Trần Gia Phong

Giới thiệu về bản thân

Hello mọi người các bạn hãy chăm chỉ học tập nhé mình thì học dốt lắm nhờ olm.vn đã giúp tôi học tốt hơn 👍👍🤔😁
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Văn bản tập trung bàn về vấn đề gì? Văn bản bàn về ý nghĩa, vai trò và tầm quan trọng của lòng kiên trì trong cuộc sống đối với việc chinh phục thành công. Câu 2: Xác định câu văn nêu luận điểm ở đoạn (2). Câu văn nêu luận điểm là: "Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công." Câu 3: Xác định phép liên kết a. Phép liên kết: Phép nghịch đối (sử dụng từ ngữ nối là "Tuy nhiên"). b. Phép liên kết: Phép thế (từ "Đó" ở câu sau thay thế cho cả nội dung về việc không ngừng nỗ lực ở câu trước - Lưu ý: Trong đoạn trích b, từ "Đó" không xuất hiện rõ nhưng nếu xét cả ngữ cảnh đoạn 3, ta thường thấy phép nối hoặc phép thế. Nếu chỉ dựa trên văn bản trích dẫn ở mục b, có thể thấy phép nối qua từ "mà còn"). Câu 4: Trình bày tác dụng của cách mở đầu văn bản. Cách mở đầu trực tiếp đưa ra định nghĩa về lòng kiên trì giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt được chủ đề chính, tạo sự trực diện, rõ ràng và khẳng định tầm quan trọng của vấn đề ngay từ đầu. Câu 5: Nhận xét về bằng chứng được tác giả dùng trong đoạn (2). Tác giả đã đưa ra dẫn chứng về nhà bác học Thomas Edison. Đây là một bằng chứng rất tiêu biểu, xác thực và có sức thuyết phục cao vì Edison là một nhân vật nổi tiếng thế giới. Dẫn chứng này giúp minh chứng mạnh mẽ rằng thành công không đến từ may mắn mà đến từ nỗ lực thử sai không ngừng nghỉ. Câu 6: Viết đoạn văn (5 – 7 câu) về trải nghiệm bản thân làm sáng tỏ ý kiến của tác giả. Gợi ý đoạn văn: Trong cuộc sống, lòng kiên trì chính là chìa khóa để chúng ta vượt qua những giới hạn của bản thân. Tôi nhớ có lần mình từng gặp khó khăn với môn Toán, điểm số liên tục không như ý khiến tôi muốn bỏ cuộc. Tuy nhiên, nhớ đến lời dạy về sự bền bỉ, tôi đã tự lập thời gian biểu và quyết tâm giải ít nhất 5 bài tập mỗi ngày. Sau một tháng nỗ lực không ngừng, tôi không chỉ hiểu bài hơn mà còn đạt được điểm cao trong kỳ thi cuối kỳ. Đúng như tác giả đã nói, nếu giữ vững lòng kiên trì, ta chắc chắn sẽ vượt qua mọi trở ngại để chạm đến mục tiêu. Sự kiên trì không chỉ mang lại kết quả tốt mà còn giúp tôi rèn luyện được tinh thần bản lĩnh trước mọi khó khăn.

Câu 1: Nhân vật chính trong truyện thuộc kiểu nhân vật nào?

​Trả lời: Nhân vật chính trong truyện thuộc kiểu nhân vật loài vật (các con vật được nhân hóa, có suy nghĩ và tiếng nói như con người).

​Câu 2: Chỉ ra 01 biện pháp tu từ được sử dụng trong câu văn đã cho.

​Biện pháp tu từ: Liệt kê.

​Chi tiết: Liệt kê các công việc/giá trị của các con vật khác nhau: "Trâu cày, ngựa cưỡi, gà gáy báo thức, chó sủa giữ nhà...".

​(Ngoài ra, bạn cũng có thể chọn biện pháp Nhân hóa vì các con vật được nói về công lao và giá trị như một chủ thể có ý thức).

​Câu 3: Nêu đặc điểm của truyện ngụ ngôn được thể hiện trong văn bản.

Truyện mang các đặc điểm điển hình của thể loại ngụ ngôn:

​Nhân vật: Thường là loài vật được nhân hóa để nói chuyện về con người.

​Cốt truyện: Ngắn gọn, xoay quanh một cuộc đối thoại và tình huống tranh luận giữa các nhân vật.

​Ý nghĩa: Mượn chuyện loài vật để kín đáo gửi gắm bài học đạo lý, kinh nghiệm sống.

​Câu 4: Chủ đề của truyện là gì? Căn cứ vào đâu để xác định?

​Chủ đề: Sự khẳng định rằng mỗi cá nhân, mỗi sự vật đều có giá trị riêng và đóng góp riêng cho cuộc sống; từ đó khuyên con người không nên kiêu ngạo mà cần biết tôn trọng giá trị của người khác.

​Căn cứ: Dựa vào nội dung cuộc đối thoại (gà kiêu ngạo, heo phản biện) và lời kết của người nông dân về việc mọi vật đều hữu ích nếu sử dụng đúng mục đích.

​Câu 5: Viết đoạn văn (6 – 8 câu) về bài học khiêm tốn và biết trân trọng người khác:

​Câu chuyện về ba con vật đã để lại cho chúng ta bài học sâu sắc về lòng khiêm tốn và sự tôn trọng đối với mọi người xung quanh. Trong cuộc sống, mỗi cá nhân đều sở hữu những thế mạnh và vai trò riêng biệt, không ai là hoàn toàn vô dụng. Nếu chú gà trong truyện tự hào về tiếng gáy báo thức thì chú heo lại có giá trị kinh tế và dinh dưỡng riêng. Khi chúng ta quá kiêu ngạo về bản thân, ta dễ trở nên mù quáng và coi thường đóng góp của người khác, giống như thái độ ban đầu của gà đối với heo. Sự khiêm tốn giúp chúng ta nhận ra những khiếm khuyết của chính mình để hoàn thiện hơn. Đồng thời, biết trân trọng người khác chính là biểu hiện của một tâm hồn văn minh, giúp xây dựng những mối quan hệ bền vững và tốt đẹp. Cuối cùng, thay vì so sánh hơn thua, chúng ta nên học cách nhìn nhận sự đa dạng của cuộc sống để cùng nhau phát triển.

Tôi đã đọc nhiều câu chuyện, nhưng nhân vật để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc nhất chính là Dế Mèn trong truyện Dế Mèn phiêu lưu kí của nhà văn Tô Hoài. Dế Mèn không chỉ là một chú dế mà còn là hình ảnh của một người trẻ tuổi với những bài học đắt giá về sự trưởng thành.

​Dế Mèn được nhà văn miêu tả với một vẻ ngoài cường tráng, đẹp đẽ. Chàng có đôi càng mẫm bóng, cái đầu to ra và hai cái răng đen nhánh lúc nào cũng nhai ngoàm ngoạp. Tuy nhiên, vẻ đẹp ngoại hình ấy lại đi kèm với một tính cách kiêu căng, xốc nổi và hống hách. Dế Mèn tự cho mình là nhất, thường xuyên coi thường những người xung quanh, đặc biệt là người hàng xóm tội nghiệp là Dế Choắt.

​Sự bồng bột, kiêu căng của Dế Mèn đã dẫn đến một hậu quả đau lòng: cái chết của Dế Choắt. Vì trêu chọc chị Cốc một cách dại dột, Dế Mèn đã đẩy Dế Choắt vào chỗ chết. Trước lúc ra đi, Dế Choắt đã nói những lời khiến Dế Mèn thức tỉnh: "Ở đời mà có thói hung hăng bậy bạ, có óc mà không biết nghĩ, sớm muộn rồi cũng mang vạ vào thân". Câu nói ấy như một lời tiên tri, một bài học thấm thía. Kể từ giây phút đó, Dế Mèn không còn là chú dế kiêu ngạo ngày nào. Cái chết của người bạn đã khơi dậy trong Mèn lòng ân hận, sự thương xót và khát khao làm điều tốt.

​“Dế Mèn”đã thay đổi, từ bỏ cuộc sống an nhàn để bắt đầu chuyến phiêu lưu khắp thế gian. Chàng đi để khám phá, để giúp đỡ đồng loại và để thực hiện lời hứa với Dế Choắt về một lý tưởng sống cao đẹp. Dế Mèn đã trở thành hình tượng của khát vọng phiêu lưu, lòng dũng cảm và sự thay đổi tích cực sau những vấp ngã đầu đời.

​Nhân vật Dế Mèn đã dạy cho tôi bài học quý giá: sức mạnh thực sự không nằm ở ngoại hình mà ở phẩm chất và trái tim biết yêu thương, biết hối lỗi. Tôi tin rằng, ai đọc Dế Mèn phiêu lưu kí cũng sẽ yêu quý và rút ra được bài học cho riêng mình từ hành trình trưởng thành của chú dế này.

Bài 2:

1. Biện pháp Ưu tiên cho Vườn Rau Nhỏ

​🐛 A. Biện pháp Sinh học (Sử dụng chế phẩm sinh học)

​Đây là biện pháp hiệu quả nhất để kiểm soát sâu bệnh mà không gây ô nhiễm môi trường và nông sản.

Biện pháp :Mô tả và Sản phẩm đề xuất

Sử dụng vi sinh vật :Phun các chế phẩm chứa vi khuẩn hoặc nấm có khả năng gây bệnh cho sâu.

Đề xuất: Sử dụng thuốc trừ sâu sinh học có chứa vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt). Khi sâu ăn phải lá có chứa bào tử Bt, chúng sẽ bị tê liệt ruột và chết.

Lý do lựa chọn:

​Hiệu quả cao: Bt có hiệu quả đặc biệt cao với ấu trùng sâu ăn lá (bộ cánh vảy).

​Tính chọn lọc: Bt chỉ gây hại cho một số loài sâu hại và hoàn toàn không gây độc cho con người, vật nuôi, cây trồng hay các loài thiên địch (như ong, bướm, bọ rùa).

​An toàn môi trường: Sản phẩm từ tự nhiên, phân hủy nhanh, không để lại dư lượng độc hại trên rau.

​✋ B. Biện pháp Vật lý và Thủ công.

​Đây là biện pháp cơ bản, đơn giản và an toàn tuyệt đối cho các vườn rau quy mô nhỏ.

Biện pháp /Mô tả

Bắt sâu bằng tay :Thường xuyên kiểm tra, ngắt bỏ những lá có trứng sâu hoặc bắt trực tiếp ấu trùng sâu.

Sử dụng bẫy: Dùng bẫy dính màu vàng để thu hút và tiêu diệt một số côn trùng gây hại khác (như rầy, rệp).

Che phủ: Dùng lưới chắn côn trùng có mắt lưới nhỏ để ngăn chặn bướm/ngài (trưởng thành của sâu) đẻ trứng lên cây rau.

Lý do lựa chọn:

​An toàn tuyệt đối: Không sử dụng bất kỳ hóa chất nào.

​Hiệu quả cục bộ: Rất hiệu quả trong việc kiểm soát sâu ở giai đoạn đầu, khi số lượng sâu còn ít trên quy mô nhỏ.


Bài 1:

Cây Trồng Nhân Giống Bằng Phương Pháp Giâm Cành

​Giâm cành là phương pháp nhân giống vô tính bằng cách sử dụng một đoạn cành (hom) từ cây mẹ để trồng vào giá thể, cho ra rễ và phát triển thành cây mới. Phương pháp này thường được áp dụng cho các loại cây có khả năng ra rễ phụ nhanh.

​Một số loại cây phổ biến có thể nhân giống bằng phương pháp giâm cành tại địa phương bao gồm:

​Cây ăn củ/thân:

​Khoai lang

​Sắn (mì)

​Mía

​Cây rau:

​Rau muống

​Rau ngót

​Rau mồng tơi

​Rau thơm (như húng quế, tía tô, bạc hà)

​Rau dền

​Lá lốt

​Cây cảnh/cây thân gỗ:

​Hoa hồng

​Hoa giấy

​Dâm bụt

​Cây si

​🛠️ Quy Trình Các Bước Giâm Cành

​Quy trình giâm cành cơ bản thường gồm các bước sau:

​1. Chuẩn bị Hom Giống (Cành Giâm)

​Chọn cành: Chọn cành khỏe mạnh, không sâu bệnh, không quá non cũng không quá già, tốt nhất là cành bánh tẻ (cành chuyển từ màu xanh sang hơi nâu).

​Cắt cành: Dùng dao hoặc kéo sắc cắt cành thành các đoạn có độ dài phù hợp (thường khoảng 10 – 15 cm hoặc theo 2-3 mắt lá). Vết cắt dưới cùng có thể cắt vát 45 độ để tăng diện tích tiếp xúc với đất, và có thể khía nhẹ phần gốc để kích thích ra rễ.

​Xử lý lá: Cắt bớt lá (chỉ giữ lại 1-2 lá nhỏ ở phía trên) để giảm sự thoát hơi nước, giúp cành giâm giữ được nước và tăng khả năng sống.

​Kích thích ra rễ (Tùy chọn): Nhúng hoặc ngâm gốc cành giâm vào thuốc kích thích ra rễ (dạng bột hoặc dung dịch) theo hướng dẫn để tăng tỉ lệ thành công và rút ngắn thời gian ra rễ.

​2. Chuẩn bị Giá Thể Giâm Cành

​Giá thể: Chuẩn bị hỗn hợp giá thể tơi xốp, thoát nước tốt và giàu dinh dưỡng, ví dụ như tro trấu, xơ dừa, cát non sạch trộn với đất sạch hoặc mùn cưa đã xử lý.

​Độ ẩm: Đảm bảo giá thể đủ độ ẩm nhưng không bị úng nước.

​3. Tiến hành Giâm Cành

​Tạo lỗ: Dùng que hoặc ngón tay tạo lỗ trên giá thể.

​Cắm cành: Cắm cành giâm vào giá thể, sâu khoảng 1/2 đến 2/3 độ dài cành, hoặc cắm nghiêng một góc 45 độ (tùy loại cây) để tăng khả năng ra rễ.

​Nén đất: Nén nhẹ đất xung quanh gốc để cố định cành giâm và đảm bảo gốc tiếp xúc tốt với giá thể.

​4. Chăm sóc Cành Giâm

​Tưới nước: Tưới nước nhẹ nhàng, duy trì độ ẩm thường xuyên nhưng tránh làm giá thể bị sũng nước.

​Ánh sáng và Nhiệt độ: Đặt cành giâm ở nơi mát mẻ, có ánh sáng tán xạ (che nắng khoảng 60-80%) và tránh ánh nắng gay gắt, gió mạnh. Có thể dùng túi ni lông trùm lên để giữ ẩm và nhiệt độ ổn định trong giai đoạn đầu.

​Theo dõi và Chuyển chậu: Thường xuyên kiểm tra, loại bỏ cành héo, sâu bệnh. Khi cành đã ra rễ và có chồi non ổn định (thường sau vài tuần đến vài tháng), tiến hành chuyển ra vườn trồng hoặc chậu lớn hơn.