Nguyễn Hải Thương
Giới thiệu về bản thân
Bài làm.
Ngày xưa, ở một vùng nọ có hai vợ chồng nghèo hiền lành, sống bằng nghề đốn củi. Khi về già, họ mới sinh được một cậu con trai đặt tên là Thạch Sanh, nhưng chẳng bao lâu, cha mẹ đều qua đời, để lại cho chàng một túp lều tranh và một lưỡi búa sắt.
Thạch Sanh lớn lên khỏe mạnh, thật thà và tốt bụng. Một ngày nọ, có Lý Thông, một kẻ gian xảo, lừa Thạch Sanh đi canh miếu thay mình để nộp mạng cho Chằn tinh. Nhưng nhờ dũng cảm, Thạch Sanh đã giết chết Chằn tinh, cứu dân làng thoát khỏi tai họa. Lý Thông lại tiếp tục lừa lấy công lao ấy cho mình. Sau đó, Thạch Sanh còn cứu công chúa bị đại bàng bắt đi, nhưng một lần nữa, Lý Thông gian ác lại cướp công, khiến Thạch Sanh bị bắt giam. Nhờ cây đàn thần của Bụt ban, Thạch Sanh gảy đàn, làm sáng tỏ mọi chuyện. Nhà vua vô cùng cảm phục, gả công chúa cho chàng. Không dừng lại ở đó, khi quân mười tám nước chư hầu kéo sang xâm lược, Thạch Sanh lại một lần nữa dùng cung tên thần dẹp giặc, mang lại thái bình cho đất nước. Sau này, Lý Thông và mẹ bị trừng phạt đích đáng, biến thành bọ hung.
Câu chuyện “Thạch Sanh” ca ngợi người lao động hiền lành, dũng cảm, luôn lấy nghĩa thắng gian tà, đồng thời thể hiện ước mơ công bằng, nhân hậu và hòa bình của nhân dân ta.
câu 1:
-Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát.
câu 2:
-Bên cạnh tiếng ve, còn có tiếng “ạ ời” trong lời ru và tiếng võng kẽo cà của mẹ.
câu 3:
-Biện pháp so sánh giữa “những ngôi sao thức ngoài kia” và “mẹ thức vì chúng con”.
+Tác dụng: Làm nổi bật tình yêu thương, sự hi sinh thầm lặng của mẹ.
câu 4:
- Hình ảnh người mẹ hiện lên hiền hậu, tần tảo, yêu thương và hi sinh cho con.
câu 5:
-Lời ru của mẹ là nguồn yêu thương, vỗ về và chở che tâm hồn con trẻ, giúp con ngủ ngon, lớn khôn trong tình mẹ.
+ Đó cũng là dòng sữa ngọt nuôi dưỡng tâm hồn, dậy con biết yêu thương, hiếu thảo và trân trọng gia đình.
Bài làm
Ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ có anh nông dân nghèo tên là Khoai. Anh chăm chỉ, thật thà và tốt bụng. Một hôm, anh được phú ông trong làng thuê làm việc với lời hứa: “Nếu làm việc siêng năng, ta sẽ gả con gái cho.” Tin tưởng, anh Khoai cố gắng ngày đêm cày cấy, chăm trâu, làm việc không quản nắng mưa suốt ba năm trời.
Khi thấy anh đã hoàn thành công việc, phú ông lại nuốt lời. Hắn định gả con gái cho người giàu, còn anh Khoai thì bị lừa đi tìm một “cây tre trăm đốt” để làm sính lễ, hy vọng anh không bao giờ quay lại. Anh Khoai buồn bã vào rừng, đi mãi mà không thấy cây tre nào có trăm đốt. Giữa lúc tuyệt vọng, một ông Bụt hiện ra, nghe anh kể chuyện rồi giúp anh bằng phép màu. Bụt nói: “Khi con muốn cây tre có trăm đốt, hãy nói ‘Khắc nhập, khắc nhập!’; khi muốn tách ra, hãy nói ‘Khắc xuất, khắc xuất!’.” Anh Khoai làm theo và thật kỳ diệu những đốt tre tự ghép lại thành một cây tre dài trăm đốt. Anh Khoai mang cây tre về nhà phú ông. Hắn và mọi người vô cùng kinh ngạc. Khi phú ông đến gần xem thử, anh nói đùa: “Khắc nhập, khắc nhập!” lập tức phú ông dính chặt vào cây tre, không sao gỡ ra được. Mọi người cười ầm lên. Chỉ đến khi anh Khoai nói “Khắc xuất, khắc xuất!”, phú ông mới được tha và xấu hổ xin lỗi anh. Cuối cùng, anh Khoai cưới được con gái phú ông, sống hạnh phúc suốt đời.
Câu chuyện “Sự tích cây tre trăm đốt” ca ngợi người lao động thật thà, hiền lành sẽ được đền đáp xứng đáng, đồng thời lên án thói tham lam, gian dối của kẻ giàu có. Đó là bài học quý giá về lòng trung thực và niềm tin vào công lý trong cuộc sống.
câu 1:
-Bài thơ được viết theo thể thơ năm chữ.
câu 2:
-Các tiếng hiệp vần là “rồi” và “ngồi” (vần “ôi”).
câu 3:
-Biện pháp nhân hoá
-Tác dụng: làm cho trăng như có hơi thở, sự sống và cảm xúc.
câu 4:
-Hình ảnh quê hương hiện lên tươi đẹp, bình dị và tràn đầy sức sống:
+ Có nắng đỏ, cây xanh, mặt sông, mái chèo, trăng, tàu dừa, cơn mưa,...
+ Tất cả hoà quyện trong âm điệu thơ mà thầy đọc, gợi cảm giác bình yên, thân thuộc và đậm đà tình quê.
câu 5:
-Em thích hình ảnh “Nghe trăng thở động tàu dừa” nhất, vì hình ảnh này rất gợi cảm, độc đáo và giàu sức tưởng tượng.
Bài làm
Trong kho tàng truyện dân gian Việt Nam, có nhiều truyền thuyết hay và ý nghĩa. Trong đó, em ấn tượng nhất là truyền thuyết “Sơn Tinh, Thủy Tinh”, câu chuyện giải thích hiện tượng mưa bão, lũ lụt và ca ngợi sức mạnh con người trong công cuộc chinh phục thiên nhiên.
Ngày xưa, vua Hùng Vương thứ mười tám có một người con gái tên là Mị Nương, xinh đẹp và nết na. Vua muốn kén cho con một người chồng tài giỏi. Một hôm, có hai chàng trai đến cầu hôn: Sơn Tinh thần núi Tản Viên, có phép dời non, lấp biển; Thủy Tinh thần nước, có thể gọi gió, mưa, bão tố. Cả hai đều tài giỏi nên vua Hùng không biết chọn ai, bèn nói: “Ngày mai, ai mang lễ vật đến trước thì ta gả Mị Nương cho người ấy.” Sáng hôm sau, Sơn Tinh đến trước, mang đầy đủ lễ vật: voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao. Vua Hùng liền gả Mị Nương cho chàng và đưa về núi Tản Viên. Khi Thủy Tinh đến sau, tức giận vì mất vợ, chàng liền dâng nước, gây mưa to, gió lớn để đánh Sơn Tinh. Sơn Tinh dùng phép dời núi ngăn nước. Hai bên giao tranh suốt mấy ngày, cuối cùng Thủy Tinh phải rút lui. Tuy nhiên, hàng năm Thủy Tinh vẫn dâng nước lên trả thù, gây ra lũ lụt khắp nơi.
Truyền thuyết “Sơn Tinh, Thủy Tinh” không chỉ giải thích hiện tượng thiên nhiên mà còn thể hiện ước mơ của người Việt xưa: luôn kiên cường, dũng cảm vượt qua thiên tai, bảo vệ cuộc sống. Qua câu chuyện, em học được rằng con người phải đoàn kết, thông minh và không ngừng cố gắng để chiến thắng mọi khó khăn trong cuộc sống.
câu 1:
-Câu chuyện được kể theo ngôi thứ ba.
câu 2:
-Aưm có hoàn cảnh rất khó khăn: sống với mẹ bị ốm đau, trong thời kỳ hạn hán, đói khát, thiếu thốn.
câu 3:
-Từ láy: thiêm thiếp (hoặc xanh mướt, đều tăm tắp, xơ xác đều đúng).
+Vd: sau một ngày làm việc mệt nhọc, em ngủ thiêm thiếp trên chiếc giường nhỏ.
câu 4:
-Chi tiết “Hằng ngày, Aưm dậy sớm vào rừng kiếm măng, hái nấm, hái quả mang về cho mẹ.” chứng minh rằng Aưm là một cậu bé hiếu thảo, chăm chỉ và biết yêu thương, lo lắng cho mẹ.
câu 5:
-Từ câu chuyện, em học được rằng phải biết yêu thương, hiếu thảo với cha mẹ, chăm chỉ lao động và biết sẻ chia, giúp đỡ người khác trong lúc khó khăn.