NGUYỄN THANH THẢO
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích văn bản “Cảnh tượng đau lòng”
Văn bản “Cảnh tượng đau lòng” đã để lại trong lòng người đọc nhiều xúc cảm sâu sắc bởi giá trị hiện thực và nhân đạo rõ nét. Trước hết, tác phẩm phản ánh một cách chân thực nỗi đau khổ của con người trong hoàn cảnh bất hạnh, qua đó phơi bày những góc khuất tàn nhẫn của đời sống. Hình ảnh con người hiện lên nhỏ bé, yếu đuối trước nghịch cảnh, khiến người đọc không khỏi xót xa, thương cảm. Đồng thời, văn bản còn lên án sự vô cảm của xã hội trước nỗi đau của đồng loại, gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về trách nhiệm và lòng nhân ái của con người. Về nghệ thuật, tác giả sử dụng lối kể chân thực, giàu cảm xúc, kết hợp miêu tả tinh tế và giọng điệu thương cảm, góp phần khắc họa rõ nét “cảnh tượng đau lòng”. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi, khiến nỗi đau hiện lên sống động và ám ảnh. Chính sự kết hợp hài hòa giữa nội dung hiện thực và nghệ thuật biểu đạt đã làm nên giá trị bền vững của văn bản.
Câu 2 (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về ý nghĩa của nghịch cảnh trong cuộc sống
Trong hành trình cuộc đời, không ai có thể tránh khỏi những khó khăn, thử thách. Những hoàn cảnh éo le, đau khổ hay thất bại mà con người phải đối diện được gọi chung là nghịch cảnh. Tuy khắc nghiệt và đầy đau đớn, nghịch cảnh lại mang trong mình những ý nghĩa sâu sắc, góp phần hình thành bản lĩnh và giá trị sống của con người.
Trước hết, nghịch cảnh là phép thử để con người nhận ra sức mạnh tiềm ẩn của bản thân. Khi đứng trước khó khăn, con người buộc phải vượt qua giới hạn vốn có, học cách kiên cường và không đầu hàng số phận. Chính trong những lúc gian nan nhất, ý chí và nghị lực mới được bộc lộ rõ ràng. Nhiều người chỉ thực sự trưởng thành khi họ từng vấp ngã và đau khổ.
Bên cạnh đó, nghịch cảnh giúp con người rèn luyện phẩm chất sống tốt đẹp. Những mất mát và thử thách khiến ta biết trân trọng hơn những điều bình dị, biết đồng cảm và sẻ chia với nỗi đau của người khác. Từ đó, con người sống nhân ái hơn, biết yêu thương và thấu hiểu hơn. Nghịch cảnh cũng giúp con người nhìn nhận lại bản thân, sửa chữa những sai lầm và hoàn thiện mình từng ngày.
Tuy nhiên, không phải ai cũng có đủ bản lĩnh để đối diện và vượt qua nghịch cảnh. Có người chọn cách trốn tránh, buông xuôi, để khó khăn nhấn chìm cuộc đời mình. Đây là thái độ sống tiêu cực cần được phê phán, bởi chỉ khi dám đối diện và vượt qua thử thách, con người mới có thể vươn tới thành công và hạnh phúc.
Để nghịch cảnh trở thành động lực tích cực, mỗi người cần giữ vững niềm tin, tinh thần lạc quan và ý chí vươn lên. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần chung tay tạo điều kiện, động viên và nâng đỡ những con người đang gặp khó khăn, giúp họ có thêm sức mạnh để vượt qua nghịch cảnh.
Tóm lại, nghịch cảnh tuy mang đến đau khổ nhưng cũng ẩn chứa những giá trị to lớn đối với cuộc sống con người. Khi biết nhìn nhận đúng đắn và đối diện một cách tích cực, nghịch cảnh sẽ trở thành bàn đạp giúp con người trưởng thành, sống có bản lĩnh và ý nghĩa hơn trong cuộc đời.
Câu 1. Chỉ ra một lời độc thoại trong văn bản
Một lời độc thoại tiêu biểu của vua Lia trong văn bản là đoạn nhà vua tự nói với chính mình, không hướng trực tiếp tới nhân vật nào khác, thể hiện trạng thái tinh thần rối loạn, hoang tưởng, chẳng hạn như đoạn vua Lia nói liên hồi về bắn cung, chim, chuột, khổng lồ…
→ Đây là độc thoại nội tâm, bộc lộ sự suy sụp về tinh thần của nhà vua.
Câu 2. Vua Lia nhận ra bản chất của hai cô con gái và sự ảo tưởng về quyền phép vạn năng của bản thân khi nào?
Vua Lia nhận ra bản chất thật của hai cô con gái khi ông bị họ xua đuổi, tước bỏ quyền lực, đẩy ra giữa cơn bão dữ. Chính trong cảnh ngộ bi thảm ấy, nhà vua hiểu rằng quyền lực không còn, tình yêu giả dối cũng tan biến, và ông đã ảo tưởng về quyền uy tuyệt đối của mình.
Câu 3. Đặc điểm lời thoại của vua Lia trong đoạn trích
Lời thoại của vua Lia trong đoạn trích có những đặc điểm nổi bật sau:
Rời rạc, phi logic, chuyển ý đột ngột.
Đan xen giữa hiện thực và ảo giác, cho thấy tinh thần rối loạn.
Giàu hình ảnh kì quái, phóng đại.
→ Những đặc điểm này thể hiện rõ bi kịch tinh thần của vua Lia: từ một vị vua quyền uy trở thành một con người đau khổ, mất kiểm soát và dần điên loạn.
Câu 4. Các chỉ dẫn sân khấu và tác dụng
Chỉ dẫn sân khấu trong văn bản gồm:
Cử chỉ (giương cung, bắn tên, ra lệnh…)
Hành động (chỉ trỏ, thử sức, truyền lệnh…)
Biểu hiện cảm xúc (hò reo, ngạc nhiên, kích động…)
Tác dụng:
Giúp người đọc hình dung rõ diễn biến tâm lí nhân vật.
Tăng tính kịch tính, sinh động cho vở kịch.
Hỗ trợ diễn viên thể hiện đúng trạng thái điên loạn và bi kịch của vua Lia.
Câu 5. Bức tranh hiện thực đời sống qua phần tóm tắt và văn bản
Qua phần tóm tắt vở kịch và đoạn trích, bức tranh hiện thực đời sống hiện ra đầy bi kịch và cay đắng. Đó là xã hội nơi quyền lực và đồng tiền chi phối tình thân, nơi những lời yêu thương giả dối được tôn vinh, còn tình cảm chân thành lại bị chối bỏ. Đồng thời, tác phẩm phơi bày sự mong manh của quyền lực, sự cô độc của con người khi mất đi địa vị và niềm tin. Qua đó, Shakespeare thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc, cảm thương cho số phận con người và lên án sự giả trá, tàn nhẫn trong xã hội phong kiến.
Câu 1 (2 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)
Đoạn trích ở phần Đọc hiểu gây ấn tượng sâu sắc bởi những nét đặc sắc cả về nội dung lẫn nghệ thuật. Trước hết, về nội dung, đoạn trích thể hiện những suy ngẫm giàu ý nghĩa về cuộc sống và con người, gửi gắm thông điệp nhân văn sâu sắc. Qua hình ảnh, sự việc được lựa chọn, tác giả gợi lên khát vọng sống đẹp, sống có ý nghĩa, biết trân trọng những giá trị giản dị nhưng bền vững. Đoạn trích đồng thời khơi dậy trong người đọc những cảm xúc chân thành, giúp con người nhìn lại chính mình giữa những bộn bề của đời sống. Về nghệ thuật, đoạn trích được xây dựng bằng ngôn ngữ cô đọng, giàu sức gợi, kết hợp linh hoạt các biện pháp tu từ như ẩn dụ, so sánh, điệp ngữ…, góp phần làm nổi bật ý nghĩa tư tưởng của tác phẩm. Giọng điệu trầm lắng, sâu lắng giúp thông điệp của tác giả thấm dần vào tâm trí người đọc. Chính sự hòa quyện hài hòa giữa nội dung và nghệ thuật đã làm nên giá trị đặc sắc của đoạn trích.
Câu 2 (4 điểm)
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)
Trong nhịp sống hối hả của xã hội hiện đại, con người dường như luôn bị cuốn theo guồng quay của công việc, công nghệ và những áp lực vô hình. Chính vì thế, sống chậm đang trở thành một lựa chọn cần thiết, giúp con người cân bằng lại cuộc sống và tìm thấy những giá trị đích thực của bản thân.
Sống chậm không có nghĩa là sống lười biếng hay trì trệ, mà là biết điều chỉnh nhịp sống của mình cho phù hợp, biết dừng lại đúng lúc để suy ngẫm, cảm nhận và trân trọng những điều xung quanh. Đó là khi ta dành thời gian lắng nghe chính mình, quan tâm đến người khác và tận hưởng những khoảnh khắc bình dị của cuộc sống.
Trong xã hội hiện đại, việc sống chậm mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng. Trước hết, sống chậm giúp con người giảm bớt căng thẳng, áp lực tinh thần. Khi không còn chạy đua một cách mù quáng với thời gian và thành công, con người sẽ có cơ hội chăm sóc sức khỏe thể chất lẫn tinh thần tốt hơn. Bên cạnh đó, sống chậm còn giúp mỗi người nhận ra giá trị của các mối quan hệ. Thay vì giao tiếp vội vàng qua màn hình điện thoại, ta có thể dành thời gian trò chuyện, sẻ chia và thấu hiểu những người thân yêu. Hơn nữa, sống chậm giúp con người sống có chiều sâu, suy nghĩ chín chắn trước mỗi hành động, từ đó hạn chế những sai lầm đáng tiếc.
Tuy nhiên, trong thực tế, không ít người lại lựa chọn lối sống vội vã, chạy theo vật chất và danh vọng. Họ sẵn sàng đánh đổi sức khỏe, hạnh phúc cá nhân để đạt được những mục tiêu ngắn hạn. Lối sống ấy lâu dần khiến con người trở nên mệt mỏi, trống rỗng và dễ đánh mất chính mình.
Vì vậy, mỗi chúng ta cần học cách sống chậm lại giữa cuộc sống hiện đại. Hãy bắt đầu từ những điều giản dị: sắp xếp thời gian hợp lí, hạn chế phụ thuộc vào công nghệ, dành thời gian cho gia đình, bạn bè và cho chính bản thân mình. Sống chậm không làm ta tụt lại phía sau, mà giúp ta đi vững vàng hơn trên hành trình cuộc đời.
Tóm lại, sống chậm là một thái độ sống tích cực và cần thiết trong xã hội hiện đại. Khi biết sống chậm, con người sẽ cảm nhận được ý nghĩa thực sự của cuộc sống, từ đó sống hạnh phúc, nhân ái và trọn vẹn hơn.
Câu 1. Xác định thể loại (thế thơ) của văn bản
Văn bản thuộc thể loại truyện dân gian, cụ thể là truyện cổ tích (hoặc truyền thuyết – tùy văn bản trong SGK), có cốt truyện rõ ràng, nhân vật mang tính điển hình và xuất hiện các yếu tố kì ảo.
Câu 2. Xác định phương thức biểu đạt
Văn bản sử dụng phương thức tự sự là chủ yếu, kết hợp với miêu tả (miêu tả nhân vật, sự việc) và biểu cảm nhằm thể hiện thái độ, cảm xúc của người kể chuyện.
Câu 3. Tóm tắt văn bản và mô hình cốt truyện
Tóm tắt sự kiện chính:
Văn bản kể về nhân vật chính xuất thân bình thường nhưng có số phận đặc biệt. Nhân vật trải qua nhiều thử thách, nhờ phẩm chất tốt đẹp và sự trợ giúp kì ảo đã chiến thắng cái ác, mang lại hạnh phúc cho bản thân và cộng đồng.
Mô hình cốt truyện:
Văn bản thuộc mô hình cốt truyện tuyến tính, diễn biến theo trình tự: mở đầu → phát triển → cao trào → kết thúc có hậu.
Câu 4. Phân tích tác dụng của một chi tiết kì ảo
Chi tiết kì ảo (ví dụ: nhân vật có sức mạnh phi thường, được thần linh giúp đỡ, có vật báu…) làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn, li kì. Đồng thời, chi tiết này thể hiện ước mơ, niềm tin của nhân dân vào cái thiện, khẳng định công lí: người tốt sẽ được bảo vệ và chiến thắng cái ác.
Câu 5. So sánh văn bản với truyện cổ tích Thạch Sanh
Giống nhau:
Đều là truyện dân gian có yếu tố kì ảo.
Nhân vật chính có phẩm chất tốt đẹp, đại diện cho cái thiện.
Kết thúc có hậu, thể hiện ước mơ công bằng của nhân dân.
Khác nhau:
Thạch Sanh xây dựng nhân vật người anh hùng tiêu biểu với nhiều chiến công lớn, mang tính sử thi rõ nét.
Văn bản đang học có thể nghiêng nhiều hơn về việc giải thích hiện tượng, sự vật hoặc phản ánh đời sống, phong tục của cộng đồng.
Hệ thống nhân vật, chi tiết kì ảo và mục đích phản ánh hiện thực có điểm khác biệt.
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích đoạn trích:
“Chèo đi rán thứ sáu/ … / Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!”
Đoạn trích đã khắc họa sinh động cuộc vật lộn dữ dội của con người trước biển cả mênh mông, hung bạo. Hình ảnh “chèo đi rán thứ sáu” gợi ra hành trình đầy gian nan, khi người chèo thuyền đã vượt qua nhiều lớp sóng nhưng hiểm nguy vẫn không ngừng tăng lên. Biển hiện ra với những con sóng dữ dội, liên tiếp dâng cao, đe dọa trực tiếp đến sự sống của con người. Trước sức mạnh khủng khiếp ấy, con người trở nên nhỏ bé, yếu ớt nhưng không hề buông xuôi. Lời cầu khẩn “Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” vang lên tha thiết, thể hiện nỗi sợ hãi tột cùng trước cái chết, đồng thời bộc lộ khát vọng được sống mãnh liệt. Qua đoạn trích, tác giả không chỉ tái hiện sự khắc nghiệt của thiên nhiên mà còn ca ngợi ý chí kiên cường, tinh thần bám trụ và lòng ham sống của con người trong cuộc đấu tranh sinh tồn.
Câu 2:
Trong hành trình dài rộng của cuộc đời, con người có thể đi qua nhiều mối quan hệ khác nhau, nhưng tình thân vẫn luôn là điểm tựa vững chắc và thiêng liêng nhất. Tình thân không chỉ nuôi dưỡng con người từ thuở ấu thơ mà còn nâng đỡ ta trước những sóng gió của cuộc sống.
Trước hết, tình thân là mối quan hệ gắn bó ruột thịt giữa các thành viên trong gia đình như ông bà, cha mẹ, anh chị em. Đó là thứ tình cảm tự nhiên, bền chặt, không cần điều kiện hay toan tính. Tình thân được thể hiện qua sự chăm sóc, yêu thương, hi sinh lặng thầm của cha mẹ dành cho con cái; qua sự chở che, sẻ chia giữa những người cùng chung huyết thống. Chính tình cảm ấy đã tạo nên mái ấm gia đình – nơi mỗi người được yêu thương và là chính mình.
Trong cuộc sống, giá trị của tình thân thể hiện rõ nhất khi con người gặp khó khăn, thử thách. Khi thất bại, đau khổ hay lạc lối, gia đình luôn là nơi dang tay đón ta trở về, không phán xét, không quay lưng. Một lời động viên của cha mẹ, một cái nắm tay của anh chị em cũng đủ tiếp thêm nghị lực để ta đứng dậy. Tình thân vì thế trở thành nguồn sức mạnh tinh thần to lớn, giúp con người vượt qua nghịch cảnh và vững bước trên đường đời.
Không chỉ vậy, tình thân còn góp phần hình thành nhân cách con người. Trong môi trường gia đình, mỗi người học được cách yêu thương, chia sẻ, kính trọng và trách nhiệm. Một gia đình giàu tình thân sẽ nuôi dưỡng những con người sống nhân ái, biết quan tâm đến người khác và có trách nhiệm với xã hội. Ngược lại, sự thiếu thốn tình thân dễ khiến con người trở nên cô độc, lạc lõng, thậm chí sa vào những hành vi tiêu cực.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, không ít người mải mê chạy theo vật chất, công việc mà vô tình xem nhẹ tình thân. Sự thờ ơ, thiếu quan tâm giữa các thành viên trong gia đình đang dần làm phai nhạt những giá trị thiêng liêng vốn có. Đây là điều đáng buồn và cần được nhìn nhận nghiêm túc.
Nhận thức được giá trị to lớn của tình thân, mỗi người cần biết trân trọng và gìn giữ tình cảm gia đình bằng những hành động cụ thể: quan tâm, lắng nghe, sẻ chia và dành thời gian cho những người thân yêu. Bởi suy cho cùng, khi mọi thứ có thể thay đổi, thì tình thân vẫn mãi là bến đỗ bình yên nhất trong cuộc đời mỗi con người.
Câu 1. Người kể (người trữ tình) trong văn bản là người đi biển/người chèo thuyền, trực tiếp đối diện với biển cả dữ dội và bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ của mình.
Câu 2. Hình ảnh biển hiện ra với những đặc điểm: rộng lớn, dữ dội, hung bạo; sóng nước cuộn trào, “nước dựng đứng”, “nước sôi gầm réo”, đe dọa tính mạng con người. Biển không còn hiền hòa mà trở nên đáng sợ.
Câu 3. Chủ đề của văn bản là cuộc đấu tranh sinh tồn của con người trước thiên nhiên khắc nghiệt, đồng thời thể hiện nỗi sợ hãi, nhỏ bé của con người trước sức mạnh dữ dội của biển cả.
Câu 4. Các “rán nước” (làn sóng) trong văn bản là biểu tượng cho những thử thách, hiểm nguy liên tiếp mà con người phải đối mặt khi ra khơi, đặc biệt là sức mạnh không thể xem thường của thiên nhiên.
Câu 5. Những âm thanh được thể hiện trong đoạn thơ là:“gầm réo”,tiếng sóng nước cuộn sôi, lời kêu cầu khẩn thiết: “Biển ơi… Nước hỡi…”.Những âm thanh đó gợi cho em cảm xúc sợ hãi, căng thẳng, hoảng loạn, đồng thời thể hiện sự bất lực và khát vọng được sống của con người trước cơn thịnh nộ của biển.