Đỗ Hải Đăng
Giới thiệu về bản thân
Sau năm 1991, các quốc gia (kể cả cường quốc) đều điều chỉnh chiến lược, lấy kinh tế làm trọng điểm vì:
1. Chiến tranh lạnh kết thúc
Năm 1991, Liên Xô tan rã, đối đầu Đông – Tây chấm dứt → nguy cơ chiến tranh thế giới giảm → các nước không còn phải dồn quá nhiều cho quân sự.
2. Xu thế hòa bình, hợp tác phát triển
Thế giới chuyển sang xu hướng hợp tác, cạnh tranh chủ yếu về kinh tế và khoa học – công nghệ.
3. Kinh tế trở thành thước đo sức mạnh quốc gia
Sức mạnh của một nước lúc này không chỉ là quân sự mà chủ yếu là kinh tế, công nghệ, đời sống nhân dân.
4. Nhu cầu phát triển đất nước
Sau thời gian dài căng thẳng, các nước cần tập trung phát triển kinh tế để nâng cao đời sống, ổn định xã hội.
5. Toàn cầu hóa phát triển mạnh
Các quốc gia phải mở cửa, hội nhập, cạnh tranh kinh tế → buộc phải ưu tiên phát triển kinh tế.
👉 Tóm lại:
Sau 1991, do hòa bình được củng cố và cạnh tranh chuyển sang lĩnh vực kinh tế, nên các nước đều lấy phát triển kinh tế làm trung tâm. (Chat gPT)
- Công thức tính điểm trung bình
- Giả sử điểm các môn của học sinh đầu tiên nằm ở các ô B2:F2, thì công thức nhập vào ô G2 (cột Trung bình) là: AVERAGE(B2:F2)
- Giải thích
+ AVERAGE(B2:F2): hàm tính trung bình cộng các giá trị từ ô B2 đến F2.
+ Nếu bảng có nhiều môn hơn, chỉ cần mở rộng phạm vi (ví dụ ).
+ Khi sao chép công thức xuống các dòng khác, Excel/Google Sheets sẽ tự động tính trung bình cho từng học sinh.
- Kết luận: Công thức chuẩn để tính điểm trung bình của học sinh lớp 7E là: AVERAGE(B2:F2)
1 Công thức tính chu vi tam giác ABC tại ô B7
- Công thức nhập vào ô B7 để tính chu vi tam giác ABC là: B4 + B5 + B6
2. Khi thay đổi dữ liệu ở B4, B5, B6
- Vì ô B7 chứa công thức tham chiếu trực tiếp đến các ô B4, B5, B6, nên giá trị tại B7 sẽ tự động thay đổi theo các thông tin mới.
- Đây chính là đặc điểm của phần mềm bảng tính: công thức luôn cập nhật kết quả khi dữ liệu đầu vào thay đổi.
3. Kết luận:
- Công thức tại ô B7: B4 + B5 + B6
- Khi thay đổi chiều dài các cạnh ở B4, B5, B6 thì giá trị chu vi tại B7 cũng thay đổi theo.
- Công thức cần nhập vào ô D6
- Nếu cột B6 là diện tích rừng tự nhiên và cột C6 là diện tích rừng trồng, thì công thức tính tổng diện tích rừng của Quảng Nam là: B6 + C6
- Giải thích
+ B6: diện tích rừng tự nhiên của Quảng Nam.
+ C6: diện tích rừng trồng của Quảng Nam.
+ Công thức cộng hai giá trị này sẽ cho ra Tổng diện tích rừng và hiển thị tại ô D6.
- Nếu bảng có nhiều loại rừng hơn (ví dụ thêm rừng đặc dụng ở cột D, rừng phòng hộ ở cột E…), thì công thức sẽ mở rộng thành:= B6 + C6 + D6 + E6 (tùy theo số cột dữ liệu thực tế).
I. Phân tích
1.
- Sai: Dấu chấm cuối cùng không hợp lệ trong công thức.
- Nếu viết thì đúng.
2.
- Sai: Trong bảng tính không cho phép viết số nhân trực tiếp trước ngoặc như trong toán học.
- Phải viết .
3.
- Đúng: Có dấu bằng đầu, ngoặc hợp lệ, toán tử lũy thừa hợp lệ.
- Đây là công thức chính xác.
4.
- Sai: Trong bảng tính, tham chiếu ô phải có dạng A1, B2…, không phải chữ thường hay .
- Nếu muốn cộng ô A1 và B1 thì phải viết .
5.
- Đúng: Đây là phép nhân số thực, cú pháp hợp lệ.
- Kết quả là một số.
6.
- Sai: Công thức trong bảng tính luôn bắt đầu bằng dấu "=".
- Nếu muốn gán giá trị thì phải viết . Không thể viết .
II. Kết luận
Các công thức đúng cú pháp là:
- 3.
- 5.
Các công thức còn lại (1, 2, 4, 6) đều sai cú pháp vì dư dấu, thiếu toán tử, sai tham chiếu hoặc không bắt đầu bằng dấu "=".
I. Phân tích
1.
- Sai: Dấu chấm cuối cùng không hợp lệ trong công thức.
- Nếu viết thì đúng.
2.
- Sai: Trong bảng tính không cho phép viết số nhân trực tiếp trước ngoặc như trong toán học.
- Phải viết .
3.
- Đúng: Có dấu bằng đầu, ngoặc hợp lệ, toán tử lũy thừa hợp lệ.
- Đây là công thức chính xác.
4.
- Sai: Trong bảng tính, tham chiếu ô phải có dạng A1, B2…, không phải chữ thường hay .
- Nếu muốn cộng ô A1 và B1 thì phải viết .
5.
- Đúng: Đây là phép nhân số thực, cú pháp hợp lệ.
- Kết quả là một số.
6.
- Sai: Công thức trong bảng tính luôn bắt đầu bằng dấu "=".
- Nếu muốn gán giá trị thì phải viết . Không thể viết .
II. Kết luận
Các công thức đúng cú pháp là:
- 3.
- 5.
Các công thức còn lại (1, 2, 4, 6) đều sai cú pháp vì dư dấu, thiếu toán tử, sai tham chiếu hoặc không bắt đầu bằng dấu "=".
I. Phân tích
1.
- Sai: Dấu chấm cuối cùng không hợp lệ trong công thức.
- Nếu viết thì đúng.
2.
- Sai: Trong bảng tính không cho phép viết số nhân trực tiếp trước ngoặc như trong toán học.
- Phải viết .
3.
- Đúng: Có dấu bằng đầu, ngoặc hợp lệ, toán tử lũy thừa hợp lệ.
- Đây là công thức chính xác.
4.
- Sai: Trong bảng tính, tham chiếu ô phải có dạng A1, B2…, không phải chữ thường hay .
- Nếu muốn cộng ô A1 và B1 thì phải viết .
5.
- Đúng: Đây là phép nhân số thực, cú pháp hợp lệ.
- Kết quả là một số.
6.
- Sai: Công thức trong bảng tính luôn bắt đầu bằng dấu "=".
- Nếu muốn gán giá trị thì phải viết . Không thể viết .
II. Kết luận
Các công thức đúng cú pháp là:
- 3.
- 5.
Các công thức còn lại (1, 2, 4, 6) đều sai cú pháp vì dư dấu, thiếu toán tử, sai tham chiếu hoặc không bắt đầu bằng dấu "=".
I. Cách thay đổi căn lề
- Chọn ô hoặc vùng dữ liệu cần chỉnh.
- Trên thanh công cụ (Ribbon trong Excel), vào nhóm Alignment (Căn chỉnh).
- Chọn một trong các nút:
- Align Left (Căn trái)
- Center (Căn giữa)
- Align Right (Căn phải)
II. Hoặc dùng phím tắt:
- Alt + H + A + L → Căn trái
- Alt + H + A + C → Căn giữa
- Alt + H + A + R → Căn phải
III. Kết luận
- Bạn có thể thay đổi căn lề cho cả số, ngày tháng và văn bản bằng lệnh Alignment (Căn chỉnh) trên thanh công cụ hoặc phím tắt tương ứng.
I. Công thức ban đầu
- Tại ô H9 có công thức: H9 + 4*K9
II. Khi sao chép sang ô B12
- Bước dịch chuyển hàng: từ hàng 9 → hàng 12 (dịch xuống 3 hàng).
- Bước dịch chuyển cột: từ cột H → cột B (dịch sang trái 6 cột).
III. Tính toán tham chiếu mới
- H9: dịch 3 hàng xuống và 6 cột sang trái → thành B12.
- K9: dịch 3 hàng xuống và 6 cột sang trái → thành E12.
IV. Công thức sau khi sao chép
- Công thức sau khi sao chép là: B12 + 4*E12
V. Kết luận: Khi sao chép công thức từ ô H9 sang ô B12, công thức sẽ biến đổi thành do cơ chế tham chiếu tương đối trong bảng tính.
I Phân tích từng công thức
1
- Đây là công thức hợp lệ.
- là toán tử lũy thừa, là nhân.
- Kết quả: đúng cú pháp.
2
- Công thức này có thừa một dấu ngoặc đóng “)”.
- Đúng cú pháp phải là: → kết quả = 25.
=> Sai cú pháp vì dư ngoặc.
3
- Trong bảng tính, không thể viết số nhân trực tiếp trước ngoặc như trong toán học.
- Phải viết rõ toán tử nhân: → kết quả = 28.
=> Sai cú pháp vì thiếu dấu nhân “*”.
4
- Đây là công thức hợp lệ.
- Kết quả: đúng cú pháp.
II Kết luận
- Sai cú pháp: b) và c)
+ Vì b dư dấu ngoặc.
+ Vì c thiếu dấu nhân.
=> Đúng cú pháp: a) và d).