 1973). - Xây dựng nền quốc phòng toàn dân, chiến tranh nhân dân
Lấy nhân dân làm gốc, xây dựng thế trận lòng dân vững chắc.
b)
Là học sinh em sẽ tìm hiểu về biển đảo, về chủ quyền của Việt Nam đối với Hoàng Sa, Trường Sa,tích cực rèn luyện , lan toả trên các trang mxh, tham gia các hoạt động bảo vệ biển đảo
câu 2
Thành tựu về chính trị:
- Đổi mới tư duy chính trị
- Mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị-xã hội được tăng cường theo quy định của Hiến pháp.
- Nền hành chính được cải cách; Bộ máy hành chính các cấp được sắp xếp theo hướng tinh gọn và hiệu quả.
Thành tựu về kinh tế:
- Cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lí của nhà nước.
- Hệ thống pháp luật về kinh tế hình thành và hoàn thiện.
- Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
- Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ngày càng tăng.
Thành tựu về xã hội
- Chỉ số phát triển con người (HDI) tăng đều đặn và liên tục.
- Chính sách lao động, việc làm có nhiều chuyển biến theo hướng ngày càng phù hợp hơn.
- Công tác xoá đói giảm nghèo đạt nhiều kết quả ấn tượng.
Thành tựu về văn hóa:
- Giáo dục và đào tạo phát triển về quy mô và cơ sở vật chất. Trình độ dân trí và chất lượng nguồn nhân lực được nâng lên.
- Văn hoá truyền thống được bảo tồn và phát huy. Các giá trị văn hoá vật thể và phi vật thể được xác định và đánh giá theo chuẩn quốc tế.
Thành tựu về hội nhập quốc tế:
- Hội nhập quốc tế được thực hiện thiết thực và hiệu quả.
- Vị thế và uy tín của Việt Nam ngày càng được nâng cao trên thế giới.
a) Giai đoạn đầu Đổi mới (1986–2000): Trụ cột ổn định và dẫn dắt chuyển đổi
- DNNN là lực lượng chủ đạo trong các ngành then chốt: năng lượng, viễn thông, tài chính, khai khoáng, hạ tầng.
- Đảm bảo cung ứng hàng hóa, dịch vụ thiết yếu, góp phần kiềm chế lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.
- Tạo nguồn thu lớn cho ngân sách nhà nước.
- Tuy nhiên, hiệu quả sản xuất – kinh doanh còn thấp, phụ thuộc nhiều vào bao cấp, cơ chế quản trị thiếu minh bạch.
b) Giai đoạn tái cơ cấu và hội nhập (2000–2015)
Trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, DNNN được sắp xếp lại, cổ phần hóa, hình thành các tập đoàn kinh tế lớn.
- Một số DNNN trở thành “quả đấm thép” trong các lĩnh vực chiến lược (dầu khí, điện lực, viễn thông).
- Góp phần thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy xuất khẩu.
- Tuy nhiên, xuất hiện tình trạng đầu tư dàn trải, thất thoát vốn, nợ xấu, quản trị yếu kém ở một số tập đoàn.
c) Giai đoạn hiện nay (2016 đến nay): Tinh gọn và nâng cao hiệu quả
- Nhà nước xác định DNNN giữ vai trò chủ đạo nhưng tập trung vào lĩnh vực thiết yếu, quốc phòng – an ninh, hạ tầng chiến lược.
- Đẩy mạnh cổ phần hóa, thoái vốn ngoài ngành.
- Tăng cường minh bạch tài chính và chuẩn mực quản trị theo thông lệ quốc tế.
Nhìn chung, DNNN đã góp phần giữ ổn định kinh tế, bảo đảm an sinh xã hội và định hướng phát triển dài hạn. Tuy nhiên, hiệu quả chưa tương xứng với nguồn lực nắm giữ, sức cạnh tranh quốc tế còn hạn chế.
2. Việt Nam nên điều chỉnh chính sách phát triển như thế nào?
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và cạnh tranh gay gắt, Việt Nam cần có những điều chỉnh chiến lược:
a) Xác định rõ vai trò DNNN
- Chỉ tập trung vào lĩnh vực then chốt, độc quyền tự nhiên hoặc có ý nghĩa chiến lược quốc gia.
- Không duy trì DNNN ở những ngành mà khu vực tư nhân có thể làm tốt hơn.
b) Đẩy mạnh cải cách quản trị
- Áp dụng chuẩn mực quản trị doanh nghiệp hiện đại (minh bạch, kiểm toán độc lập, công khai tài chính).
- Tách chức năng quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu vốn.
c) Thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân
- Xây dựng môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa DNNN và doanh nghiệp tư nhân
- -Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số.
d) Phát triển kinh tế dựa trên tri thức và công nghệ
- Tăng đầu tư vào giáo dục, khoa học – công nghệ, chuyển đổi xanh.
- Khuyến khích DNNN đi đầu trong chuyển đổi số, năng lượng tái tạo, hạ tầng số.
e) Tận dụng hội nhập quốc tế
- Chủ động tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
- Nâng cao tiêu chuẩn sản xuất theo các cam kết thương mại tự do thế hệ mới.
Câu 1.
-Luận đề của văn bản là: làm rõ và khẳng định cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp, thể hiện qua vẻ đẹp thiên nhiên, sự hướng thiện của con người và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên.
Câu 2.
-Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản là:
“Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.”
Câu 3.
Mối quan hệ giữa nhan đề và nội dung văn bản:
-Nhan đề nêu trực tiếp vấn đề nghị luận là “cái đẹp” trong truyện ngắn Muối của rừng.
-Nội dung văn bản phân tích cụ thể các biểu hiện của cái đẹp, làm sáng tỏ và khẳng định ý nghĩa của nhan đề.
Câu 4.
Biện pháp liệt kê được sử dụng là: “chim xanh, gà rừng, khỉ, núi non, hang động, rừng xanh, ba con khỉ” và “tiếng súng săn dữ dội, tiếng kêu buồn thảm của khỉ đực, tiếng rú kinh hoàng của khỉ con”.
-tăng sức gợi hình gơij cảm,tăng tính nhịp điệu cho câu văn
-Tác dụng: làm nổi bật sự phong phú, sinh động của thiên nhiên và tạo sự đối lập giữa vẻ đẹp yên bình của rừng với bạo lực săn bắn, qua đó nhấn mạnh sự thức tỉnh lương tri của nhân vật ông Diểu.
Câu 5.
Tác giả làm sáng tỏ giá trị tư tưởng và giá trị thẩm mĩ của truyện ngắn Muối của rừng, đặc biệt là vẻ đẹp nhân văn thể hiện qua mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên.Qua đó thể hiện quan điểm rõ ràng thiên nhiên không chỉ là đối tượng chinh phục mà còn là thực thể sống có linh hồn, có khả năng cảm hóa và thức tỉnh con người; cái đẹp chân chính luôn gắn liền với sự hướng thiện và ý thức trách nhiệm của con người trước tự nhiên.Văn bản thấm đượm sự trân trọng, yêu mến thiên nhiên, cảm thông sâu sắc với sự thức tỉnh của nhân vật ông Diểu, đồng thời bộc lộ niềm tin vào khả năng hướng thiện, vào những giá trị tốt đẹp trong con người.Từ đó, tác giả gửi gắm thông điệp về lối sống nhân ái hoà hợp với thiên nhiên
Câu 1.
-Luận đề của văn bản là: làm rõ và khẳng định cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp, thể hiện qua vẻ đẹp thiên nhiên, sự hướng thiện của con người và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên.
Câu 2.
-Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản là:
“Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.”
Câu 3.
Mối quan hệ giữa nhan đề và nội dung văn bản:
-Nhan đề nêu trực tiếp vấn đề nghị luận là “cái đẹp” trong truyện ngắn Muối của rừng.
-Nội dung văn bản phân tích cụ thể các biểu hiện của cái đẹp, làm sáng tỏ và khẳng định ý nghĩa của nhan đề.
Câu 4.
Biện pháp liệt kê được sử dụng là: “chim xanh, gà rừng, khỉ, núi non, hang động, rừng xanh, ba con khỉ” và “tiếng súng săn dữ dội, tiếng kêu buồn thảm của khỉ đực, tiếng rú kinh hoàng của khỉ con”.
-tăng sức gợi hình gơij cảm,tăng tính nhịp điệu cho câu văn
-Tác dụng: làm nổi bật sự phong phú, sinh động của thiên nhiên và tạo sự đối lập giữa vẻ đẹp yên bình của rừng với bạo lực săn bắn, qua đó nhấn mạnh sự thức tỉnh lương tri của nhân vật ông Diểu.
Câu 5.
Tác giả làm sáng tỏ giá trị tư tưởng và giá trị thẩm mĩ của truyện ngắn Muối của rừng, đặc biệt là vẻ đẹp nhân văn thể hiện qua mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên.Qua đó thể hiện quan điểm rõ ràng thiên nhiên không chỉ là đối tượng chinh phục mà còn là thực thể sống có linh hồn, có khả năng cảm hóa và thức tỉnh con người; cái đẹp chân chính luôn gắn liền với sự hướng thiện và ý thức trách nhiệm của con người trước tự nhiên.Văn bản thấm đượm sự trân trọng, yêu mến thiên nhiên, cảm thông sâu sắc với sự thức tỉnh của nhân vật ông Diểu, đồng thời bộc lộ niềm tin vào khả năng hướng thiện, vào những giá trị tốt đẹp trong con người.Từ đó, tác giả gửi gắm thông điệp về lối sống nhân ái hoà hợp với thiên nhiên
câu 1
thể loại truyện ngắn
câu 2
Văn bản được kể chủ yếu theo ngôi thứ ba
Câu 3.
Cốt truyện của văn bản được xây dựng dựa trên truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh quen thuộc, nhưng được kể lại theo góc nhìn mới mẻ, nhân văn. Tác giả không tập trung vào cuộc chiến giữa hai vị thần mà khai thác sâu nỗi cô đơn, khát vọng yêu thương và sự hi sinh thầm lặng của Thủy Tinh. Cốt truyện có kết cấu mở, đan xen hiện tại – quá khứ, thực – ảo, giúp người đọc có cái nhìn đa chiều, sâu sắc hơn về nhân vật và tình yêu.
Câu 4.
Một chi tiết hoang đường, kì ảo tiêu biểu là cảnh Thủy Tinh từ dòng suối hóa thành chàng trai giữa làn nước và sương khói. Chi tiết này thể hiện bản chất thần linh của Thủy Tinh – chúa tể của nước, đồng thời tạo nên vẻ lung linh, huyền ảo, đậm chất thơ cho truyện. Qua đó, tác giả gửi gắm tình yêu mãnh liệt nhưng đầy bi thương của Thủy Tinh, khiến người đọc cảm nhận được sự hòa quyện giữa hiện thực và tưởng tượng, giữa con người và thiên nhiên.
Câu 5.
Chi tiết em ấn tượng nhất là lời hẹn cuối cùng của Thủy Tinh với Mỵ Nương: “Nếu nhớ tôi, thì mỗi năm một lần, đúng tiết thu, em hãy ở một mình và mở cửa sổ phòng riêng... Đó là tôi, là Thủy Tinh này.”
Chi tiết này gợi một tình yêu sâu nặng, trong sáng và đầy hi sinh. Thủy Tinh biết mình không thể có được Mỵ Nương nhưng vẫn mong được ở bên nàng bằng một hình thức khác – hóa thân trong những giọt mưa thu hiền lành, ấm áp. Đây là một kết thúc đầy xúc động, thể hiện sự bao dung, vị tha và tình yêu vĩnh cửu vượt thời gian, đồng thời mở ra một cách lý giải mới mẻ, nhân văn cho hiện tượng tự nhiên – những ngày mưa đẹp trời.
câu 1
Nhân vật Thủy Tinh xuất hiện trong cả hai tác phẩm "Sự tích những ngày đẹp trời" và truyền thuyết "Sơn Tinh - Thủy Tinh", nhưng mang đến những hình ảnh và ý nghĩa khác nhau, phản ánh những khía cạnh sâu sắc của tình yêu và thiên nhiên. Trong "Sự tích những ngày đẹp trời", Thủy Tinh được khắc họa như một nhân vật mang đậm tính lãng mạn. Ông là hiện thân của những cơn mưa, làm cho bầu không khí trở nên tươi mát, trong lành. Hình ảnh Thủy Tinh trong tác phẩm này gợi lên sự dịu dàng, êm đềm của tình yêu, với những cảm xúc nhẹ nhàng, thanh thoát. Ông luôn gắn liền với những khoảnh khắc đẹp đẽ của cuộc sống, như là sự thể hiện của niềm vui, sự tươi mới mà thiên nhiên mang lại. Thủy Tinh ở đây không chỉ là một nhân vật mà còn là biểu tượng của hy vọng và tình yêu giữa con người với thiên nhiên. Ngược lại, trong truyền thuyết "Sơn Tinh - Thủy Tinh", Thủy Tinh lại hiện lên với sức mạnh và quyền lực. Ông là hiện thân của nước, của thiên nhiên hùng vĩ nhưng cũng đầy hiểm nguy. Thủy Tinh trong tác phẩm này không chỉ đơn thuần là người yêu Mĩ Nương mà còn là nhân vật phải chiến đấu với Sơn Tinh để giành lấy tình yêu. Cuộc chiến giữa Thủy Tinh và Sơn Tinh không chỉ là xung đột giữa hai con người mà còn là biểu tượng cho cuộc chiến không hồi kết giữa thiên nhiên và con người. Thủy Tinh trở thành nạn nhân của cuộc chiến này, thể hiện nỗi đau và sự bi kịch khi yêu. Dù ở hai tác phẩm khác nhau, nhưng hình ảnh Thủy Tinh đều phản ánh những khía cạnh đặc sắc của tình yêu và sự gắn kết giữa con người với thiên nhiên. Một bên là tình yêu lãng mạn, nhẹ nhàng, còn bên kia là tình yêu đầy thách thức và xung đột. Qua đó, chúng ta nhận thấy rằng tình yêu, dù ở hình thức nào, cũng luôn cần có sự hy sinh, kiên trì và hiểu biết lẫn nhau. Nhân vật Thủy Tinh, dù mang màu sắc khác nhau, vẫn là biểu tượng cho những khát khao và ước vọng vươn tới cái đẹp, cái chân thật trong tình yêu và cuộc sống
câu 2
Tình yêu là một trong những tình cảm cao đẹp và thiêng liêng nhất của con người. Trong tình yêu, ai cũng mong muốn được hạnh phúc, được yêu thương và trân trọng. Thế nhưng, tình yêu không chỉ là nhận mà còn là cho đi, không chỉ là hưởng thụ mà còn là sự hi sinh. Chính sự hi sinh đã làm nên vẻ đẹp sâu sắc, bền vững và cao quý của tình yêu.
Hi sinh trong tình yêu là khi con người sẵn sàng đặt hạnh phúc của người mình yêu lên trên lợi ích cá nhân, sẵn sàng chịu thiệt thòi, đau khổ hoặc mất mát để người kia được bình yên và hạnh phúc. Đó có thể là những hi sinh thầm lặng, giản dị như chấp nhận thay đổi bản thân để hòa hợp hơn, nhường nhịn trong lúc bất đồng, hay những hi sinh lớn lao hơn như dám từ bỏ, dám chịu tổn thương để người kia được tốt đẹp hơn. Hi sinh không phải là sự yếu đuối hay mù quáng, mà là biểu hiện của một tình yêu chân thành, trưởng thành và sâu sắc. Sự hi sinh trong tình yêu mang ý nghĩa lớn lao. Trước hết, nó giúp con người học được cách sống vị tha, biết nghĩ cho người khác, biết trân trọng hạnh phúc mà mình đang có. Nhờ có hi sinh, tình yêu trở nên chân thật và bền chặt hơn, vì trong đó có sự thấu hiểu, đồng cảm và sẻ chia. Bên cạnh đó, sự hi sinh giúp con người hoàn thiện bản thân, trở nên mạnh mẽ và bao dung hơn. Trong nhiều trường hợp, hi sinh còn là thước đo giá trị của tình yêu – bởi chỉ khi thực sự yêu, người ta mới có thể can đảm chấp nhận mất mát vì người mình thương. Tuy nhiên, hi sinh trong tình yêu cần phải sáng suốt và có giới hạn. Không nên nhầm lẫn giữa hi sinh với sự mù quáng, lệ thuộc hoặc đánh mất chính mình. Một tình yêu đẹp là tình yêu của hai con người cùng biết cho đi, cùng biết giữ gìn bản thân và tôn trọng nhau. Nếu sự hi sinh chỉ đến từ một phía hoặc khiến con người đánh mất giá trị, thì đó không còn là tình yêu đích thực. Trong cuộc sống hôm nay, khi con người nhiều khi chạy theo vật chất, danh vọng hay những cảm xúc chóng vánh, sự hi sinh trong tình yêu càng trở nên đáng quý. Nó nhắc nhở chúng ta rằng tình yêu chân thành không phải là lời nói ngọt ngào, mà là những hành động lặng lẽ, những quan tâm và nhường nhịn mỗi ngày.
Tóm lại, sự hi sinh chính là linh hồn của tình yêu. Nhờ có hi sinh, tình yêu mới trở nên nhân văn, cao thượng và bền lâu. Mỗi người, khi yêu, hãy học cách yêu thương bằng cả trái tim và bằng sự hi sinh đúng mực – để tình yêu không chỉ là niềm vui của hai người, mà còn là bài học về lòng nhân ái và sự trưởng thành của con người.