NGUYỄN HUY HOÀNG
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Thông tin cơ bản của văn bản:
Văn bản đề cập đến vai trò và hiệu quả của các công nghệ mới nổi trong công tác cứu hộ, cứu trợ sau thiên tai, đặc biệt là trận động đất tại Thổ Nhĩ Kỳ và Syria, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ trong dài hạn đối với quản lý thảm họa.
Câu 2.
Một vài đặc điểm về hình thức để xác định kiểu văn bản:
- Bố cục rõ ràng, có các phần đánh số (1), (2), (3);
- Sử dụng các tiêu đề phụ;
- Cung cấp thông tin, dữ liệu cụ thể, có trích dẫn nguồn;
→ Là văn bản thông tin.
Câu 3.
a. Phép liên kết:
→ Phép thế, qua việc dùng cụm từ "Theo đó" để thay cho ý câu trước.
b. Thuật ngữ và khái niệm:
→ Thuật ngữ: "AI"
→ Khái niệm: AI (Trí tuệ nhân tạo) là công nghệ mô phỏng trí thông minh của con người qua máy móc, đặc biệt là hệ thống máy tính, có thể học hỏi, phân tích và ra quyết định.
Câu 4.
Tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ ở phần (1):
→ Hình ảnh động đất giúp người đọc hình dung rõ ràng, trực quan về mức độ tàn phá và tăng sức thuyết phục cho nội dung thông tin.
Câu 5.
Hiệu quả của cách triển khai thông tin trong phần (2):
→ Triển khai theo từng công nghệ cụ thể, có tiêu đề phụ rõ ràng giúp người đọc dễ tiếp cận, dễ nhớ và hình dung được vai trò của từng loại công nghệ trong thực tiễn cứu hộ.
Câu 6.
Trả lời:
Là người trẻ, em cho rằng chúng ta nên sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ trong học tập, lao động và đời sống, nhưng cần biết chọn lọc thông tin, tránh lạm dụng. Nên học cách sử dụng AI để sáng tạo, giải quyết vấn đề thay vì sao chép máy móc, đồng thời đảm bảo đạo đức và bảo mật thông tin.
Câu 1.
Thông tin cơ bản của văn bản:
Văn bản đề cập đến vai trò và hiệu quả của các công nghệ mới nổi trong công tác cứu hộ, cứu trợ sau thiên tai, đặc biệt là trận động đất tại Thổ Nhĩ Kỳ và Syria, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ trong dài hạn đối với quản lý thảm họa.
Câu 2.
Một vài đặc điểm về hình thức để xác định kiểu văn bản:
- Bố cục rõ ràng, có các phần đánh số (1), (2), (3);
- Sử dụng các tiêu đề phụ;
- Cung cấp thông tin, dữ liệu cụ thể, có trích dẫn nguồn;
→ Là văn bản thông tin.
Câu 3.
a. Phép liên kết:
→ Phép thế, qua việc dùng cụm từ "Theo đó" để thay cho ý câu trước.
b. Thuật ngữ và khái niệm:
→ Thuật ngữ: "AI"
→ Khái niệm: AI (Trí tuệ nhân tạo) là công nghệ mô phỏng trí thông minh của con người qua máy móc, đặc biệt là hệ thống máy tính, có thể học hỏi, phân tích và ra quyết định.
Câu 4.
Tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ ở phần (1):
→ Hình ảnh động đất giúp người đọc hình dung rõ ràng, trực quan về mức độ tàn phá và tăng sức thuyết phục cho nội dung thông tin.
Câu 5.
Hiệu quả của cách triển khai thông tin trong phần (2):
→ Triển khai theo từng công nghệ cụ thể, có tiêu đề phụ rõ ràng giúp người đọc dễ tiếp cận, dễ nhớ và hình dung được vai trò của từng loại công nghệ trong thực tiễn cứu hộ.
Câu 6.
Trả lời:
Là người trẻ, em cho rằng chúng ta nên sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ trong học tập, lao động và đời sống, nhưng cần biết chọn lọc thông tin, tránh lạm dụng. Nên học cách sử dụng AI để sáng tạo, giải quyết vấn đề thay vì sao chép máy móc, đồng thời đảm bảo đạo đức và bảo mật thông tin.
Trước hết, tri thức là kho tàng kiến thức được tích lũy từ sách vở, trường lớp và trải nghiệm, còn kĩ năng sống là khả năng giải quyết vấn đề, giao tiếp, tự chăm sóc bản thân, làm việc nhóm, ra quyết định… Nếu tri thức giúp học sinh hiểu thế giới thì kĩ năng sống giúp các em sống và ứng xử tốt trong thế giới ấy. Một học sinh giỏi kiến thức nhưng không biết cách trình bày ý kiến, không biết quản lý thời gian hay chăm sóc bản thân thì khó có thể thành công hay hạnh phúc trong cuộc sống
Thứ hai, cuộc sống học đường và xã hội luôn đặt học sinh trước nhiều tình huống bất ngờ: mâu thuẫn với bạn bè, căng thẳng khi thi cử, áp lực từ cha mẹ… Những lúc đó, kĩ năng sống như bình tĩnh, tư duy tích cực, tự điều chỉnh cảm xúc hay tìm kiếm sự giúp đỡ là vô cùng cần thiết. Thiếu những kĩ năng này, học sinh dễ rơi vào khủng hoảng tâm lý, trầm cảm, hoặc chọn cách giải quyết tiêu cực. Như vậy, rõ ràng kĩ năng sống không thể bị xem nhẹ so với tri thức.
Thứ ba, trong thế giới hiện đại, nơi trí tuệ nhân tạo có thể thay thế nhiều kiến thức học thuật, thì năng lực sống – bao gồm sự sáng tạo, linh hoạt, khả năng giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề – mới là yếu tố con người cần có để không bị tụt lại phía sau. Một học sinh có nền tảng kĩ năng sống vững vàng sẽ dễ dàng học tập hiệu quả, thích nghi với sự thay đổi và thành công trong tương lai.
Thực tế đã chứng minh, nhiều người thành công không phải vì họ là học sinh giỏi nhất lớp, mà vì họ có tinh thần học hỏi, dũng cảm vượt qua khó khăn, biết hợp tác và giao tiếp tốt. Đây đều là những biểu hiện của kĩ năng sống. Nếu chỉ chăm chăm tích lũy tri thức mà bỏ quên việc rèn luyện các kĩ năng này, học sinh có thể trở thành những “con vẹt biết nói”, nhưng lại không biết sống.
Tóm lại, quan điểm cho rằng “với học sinh, kĩ năng sống không quan trọng như tri thức” là phiến diện. Học sinh cần có tri thức để hiểu biết, nhưng cũng cần kĩ năng sống để vận dụng những hiểu biết ấy vào thực tế. Chỉ khi kết hợp hài hòa cả hai yếu tố, các em mới có thể trở thành những công dân toàn diện, tự tin và có trách nhiệm trong tương lai.
Câu 1. Văn bản tập trung bàn về phẩm chất lòng kiên trì và vai trò quan trọng của nó trong cuộc sống.
Câu 2. Câu nêu luận điểm ở đoạn (2) là: “Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công.”
Câu 3.
a. Phép liên kết: Phép nối (từ “Tuy nhiên” thể hiện quan hệ tương phản).
b. Phép liên kết: Phép lặp (lặp từ “kiên trì”).
Câu 4. Cách mở đầu văn bản nêu rõ khái niệm và tầm quan trọng của lòng kiên trì, giúp người đọc định hướng nội dung và hình thành sự quan tâm đến vấn đề được bàn luận.
Câu 5. Bằng chứng đưa ra là tấm gương của nhà phát minh Thomas Edison – cụ thể, ông đã không bỏ cuộc dù thất bại nhiều lần. Bằng chứng tiêu biểu, xác thực và có sức thuyết phục cao về tác dụng của lòng kiên trì.
Câu 6.
Năm lớp 2, em gặp rất nhiều khó khăn khi học viết chữ đẹp vì tay em cầm bút chưa đúng và thường viết sai nét. Em đã luyện viết mỗi ngày, kiên trì sửa từng lỗi nhỏ. Có những lúc em thấy nản, nhưng em nhớ lời cô giáo động viên và không bỏ cuộc. Sau một học kỳ, chữ viết của em tiến bộ rõ rệt và em được giải khuyến khích trong cuộc thi viết chữ đẹp của trường. Trải nghiệm đó giúp em hiểu rằng kiên trì giúp em vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu.
Câu 1. Văn bản tập trung bàn về phẩm chất lòng kiên trì và vai trò quan trọng của nó trong cuộc sống.
Câu 2. Câu nêu luận điểm ở đoạn (2) là: “Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công.”
Câu 3.
a. Phép liên kết: Phép nối (từ “Tuy nhiên” thể hiện quan hệ tương phản).
b. Phép liên kết: Phép lặp (lặp từ “kiên trì”).
Câu 4. Cách mở đầu văn bản nêu rõ khái niệm và tầm quan trọng của lòng kiên trì, giúp người đọc định hướng nội dung và hình thành sự quan tâm đến vấn đề được bàn luận.
Câu 5. Bằng chứng đưa ra là tấm gương của nhà phát minh Thomas Edison – cụ thể, ông đã không bỏ cuộc dù thất bại nhiều lần. Bằng chứng tiêu biểu, xác thực và có sức thuyết phục cao về tác dụng của lòng kiên trì.
Câu 6.
Năm lớp 2, em gặp rất nhiều khó khăn khi học viết chữ đẹp vì tay em cầm bút chưa đúng và thường viết sai nét. Em đã luyện viết mỗi ngày, kiên trì sửa từng lỗi nhỏ. Có những lúc em thấy nản, nhưng em nhớ lời cô giáo động viên và không bỏ cuộc. Sau một học kỳ, chữ viết của em tiến bộ rõ rệt và em được giải khuyến khích trong cuộc thi viết chữ đẹp của trường. Trải nghiệm đó giúp em hiểu rằng kiên trì giúp em vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu.