Đào Thanh Sơn

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đào Thanh Sơn
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" được tác giả Lê Đạt triển khai bằng cách khẳng định vai trò tối thượng của chữ trong thơ ca, vượt lên trên ý nghĩa thông thường. Tác giả đối lập thơ với văn xuôi, cho rằng văn xuôi dựa vào "ý tại ngôn tại" (ý nghĩa hiện hữu trong lời), trong khi thơ không phải làm bằng ý mà bằng chữ. Chữ trong thơ mang "nghĩa tự vị", tức là sức gợi cảm, âm lượng, và diện mạo của nó trong tương quan với toàn bài, chứ không chỉ là "nghĩa tiêu dùng" đơn thuần. Sự lớn hay nhỏ của nhà thơ được quyết định bởi "nội lực của chữ", và qua lời của Gia-bét, mỗi lần làm thơ, nhà thơ lại phải ứng cử trong một "cuộc bầu cử nghiệt của cử tri chữ", nhấn mạnh chữ là yếu tố quyết định sự tồn tại và giá trị của người làm thơ.

Trong phần 2, tác giả sử dụng lí lẽ và dẫn chứng để phản bác quan niệm thơ ca là sản phẩm của thiên tài hay sự may rủi, đồng thời tôn vinh công phu và sự lao động của người viết. Dẫn chứng nổi bật là sự so sánh giữa Tôn-xtôi (biểu tượng cho tài năng bẩm sinh) và Phlô-be (biểu tượng cho sự tỉ mỉ, làm việc cực nhọc với chữ nghĩa), nhằm khẳng định sự công phu là cần thiết. Tác giả chỉ ra rằng những câu thơ hay tuy "kì ngộ" nhưng đó là kết quả của "thánh tâm kiên trì""đa mang đắm đuối", chứ không phải sự may rủi đơn thuần. Bằng cách dẫn lời Trang Tử về việc "vứt thánh bỏ trí", tác giả ngụ ý rằng sự tự tại trong nghệ thuật chỉ có được sau một "nỗ lực vô vàn hoá", củng cố cho quan điểm thơ ca là thành quả của lao động nghệ thuật nghiêm túc.

Ý kiến khác biệt căn bản của tác giả là khẳng định chữ có vai trò quyết địnhvượt trội hơn hẳn ý trong thơ. Tác giả phân biệt rõ: nếu ý trong thơ cũ còn mang tính "ý tại ngôn ngoại" (ý ở ngoài lời), thì ông còn tiến xa hơn khi nói thơ không làm bằng ý mà bằng chữ. Ý thường bị giới hạn trong "nghĩa tiêu dùng" (nội dung thông thường), trong khi chữ mang "nghĩa tự vị", hàm chứa sức mạnh tiềm ẩn trong diện mạo, âm thanh và sự tương tác giữa chúng. Do đó, cái hay của thơ không đến từ nội dung (ý) mà từ "nội lực của chữ", và quá trình sáng tác là quá trình "vứt thánh bỏ trí" để dấn thân vào sự lao động ngôn ngữ, nơi chữ bầu lên thi sĩ, chứ không phải thi sĩ đặt ý lên chữ.

Tác giả bày tỏ quan điểm rõ ràng về đối tượng "ghét", "không mê""ưa". Ông "rất ghét" cái "định kiến quái gở" cho rằng các nhà thơ Việt Nam "thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm", một nhận định vội vàng, phiến diện về sự nghiệp sáng tác. Đồng thời, ông "không mê những nhà thơ thần đồng" – những người được ca tụng vì thiên phú mà thiếu công phu. Ngược lại, tác giả "ưa" những nhà thơ "một nắng hai sương, lấm lủi, lục điền trên cánh đồng giấy, đãi bớt mồ hôi lấy từng hạt chữ". Đối tượng được "ưa" này nhấn mạnh sự trân trọng của tác giả đối với sự kiên nhẫn, khổ luyện và tinh thần lao động miệt mài, coi trọng quá trình tuyển lựa chữ nghĩa của người làm thơ.