Nguyễn Bảo Khánh
Giới thiệu về bản thân
Bài thơ "Mẹ" đã chạm đến những rung cảm sâu sắc nhất trong lòng người đọc về tình mẫu tử thiêng liêng và đức hy sinh cao cả. Xuyên suốt bài thơ là hình ảnh ẩn dụ đầy gợi cảm: mẹ như đóa hoa sen nghèo, âm thầm tỏa hương giữa cuộc đời sương gió. Em thực sự xúc động trước sự đối lập giữa hai thế hệ: khi con trưởng thành, là "đóa hoa thơm" bay xa giữa "chân trời gió lộng", thì cũng là lúc đời mẹ "lắt lay chiếc bóng", héo hon theo năm tháng. Lời thơ như một tiếng thở dài đầy xót xa khi con nhận ra sự hữu hạn của đời người: "Sen đã tàn sau mùa hạ/ Mẹ đã lìa xa cõi đời". Tuy nhiên, bài thơ không kết thúc trong bi lụy mà khép lại bằng một hình ảnh bất tử: mẹ hóa thành "ngôi sao lên trời". Chi tiết này gợi cho em niềm tin rằng, dù mẹ không còn hiện hữu bằng xương bằng thịt, nhưng tình yêu thương và ánh sáng từ nhân cách của mẹ vẫn luôn soi sáng, dẫn lối cho con trên mọi nẻo đời. Bài thơ là lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà thấm thía về lòng biết ơn và sự trân trọng mỗi phút giây còn được ở bên mẹ.
Nếu gặp người bạn như anh gầy, em sẽ:
- Chủ động phá vỡ khoảng cách: Nhắc lại kỷ niệm xưa, dùng cách xưng hô thân mật để xóa bỏ sự e dè.
- Thái độ giản dị: Không khoe khoang địa vị, chân thành hỏi thăm cuộc sống để bạn thấy mình vẫn là người bạn cũ năm nào.
2. Gợi ý từ cách ứng xử của anh béo
Từ nhân vật anh béo, em rút ra bài học:
- Trân trọng tình bạn: Ban đầu anh béo rất vồn vã, chứng tỏ địa vị không làm thay đổi tình cảm chân thành của anh.
- Sự bình đẳng: Khi thấy anh gầy nịnh nọt quá mức, anh béo cảm thấy "lợm giọng" và bỏ đi. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng: Sự khúm núm, hèn mọn sẽ giết chết tình bạn.
Chốt lại: Trong tình bạn, sự chân thành và tự trọng là quan trọng nhất, không nên để chức tước hay tiền bạc làm biến dạng nhân cách.
- Khắc họa tính cách nhân vật: Làm nổi bật bản tính nhu nhược, thói nịnh hót, sùng bái quyền lực đã ngấm sâu vào máu thịt của anh gầy.
- Giá trị châm biếm: Tác giả dùng hình ảnh này để mỉa mai một xã hội mà ở đó con người tự đánh mất nhân cách, trở nên nhỏ bé và thảm hại trước những cái "ghế" quyền lực.
- Tăng sức biểu cảm: Biến một tình huống đời thường thành một hình ảnh đầy kịch tính, giúp người đọc hình dung rõ rệt sự "thu nhỏ" lại của tầng lớp tiểu tư chức trước giai cấp thống trị.
Chốt lại: Chi tiết này không chỉ tả đồ vật, mà là tả sự băng hoại về tâm hồn của con người trước cường quyền.
Trong mảng đề tài về người nông dân trước Cách mạng tháng Tám, truyện ngắn "Lão Hạc" của Nam Cao đứng bệ vệ như một tượng đài về lòng tự trọng. Tác phẩm không chỉ phơi bày nỗi khốn cùng của cái đói mà còn tôn vinh vẻ đẹp tâm hồn cao khiết của con người giữa nghịch cảnh.
Cuộc đời Lão Hạc là một bản nhạc buồn: vợ mất sớm, con trai vì nghèo không cưới được vợ nên bỏ đi làm ăn xa. Lão sống lủi thủi cùng "cậu Vàng" – kỷ vật duy nhất của con. Khi cái đói và bệnh tật bủa vây, lão buộc phải bán đi người bạn bốn chân ấy. Chi tiết lão khóc "mặt co rúm lại, nước mắt chảy ra" vì thương con chó và dằn vặt mình đã "đánh lừa một con chó" đã chạm đến tận cùng nỗi đau nhân thế. Đó là giọt nước mắt của một lương tâm trong sạch, một tâm hồn nhạy cảm vô ngần.
Đỉnh cao của tác phẩm là quyết định chọn cái chết bằng bả chó. Lão Hạc chết một cách dữ dội, vật vã nhưng đầy chủ động. Lão chọn cái chết để bảo toàn nhân phẩm, quyết không tiêu lạm vào số tiền tiết kiệm và mảnh vườn để dành cho con trai. Lão thà chết trong sạch còn hơn sống mà phải đi vào con đường tha hóa như Binh Tư. Cái chết ấy là một sự tuẫn tiết vì danh dự và tình phụ tử thiêng liêng.
Qua nhân vật ông Giáo – người hàng xóm trí thức đầy thấu cảm, Nam Cao đã khẳng định một triết lý nhân sinh sâu sắc: Con người ta dù có bị vùi dập trong bùn đen của sự nghèo đói thì vẫn có thể giữ trọn vẹn thiên tính thiện và lòng tự trọng của mình.
Gấp lại trang sách, hình ảnh lão Hạc vẫn ám ảnh người đọc như một lời nhắc nhở về giá trị của nhân cách. Nam Cao đã thành công vang dội khi khắc họa một người nông dân nghèo khổ nhưng có tâm hồn cao thượng, xứng đáng là biểu tượng cho phẩm giá con người Việt Nam.
tác giả đón nhận cơn mưa không phải như một hiện tượng thời tiết cực đoan, mà như một vị khách quý mang theo năng lượng tươi mới. Hình ảnh "Sông đã phổng phao", "Làng ta tươi tốt" cho thấy cái nhìn đầy trìu mến của nhà thơ trước sự thay đổi của cảnh vật. Cảm hứng ấy không dừng lại ở việc miêu tả ngoại cảnh mà len lỏi vào tận tâm hồn: "Gặp gỡ mùa mưa lòng trẻ lại". Nhà thơ dường như đang reo vui cùng những "hạt vui", "hạt buồn", trân trọng từng khoảnh khắc bình yên giữa đất trời.
Đặc biệt, cảm hứng ấy được đẩy lên cao trào ở tâm nguyện muốn được "hoá phù sa" – một biểu tượng của sự dâng hiến thầm lặng và bền bỉ. Qua đó, ta thấy được một tâm hồn thi sĩ nhạy cảm, giàu lòng trắc ẩn và khát khao được gắn bó, góp phần làm đẹp cho quê hương, xứ sở. Mùa mưa trong thơ không chỉ tưới mát đất đai mà còn thanh lọc tâm hồn, khơi dậy những xúc cảm nhân văn cao đẹp nhất trong lòng người đọc.
Câu thơ thể hiện ước nguyện chân thành của tác giả: muốn được sống cuộc đời ý nghĩa, tự nguyện dâng hiến những gì tốt đẹp nhất của bản thân để bồi đắp, làm giàu thêm cho quê hương và những giá trị nhân văn trong cuộc sống.