Nông Hải Hiếu

Giới thiệu về bản thân

Ngáo à Ăn Bố Mày Đi Ăn Được Ăn Đi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Cảm xúc về bài thơ "Tình mẹ" (Tử Nhi) Bài thơ "Tình mẹ" của Tử Nhi là một tiếng lòng đầy xúc động về tình mẫu tử thiêng liêng. Tác giả đã khéo léo sử dụng hình ảnh "thời gian nhẹ bước" để thể hiện nỗi lo âu trước sự già đi của mẹ, từ đó bộc lộ khao khát được gánh vác thay mẹ những gian khổ ("Xin cho con lãnh, kẻo gầy mẹ thêm"). Những lời hứa "sống đẹp" là minh chứng cho lòng hiếu thảo và sự trưởng thành của người con. Đặc biệt, biện pháp so sánh "Tình mẹ hơn cả biển đông/ Dài, sâu hơn cả con sông Hồng Hà" đã cụ thể hóa sự mênh mông, vĩnh cửu của lòng mẹ. Bài thơ không chỉ ngợi ca công ơn sinh thành mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta hãy trân trọng từng phút giây bên mẹ, sống sao cho xứng đáng với tình yêu thương bao la ấy.


Câu 2: Thuyết minh về lễ hội Trung thu (Dàn ý gợi ý)

  1. Mở bài: Giới thiệu về lễ hội Trung thu (Thời gian: Rằm tháng Tám âm lịch; Ý nghĩa: Tết đoàn viên, Tết thiếu nhi).
  2. Thân bài:
    • Chuẩn bị: Trang trí đèn lồng, làm mâm ngũ quả (chó bưởi, hồng, na...), chuẩn bị bánh nướng, bánh dẻo.
    • Diễn biến:
      • Các hoạt động tại trường/địa phương: Múa lân, múa rồng sôi động với tiếng trống "tùng rinh".
      • Văn nghệ: Chú Cuội, chị Hằng xuống giao lưu, kể chuyện sự tích cung trăng.
      • Rước đèn: Trẻ em cầm đèn ông sao, đèn lồng đi khắp sân trường hoặc xóm nhỏ.
      • Phá cỗ: Khoảnh khắc mong chờ nhất khi mọi người cùng quây quần chia bánh kẹo dưới ánh trăng sáng.
    • Ý nghĩa: Thắt chặt tình cảm gia đình, làng xóm; gìn giữ nét đẹp văn hóa truyền thống của dân tộc.
  3. Kết bài: Cảm xúc của em về ngày hội (niềm vui, sự háo hức và mong đợi mỗi năm).

Câu 1: Văn bản "Cây tre trăm đốt" thuộc thể loại truyện cổ tích (cụ thể là cổ tích thần kỳ). Câu 2: Nhân vật thuộc tuyến nhân vật phản diện là: Lão nhà giàu. Ngoài ra còn có tên nhà giàu khác (người định cưới con gái lão) và đám tay chân giúp sức cho lão. Câu 3:

  • Chi tiết hoang đường, kì ảo:
    • Sự xuất hiện của ông Bụt (ông lão đầu tóc bạc phơ) khi anh nông dân khóc.
    • Câu thần chú "Khắc nhập, khắc nhập" làm các đốt tre dính liền thành một cây tre dài.
    • Câu thần chú "Khắc xuất, khắc xuất" làm cây tre rời ra thành từng đốt.
    • Khả năng dính người vào cây tre của câu thần chú khiến lão nhà giàu và đám nhà giàu không thể gỡ ra được.
  • Vai trò: Giúp giải quyết những mâu thuẫn mà nhân vật chính không tự giải quyết được; thể hiện sự công bằng (người hiền gặp lành, kẻ ác bị trừng phạt); làm cho câu chuyện thêm hấp dẫn, ly kỳ.

Câu 4: Phẩm chất của anh nông dân:

  • Thật thà, hiền lành: Tin ngay lời hứa của lão nhà giàu; chăm chỉ làm việc suốt ba năm mà không nghi ngờ.
  • Cần cù, chịu khó: Không quản nắng mưa, sương gió cày bừa; vào rừng nỗ lực tìm cây tre trăm đốt mặc cho gai rách áo, xước da.
  • Kiên trì: Chặt hết cây này đến cây khác, không nản lòng cho đến khi tìm được sự giúp đỡ.

Câu 5:

  • Ước mơ: Tác giả dân gian gửi gắm ước mơ về sự công bằng trong xã hội: "Ở hiền gặp lành", "Ác giả ác báo". Người nghèo khổ, lương thiện sẽ được hạnh phúc, còn kẻ tham lam, xảo quyệt sẽ bị trừng trị.
  • Suy nghĩ của em: Ước mơ về công lý xã hội trong truyện là một bài học nhân sinh sâu sắc. Trong cuộc sống, dù ở thời đại nào, sự chân thành và chăm chỉ luôn đáng quý hơn sự khôn lỏi, lừa lọc. Hình ảnh cây tre trăm đốt gắn liền với sức mạnh của lẽ phải, nhắc nhở chúng ta cần sống trung thực và có niềm tin vào những điều tốt đẹp. Ước mơ này chính là động lực để con người hướng thiện, xây dựng một xã hội nhân văn và công bằng hơn.