ĐINH THỊ THÙY TRANG
Giới thiệu về bản thân
**Câu 1 (khoảng 200 chữ):**
Trong thời đại công nghệ số, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào quảng bá văn hoá truyền thống Việt Nam đang trở thành một xu hướng nổi bật. AI giúp số hoá các giá trị văn hoá như lễ hội, di tích, trang phục, ẩm thực… dưới dạng hình ảnh, video, mô hình 3D sinh động, từ đó tiếp cận công chúng một cách trực quan và hấp dẫn hơn. Nhờ các nền tảng mạng xã hội và công cụ AI, những sản phẩm văn hoá có thể được lan toả nhanh chóng đến đông đảo người dùng trong và ngoài nước. Bên cạnh đó, AI còn hỗ trợ dịch thuật, thuyết minh tự động, giúp du khách quốc tế dễ dàng tìm hiểu về văn hoá Việt Nam. Nhiều bảo tàng, di tích đã áp dụng công nghệ thực tế ảo, chatbot AI để nâng cao trải nghiệm cho người tham quan. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI cũng cần đi đôi với bảo tồn giá trị nguyên bản, tránh làm sai lệch bản sắc văn hoá. Có thể thấy, AI không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là cầu nối đưa văn hoá truyền thống Việt Nam đến gần hơn với thế giới hiện đại.
---
**Câu 2 (khoảng 600 chữ):**
Đoạn trích *“Rừng miền Đông, một đêm trăng”* đã tái hiện sinh động cuộc sống gian khổ nhưng đầy ý chí của người lính trong kháng chiến, qua đó thể hiện sâu sắc vẻ đẹp nội dung của tác phẩm.
Trước hết, đoạn trích khắc hoạ rõ nét bối cảnh thiên nhiên khắc nghiệt của rừng miền Đông. Đó là khu rừng Hắc Dịch với những đặc điểm vừa hùng vĩ vừa đáng sợ: mùa mưa thì “đất đỏ dẻo quánh, đường trơn trượt”, “con vắt nằm đầy trên lá mục”. Những chi tiết cụ thể, chân thực đã giúp người đọc hình dung rõ môi trường sống đầy thử thách của người lính. Thiên nhiên không chỉ là phông nền mà còn là yếu tố trực tiếp tác động đến cuộc sống, thử thách sức chịu đựng và ý chí của con người.
Bên cạnh đó, đoạn trích tập trung làm nổi bật cuộc sống thiếu thốn, gian khổ của người lính cách mạng. Bữa ăn chỉ là “một sét chén” cơm, thậm chí có lúc phải ăn gạo ẩm mốc, “thúi không chịu nổi” nhưng vẫn phải “nín hơi mà nuốt”. Những ngày tháng sống bằng củ mì, rau rừng khiến cơ thể bị ghẻ lở, suy kiệt. Các chi tiết này không hề cường điệu mà rất chân thực, cho thấy sự khắc nghiệt đến cùng cực của chiến tranh. Qua đó, người đọc cảm nhận sâu sắc sự hy sinh thầm lặng của những người lính.
Tuy nhiên, nổi bật hơn cả trong đoạn trích là tinh thần lạc quan và ý chí kiên cường của họ. Dù thiếu ăn, thiếu mặc, người lính vẫn tiếp tục lao động sản xuất, trồng mì, trỉa lúa để duy trì sự sống. Họ chấp nhận gian khổ như một lẽ tất yếu và luôn hướng tới tương lai. Ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn, họ vẫn giữ được tinh thần đoàn kết, chia sẻ từng chút lương thực cho nhau. Điều này thể hiện vẻ đẹp cao quý của con người Việt Nam trong chiến tranh: giàu nghị lực, bền bỉ và giàu tình đồng chí.
Ngoài ra, đoạn trích còn thể hiện tình cảm sâu sắc của người lính với gia đình. Ngay từ đầu, nhân vật “tôi” đã “lòng nóng gặp gia đình” nên bước đi vội vã. Chi tiết này cho thấy dù sống trong hoàn cảnh chiến tranh, người lính vẫn mang trong mình tình cảm gia đình ấm áp. Chính tình cảm ấy trở thành động lực giúp họ vượt qua khó khăn, gian khổ.
Về nghệ thuật, đoạn trích sử dụng lối kể chuyện tự nhiên, chân thực, kết hợp miêu tả và hồi tưởng linh hoạt. Ngôn ngữ giản dị, giàu tính khẩu ngữ, gần gũi với đời sống giúp tăng tính chân thực và cảm xúc. Các chi tiết được chọn lọc tiêu biểu, giàu sức gợi, góp phần làm nổi bật nội dung tư tưởng của tác phẩm.
Tóm lại, đoạn trích đã phản ánh chân thực cuộc sống gian khổ của người lính trong kháng chiến, đồng thời ca ngợi ý chí kiên cường, tinh thần lạc quan và tình cảm đẹp đẽ của họ. Qua đó, tác phẩm giúp người đọc thêm trân trọng những hy sinh to lớn của thế hệ đi trước, đồng thời khơi dậy lòng biết ơn và ý thức trách nhiệm đối với đất nước hôm nay.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Thuyết minh (kết hợp thông tin báo chí).
Câu 2.
Hai điểm nổi bật:
- Quy tụ hơn 50 gian hàng phở từ khắp ba miền và quốc tế.
- Ứng dụng công nghệ AI (chatbot) để hỗ trợ, tư vấn cho khách tham dự.
Câu 3.
- Thông tin phần sa-pô: Thời gian (18–20/4), quy mô (hơn 50 gian hàng), mục đích (quảng bá phở Việt, trải nghiệm đa vùng miền).
- Tác dụng: Giới thiệu khái quát nội dung chính, thu hút người đọc và định hướng thông tin cho toàn bài.
Câu 4.
- Điểm mới: Ứng dụng AI chatbot trong lễ hội ẩm thực để tư vấn, hỗ trợ khách.
- Tác dụng: Làm nổi bật tính hiện đại, sáng tạo của sự kiện; tăng sức hấp dẫn và cho thấy sự kết hợp giữa truyền thống và công nghệ.
Câu 1:
Đoạn trích thơ về truyện Thạch Sanh đã tái hiện thành công một trong những phân cảnh giàu ý nghĩa nhân văn nhất của tác phẩm: tiếng đàn minh oan trong ngục tối. Về nội dung, đoạn trích không chỉ kể lại việc Thạch Sanh bị hồn Chăn tinh và Đại bàng hãm hại dẫn đến cảnh tù đày, mà quan trọng hơn, nó khẳng định sức mạnh của công lý và lòng nhân đạo. Tiếng đàn thần chính là "tiếng lòng" của người anh hùng, là vũ khí sắc bén nhất để chàng giải bày nỗi oan ức, chữa khỏi bệnh cho công chúa và vạch trần bộ mặt xảo trá của Lý Thông. Qua đó, tác giả dân gian gửi gắm ước mơ cháy bỏng về một xã hội công bằng, nơi cái thiện luôn chiến thắng cái ác. Về nghệ thuật, đoạn trích sử dụng thể thơ lục bát truyền thống đầy mượt mà, giúp câu chuyện trở nên gần gũi, dễ thuộc và dễ đi vào lòng người. Việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố tự sự và biểu cảm, cùng các chi tiết kì ảo như "tiếng đàn thần", "hồn oan" đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt, làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn lương thiện và bản lĩnh của nhân vật Thạch Sanh.
Câu 2:
Trong guồng quay hối hả của xã hội hiện đại, khi con người mải mê chạy theo những giá trị vật chất và sự bùng nổ của công nghệ, khái niệm "sống nhanh" dường như đã trở thành một mặc định. Thế nhưng, giữa nhịp sống gấp gáp ấy, lối sống chậm đang dần trở thành một nhu cầu cấp thiết, một khoảng lặng quý giá để chúng ta tìm lại bản thân và ý nghĩa đích thực của cuộc đời.
Sống chậm không có nghĩa là lười biếng, chậm chạp hay tụt hậu so với thời đại. Thực chất, sống chậm là một trạng thái tâm thế: sống một cách có ý thức, lắng lòng mình lại để cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp của thiên nhiên, con người và những giá trị bền vững xung quanh. Đó là khi ta chọn thưởng thức một tách trà nóng buổi sáng thay vì vội vã vừa đi vừa ăn, chọn lắng nghe trọn vẹn câu chuyện của người thân thay vì vừa nghe vừa dán mắt vào màn hình điện thoại.
Tại sao chúng ta cần sống chậm? Trước hết, sống chậm giúp con người giải tỏa những áp lực vô hình từ công việc và học tập. Khi tâm trí không còn bị cuốn đi bởi những kế hoạch dồn dập, ta sẽ có cơ hội để tái tạo năng lượng và chăm sóc sức khỏe tinh thần. Thứ hai, sống chậm giúp chúng ta nuôi dưỡng tâm hồn và gắn kết tình cảm. Trong nhịp sống nhanh, ta dễ dàng lãng quên những người thân yêu nhất; sống chậm cho ta thời gian để thấu hiểu, sẻ chia và yêu thương chân thành. Hơn nữa, sống chậm còn giúp chúng ta nhìn nhận mọi việc một cách sáng suốt và sâu sắc hơn. Khi không còn vội vàng đưa ra quyết định theo cảm xúc nhất thời hay đám đông, chúng ta sẽ tìm thấy hướng đi đúng đắn cho cuộc đời mình.
Tuy nhiên, trong thực tế hiện nay, vẫn còn không ít người, đặc biệt là giới trẻ, đang bị cuốn vào vòng xoáy của lối sống "vội". Nhiều người sống trong sự hối hả đến mức quên mất việc hít thở không khí trong lành, quên mất việc quan sát một nhành hoa nở hay thậm chí là quên mất chính ước mơ thực sự của bản thân. Họ sống "nhanh" nhưng thực ra lại "rỗng", vì mọi trải nghiệm đều trôi qua một cách hời hợt, không để lại dư vị.
Để thực hành lối sống chậm giữa thời đại 4.0, mỗi cá nhân cần học cách quản lý thời gian và xác định những ưu tiên thực sự trong cuộc sống. Hãy bắt đầu bằng những việc nhỏ nhất: dành 15 phút mỗi ngày để ngồi tĩnh lặng, học cách rời xa thế giới ảo để kết nối trực tiếp với con người, và biết nói "không" với những áp lực không cần thiết. Chúng ta cần hiểu rằng, cuộc đời không phải là một cuộc đua marathon mà đích đến duy nhất là cái chết, cuộc đời là một hành trình để trải nghiệm và tận hưởng.
Tóm lại, sống chậm chính là một nghệ thuật sống, là chìa khóa để con người đạt được hạnh phúc đích thực giữa thế gian đầy biến động. Hãy sống chậm lại một chút để trái tim được sưởi ấm bằng tình yêu thương và để mỗi phút giây trôi qua đều trở nên có ý nghĩa. Đừng để khi nhìn lại, chúng ta chỉ thấy một cuộc đời vội vã nhưng trắng xóa những ký ức sâu sắc.
Câu 1.
Thế thơ: Lục bát.
Cầu 2.
Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản: Biểu cảm, tự sự và miêu tả.
Câu 3.
- Những sự kiện chính của văn bản:
+ Thạch Sanh bị hồn chăn tinh và đại bàng tinh vu oan nên bị bắt giam vào ngục.
+ Tiếng đàn của Thạch Sanh đến tai công chúa, giúp chàng có cơ hội nói rõ mọi sự thật.
Chàng được phong làm phò mã.
+ Thạch Sanh tha thứ cho Lý Thông nhưng trên đường về quê mẹ con Lý Thông vẫn bị sét đánh.
- Mô hình cốt truyện: Nhân quả.
Câu 4.
- HS chỉ ra một chi tiết kì ảo trong văn bản và phân tích tác dụng của chi tiết kì ảo đó.
- Ví dụ: Hồn chẵn tinh và đại bàng tinh vu oan cho Thạch Sanh. Chi tiết này không chỉ thể hiện một cách sinh động tai họa xảy đến với
Thạch Sanh mà còn giúp cho văn bản thêm đặc sắc, hấp dẫn bạn đọc.
Câu 5.
So sánh văn bản với truyện cổ tích
Thạch Sanh,
ta có thể rút ra một số điểm giống và khác giữa văn bản này là:
- Giống về nội dung:
++ Đều bao gồm những sự kiện chính, chi tiết đặc sắc trong tác phẩm.
++ Đều kết hợp sử dụng nhiều phương thức biểu đạt.
- Khác về hình thức:
+ Văn bản thơ:
++ Sử dụng thể thơ lục bát, có cách ngắt nhịp, gieo vần linh hoạt.
++ Xuất hiện nhiều yếu tố biểu cảm, đan xen với yếu tố tự sự.
+ Văn bản truyện:
++ Có hình thức là văn xuôi, có sự xuất hiện của người kể chuyện.
++ Yếu tố tự sự là chủ yếu trong toàn bộ văn bản.
Câu 1.
Thế thơ: Lục bát.
Cầu 2.
Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản: Biểu cảm, tự sự và miêu tả.
Câu 3.
- Những sự kiện chính của văn bản:
+ Thạch Sanh bị hồn chăn tinh và đại bàng tinh vu oan nên bị bắt giam vào ngục.
+ Tiếng đàn của Thạch Sanh đến tai công chúa, giúp chàng có cơ hội nói rõ mọi sự thật.
Chàng được phong làm phò mã.
+ Thạch Sanh tha thứ cho Lý Thông nhưng trên đường về quê mẹ con Lý Thông vẫn bị sét đánh.
- Mô hình cốt truyện: Nhân quả.
Câu 4.
- HS chỉ ra một chi tiết kì ảo trong văn bản và phân tích tác dụng của chi tiết kì ảo đó.
- Ví dụ: Hồn chẵn tinh và đại bàng tinh vu oan cho Thạch Sanh. Chi tiết này không chỉ thể hiện một cách sinh động tai họa xảy đến với
Thạch Sanh mà còn giúp cho văn bản thêm đặc sắc, hấp dẫn bạn đọc.
Câu 5.
So sánh văn bản với truyện cổ tích
Thạch Sanh,
ta có thể rút ra một số điểm giống và khác giữa văn bản này là:
- Giống về nội dung:
++ Đều bao gồm những sự kiện chính, chi tiết đặc sắc trong tác phẩm.
++ Đều kết hợp sử dụng nhiều phương thức biểu đạt.
- Khác về hình thức:
+ Văn bản thơ:
++ Sử dụng thể thơ lục bát, có cách ngắt nhịp, gieo vần linh hoạt.
++ Xuất hiện nhiều yếu tố biểu cảm, đan xen với yếu tố tự sự.
+ Văn bản truyện:
++ Có hình thức là văn xuôi, có sự xuất hiện của người kể chuyện.
++ Yếu tố tự sự là chủ yếu trong toàn bộ văn bản.
Câu 1.
Thế thơ: Lục bát.
Cầu 2.
Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản: Biểu cảm, tự sự và miêu tả.
Câu 3.
- Những sự kiện chính của văn bản:
+ Thạch Sanh bị hồn chăn tinh và đại bàng tinh vu oan nên bị bắt giam vào ngục.
+ Tiếng đàn của Thạch Sanh đến tai công chúa, giúp chàng có cơ hội nói rõ mọi sự thật.
Chàng được phong làm phò mã.
+ Thạch Sanh tha thứ cho Lý Thông nhưng trên đường về quê mẹ con Lý Thông vẫn bị sét đánh.
- Mô hình cốt truyện: Nhân quả.
Câu 4.
- HS chỉ ra một chi tiết kì ảo trong văn bản và phân tích tác dụng của chi tiết kì ảo đó.
- Ví dụ: Hồn chẵn tinh và đại bàng tinh vu oan cho Thạch Sanh. Chi tiết này không chỉ thể hiện một cách sinh động tai họa xảy đến với
Thạch Sanh mà còn giúp cho văn bản thêm đặc sắc, hấp dẫn bạn đọc.
Câu 5.
So sánh văn bản với truyện cổ tích
Thạch Sanh,
ta có thể rút ra một số điểm giống và khác giữa văn bản này là:
- Giống về nội dung:
++ Đều bao gồm những sự kiện chính, chi tiết đặc sắc trong tác phẩm.
++ Đều kết hợp sử dụng nhiều phương thức biểu đạt.
- Khác về hình thức:
+ Văn bản thơ:
++ Sử dụng thể thơ lục bát, có cách ngắt nhịp, gieo vần linh hoạt.
++ Xuất hiện nhiều yếu tố biểu cảm, đan xen với yếu tố tự sự.
+ Văn bản truyện:
++ Có hình thức là văn xuôi, có sự xuất hiện của người kể chuyện.
++ Yếu tố tự sự là chủ yếu trong toàn bộ văn bản.
Câu 1
Đoạn trích từ "Chèo đi rán thứ sáu" đến lời khẩn cầu cuối cùng đã tái hiện một bức tranh thiên nhiên cõi âm đầy hãi hùng và tâm trạng tuyệt vọng của linh hồn người em. Tác giả dân gian đã sử dụng một loạt các từ ngữ gợi hình, gợi thanh mạnh mẽ như "nước cuộn thác", "kéo ầm ầm", "nước sôi gầm réo" để đặc tả sự hung dữ của biển khơi nơi âm phủ. Hình ảnh "nước dựng đứng chấm trời" không chỉ gợi lên sự hùng vĩ mà còn tạo ra một áp lực khủng khiếp, vây hãm con người nhỏ bé. Giữa không gian đầy rẫy hiểm nguy với "quỷ dữ chặn đường" và những cạm bẫy của "ngọ lồm", linh hồn người em hiện lên thật đơn độc và đáng thương. Tiếng kêu xé lòng: "Biển ơi, đừng giết tôi/ Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền" là đỉnh điểm của nỗi sợ hãi tột cùng, đồng thời cũng là khát vọng sống mãnh liệt của một con người chết oan ức. Qua đó, đoạn trích không chỉ phản ánh nỗi khổ cực của người lao động bị đọa đày mà còn thể hiện sự đồng cảm sâu sắc của tác giả đối với những số phận bất hạnh trong xã hội cũ.
Câu 2:
Trong cuộc đời mỗi con người, có những giá trị hữu hình dễ dàng mua được bằng tiền bạc, nhưng cũng có những giá trị vô hình mà khi mất đi, ta chẳng thể nào tìm lại được. Một trong số đó chính là tình thân. Câu chuyện đau lòng trong tác phẩm "Vượt biển" về người anh vì ích kỷ, ghen tuông mà đẩy em mình vào cái chết oan ức chính là một lời cảnh tỉnh đắt giá về việc trân trọng tình cảm gia đình.
Tình thân trước hết là sợi dây gắn kết máu mủ, ruột thịt giữa những người cùng chung huyết thống. Đó là sự hy sinh vô điều kiện của cha mẹ, là sự nhường nhịn của anh chị và là sự gắn bó của em út. Trong văn bản "Vượt biển", ta thấy một điểm sáng của tình thân hiện lên qua hình ảnh người chị dâu thương tình, âm thầm vá áo cho em chồng. Dù chỉ là một cử chỉ nhỏ, nhưng nó đại diện cho sự thấu hiểu và sưởi ấm tâm hồn con người giữa những ghẻ lạnh của cuộc đời.
Giá trị của tình thân thể hiện rõ nhất khi chúng ta đối mặt với sóng gió. Cuộc đời giống như mười hai "rán nước" đầy rẫy quỷ dữ và vực sâu, nếu không có điểm tựa gia đình, con người sẽ dễ dàng gục ngã và bị nuốt chửng. Tình thân là bến đỗ bình yên, là nơi duy nhất đón nhận ta mà không kèm theo bất cứ điều kiện hay sự tính toán nào. Nó cung cấp sức mạnh tinh thần để mỗi cá nhân vượt qua nghịch cảnh và hoàn thiện nhân cách.
Ngược lại, khi tình thân bị rạn nứt hoặc bị coi thường, hậu quả để lại vô cùng thảm khốc. Người anh trong truyện thơ vì sự lạnh nhạt và ghen tuông mù quáng đã khiến linh hồn người em phải chịu cảnh "sa dạ sa đồng", làm phu chèo thuyền nơi cõi âm đầy đau đớn. Điều này cho thấy, một khi lòng ích kỷ lấn át tình cốt nhục, con người không chỉ gây đau khổ cho người thân mà còn tự tha hóa bản thân mình. Trong xã hội hiện đại, khi áp lực đồng tiền và danh vọng đôi khi làm mờ mắt con người, việc giữ gìn hơi ấm gia đình lại càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Tuy nhiên, tình thân không tự nhiên mà bền vững; nó cần được vun đắp từ hai phía. Chúng ta không thể chỉ đòi hỏi sự yêu thương từ người thân mà bản thân lại sống thờ ơ, vô trách nhiệm. Trân trọng tình thân là biết lắng nghe, sẻ chia và sẵn sàng tha thứ cho những lỗi lầm của nhau.
Tóm lại, tình thân chính là báu vật thiêng liêng nhất mà mỗi người có được. Đừng để đến khi "biển dữ" cuộc đời cuốn trôi đi tất cả, hay khi phải thốt lên lời hối hận muộn màng như những linh hồn nơi cõi âm, ta mới nhận ra giá trị của gia đình. Hãy yêu thương và trân trọng những người thân yêu ngay từ hôm nay, bởi đó là cội nguồn của mọi hạnh phúc đích thực.
Câu1.
ngôi kể thứ ba
câu2.Hình ảnh biển trong văn bản không yên bình mà mang vẻ hung dữ, hiểm nguy và đầy đe dọa:
• Sự dữ dội của thiên nhiên:
Nước "mông môc", "cuộn thác", "kéo ầm ầm", "đố xuông âm âm", "xoáy dữ ào ào", "dựng đứng châm trời",
"sôi gâm réo".
• Sự nguy hiểm chết người: Là nơi có "quỷ dữ chặn đường",
"ngọ lồm bủa giăng", trực nuốt chửng con người và tàu thuyền ("Chực ăn người đi biển/ Chực nuốt tảng nuốt thuyền").
• Không gian tâm linh: Đây là vùng biển ở "cõi ma" (âm phủ), nơi ngăn cách giữa các tầng địa ngục hoặc
Câu3.Chủ đề của văn bản là: Phản ánh nỗi khổ cực, gian truân của những linh hồn bị đọa đày nơi cõi âm và khát vọng vượt qua nghịch cảnh để tìm về sự binh an. Qua đó, tác phâm cũng gián tiếp tố cáo sự tàn bạo của các thế lực cai trị (tượng trưng qua hình ảnh quan slay) đối với những người dân lương thiện.
Câu4.• Những thử thách, kiếp nạn:
Trong hành trình vượt biển có
12 rán nước, mỗi rán là một cửa ải khó khăn mà linh hồn phải vượt qua.
• Sự ngăn trở và bóc lột: Tại các rán nước, linh hồn không chỉ đối mặt với thiên nhiên mà còn phải "lễ chuộc thân", có bạc mới được qua, tượng trưng cho sự hà khắc, tham lam của bọn quan lại ở cõi âm.
câu5.
- Các âm thanh được thể hiện:
- Tiếng nước chảy mạnh: "sôi gầm réo".
- Tiếng gọi, tiếng kêu cứu thảm thiết: "Biển ơi, đừng giết tôi", "Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền".
- Tiếng thét, tiếng gào: "thét gào kéo xuống".
- Cảm xúc gợi ra:
- Sợ hãi và căng thằng: Trước sự mênh mông và hung bạo của thiên nhiên.
- Đau xót và thương cảm: Cho số phận nhỏ bé, cô độc của con người khi phải van nài cả thiên nhiên vô tri để được sống sót.
- Ngạt thở: Cảm giác kịch tính, hồi hộp theo từng nhịp chèo của nhân vật để thoát khi cái chết đang cận kề.
Câu1.
ngôi kể thứ ba
câu2.→ Hình ảnh biển dữ dội, mênh mông, nguy hiểm, nước sôi gầm réo, có mười hai rắn nước canh giữ, là nơi đầy thử thách và đau khổ.
Câu3.Chủ đề của văn bản là: Phản ánh nỗi khổ cực, gian truân của những linh hồn bị đọa đày nơi cõi âm và khát vọng vượt qua nghịch cảnh để tìm về sự binh an. Qua đó, tác phâm cũng gián tiếp tố cáo sự tàn bạo của các thế lực cai trị (tượng trưng qua hình ảnh quan slay) đối với những người dân lương thiện.
Câu4.• Những thử thách, kiếp nạn:
Trong hành trình vượt biển có
12 rán nước, mỗi rán là một cửa ải khó khăn mà linh hồn phải vượt qua.
• Sự ngăn trở và bóc lột: Tại các rán nước, linh hồn không chỉ đối mặt với thiên nhiên mà còn phải "lễ chuộc thân", có bạc mới được qua, tượng trưng cho sự hà khắc, tham lam của bọn quan lại ở cõi âm.
câu5.
- Âm thanh: trống thét, nước sôi gầm réo, tiếng kêu van khẩn cầu.
- Cảm xúc gợi ra: sợ hãi, căng thắng, xót thương, ám ảnh, thể hiện nỗi đau đớn tột cùng của nhân vật.