BÙI MINH ANH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của BÙI MINH ANH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


1. Vai trò của doanh nghiệp nhà nước (DNNN) trong quá trình Đổi mới (từ 1986 đến nay)



Các DNNN giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam:


  • Giữ vai trò chủ đạo trong những ngành, lĩnh vực then chốt: năng lượng, giao thông, tài chính, viễn thông, quốc phòng – an ninh.
  • Ổn định kinh tế vĩ mô, điều tiết thị trường khi có khủng hoảng hoặc biến động lớn.
  • Làm lực lượng vật chất quan trọng của Nhà nước để thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội.
  • Dẫn dắt, hỗ trợ các thành phần kinh tế khác cùng phát triển.
  • Tuy nhiên, một số DNNN còn hiệu quả thấp, quản lý chưa tốt, cạnh tranh yếu.






2. Việt Nam cần điều chỉnh chính sách phát triển trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh quốc tế



Việt Nam cần:


  • Tiếp tục đổi mới, cơ cấu lại DNNN: tinh gọn, nâng cao hiệu quả, minh bạch quản lý.
  • Phát triển kinh tế thị trường hiện đại, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế.
  • Đẩy mạnh khoa học – công nghệ, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo.
  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để đáp ứng yêu cầu cạnh tranh quốc tế.
  • Mở rộng hội nhập kinh tế quốc tế, tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA).
  • Phát triển bền vững, gắn tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường và an sinh xã hội.




Câu 1




a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (từ 1945 đến nay)



Từ thực tiễn các cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, đế quốc Mỹ và bảo vệ biên giới, Việt Nam đã rút ra những bài học cơ bản sau:


  1. Giữ vững sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước
    Đây là nhân tố quyết định thắng lợi của cách mạng và các cuộc kháng chiến.
  2. Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc
    Kết hợp sức mạnh của toàn dân với sức mạnh của lực lượng vũ trang nhân dân.
  3. Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại
    Tranh thủ sự ủng hộ của bạn bè quốc tế, đồng thời phát huy nội lực của dân tộc.
  4. Kết hợp đấu tranh quân sự với đấu tranh chính trị, ngoại giao
    Tạo thế trận toàn diện để giành thắng lợi từng bước.
  5. Chủ động, sáng tạo trong chiến lược và sách lược đấu tranh
    Linh hoạt trong từng hoàn cảnh lịch sử, không máy móc, rập khuôn.
  6. Xây dựng nền quốc phòng toàn dân, an ninh nhân dân vững mạnh
    Luôn sẵn sàng bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.






b) Là học sinh, em cần làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay?



Là học sinh, em có thể góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo bằng những việc làm thiết thực:


  • Học tập tốt, đặc biệt là môn Lịch sử, Địa lí, Giáo dục công dân để hiểu đúng về chủ quyền biển đảo Việt Nam.
  • Nâng cao ý thức yêu nước, tôn trọng và bảo vệ hình ảnh Tổ quốc.
  • Tuyên truyền cho bạn bè, người thân về tầm quan trọng của biển đảo và chủ quyền quốc gia.
  • Sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm, không chia sẻ thông tin sai lệch, xuyên tạc về vấn đề biển đảo.
  • Tham gia các hoạt động hướng về biển đảo như quyên góp, viết thư động viên chiến sĩ hải quân, tham gia phong trào “Em yêu biển đảo quê hương”.
  • Rèn luyện sức khỏe, đạo đức và tri thức, sẵn sàng đóng góp cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong tương lai.






Câu 2




Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam (từ 1986 đến nay)



Sau khi thực hiện đường lối Đổi mới (từ năm 1986), Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng về kinh tế:


  1. Chuyển đổi thành công sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
    Từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lí của Nhà nước.
  2. Tốc độ tăng trưởng kinh tế khá cao và ổn định trong nhiều năm
    Tổng sản phẩm trong nước (GDP) tăng liên tục, đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt.
  3. Nông nghiệp phát triển mạnh, bảo đảm an ninh lương thực
    Việt Nam từ nước thiếu lương thực trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới.
  4. Công nghiệp và xây dựng phát triển nhanh
    Hình thành nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất; cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa – hiện đại hóa.
  5. Thương mại và dịch vụ mở rộng
    Xuất nhập khẩu tăng mạnh, thị trường trong và ngoài nước được mở rộng.
  6. Thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) ngày càng lớn
    Góp phần tạo việc làm, chuyển giao công nghệ và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
  7. Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt
    Tỉ lệ hộ nghèo giảm mạnh, trình độ dân trí và điều kiện sinh hoạt ngày càng nâng cao.




Phần II. Viết




Câu 1. Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)



Phân tích nhân vật “tôi” trong đoạn trích


Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là một đứa trẻ giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và yêu nghệ thuật. Cậu có thể nhìn thấy trong bức tranh hình ảnh con trăn nuốt con voi, trong khi người lớn chỉ thấy một chiếc mũ vô nghĩa. Điều đó cho thấy cậu có khả năng quan sát tinh tế và một tâm hồn sáng tạo phong phú. Tuy nhiên, trước sự thờ ơ và không thấu hiểu của người lớn, cậu dần cảm thấy thất vọng và từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Nhân vật “tôi” cũng là người giàu suy tư, bởi khi trưởng thành, cậu nhận ra rằng người lớn thường không tự hiểu được những điều giản dị mà trẻ em cảm nhận rất rõ. Qua nhân vật này, tác giả thể hiện sự trân trọng thế giới nội tâm trẻ thơ và đồng thời bày tỏ nỗi tiếc nuối khi con người lớn lên đã đánh mất khả năng mơ mộng và sáng tạo ban đầu của mình.





Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)



Suy nghĩ về ý kiến: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.”


Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói đã gợi ra sự đối lập sâu sắc giữa thế giới của trẻ em và thế giới của người lớn, đồng thời gửi gắm một triết lí nhân sinh đầy ý nghĩa.


Trẻ con có một tâm hồn trong sáng và trí tưởng tượng phong phú. Với các em, một hòn sỏi có thể trở thành kho báu, một bức tranh nguệch ngoạc có thể là cả thế giới thần tiên, một câu chuyện nhỏ cũng đủ làm nên niềm vui lớn. Các em nhìn cuộc sống bằng đôi mắt tò mò và háo hức, luôn khám phá mọi điều xung quanh bằng cảm xúc chân thành. Vì thế, “nơi chẳng có gì” đối với người lớn lại trở thành “tất cả” đối với trẻ em, bởi các em biết cảm nhận giá trị từ những điều rất giản dị.


Ngược lại, khi trưởng thành, con người dần bị cuốn vào guồng quay của công việc, danh lợi và những toan tính thực tế. Người lớn có trong tay rất nhiều thứ: tiền bạc, tri thức, địa vị, tiện nghi vật chất. Nhưng chính sự bận rộn và áp lực ấy khiến họ đánh mất khả năng rung cảm trước những điều nhỏ bé. Họ có thể đứng trước một bầu trời đầy sao mà không thấy đẹp, sống giữa tình yêu thương mà không nhận ra hạnh phúc. Bởi vậy, dù “có tất cả”, họ vẫn “chẳng tìm được gì” cho tâm hồn mình.


Ý kiến của Leopardi không nhằm phủ nhận vai trò của người lớn mà nhắc nhở con người hãy biết giữ lại một phần tâm hồn trẻ thơ trong quá trình trưởng thành. Con người cần học cách sống chậm lại, biết trân trọng những niềm vui giản dị như một buổi chiều yên bình, một lời hỏi thăm chân thành, hay một giấc mơ nhỏ bé của bản thân. Khi đó, cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa hơn, không chỉ là chuỗi ngày mưu sinh khô khan.


Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận thấy rằng mình cần biết dung hòa giữa hai thế giới: vừa học tập, rèn luyện để trở thành người trưởng thành có trách nhiệm, vừa giữ gìn trí tưởng tượng, sự hồn nhiên và lòng yêu cái đẹp. Không nên để áp lực học tập hay thành tích làm mất đi niềm vui sống và khả năng mơ ước. Chỉ khi giữ được “đứa trẻ” trong tâm hồn, con người mới có thể cảm nhận cuộc đời một cách trọn vẹn.


Như vậy, câu nói của Leopardi là lời nhắn nhủ sâu sắc: hãy học ở trẻ em cách nhìn cuộc sống bằng trái tim trong sáng và giàu cảm xúc. Khi biết tìm thấy “tất cả” trong những điều giản dị, con người sẽ không còn cảm thấy trống rỗng dù đang sống giữa thế giới đầy đủ và hiện đại.



Phần I. Đọc hiểu



(Văn bản trích từ tiểu thuyết Hoàng tử bé của Saint-Exupéry)



Câu 1. Xác định ngôi kể trong văn bản trên.



Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất, người kể xưng “tôi”.





Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là gì?



Kiệt tác của cậu bé là bức tranh vẽ con trăn đang nuốt (và tiêu hóa) một con voi – hình vẽ số một và hình vẽ số hai (vẽ rõ phần bên trong bụng trăn).





Câu 3. Vì sao người lớn lại bảo cậu bé chú trọng học các môn văn hóa thay vì khuyến khích cậu bé vẽ nhiều?



Vì:


  • Người lớn nhìn bức tranh chỉ thấy đó là “một cái mũ”, không hiểu được trí tưởng tượng và ý nghĩa thực sự của bức vẽ.
  • Họ đề cao những môn học thực dụng như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp hơn là hội họa và sáng tạo.
  • Điều này cho thấy người lớn thiếu sự đồng cảm với thế giới tâm hồn trẻ thơ và không trân trọng năng khiếu nghệ thuật của cậu bé.






Câu 4. Những người lớn trong văn bản được miêu tả như thế nào? Nhận xét về các nhân vật ấy.



Những người lớn được miêu tả là:


  • Khô khan, thực dụng, thiếu trí tưởng tượng.
  • Không hiểu được suy nghĩ và thế giới nội tâm của trẻ em.
  • Chỉ quan tâm đến những vấn đề “người lớn” như bài bạc, chính trị, cà vạt…



Nhận xét:

Họ đại diện cho một kiểu người trưởng thành đã đánh mất khả năng mơ mộng, sáng tạo và cảm nhận vẻ đẹp cuộc sống một cách hồn nhiên. Đây là lời phê phán nhẹ nhàng nhưng sâu sắc của tác giả đối với tư duy máy móc của người lớn.





Câu 5. Qua văn bản, em rút ra những bài học gì cho bản thân?



Qua văn bản, em rút ra bài học:


  • Cần biết trân trọng trí tưởng tượng và khả năng sáng tạo của bản thân và của người khác.
  • Không nên nhìn mọi việc chỉ bằng con mắt khô cứng, thực dụng.
  • Phải học cách lắng nghe, thấu hiểu suy nghĩ của trẻ em cũng như của những người xung quanh.
  • Giữ gìn tâm hồn trong sáng, hồn nhiên dù đã trưởng thành.




Phần II. Viết




Câu 1. Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích bài thơ



Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm sâu sắc về chức năng của thơ ca trong thời đại mới. Hai câu đầu cho thấy đặc trưng của thơ cổ khi nghiêng về việc ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, trăng, tuyết, gió. Tuy nhiên, tác giả không phủ nhận giá trị ấy mà từ đó chuyển sang khẳng định yêu cầu mới đối với thơ hiện đại. Hai câu sau nhấn mạnh rằng thơ ca thời nay phải có “thép”, tức là phải mang tinh thần chiến đấu, phục vụ sự nghiệp cách mạng. Nhà thơ không chỉ là người rung cảm trước thiên nhiên mà còn phải biết “xung phong”, dấn thân vào cuộc đấu tranh của dân tộc. Qua bài thơ, Nguyễn Ái Quốc đã thể hiện rõ tư tưởng nghệ thuật gắn liền với trách nhiệm xã hội, khẳng định vai trò của văn học như một vũ khí tinh thần trong công cuộc giải phóng con người và đất nước.





Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)



Trình bày suy nghĩ về ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của giới trẻ hiện nay


Trong dòng chảy mạnh mẽ của thời đại toàn cầu hóa, văn hóa truyền thống dân tộc chính là cội nguồn làm nên bản sắc và sức sống của một quốc gia. Vì vậy, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống là trách nhiệm chung của toàn xã hội, đặc biệt là của thế hệ trẻ – những người sẽ kế tục và phát triển đất nước trong tương lai.


Văn hóa truyền thống bao gồm phong tục, tập quán, lễ hội, tiếng nói, chữ viết, trang phục, đạo đức, lối sống và các loại hình nghệ thuật dân gian như ca dao, dân ca, chèo, tuồng, quan họ… Đây không chỉ là di sản tinh thần quý báu mà còn là minh chứng cho lịch sử lâu đời, trí tuệ và tâm hồn của dân tộc Việt Nam. Giữ gìn văn hóa truyền thống chính là giữ gìn căn cước dân tộc, giúp con người không bị hòa tan trong làn sóng hội nhập quốc tế.


Hiện nay, một bộ phận giới trẻ đã có ý thức trân trọng và phát huy văn hóa dân tộc thông qua việc tham gia các lễ hội truyền thống, mặc áo dài trong những dịp đặc biệt, tìm hiểu lịch sử và quảng bá văn hóa Việt Nam trên mạng xã hội. Nhiều bạn trẻ sáng tạo các sản phẩm âm nhạc, video, tranh vẽ lấy cảm hứng từ văn hóa dân gian, giúp giá trị truyền thống được lan tỏa theo cách mới mẻ, gần gũi hơn.


Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn không ít bạn trẻ thờ ơ, coi nhẹ văn hóa truyền thống, chạy theo lối sống hiện đại một cách mù quáng. Có người xem lễ hội dân gian là lỗi thời, không hiểu ý nghĩa của các phong tục, thậm chí có hành vi phản cảm, thiếu tôn trọng di sản văn hóa. Điều này dẫn đến nguy cơ mai một những giá trị quý báu mà cha ông đã dày công gìn giữ.


Để khắc phục thực trạng ấy, mỗi bạn trẻ cần nâng cao nhận thức về vai trò của văn hóa truyền thống trong đời sống hiện đại. Trước hết, cần chủ động học tập lịch sử, tìm hiểu các phong tục, tập quán của quê hương mình. Bên cạnh đó, giới trẻ có thể phát huy văn hóa dân tộc bằng những hành động thiết thực như: tham gia các hoạt động bảo tồn di sản, ứng xử văn minh nơi lễ hội, sử dụng tiếng Việt chuẩn mực, lan tỏa hình ảnh đẹp của văn hóa Việt trên các nền tảng số. Nhà trường và gia đình cũng cần giáo dục, định hướng để học sinh hiểu rằng hội nhập không có nghĩa là đánh mất bản sắc.


Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không phải là quay lưng với hiện đại, mà là tiếp thu tinh hoa của thời đại trên nền tảng giá trị dân tộc. Khi giới trẻ biết trân trọng quá khứ và sống có trách nhiệm với di sản văn hóa, đất nước sẽ có một tương lai phát triển bền vững và giàu bản sắc.



Phần I. Đọc hiểu



(Bài thơ: Khán “Thiên gia thi” hữu cảm – Nguyễn Ái Quốc, in trong Nhật kí trong tù)



Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.



Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, gồm 4 câu).





Câu 2. Xác định luật của bài thơ.



Bài thơ tuân theo luật bằng của thơ Đường luật.





Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng trong bài thơ.



Biện pháp tu từ nổi bật là liệt kê trong câu:


“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”

(Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió)


Tác dụng:


  • Gợi ra một bức tranh thiên nhiên phong phú, đẹp đẽ, giàu chất thơ của thơ ca cổ điển.
  • Làm nổi bật đặc trưng của thơ xưa: thiên về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên, cảm xúc trữ tình.
  • Qua đó tạo tiền đề để so sánh với thơ hiện đại ở hai câu sau, làm rõ quan điểm mới mẻ của tác giả về chức năng xã hội của thơ ca.






Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng:



“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,

Thi gia dã yếu hội xung phong.”?


Vì:


  • Thời đại lúc bấy giờ gắn liền với cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc, thơ ca không thể chỉ dừng lại ở việc ca ngợi thiên nhiên mà cần phục vụ cách mạng.
  • “Thép” tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí kiên cường, lòng yêu nước.
  • Nhà thơ không chỉ là người thưởng ngoạn cái đẹp mà còn phải là chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng, dùng thơ làm vũ khí cổ vũ nhân dân đấu tranh.






Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ.



Bài thơ có cấu tứ so sánh – chuyển hướng rất rõ ràng:


  • Hai câu đầu: nói về đặc điểm của thơ ca cổ (thiên về thiên nhiên, cái đẹp).
  • Hai câu sau: nêu quan niệm về thơ ca hiện đại (phải có “thép”, phải gắn với hành động cách mạng).
    → Cấu tứ mạch lạc, logic, thể hiện tư tưởng tiến bộ và quan điểm nghệ thuật rõ ràng của tác giả.




Câu 1. (2 điểm)



Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ)


Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp có tính thuyết phục cao bởi cách triển khai lập luận chặt chẽ, giàu sức gợi và giàu chiều sâu tư tưởng. Trước hết, tác giả đã lựa chọn một điểm nhìn độc đáo khi khám phá cái đẹp không chỉ ở thiên nhiên hoang sơ của núi rừng mà còn ở vẻ đẹp tâm hồn con người. Những hình ảnh như rừng già, con nai, người thợ săn được đặt trong mối quan hệ đối lập giữa bản năng chinh phục và sự thức tỉnh lương tri, qua đó làm nổi bật vẻ đẹp của lòng nhân ái, sự trân trọng sự sống. Bên cạnh đó, văn bản thuyết phục người đọc nhờ hệ thống dẫn chứng tiêu biểu, bám sát chi tiết nghệ thuật của truyện ngắn, không sa vào kể lại cốt truyện mà tập trung phân tích ý nghĩa biểu tượng. Ngôn ngữ nghị luận giàu chất văn, giàu cảm xúc nhưng vẫn tỉnh táo, sắc sảo, giúp người đọc nhận ra thông điệp nhân văn sâu sắc: cái đẹp đích thực không nằm ở sự chiếm hữu mà ở sự thấu hiểu và gìn giữ. Chính sự hài hòa giữa lí trí và cảm xúc đã tạo nên sức thuyết phục cho văn bản.





Câu 2. (4 điểm)



Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)


Trong thời đại mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, không khó để bắt gặp những đoạn clip ghi lại hình ảnh các bạn trẻ thu gom rác thải tại ao hồ, bãi biển, chân cầu hay khu dân cư. Những hành động tưởng chừng nhỏ bé ấy lại lan tỏa mạnh mẽ, chạm đến nhận thức và tình cảm của cộng đồng. Từ góc nhìn của người trẻ, tôi cho rằng đây là một hiện tượng tích cực, đáng trân trọng và cần được nhân rộng trong đời sống hiện nay.


Trước hết, những clip thu gom rác phản ánh tinh thần trách nhiệm của giới trẻ đối với môi trường sống. Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường đang trở thành vấn đề toàn cầu, rác thải sinh hoạt và rác nhựa ngày càng gia tăng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người, thì việc các bạn trẻ chủ động hành động thay vì thờ ơ hay chỉ lên tiếng bằng lời nói là điều vô cùng đáng quý. Họ không chờ đợi sự chỉ đạo hay kêu gọi rầm rộ mà bắt đầu từ những việc làm cụ thể, thiết thực, thể hiện ý thức công dân và tình yêu đối với thiên nhiên, quê hương.


Không chỉ dừng lại ở giá trị hành động, các clip này còn mang ý nghĩa lan tỏa mạnh mẽ. Mạng xã hội vốn là “con dao hai lưỡi”, từng bị chỉ trích vì lan truyền những nội dung độc hại, lệch chuẩn. Tuy nhiên, khi được sử dụng đúng cách, nó trở thành công cụ truyền cảm hứng hiệu quả. Những hình ảnh các bạn trẻ lấm lem bùn đất, mồ hôi nhễ nhại nhưng ánh mắt đầy quyết tâm đã đánh thức ý thức bảo vệ môi trường trong nhiều người xem, đặc biệt là các bạn cùng trang lứa. Từ một nhóm nhỏ, hành động đẹp ấy có thể tạo nên hiệu ứng domino, khuyến khích cộng đồng cùng chung tay giữ gìn môi trường xanh – sạch – đẹp.


Tuy vậy, cũng cần nhìn nhận vấn đề một cách tỉnh táo và đa chiều. Bên cạnh những hành động xuất phát từ ý thức tự nguyện, vẫn tồn tại một số cá nhân lợi dụng việc dọn rác để “câu view”, đánh bóng hình ảnh cá nhân. Điều này vô hình trung làm giảm ý nghĩa tốt đẹp ban đầu của hoạt động. Nhưng không vì thế mà chúng ta phủ nhận giá trị của phần lớn các bạn trẻ đang âm thầm cống hiến. Điều quan trọng không nằm ở việc clip có bao nhiêu lượt thích, mà ở việc hành động ấy có tạo ra sự thay đổi tích cực cho môi trường và nhận thức xã hội hay không.


Từ góc nhìn của người trẻ, tôi nhận thức rằng bảo vệ môi trường không phải là trách nhiệm của riêng ai mà là nghĩa vụ chung của toàn xã hội. Những clip thu gom rác nhắc nhở mỗi chúng ta cần thay đổi từ những thói quen nhỏ nhất: không xả rác bừa bãi, hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần, tích cực tham gia các hoạt động vì môi trường. Người trẻ hôm nay không chỉ là chủ nhân tương lai của đất nước mà còn là lực lượng tiên phong trong việc kiến tạo một lối sống văn minh, bền vững.


Tóm lại, hiện tượng các bạn trẻ thu gom rác và lan tỏa trên mạng xã hội là một tín hiệu đáng mừng trong đời sống hiện đại. Đó không chỉ là những hành động đẹp mà còn là tiếng nói mạnh mẽ của thế hệ trẻ trước vấn đề môi trường. Khi mỗi người trẻ biết sống có trách nhiệm, biết hành động vì lợi ích chung, xã hội sẽ dần trở nên tốt đẹp hơn, và thiên nhiên – ngôi nhà chung của nhân loại – sẽ được gìn giữ cho các thế hệ mai sau.


Câu 1. Xác định luận đề của văn bản:
Luận đề: Khẳng định vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và mối quan hệ hài hòa giữa con người với thiên nhiên; sự đối lập giữa cái đẹp và cái xấu, sự sống và cái chết, từ đó thức tỉnh lương tri con người. 
Câu 2. Dẫn ra một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định:
  • "Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó." (hoặc một câu khẳng định tương tự về tác động của cái đẹp). 
Câu 3. Nhận xét về mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề:
  • Nhan đề "Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp" là sự khái quát hóa các luận điểm, nội dung chính của văn bản. Nhan đề vừa bao quát, vừa định hướng, dẫn dắt người đọc đi sâu vào chủ đề "cái đẹp" được phân tích trong truyện, thể hiện sự nhất quán giữa tựa đề và nội dung bài viết. 
Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê:
  • Câu văn: "Sự đa dạng của các loài muông thú: chim xanh, gà rừng, khỉ, sự hùng vĩ của núi non, hang động, sự tĩnh lặng của rừng xanh, sự quấn quít của ba con khỉ đối lập với tiếng súng săn dữ dội, tiếng kêu buồn thảm của khỉ đực, tiếng rú kinh hoàng của khỉ con đã đánh thức ông."
  • Tác dụng:
    • Nhấn mạnh sự phong phú, đa dạng và vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên (chim, núi non, hang động, sự quấn quít...).
    • Tạo sự đối lập mạnh mẽ với hành động săn bắn tàn bạo (tiếng súng dữ dội, tiếng kêu thảm thiết).
    • Làm nổi bật sự thức tỉnh của nhân vật ông Diểu, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc hơn về sự đối lập giữa cái thiện (thiên nhiên) và cái ác (sự tàn phá), từ đó thức tỉnh lương tri về giá trị của sự sống và cái đẹp. 
Câu 5. Phân tích, đánh giá mục đích, quan điểm và tình cảm của người viết:
  • Mục đích: Phân tích, làm rõ các khía cạnh của "cái đẹp" trong truyện ngắn "Muối của rừng", qua đó nâng cao nhận thức thẩm mỹ và đạo đức cho người đọc.
  • Quan điểm: Trân trọng vẻ đẹp thiên nhiên, hướng con người tới sự hài hòa, thiện lương, phê phán hành động tàn bạo, vô cảm, đồng thời tin vào khả năng thức tỉnh lương tri của con người.
  • Tình cảm: Yêu mến, ca ngợi vẻ đẹp tự nhiên, sự trong sáng của con người; xót xa, phê phán sự tàn phá của con người và bày tỏ sự đồng cảm, trân trọng với nhân vật ông Diểu khi ông nhận ra giá trị của cái đẹp và tình người.

Câu 1 : 


Trong truyền thuyết “Sơn Tinh – Thủy Tinh”, Thủy Tinh được khắc họa như kẻ thất bại ghen tuông, hằng năm dâng nước đánh Sơn Tinh, tượng trưng cho thiên tai lũ lụt và sức mạnh dữ dội của thiên nhiên. Hình tượng ấy mang tính đối kháng, tiêu cực, thể hiện ước mơ chinh phục thiên nhiên của nhân dân xưa. Tuy nhiên, trong “Sự tích những ngày đẹp trời” của Hòa Vang, Thủy Tinh lại hiện lên với chiều sâu tâm hồn và cảm xúc nhân văn. Chàng là một người biết yêu, biết đau khổ, biết day dứt, thậm chí biết tự trách và từ bỏ quyền lực để giữ lại sự bình yên cho con người. Tác giả hiện đại đã cảm hóa huyền thoại, biến Thủy Tinh từ kẻ gây nạn thành biểu tượng của tình yêu chân thành, cô đơn và cao thượng. Như vậy, nếu truyền thuyết phản ánh cái nhìn dân gian về tự nhiên, thì truyện hiện đại lại phản ánh cái nhìn nhân bản về con người, giúp người đọc cảm thông, thấu hiểu hơn cho nỗi lòng của Thủy Tinh – vị thần mang trái tim biết yêu và biết hi sinh.

       

              Câu 2 :


         Tình yêu là một trong những tình cảm cao quý và thiêng liêng nhất của con người. Nhưng để tình yêu ấy trở nên bền vững, trong sáng và đáng trân trọng, con người cần có lòng vị tha, sự bao dung và đặc biệt là sự hi sinh. Chính sự hi sinh khiến tình yêu trở thành biểu tượng của cái đẹp và lòng nhân ái trong cuộc sống.


       Hi sinh trong tình yêu là sự sẵn sàng chịu thiệt thòi, tổn thương hoặc từ bỏ một phần lợi ích của bản thân để người mình yêu được hạnh phúc, bình yên. Đó không phải là sự yếu đuối, mà là biểu hiện của lòng yêu thương sâu sắc và sự cao thượngtrong tình yêu

          Sự hi sinh chính là thước đo giá trị của tình yêu chân thật. Bởi chỉ khi yêu thật lòng, con người mới có thể đặt niềm vui của người khác lên trên niềm vui của bản thân. Một cái nắm tay trong lúc yếu lòng, một sự nhường nhịn trong tranh cãi, hay cả một quyết định rời xa để người kia được hạnh phúc hơn – tất cả đều là hi sinh.


            Trong văn học, ta bắt gặp nhiều tấm gương tình yêu cao đẹp nhờ hi sinh. Như trong truyện Sự tích những ngày đẹp trời, Thủy Tinh dẫu mang sức mạnh của biển cả nhưng vẫn chọn từ bỏ quyền năng, chấp nhận cô đơn vĩnh viễn để không gây hại cho người mình yêu – Mỵ Nương. Hay trong Truyện Kiều, Thúy Kiều đã bán mình chuộc cha, hi sinh tuổi xuân và tình yêu để giữ trọn đạo hiếu. Trong đời sống, biết bao người cha, người mẹ ngày ngày hi sinh thầm lặng vì hạnh phúc của gia đình – đó cũng là một dạng tình yêu lớn lao và bền bỉ nhất.


           Sự hi sinh còn giúp con người trở nên bao dung và nhân hậu hơn. Khi biết yêu thương và cho đi, ta học được cách thấu hiểu, biết trân trọng những điều bình dị, và biết sống vì người khác. Nhờ đó, tình yêu không chỉ là cảm xúc đôi lứa mà còn là nguồn năng lượng nuôi dưỡng trái tim con người.


           Tuy nhiên, hi sinh trong tình yêu không có nghĩa là mù quáng, chịu đựng hay đánh mất bản thân. Một tình yêu đích thực cần được xây dựng trên sự tôn trọng và chia sẻ của cả hai phía. Hi sinh chỉ có ý nghĩa khi nó được đáp lại bằng sự chân thành và cảm thông.


          Mỗi người trẻ hôm nay cần hiểu đúng về tình yêu và sự hi sinh: hãy yêu bằng cả trái tim, nhưng cũng bằng lí trí; dám cho đi, nhưng không đánh mất mình. Sự hi sinh chân thành sẽ khiến tình yêu trở nên cao đẹp, là động lực để ta sống nhân hậu và tốt đẹp hơn mỗi ngày.


        Sự hi sinh là linh hồn của tình yêu chân chính. Nhờ có hi sinh, tình yêu vượt lên trên những giới hạn ích kỉ, trở thành biểu tượng của lòng nhân ái và vẻ đẹp con người. Ai biết hi sinh cho người mình yêu cũng chính là người đang sống một cuộc đời ý nghĩa và trọn vẹn nhất.

Câu 1.

Thể loại: Truyện truyền thuyết hiện đại 




Câu 2.

Ngôi kể: Ngôi thứ ba kết hợp lời thoại trực tiếp của nhân vật, trong đó có những đoạn Thủy Tinh tự kể, thể hiện góc nhìn chủ quan của nhân vật.




Câu 3.

Nhận xét về cốt truyện:

Cốt truyện được sáng tạo lại từ truyền thuyết dân gian “Sơn Tinh – Thủy Tinh”, tập trung vào tâm trạng, tình cảm và nỗi cô đơn của Thủy Tinh, mang tính trữ tình và nhân văn sâu sắc, không thiên về yếu tố đấu tranh mà thiên về lý giải, cảm thông.




Câu 4.

Chi tiết hoang đường, kì ảo:

Ví dụ: Thủy Tinh hóa thân từ dòng suối, hiện ra trước Mỵ Nương rồi tan biến thành làn sương nước ngũ sắc.


 Tác dụng: Làm cho câu chuyện mang màu sắc huyền ảo, gợi không khí thần thoại; đồng thời thể hiện vẻ đẹp lãng mạn, bi thương của tình yêu giữa hai vị thần và tăng chiều sâu cảm xúc cho nhân vật.




Câu 5.

Chi tiết ấn tượng: Cuộc gặp gỡ giữa Thủy Tinh và Mỵ Nương bên suối.


 Vì: Đó là khoảnh khắc chan chứa cảm xúc, thể hiện tình yêu chân thành nhưng bất lực, giúp người đọc hiểu và cảm thông cho nỗi đau, sự cô đơn của Thủy Tinh – nhân vật vốn bị nhìn nhận tiêu cực trong truyền thuyết xưa.