Hoàng Tùng Lâm

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Tùng Lâm
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

c1. thể thơ lục bát

c2. lời trực tiếp là :lời nói của nhân vật được đặt trong dấu ngoặc kép ("...") và có từ dẫn là "Rằng:" trước đó

c3.

  • Tác dụng gợi hình, gợi cảm: Các từ láy được sử dụng rất tinh tế, có khả năng gợi tả cao:
    • sè sè, dầu dầu: Gợi tả không gian, cảnh vật hoang vắng, tiêu điều, đặc biệt là nấm mồ vô chủ (Sè sè nấm đất, Dầu dầu ngọn cỏ).
    • vắng tanh: Nhấn mạnh sự cô quạnh, không khí lạnh lẽo, không một bóng người hương khói tại mộ Đạm Tiên.
    • lờ mờ: Gợi tả sự mờ nhạt, phai tàn của thời gian và dấu vết (Dấu xe ngựa đã rêu lờ mờ xanh).
    • dầm dầm/đầm đầm: Diễn tả trực tiếp, mạnh mẽ trạng thái cảm xúc của Kiều, là tiếng khóc, giọt nước mắt tuôn rơi không kìm nén được vì thương cảm (Thoắt nghe Kiều đã dầm dầm châu sa)
    • c4.Tâm trạng, cảm xúc của Thúy Kiều:

    Trước hoàn cảnh "hương khói vắng tanh" và câu chuyện bi thương về cuộc đời "tài sắc một thì" nhưng "phận hồng nhan có mong manh" của Đạm Tiên, Thúy Kiều đã có tâm trạng, cảm xúc:

    • Thương cảm, xót xa sâu sắc: "Lòng đâu sẵn mối thương tâm, / Thoắt nghe Kiều đã dầm dầm châu sa". Nước mắt Kiều tuôn rơi như hạt ngọc (châu sa), là biểu hiện cao nhất của lòng trắc ẩn.
    • Đồng cảm, thấu hiểu: Lời than thở của Kiều cho thấy cô đã đặt mình vào vị trí của Đạm Tiên và thấy được sự tương đồng trong thân phận.
      • Lời than: “Đau đớn thay, phận đàn bà! / Lời rằng bạc mệnh cũng là lời chung.”
      • Kiều không chỉ thương Đạm Tiên mà còn thấy được cái bi kịch chung của người phụ nữ trong xã hội phong kiến, đặc biệt là những người tài hoa, xinh đẹp.

    Tính cách của Thúy Kiều:

    Điều này cho thấy Thúy Kiều là một người con gái:

    • Giàu lòng trắc ẩn, nhân hậu: Cô có "sẵn mối thương tâm" (lòng thương người sẵn có). Chỉ qua lời kể của người khác, Kiều đã khóc thương một người xa lạ, cho thấy một trái tim đa cảm, luôn hướng về nỗi đau của người khác.
    • Tinh tế, sâu sắc: Kiều không chỉ thấy cái chết mà còn cảm nhận được nỗi cô đơn, bạc bẽo của kiếp hồng nhan (lời than bạc mệnh là lời chung). Cô có sự liên tưởng, dự cảm về tương lai và số phận bi kịch của chính mình.
    • Đa cảm, lãng mạn: Lòng thương cảm mãnh liệt đến mức bật khóc (dầm dầm châu sa) thể hiện sự nhạy cảm, đa sầu đa cảm của một người con gái.

c5

c1. thể thơ lục bát

c2. lời trực tiếp là :lời nói của nhân vật được đặt trong dấu ngoặc kép ("...") và có từ dẫn là "Rằng:" trước đó

c3.

  • Tác dụng gợi hình, gợi cảm: Các từ láy được sử dụng rất tinh tế, có khả năng gợi tả cao:
    • sè sè, dầu dầu: Gợi tả không gian, cảnh vật hoang vắng, tiêu điều, đặc biệt là nấm mồ vô chủ (Sè sè nấm đất, Dầu dầu ngọn cỏ).
    • vắng tanh: Nhấn mạnh sự cô quạnh, không khí lạnh lẽo, không một bóng người hương khói tại mộ Đạm Tiên.
    • lờ mờ: Gợi tả sự mờ nhạt, phai tàn của thời gian và dấu vết (Dấu xe ngựa đã rêu lờ mờ xanh).
    • dầm dầm/đầm đầm: Diễn tả trực tiếp, mạnh mẽ trạng thái cảm xúc của Kiều, là tiếng khóc, giọt nước mắt tuôn rơi không kìm nén được vì thương cảm (Thoắt nghe Kiều đã dầm dầm châu sa)
    • c4.Tâm trạng, cảm xúc của Thúy Kiều:

    Trước hoàn cảnh "hương khói vắng tanh" và câu chuyện bi thương về cuộc đời "tài sắc một thì" nhưng "phận hồng nhan có mong manh" của Đạm Tiên, Thúy Kiều đã có tâm trạng, cảm xúc:

    • Thương cảm, xót xa sâu sắc: "Lòng đâu sẵn mối thương tâm, / Thoắt nghe Kiều đã dầm dầm châu sa". Nước mắt Kiều tuôn rơi như hạt ngọc (châu sa), là biểu hiện cao nhất của lòng trắc ẩn.
    • Đồng cảm, thấu hiểu: Lời than thở của Kiều cho thấy cô đã đặt mình vào vị trí của Đạm Tiên và thấy được sự tương đồng trong thân phận.
      • Lời than: “Đau đớn thay, phận đàn bà! / Lời rằng bạc mệnh cũng là lời chung.”
      • Kiều không chỉ thương Đạm Tiên mà còn thấy được cái bi kịch chung của người phụ nữ trong xã hội phong kiến, đặc biệt là những người tài hoa, xinh đẹp.

    Tính cách của Thúy Kiều:

    Điều này cho thấy Thúy Kiều là một người con gái:

    • Giàu lòng trắc ẩn, nhân hậu: Cô có "sẵn mối thương tâm" (lòng thương người sẵn có). Chỉ qua lời kể của người khác, Kiều đã khóc thương một người xa lạ, cho thấy một trái tim đa cảm, luôn hướng về nỗi đau của người khác.
    • Tinh tế, sâu sắc: Kiều không chỉ thấy cái chết mà còn cảm nhận được nỗi cô đơn, bạc bẽo của kiếp hồng nhan (lời than bạc mệnh là lời chung). Cô có sự liên tưởng, dự cảm về tương lai và số phận bi kịch của chính mình.
    • Đa cảm, lãng mạn: Lòng thương cảm mãnh liệt đến mức bật khóc (dầm dầm châu sa) thể hiện sự nhạy cảm, đa sầu đa cảm của một người con gái.

c5