Lý Trung Dũng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Bài làm Việc gìn giữ bản sắc quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ hiện nay. Bản sắc quê hương không chỉ là những phong tục, tập quán hay làn điệu dân ca mà còn là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách mỗi con người. Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa, giới trẻ có nhiều cơ hội tiếp cận với những nền văn hóa mới, nhưng nếu không có ý thức gìn giữ bản sắc, rất dễ rơi vào tình trạng “hòa tan” và đánh mất chính mình. Việc trân trọng tiếng nói, trang phục, lễ hội hay những giá trị truyền thống của quê hương giúp người trẻ hiểu rõ nguồn cội, từ đó thêm yêu và có trách nhiệm với nơi mình sinh ra. Không chỉ vậy, gìn giữ bản sắc còn góp phần quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam ra thế giới. Mỗi bạn trẻ hôm nay có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ như sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, tham gia các hoạt động văn hóa truyền thống hay lan tỏa vẻ đẹp quê hương qua mạng xã hội. Gìn giữ bản sắc quê hương chính là giữ gìn “căn cước tinh thần” của mỗi người trong dòng chảy hiện đại. Câu 2: Bài làm Hai văn bản “Quê biển” của Nguyễn Doãn Việt và “Về làng” của Đỗ Viết Tuyển đều hướng về quê hương như một nguồn cội thiêng liêng, song mỗi tác phẩm lại thể hiện những sắc thái cảm xúc và nội dung riêng biệt, góp phần làm phong phú thêm hình ảnh quê hương trong thơ ca hiện đại. Điểm gặp gỡ của hai văn bản là cùng thể hiện tình yêu quê hương sâu nặng. Trong “Quê biển”, quê hương hiện lên là một làng chài gắn bó mật thiết với biển cả: “quê tôi gối đầu lên ngực biển”, “làng là mảnh lưới trăm năm”. Những hình ảnh ấy không chỉ tả thực mà còn gợi cảm giác thân thương, gần gũi, như thể con người và biển đã hòa làm một. Còn trong “Về làng”, quê hương lại hiện lên qua những kí ức thân thuộc: con đê đầu làng, cánh diều tuổi thơ, khói bếp lam chiều. Dù ở không gian biển hay đồng bằng, quê hương trong cả hai bài thơ đều là nơi neo giữ tâm hồn, là điểm tựa tinh thần không thể thay thế. Mỗi văn bản lại có cách thể hiện nội dung riêng. “Quê biển” tập trung khắc họa cuộc sống lao động vất vả nhưng giàu nghĩa tình của con người làng chài. Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” hay “cha ông phơi nhoài bên mép biển” đã cho thấy sự nhọc nhằn, hi sinh của bao thế hệ ngư dân. Qua đó, tác giả ca ngợi sức sống bền bỉ, tinh thần gắn bó với biển và truyền thống lâu đời của quê hương. Bài thơ mang âm hưởng vừa trữ tình vừa sử thi, thể hiện niềm tự hào về con người lao động. “Về làng” lại thiên về nỗi nhớ và cảm giác xa cách, hụt hẫng trước quê hương. Nhân vật trữ tình trở về quê trong tâm trạng vội vã nhưng lại đầy trăn trở: “Người xưa giờ có còn sang hát chèo”. Những câu hỏi ấy gợi lên sự đổi thay của quê hương và nỗi lo lắng về việc những giá trị xưa cũ có thể mai một. Đặc biệt, câu thơ kết “Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: đó không chỉ là khoảng cách không gian mà còn là khoảng cách thời gian, là cảm giác con người dường như không thể trở lại trọn vẹn với quá khứ. Nếu “Quê biển” thiên về hiện thực sống động thì “Về làng” lại nghiêng về dòng hồi ức và nỗi hoài niệm. Hai văn bản cũng khác nhau về giọng điệu. “Quê biển” có giọng điệu thiết tha, mạnh mẽ, giàu sức sống, thể hiện niềm tin vào sự tiếp nối của các thế hệ. Trong khi đó, “Về làng” mang giọng điệu trầm lắng, man mác buồn, gợi cảm giác tiếc nuối trước sự đổi thay của thời gian. Dù có những điểm khác biệt trong cách thể hiện, cả hai văn bản đều khẳng định giá trị thiêng liêng của quê hương trong đời sống con người. “Quê biển” giúp người đọc hiểu và trân trọng hơn những con người lao động nơi biển cả, còn “Về làng” lại nhắc nhở mỗi người hãy giữ gìn những kí ức và giá trị truyền thống. Hai bài thơ, hai sắc thái nhưng cùng chung một tiếng lòng: hướng về quê hương với tất cả tình yêu và sự trân quý.
Câu 1. Văn bản được viết theo thể thơ tự do. Câu 2. Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống làng biển: +“Làng là mảnh lưới trăm năm”. Câu 3. Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” mang ý nghĩa sâu sắc: Thể hiện nỗi vất vả, lo âu, hi sinh thầm lặng của người mẹ nơi làng biển khi chờ chồng, con đi biển trở về. Gợi lên sự khắc nghiệt của cuộc sống ngư dân, luôn đối mặt với sóng gió và hiểm nguy. Qua đó, bài thơ bộc lộ tình cảm xót xa, yêu thương và trân trọng đối với con người quê biển, góp phần làm nổi bật chủ đề về cuộc sống lam lũ nhưng giàu nghĩa tình. Câu 4. Hình ảnh “Làng là mảnh lưới trăm năm” có thể hiểu: Làng chài được ví như một tấm lưới lớn, nơi kết nối bao thế hệ ngư dân. “Trăm năm” gợi truyền thống lâu đời, bền bỉ gắn với nghề biển. Cuộc sống con người nơi đây đan xen, gắn bó chặt chẽ như các mắt lưới, cùng nhau lao động, cùng chia sẻ khó khăn. => Qua đó thể hiện một cộng đồng giàu truyền thống, đoàn kết và gắn bó với biển cả. Câu 5. Bài làm
Từ hình ảnh con người làng biển, có thể thấy lao động bền bỉ, nhẫn nại có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi người. Trong cuộc sống hôm nay, không có thành công nào đến một cách dễ dàng mà đều cần sự kiên trì và nỗ lực không ngừng. Lao động giúp con người tạo ra của cải vật chất, đồng thời rèn luyện ý chí và bản lĩnh vượt qua khó khăn. Những người ngư dân ngày đêm bám biển chính là minh chứng cho sức mạnh của sự nhẫn nại. Nhờ lao động bền bỉ, con người không chỉ làm chủ cuộc sống mà còn góp phần xây dựng xã hội ngày càng phát triển. Vì vậy, mỗi chúng ta cần ý thức trân trọng lao động và không ngừng cố gắng để tạo nên giá trị cho bản thân và cộng đồng.
Câu 1
Bài làm
Việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc hiện nay là một vấn đề vô cùng quan trọng và cấp thiết. Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vật chất đơn thuần mà còn là nơi lưu giữ ký ức, truyền thống và bản sắc văn hóa của dân tộc qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, trong bối cảnh phát triển kinh tế và đô thị hóa nhanh chóng, nhiều di tích đang bị xuống cấp, thậm chí bị xâm hại nghiêm trọng do thiếu ý thức bảo vệ hoặc khai thác thiếu bền vững. Vì vậy, việc bảo tồn cần được thực hiện đồng bộ từ nhiều phía. Nhà nước cần có chính sách đầu tư, trùng tu hợp lí; các cơ quan chức năng phải quản lí chặt chẽ, ngăn chặn những hành vi phá hoại. Bên cạnh đó, mỗi người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần nâng cao ý thức giữ gìn, tôn trọng di sản, không xả rác, không vẽ bậy lên di tích. Ngoài ra, cần kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch một cách hợp lí để vừa phát huy giá trị di sản, vừa góp phần phát triển kinh tế. Bảo tồn di tích lịch sử chính là cách để chúng ta tri ân quá khứ và gìn giữ những giá trị quý báu cho mai sau.
Câu 2
Bài làm
Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một sáng tác giàu tính triết lí, thể hiện cái nhìn sâu sắc về cuộc đời với nhiều nghịch lí và cảm xúc đan xen. Qua hình thức tưởng như giản dị của một bài đồng dao, tác giả đã gửi gắm những suy ngẫm sâu xa về con người và thế giới. Bài thơ gợi lên bức tranh hiện thực đầy những nghịch lí của cuộc sống. Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã đặt ra những hình ảnh đối lập: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời”. “Rừng chết” mà “vẫn xanh” là hình ảnh của kí ức, của những giá trị tinh thần không thể mất đi; còn “con người sống mà như qua đời” lại gợi cảm giác về sự tồn tại vô nghĩa, mất đi ý nghĩa sống. Những nghịch lí ấy tiếp tục xuất hiện trong các câu thơ sau: “có câu trả lời biến thành câu hỏi”, “có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”. Cuộc đời hiện lên không đơn giản, rõ ràng mà luôn chứa đựng những đảo lộn, những điều tưởng đúng mà lại sai, tưởng vui mà hóa buồn. Không chỉ phản ánh nghịch lí, bài thơ còn thể hiện nỗi xót xa trước những mảnh đời bất hạnh và những bất công trong xã hội. Hình ảnh “có cha có mẹ có trẻ mồ côi” gợi lên một thực tế đau lòng: giữa đầy đủ vẫn có thiếu thốn, giữa yêu thương vẫn có mất mát. Hay “có cả đất trời mà không nhà cửa” là tiếng nói cảm thương cho những con người không nơi nương tựa, lạc lõng giữa cuộc đời rộng lớn. Những câu thơ ngắn gọn nhưng chứa đựng nỗi đau sâu sắc, khiến người đọc phải suy ngẫm. Bài thơ không chìm trong bi quan mà vẫn ánh lên niềm tin và sự vận động không ngừng của cuộc sống. Điệp từ “mà” trong các câu: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió” như một lời khẳng định: dù cuộc đời có bao nhiêu nghịch lí, mọi thứ vẫn tiếp diễn, vẫn tồn tại và vận động. Đó là một cái nhìn vừa tỉnh táo, vừa lạc quan của tác giả trước thực tại. Cuộc sống có thể phức tạp, nhưng con người vẫn phải sống, vẫn phải cảm nhận “có thương có nhớ có khóc có cười”. Câu thơ kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” mang ý nghĩa triết lí sâu sắc về thời gian và kiếp người. Một khoảnh khắc ngắn ngủi của đời người lại có thể chứa đựng cả chiều dài của lịch sử, của kí ức. Qua đó, tác giả gợi nhắc con người hãy trân trọng từng giây phút sống, bởi thời gian trôi qua nhanh chóng và không thể quay lại. Bài thơ gây ấn tượng bởi hình thức đồng dao với nhịp điệu ngắn, đều, dễ nhớ. Việc lặp lại cấu trúc “có…” tạo nên sự liên kết chặt chẽ và nhấn mạnh các hình ảnh, ý nghĩa. Bên cạnh đó, biện pháp đối lập, nghịch lí được sử dụng xuyên suốt, giúp làm nổi bật những mâu thuẫn của cuộc đời. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu sức gợi, mang màu sắc triết lí sâu sắc. “Đồng dao cho người lớn” không chỉ là một bài thơ mà còn là một bản suy ngẫm về cuộc sống. Qua những nghịch lí và cảm xúc đa chiều, Nguyễn Trọng Tạo đã giúp người đọc nhận ra sự phức tạp của đời sống, đồng thời khơi gợi ý thức trân trọng những giá trị và khoảnh khắc của cuộc đời.
Câu 1 :
-Văn bản thông tin
Câu 2:
-Đối tượng thông tin được đề cập đến là: Vạn Lý Trường Thành
Câu 3:
-Những dữ liệu mà tác giả đưa ra là dữ liệu thứ cấp
+Ví dụ: “Theo Travel China Guide…”
Câu 4
- Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ: Hình ảnh minh họa “Ảnh: Vạn Lý Trường Thành”.
+ Tăng tính trực quan sinh động và hấp dẫn cho văn bản, giúp người đọc hình dung rõ hơn về đối tượng .
+ Tạo sự tin cậy hỗ trợ thông tin được truyền tải hiệu quả hơn .
Câu 5:
-Văn bản gợi cho em nhiều suy nghĩ về giá trị to lớn của Vạn Lý Trường Thành:
+ Vạn Lý Trường Thành là công trình vĩ đại, kết tinh sức lao động của con người qua hàng nghìn năm.
+Đồng thời cũng nhắc nhở chúng ta về việc bảo tồn di sản văn hóa, vì công trình đang bị xuống cấp theo thời gian.
+ Em càng trân trọng những thành tựu lịch sử và ý thức hơn trong việc giữ gìn các di sản của nhân loại.