Nguyễn Đăng Khoa

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Đăng Khoa
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 Trong dòng chảy hối hả của toàn cầu hóa, việc gìn giữ bản sắc quê hương đóng vai trò là "chiếc neo" quan trọng đối với thế hệ trẻ. Bản sắc không chỉ là lời ăn tiếng nói, trang phục hay những phong tục tập quán, mà còn là cốt cách và giá trị tinh thần riêng biệt của dân tộc. Đối với người trẻ, việc thấu hiểu và trân trọng nguồn cội giúp họ định vị được bản thân, tạo nên một bản lĩnh văn hóa vững vàng để "hòa nhập mà không hòa tan" khi bước ra thế giới. Một người trẻ am hiểu văn hóa quê hương sẽ luôn có một điểm tựa tinh thần mạnh mẽ, giúp họ tự tin và khác biệt giữa biển người mênh mông. Hơn nữa, việc gìn giữ bản sắc còn là sợi dây kết nối các thế hệ, thể hiện lòng biết ơn và trách nhiệm với tổ tiên. Khi chúng ta biết yêu lấy lũy tre xanh, tà áo dài hay làn điệu dân ca, chúng ta đang góp phần bảo tồn sức sống trường tồn của quốc gia. Đừng để bản sắc chỉ còn là ký ức trong sách vở; thế hệ trẻ cần tiếp nối và làm mới những giá trị ấy bằng sự sáng tạo của mình. Suy cho cùng, đi thật xa để trở về, và quê hương chính là sức mạnh nội sinh lớn nhất của mỗi con người.

Câu 2

Quê hương luôn là đề tài muôn thuở trong văn chương Việt Nam, là nguồn cảm hứng bất tận cho các thế hệ thi nhân, nghệ sĩ. Mỗi tác phẩm, dù ở thể loại nào, cũng đều mang đến những giá trị nội dung sâu sắc, chạm đến trái tim người đọc. Trong chương trình học, chúng ta đã được tiếp xúc với văn bản Đọc hiểu (giả định là một văn bản về ký ức tuổi thơ, tình yêu quê hương) và bài thơ "Về làng" của tác giả (giả định tác giả không rõ). Cả hai tác phẩm đều khai thác chủ đề quê hương, nhưng mỗi tác phẩm lại có những nét độc đáo riêng trong việc thể hiện giá trị nội dung. Trước hết, cả hai tác phẩm đều gặp nhau ở giá trị nội dung cốt lõi: tình yêu và nỗi nhớ quê hương tha thiết. Văn bản Đọc hiểu (giả định) tái hiện những ký ức tuổi thơ tươi đẹp, bình dị, gắn liền với hình ảnh cánh đồng, con sông, hay lời ru của mẹ. Những hình ảnh ấy được miêu tả chân thực, sống động, khơi dậy trong lòng người đọc sự đồng cảm, trân trọng những giá trị truyền thống. Bài thơ "Về làng" cũng vậy, mở đầu bằng hình ảnh người con xa xứ vội vã trở về quê, nhưng tâm trạng lại đầy bồi hồi, xao xuyến: "Xuống tàu vội vã về quê / Bước đi mòn lối con đê đầu làng". Nỗi nhớ quê hương không chỉ là sự hồi tưởng mà còn là sự mong mỏi được trở về, được đắm chìm trong không gian quen thuộc ấy. Tuy nhiên, bên cạnh những điểm tương đồng, hai tác phẩm cũng có những điểm khác biệt rõ nét về giá trị nội dung. Văn bản Đọc hiểu (giả định) có xu hướng đi sâu vào việc tái hiện một cách chi tiết, cụ thể những kỷ niệm, sự kiện, mang tính tự sự rõ nét. Nó giúp người đọc hình dung rõ ràng hơn về một miền ký ức đã qua. Ngược lại, bài thơ "Về làng" lại sử dụng ngôn ngữ thơ ca hàm súc, giàu hình ảnh biểu cảm. Tác giả tập trung khắc họa tâm trạng, cảm xúc của nhân vật trữ tình trước sự đổi thay của quê hương theo dòng chảy thời gian. Hình ảnh "Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng" là một ẩn dụ sâu sắc, thể hiện sự tiếc nuối, xót xa trước những mất mát, phôi pha của thời gian, cũng như sự xa cách về mặt tinh thần đối với nơi chôn nhau cắt rốn. Bài thơ mang nặng tính trữ tình, gợi nhiều suy ngẫm về ý nghĩa của sự trở về và gìn giữ bản sắc văn hóa. Tóm lại, cả hai tác phẩm đều là những áng văn, thơ tuyệt đẹp về quê hương. Dù khác nhau về thể loại và cách thức biểu đạt, nhưng chúng đều chung một giá trị nội dung cao quý: tôn vinh tình yêu quê hương, gia đình và những giá trị truyền thống tốt đẹp. Việc so sánh hai tác phẩm giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về sự đa dạng trong cách thể hiện cùng một chủ đề, đồng thời bồi dưỡng thêm tình yêu quê hương, đất nước trong mỗi người.


Câu 1 Trong dòng chảy hối hả của toàn cầu hóa, việc gìn giữ bản sắc quê hương đóng vai trò là "chiếc neo" quan trọng đối với thế hệ trẻ. Bản sắc không chỉ là lời ăn tiếng nói, trang phục hay những phong tục tập quán, mà còn là cốt cách và giá trị tinh thần riêng biệt của dân tộc. Đối với người trẻ, việc thấu hiểu và trân trọng nguồn cội giúp họ định vị được bản thân, tạo nên một bản lĩnh văn hóa vững vàng để "hòa nhập mà không hòa tan" khi bước ra thế giới. Một người trẻ am hiểu văn hóa quê hương sẽ luôn có một điểm tựa tinh thần mạnh mẽ, giúp họ tự tin và khác biệt giữa biển người mênh mông. Hơn nữa, việc gìn giữ bản sắc còn là sợi dây kết nối các thế hệ, thể hiện lòng biết ơn và trách nhiệm với tổ tiên. Khi chúng ta biết yêu lấy lũy tre xanh, tà áo dài hay làn điệu dân ca, chúng ta đang góp phần bảo tồn sức sống trường tồn của quốc gia. Đừng để bản sắc chỉ còn là ký ức trong sách vở; thế hệ trẻ cần tiếp nối và làm mới những giá trị ấy bằng sự sáng tạo của mình. Suy cho cùng, đi thật xa để trở về, và quê hương chính là sức mạnh nội sinh lớn nhất của mỗi con người.

Câu 2

Quê hương luôn là đề tài muôn thuở trong văn chương Việt Nam, là nguồn cảm hứng bất tận cho các thế hệ thi nhân, nghệ sĩ. Mỗi tác phẩm, dù ở thể loại nào, cũng đều mang đến những giá trị nội dung sâu sắc, chạm đến trái tim người đọc. Trong chương trình học, chúng ta đã được tiếp xúc với văn bản Đọc hiểu (giả định là một văn bản về ký ức tuổi thơ, tình yêu quê hương) và bài thơ "Về làng" của tác giả (giả định tác giả không rõ). Cả hai tác phẩm đều khai thác chủ đề quê hương, nhưng mỗi tác phẩm lại có những nét độc đáo riêng trong việc thể hiện giá trị nội dung. Trước hết, cả hai tác phẩm đều gặp nhau ở giá trị nội dung cốt lõi: tình yêu và nỗi nhớ quê hương tha thiết. Văn bản Đọc hiểu (giả định) tái hiện những ký ức tuổi thơ tươi đẹp, bình dị, gắn liền với hình ảnh cánh đồng, con sông, hay lời ru của mẹ. Những hình ảnh ấy được miêu tả chân thực, sống động, khơi dậy trong lòng người đọc sự đồng cảm, trân trọng những giá trị truyền thống. Bài thơ "Về làng" cũng vậy, mở đầu bằng hình ảnh người con xa xứ vội vã trở về quê, nhưng tâm trạng lại đầy bồi hồi, xao xuyến: "Xuống tàu vội vã về quê / Bước đi mòn lối con đê đầu làng". Nỗi nhớ quê hương không chỉ là sự hồi tưởng mà còn là sự mong mỏi được trở về, được đắm chìm trong không gian quen thuộc ấy. Tuy nhiên, bên cạnh những điểm tương đồng, hai tác phẩm cũng có những điểm khác biệt rõ nét về giá trị nội dung. Văn bản Đọc hiểu (giả định) có xu hướng đi sâu vào việc tái hiện một cách chi tiết, cụ thể những kỷ niệm, sự kiện, mang tính tự sự rõ nét. Nó giúp người đọc hình dung rõ ràng hơn về một miền ký ức đã qua. Ngược lại, bài thơ "Về làng" lại sử dụng ngôn ngữ thơ ca hàm súc, giàu hình ảnh biểu cảm. Tác giả tập trung khắc họa tâm trạng, cảm xúc của nhân vật trữ tình trước sự đổi thay của quê hương theo dòng chảy thời gian. Hình ảnh "Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng" là một ẩn dụ sâu sắc, thể hiện sự tiếc nuối, xót xa trước những mất mát, phôi pha của thời gian, cũng như sự xa cách về mặt tinh thần đối với nơi chôn nhau cắt rốn. Bài thơ mang nặng tính trữ tình, gợi nhiều suy ngẫm về ý nghĩa của sự trở về và gìn giữ bản sắc văn hóa. Tóm lại, cả hai tác phẩm đều là những áng văn, thơ tuyệt đẹp về quê hương. Dù khác nhau về thể loại và cách thức biểu đạt, nhưng chúng đều chung một giá trị nội dung cao quý: tôn vinh tình yêu quê hương, gia đình và những giá trị truyền thống tốt đẹp. Việc so sánh hai tác phẩm giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về sự đa dạng trong cách thể hiện cùng một chủ đề, đồng thời bồi dưỡng thêm tình yêu quê hương, đất nước trong mỗi người.


Câu 1: Văn bản được viết theo thể thơ tự do. Câu 2: Một số hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống làng biển mà bạn có thể lựa chọn: • Cánh buồm (nghiêng): Biểu tượng cho sự vươn khơi, sức sống và tâm hồn của làng biển. • Mảnh lưới trăm năm: Biểu tượng cho sự gắn kết bền chặt, truyền thống nối đời của ngư dân. • Vị muối mặn mòi: Biểu tượng cho sự gian khổ, nhọc nhằn nhưng đậm đà tình nghĩa của con người vùng biển. Câu 3: Hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển" mang ý nghĩa sâu sắc: • Về cảm xúc: Thể hiện sự xót xa, lòng biết ơn sâu sắc của người con trước những hy sinh thầm lặng của người mẹ. Đó là nỗi lo âu, khắc khoải của người phụ nữ hậu phương khi người thân đang đối mặt với hiểm nguy nơi đầu sóng ngọn gió. • Về chủ đề: Khắc họa rõ nét sự khắc nghiệt của nghề biển và đức hy sinh, sự kiên nhẫn của con người làng chài. Hình ảnh này làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn và sức chịu đựng dẻo dai của những người dân bám biển qua bao thế hệ. Câu 4: Hình ảnh "Làng là mảnh lưới trăm năm" cho thấy cách nhìn nhận độc đáo về cuộc sống và truyền thống: • Sự gắn kết định mệnh: Cuộc đời người dân làng chài đan cài vào nhau và gắn chặt với biển cả như những mắt lưới. Nghề biển không chỉ là sinh kế mà là định mệnh, là máu thịt. • Tính kế thừa: "Trăm năm" khẳng định truyền thống lâu đời, bền bỉ. Những giá trị, kinh nghiệm và tinh thần của cha ông được trao truyền từ đời này sang đời khác, tạo nên bản sắc riêng biệt không thể tách rời của làng biển. Câu 5: Hình ảnh những người dân chài trong bài thơ — từ người mẹ "trũng sâu vị muối" đến người cha "vật lộn với biển giã" — đã khẳng định giá trị to lớn của sự lao động bền bỉ. Trong cuộc sống hiện nay, sự kiên trì và nhẫn nại chính là chìa khóa để con người vượt qua những "cơn bão" của cuộc đời và gặt hái thành công. Lao động bền bỉ không chỉ giúp tạo ra giá trị vật chất mà còn rèn luyện bản lĩnh, sự trưởng thành và bồi đắp vẻ đẹp tâm hồn. Chỉ khi dám dấn thân, đối mặt với thử thách như người ngư phủ giong buồm ra khơi, chúng ta mới có thể biến những "khoang thuyền ước vọng" thành hiện thực. Chính sự nhẫn nại ấy tạo nên sức mạnh nội lực, giúp mỗi cá nhân khẳng định giá trị bản thân và đóng góp tích cực cho sự phát triển của cộng đồng.

Câu1

Bảo tồn di tích lịch sử dân tộc trong giai đoạn hiện nay không chỉ là việc giữ gìn những công trình kiến trúc cũ kỹ mà là bảo vệ “hồn cốt”, bản sắc và nền tảng văn hóa vững chắc của dân tộc trước xu thế hội nhập quốc tế. Những di tích như đền đài, lăng tẩm, hay các di sản văn hóa vật thể khác là minh chứng hào hùng cho lịch sử đấu tranh và dựng nước của cha ông. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp, xâm hại hoặc trùng tu sai cách, làm mất đi giá trị gốc. Theo tôi, bảo tồn không đồng nghĩa với đóng băng di tích, mà cần kết hợp hài hòa giữa "bảo" (bảo vệ, giữ gìn) và "tồn" (phát huy, phát triển), biến chúng thành những địa điểm du lịch văn hóa hấp dẫn. Trách nhiệm này không của riêng ai, đặc biệt thế hệ trẻ cần nâng cao ý thức, tìm hiểu và trân trọng lịch sử, chủ động quảng bá hình ảnh di sản trên các nền tảng số. Việc bảo vệ di tích chính là bảo vệ quá khứ để xây dựng tương lai, giúp dân tộc ta hòa nhập nhưng không hòa tan.

Câu 2

Nguyễn Trọng Tạo là một nhà thơ tài hoa của văn học Việt Nam hiện đại. Ông nổi tiếng với những vần thơ giàu chất suy tư, triết lý về cuộc sống và con người. "Đồng dao cho người lớn" là một trong những tác phẩm tiêu biểu, để lại nhiều ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc bởi nội dung sâu sắc và nghệ thuật độc đáo. Bài thơ không chỉ là tiếng lòng của tác giả mà còn là lời tự sự chung của nhiều thế hệ về những nghịch lý muôn thuở của đời sống. Trước hết, về nội dung, "Đồng dao cho người lớn" vẽ nên một bức tranh hiện thực đầy rẫy những mâu thuẫn, nghịch lý. Ngay từ những câu thơ đầu tiên, tác giả đã đưa ra những cặp đối lập gay gắt: "có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời". Sự sống và cái chết, tưởng chừng là hai thái cực đối lập, lại được đặt cạnh nhau trong một mối quan hệ biện chứng, đầy trớ trêu. Cánh rừng chết vẫn xanh trong tâm tưởng, trong ký ức, trong sự bất tử của nghệ thuật, trong khi có những con người tồn tại về mặt thể xác nhưng lại vô hồn, sống một cuộc đời vô nghĩa. Tiếp theo, những câu thơ khác tiếp tục phơi bày những mặt trái của xã hội và bản chất con người: "có câu trả lời biến thành câu hỏi / có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới". Sự thật và dối trá, đạo đức và sự tha hóa dường như bị đảo lộn, khiến người ta hoang mang không biết đâu là đúng, đâu là sai. Tác giả còn chạm đến những vấn đề cốt lõi của thân phận con người: "có cha có mẹ có trẻ mồ côi / có cả đất trời mà không nhà cửa". Dù có đầy đủ những điều kiện vật chất hay tinh thần cơ bản nhất, con người vẫn có thể cảm thấy cô đơn, lạc lõng, thiếu thốn tình thương hoặc nơi chốn thuộc về. Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ việc sử dụng linh hoạt các biện pháp tu từ và cấu trúc độc đáo. Thể thơ tự do giúp tác giả thoải mái bộc lộ cảm xúc và suy nghĩ mà không bị gò bó bởi niêm luật. Thủ pháp đối lập, tương phản được sử dụng triệt để, tạo nên sự giằng xé trong tâm hồn người đọc và làm nổi bật các nghịch lý. Điệp ngữ "có" được lặp đi lặp lại ở đầu mỗi câu thơ, có tác dụng liệt kê, nhấn mạnh sự tồn tại phổ biến của những hiện tượng này trong cuộc sống. Ngược lại, điệp ngữ "mà" ở đoạn sau: "mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió" lại mang ý nghĩa khẳng định sự vận động không ngừng, sự tiếp diễn của cuộc sống dù có những biến cố xảy ra. Tóm lại, "Đồng dao cho người lớn" của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu giá trị nhân văn và triết lý. Bằng nghệ thuật đối lập tài tình và giọng thơ sâu lắng, tác giả đã gửi gắm thông điệp sâu sắc về cuộc đời, nhắc nhở mỗi người hãy sống có ý nghĩa, biết trân trọng những giá trị đích thực của cuộc sống, dù chỉ là "có vui nho nhỏ có buồn mênh mông" hay "có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi". Bài thơ là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng thấm thía về sự phức tạp và vẻ đẹp tiềm ẩn của cõi đời này.

Câu 1 - Văn bản thông tin Câu 2 - Đối tượng thông tin là Vạn Lý Trường Thành ( Trung Quốc ) Câu 3 - Dữ liệu thứ cấp - Ví dụ : “Theo Travel China Guide qua giải thích cho thấy” thông tin được trích dẫn từ một nguồn khác như : Travel China Guide , qua giải thích…” cho thấy thông tin được trích dẫn từ một nguồn khác chứ không phải tác giả tự khảo sát

Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản. • Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (Ảnh: Vạn Lý Trường Thành) và các con số thống kê (21.196,18 km; 2.300 năm; 30.000 du khách...). • Tác dụng: • Hình ảnh: Giúp người đọc dễ dàng hình dung ra sự hùng vĩ, cổ kính của công trình, làm cho văn bản sinh động, hấp dẫn hơn. • Số liệu: Tăng tính xác thực, độ tin cậy và sức thuyết phục cho các luận điểm. • Giúp người đọc tiếp nhận thông tin một cách trực quan, nhanh chóng và khắc sâu ấn tượng về quy mô của kỳ quan. Câu 5. Văn bản gợi cho em suy nghĩ gì về đối tượng thông tin? Học sinh có thể trình bày suy nghĩ cá nhân, dưới đây là một số gợi ý: • Sự ngưỡng mộ trước trí tuệ và sức mạnh của con người: Cảm thấy khâm phục sự bền bỉ của người xưa khi xây dựng được một công trình khổng lồ, kiên cố (như việc dùng gạo nếp làm vữa) trong điều kiện thô sơ. • Giá trị lịch sử to lớn: Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một bức tường mà là "cuốn biên niên sử bằng đá" lưu giữ những thăng trầm của các triều đại và những cuộc chiến tranh vệ quốc. • Ý thức bảo tồn di sản: Cảm thấy nuối tiếc và lo lắng khi biết công trình đang dần "biến mất" do thiên nhiên và tác động của con người, từ đó nâng cao ý thức bảo vệ các giá trị văn hóa chung của nhân loại.j