Nguyễn Minh Nghĩa
Giới thiệu về bản thân
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Minh Nghĩa
0
0
0
0
0
0
0
2026-04-10 19:54:31
trong tự nhiên, kích thước và mật độ quần thể sinh vật đượcđiều hòa cân bằng với sức chứa môi trường thông qua các nhân tố sinh thái (thức ăn, nơi ở, dịch bệnh, vật ăn thịt). Khi mật độ quá cao, cạnh tranh cùng loài tăng, làm giảm sinh sản và tăng tử vong, giúp giảm mật độ và ngược lại. Cơ chế điều hòa trong tự nhiên:
- Mật độ cao: Thiếu thức ăn, chỗ ở, dịch bệnh lan rộng, vật ăn thịt tập trung -> Tăng tử vong, giảm sinh sản -> Kích thước giảm xuống.
- Mật độ thấp: Nguồn sống dồi dào, ít dịch bệnh -> Tăng sinh sản, giảm tử vong -> Kích thước tăng lên.
- Các nhân tố vô sinh (khí hậu): Nhiệt độ, lũ lụt, cháy rừng có thể tác động không phụ thuộc mật độ.
- Trồng với mật độ hợp lý: Dựa vào đặc tính cây trồng (cây ưa sáng/ưa bóng) để bố trí khoảng cách, đảm bảo cây nhận đủ ánh sáng, dinh dưỡng, giảm cạnh tranh gay gắt, hạn chế cây còi cọc.
- Tỉa thưa/dặm cây: Điều chỉnh mật độ ngay từ đầu, loại bỏ cây yếu, bệnh (tương tự cơ chế tự tỉa thưa) giúp cây còn lại phát triển tốt nhất.
- Quản lý dinh dưỡng và nước: Cung cấp đầy đủ, đồng đều giúp cây vượt qua "giới hạn sinh thái" về thức ăn, hạn chế sự tử vong tự nhiên.
- Phòng trừ dịch bệnh: Vệ sinh đồng ruộng để ngăn chặn mật độ mầm bệnh tăng quá cao, gây bùng phát dịch bệnh (tác động của nhân tố sinh học).
2026-04-10 19:53:34
Dựa vào đặc điểm sinh vật và môi trường (khí hậu, đất đai, địa hình), các khu sinh học trên Trái Đất được phân chia thành 2 nhóm chính:khu sinh học trên cạn (rừng, sa mạc, thảo nguyên...) và khu sinh học dưới nước (nước mặn, nước ngọt) 1. Các khu sinh học trên cạn (Terrestrial Biomes)
- Rừng mưa nhiệt đới (Tropical Rainforest):
- Môi trường: Nhiệt độ cao quanh năm, độ ẩm lớn, lượng mưa rất cao.
- Sinh vật: Đa dạng nhất thế giới, cây thân gỗ cao, nhiều tầng tán, dây leo, phong lan; động vật phong phú (khỉ, vượn, báo, chim, côn trùng).
- Hoang mạc (Desert):
- Môi trường: Khí hậu cực kỳ khô hạn, chênh lệch nhiệt độ ngày đêm rất lớn.
- Sinh vật: Cây mọng nước (xương rồng), lá biến thành gai; động vật chịu hạn cao (lạc đà, bò sát, chuột túi)
- Khu sinh học nước mặn (Ocean/Marine Biomes):
- Môi trường: Đại dương, biển, vùng ven bờ (có thành phần sinh vật phong phú hơn vùng khơi nhờ ánh sáng và dinh dưỡng).
- Sinh vật: San hô, rong biển, cá voi, cá ngừ, các loại sinh vật phù du.
- Khu sinh học nước ngọt (Freshwater Biomes):
- Môi trường: Sông, suối, hồ, đầm. Nước đứng (hồ, ao) hoặc nước chảy (sông, suối).
- Sinh vật: Cá nước ngọt, tôm, ốc, rong đuôi chó, sen, súng, các loài chim nước.
2026-04-10 19:52:41
Dựa vào đặc điểm sinh vật và môi trường (khí hậu, đất đai, địa hình), các khu sinh học trên Trái Đất được phân chia thành 2 nhóm chính:khu sinh học trên cạn (rừng, sa mạc, thảo nguyên...) và khu sinh học dưới nước (nước mặn, nước ngọt). 1. Các khu sinh học trên cạn (Terrestrial Biomes)
- Rừng mưa nhiệt đới (Tropical Rainforest):
- Môi trường: Nhiệt độ cao quanh năm, độ ẩm lớn, lượng mưa rất cao.
- Sinh vật: Đa dạng nhất thế giới, cây thân gỗ cao, nhiều tầng tán, dây leo, phong lan; động vật phong phú (khỉ, vượn, báo, chim, côn trùng).
- Hoang mạc (Desert):
- Môi trường: Khí hậu cực kỳ khô hạn, chênh lệch nhiệt độ ngày đêm rất lớn.
- Sinh vật: Cây mọng nước (xương rồng), lá biến thành gai; động vật chịu hạn cao (lạc đà, bò sát, chuột túi)
- Khu sinh học nước mặn (Ocean/Marine Biomes):
- Môi trường: Đại dương, biển, vùng ven bờ (có thành phần sinh vật phong phú hơn vùng khơi nhờ ánh sáng và dinh dưỡng).
- Sinh vật: San hô, rong biển, cá voi, cá ngừ, các loại sinh vật phù du.
- Khu sinh học nước ngọt (Freshwater Biomes):
- Môi trường: Sông, suối, hồ, đầm. Nước đứng (hồ, ao) hoặc nước chảy (sông, suối).
- Sinh vật: Cá nước ngọt, tôm, ốc, rong đuôi chó, sen, súng, các loài chim nước.