Lê Thanh Sơn
Giới thiệu về bản thân
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba và lần thứ tư đã tạo ra những biến đổi sâu rộng trên các lĩnh vực kinh tế, xã hội và văn hóa, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ và toàn diện của nhân loại.
- Về kinh tế:
- Thúc đẩy sự phát triển của công nghệ thông tin, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật và dữ liệu lớn, dẫn đến tăng năng suất lao động và giảm chi phí sản xuất.
- Thay đổi cơ cấu kinh tế, nền kinh tế dịch vụ và công nghệ thông tin ngày càng chiếm ưu thế.
- Thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa kinh tế thế giới.
- Về xã hội:
- Tạo ra sự thay đổi lớn trong lực lượng sản xuất, tự động hóa thay thế lao động chân tay, đòi hỏi nguồn nhân lực có kỹ năng cao hơn.
- Mở rộng giao lưu và quan hệ giữa con người với con người, thay đổi lối sống, cách làm việc và học tập.
- Dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo và khoảng cách số, đặt ra thách thức về việc làm cho lao động phổ thông.
- Về văn hóa:
- Thúc đẩy các cộng đồng, các dân tộc, các nền văn hóa xích lại gần nhau hơn thông qua sự giao lưu và kết nối mạnh mẽ.
- Đưa tri thức xâm nhập sâu vào nền sản xuất vật chất và tác động mạnh mẽ đến xu hướng tiêu dùng.
- Phát sinh những thách thức như tình trạng văn hóa "lai căng" và nguy cơ đánh mất văn hóa truyền thống.
- Lí lẽ chính:
- Thơ không phải sản phẩm của cơn bốc đồng hay thiên phú nhất thời, mà là kết quả của sự kiên trì, rèn luyện và lao động chữ nghĩa.
- Làm thơ không thể “đánh quả” hay “trúng số độc đắc suốt đời”.
- Cần bác bỏ định kiến nhà thơ Việt Nam “chín sớm, tàn sớm” vì chỉ sống bằng vốn trời cho.
- Dẫn chứng tiêu biểu:
- Tôn-xtôi nhiều lần sửa Chiến tranh và hòa bình, Phlô-be cân nhắc chữ như thầy thuốc → cho thấy văn chương cần công phu.
- Trang Tử bị hiểu sai về “vứt thánh bỏ trí” → khẳng định vẫn phải học tập, rèn luyện.
- Các nhà thơ lớn như Lý Bạch, Gớt, Ta-go vẫn sáng tạo khi tuổi già → chứng minh sức bền đến từ nội lực chữ.
- Pi-cát-xô: “Cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ” → nghệ thuật là kết quả của quá trình dài.
- Ét-mông Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ” → mỗi bài thơ là một cuộc bầu chọn khắc nghiệt.
- Ví dụ về Vích-to Huy-gô: ngay cả thiên tài cũng không phải lúc nào cũng được “tái cử” bởi chữ.
Lí lẽ tác giả nêu ra
- Phản biện “thiên phú/bốc đồng”: Thơ không phải sản phẩm của cơn hứng, “trời cho rồi trời lại lấy”; những câu thơ hay là “kì ngộ” của kiên trì và đắm đuối, không phải may rủi.
- Khẳng định lao động chữ nghĩa: “Làm thơ không phải đánh quả”; phải học tập, rèn luyện, có vốn rồi mới “vứt thánh bỏ trí”.
- Bác bỏ định kiến chín sớm–tàn sớm: Đó là kiểu sống bằng “vốn trời cho” vốn bủn xỉn, dễ lụi tàn.
Dẫn chứng tác giả sử dụng
- Đối chiếu với văn xuôi: Tôn-xtôi sửa Chiến tranh và hòa bình nhiều lần; Phlô-be “cân chữ trên cân tiểu li” → ám chỉ thơ cũng cần công phu tương tự, thậm chí khắt khe hơn.
- Triết lí bị hiểu sai: Nhắc Trang Tử để chỉnh quan niệm khinh học, khinh rèn.
- Nhân chứng Đông–Tây: Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go vẫn “thu hoạch” ở tuổi xế chiều → sức bền đến từ nội lực chữ.
- Tư tưởng nghệ thuật: Pi-cát-xô: “cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ” → tuổi thơ của nghệ thuật là thành quả rèn luyện dài lâu.
- Luận đề trung tâm: Ét-mông Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ” → mỗi bài thơ là một cuộc tái cử khắc nghiệt.
- Trường hợp lớn để cảnh tỉnh: Vích-to Huy-gô “nhiều lần tưởng mình là Huy-gô” → ngay thiên tài cũng không luôn được “tái cử” bởi chữ.
Nhận xét
- Chặt chẽ và thuyết phục: Lập luận tiến từ bác bỏ “ăn may” đến khẳng định “lao động”, được chống lưng bằng dẫn chứng đa chiều (đối chiếu thể loại, triết lí, danh nhân Đông–Tây).
- Giàu hình ảnh, giàu lực: Ẩn dụ “đánh quả”, “tái cử bởi chữ” làm lập luận sống động, sắc lạnh mà công bằng.
- Thông điệp rõ ràng: Thơ là nội lực và kỉ luật chữ nghĩa; danh xưng “nhà thơ” chỉ có giá trị mỗi khi chữ đủ bầu chọn.
Nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” là một hình ảnh ẩn dụ giàu sức gợi:
- Một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền: gợi hình ảnh người nông dân cần mẫn, vất vả, âm thầm lao động. Tác giả muốn nhấn mạnh rằng làm thơ cũng là một quá trình lao động gian khổ, không phải sự ngẫu hứng hay may rủi.
- Cánh đồng giấy: thay cho ruộng đồng, ám chỉ trang viết, nơi nhà thơ gieo trồng chữ nghĩa.
- Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ: khẳng định thơ ca là kết quả của sự khổ luyện, kiên trì, dồn tâm lực, chứ không phải món quà trời cho hay tài năng chớp nhoáng.
Tác giả “rất ghét” và “không mê” điều gì?
- Ông rất ghét cái định kiến cho rằng nhà thơ Việt Nam thường chín sớm rồi tàn lụi sớm, chỉ sống bằng “vốn trời cho”.
- Ông không mê những nhà thơ thần đồng, làm thơ theo cơn bốc đồng, thiếu sự rèn luyện, dễ chóng tàn.
Ngược lại, ông “ưa” đối tượng nào?
- Ông ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, cần mẫn, coi lao động chữ nghĩa như cày cấy trên cánh đồng giấy, đổi mồ hôi lấy từng hạt chữ.
- Đó là những người bền bỉ, kiên trì, sáng tạo đến tận tuổi già, như Lý Bạch, Gớt, Ta-go…
a. Lỗi mạch lạc nổi bật Ý đang xoay quanh sách thì câu cuối lại nhảy sang điện thoại mà không có cầu nối → mạch bị gãy.
b. Lỗi liên kết
- Đại từ “Nó” mơ hồ, không rõ chỉ sách hay điện thoại.
- Thiếu từ nối để làm rõ quan hệ đối lập, nguyên nhân – kết quả.
c. Cách sửa
- Viết rõ: “Chiếc điện thoại thông minh tuy tiện lợi…” thay vì “Nó”.
- Thêm từ nối: “Tuy nhiên”, “Trong khi đó”…
- Sắp xếp lại: điện thoại → đối lập với sách → kết luận: điện thoại tiện lợi nhưng không thay thế được giá trị tinh thần của sách.
a. Vì sao lặp từ mà vẫn rời rạc? Lặp “hiền tài” chỉ như tiếng vang, nhưng mỗi câu lại đứng riêng, không nối thành dòng chảy → đoạn văn nghe như mảnh vụn ghép lại.
b. Lỗi mạch lạc mắc phải Ý sắp xếp lộn xộn: từ việc Nhà nước coi trọng → năng lực → lịch sử → nhân dân ghi nhớ, không có trục phát triển rõ ràng → đoạn văn thiếu xương sống tư tưởng.
- Mạch lạc: Ý triển khai theo đường thẳng rõ ràng — từ khẳng định vai trò hiền tài → lý giải → dẫn chứng → kết luận. Không vòng vo, không đứt đoạn.
- Liên kết: Các đoạn dính chặt bằng điệp từ “hiền tài”, “nguyên khí”, cùng quan hệ nhân–quả (nguyên khí mạnh thì quốc gia thịnh, yếu thì suy).
a. Tại sao nó được coi là một đoạn văn?
- Vì đoạn văn có sự hoàn chỉnh về nội dung: xoay quanh một chủ đề duy nhất là “lòng đồng cảm và nghệ sĩ”.
- Các câu trong đoạn đều liên kết chặt chẽ, triển khai ý theo trình tự: mở đầu khẳng định bản chất con người → nguyên nhân khiến lòng đồng cảm bị hao mòn → sự khác biệt của người thông minh → kết luận: nghệ sĩ chính là những người giữ được lòng đồng cảm.
- Có sự thống nhất về chủ đề và ý nghĩa, nên được coi là một đoạn văn.
b. Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên
- Câu 1: Khẳng định bản chất con người vốn giàu lòng đồng cảm.
- Câu 2: Giải thích nguyên nhân khiến lòng đồng cảm bị cản trở.
- Câu 3: Nêu ngoại lệ – người thông minh không khất phục, vẫn giữ được lòng đồng cảm.
- Câu 4: Kết luận: những người giữ được lòng đồng cảm chính là nghệ sĩ. Mạch lạc thể hiện ở sự phát triển ý theo trình tự logic: từ khái quát → nguyên nhân → ngoại lệ → kết luận.
c. Dấu hiệu liên kết với đoạn văn kề trước đó trong Yêu và đồng cảm
- Đoạn này tiếp nối mạch tư tưởng về “con người vốn giàu lòng đồng cảm” đã được nêu ở đoạn trước.
- Cụm từ “Nói cách khác” là dấu hiệu rõ ràng cho thấy đoạn văn này liên kết trực tiếp với đoạn trước, nhằm diễn đạt lại và triển khai sâu hơn ý đã nêu.
d. Những từ ngữ được lặp lại nhiều lần và tác dụng
- Từ ngữ lặp lại: “lòng đồng cảm”, “nghệ thuật/nghệ sĩ”.
- Tác dụng:
- Nhấn mạnh chủ đề chính của đoạn văn.
- Tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các câu.
- Làm nổi bật tư tưởng của tác giả: nghệ sĩ là những người giữ được lòng đồng cảm trong xã hội đầy áp bức.
Như vậy, đoạn văn này vừa có mạch lạc (triển khai ý theo trình tự logic), vừa có liên kết (qua từ ngữ lặp lại, cụm từ chuyển tiếp), giúp tư tưởng của tác giả được truyền đạt rõ ràng và thuyết phục.
Bạn có muốn mình viết thêm một bản tóm tắt ngắn gọn để dễ nhớ các ý chính khi ôn tập không?
làm đừng giống aiHiểu rồi . Bạn muốn một cách trả lời thật độc đáo, không rập khuôn. Vậy mình sẽ “bẻ” đoạn văn này thành một hành trình ý tưởng, giống như đang vẽ một bức tranh tư tưởng thay vì chỉ phân tích khô khan.
Phân tích theo phong cách “bức tranh ý tưởng”a. Vì sao gọi là đoạn văn? Hãy tưởng tượng nó như một khung tranh: bốn nét bút tạo nên một hình ảnh hoàn chỉnh. Chủ đề xuyên suốt là “lòng đồng cảm” và “nghệ sĩ”. Khi các câu cùng hướng về một điểm hội tụ, ta có một đoạn văn – giống như một bức tranh đã khép khung.
b. Mạch lạc giữa các câu
- Nét đầu: khẳng định con người vốn giàu đồng cảm.
- Nét thứ hai: vẽ bóng tối – xã hội làm hao mòn tấm lòng ấy.
- Nét thứ ba: điểm sáng – người thông minh giữ được sự đồng cảm.
- Nét cuối: kết tinh ánh sáng thành hình tượng nghệ sĩ. Mạch lạc ở đây giống như một dòng chảy từ gốc rễ → thử thách → ngoại lệ → kết quả.
c. Liên kết với đoạn trước Cụm từ “Nói cách khác” chính là chiếc cầu nối. Nó giống như một nhạc cụ chơi lại giai điệu cũ nhưng biến tấu thêm, để người đọc nhận ra: đây không phải một ý mới hoàn toàn, mà là sự tiếp nối, đào sâu.
d. Từ ngữ lặp lại và tác dụng
- Lặp: “lòng đồng cảm”, “nghệ sĩ”.
- Tác dụng: như điệp khúc trong một bản nhạc, khiến người đọc không thể quên chủ đề. Nó nhấn mạnh rằng đồng cảm chính là bản chất, và nghệ sĩ là người giữ được bản chất ấy.