Thân Thị Như Quỳnh
Giới thiệu về bản thân
Mạch lạc thể hiện ở: Các câu đều xoay quanh một luận điểm trung tâm: bản chất con người là giàu đồng cảm nhưng vì tác động xã hội mà bị mai một; nghệ sĩ là người giữ được sự đồng cảm ấy. Trật tự ý được triển khai theo tiến trình logic: Khẳng định bản chất vốn có của con người (“vốn là nghệ thuật, vốn giàu lòng đồng cảm”). Nêu nguyên nhân làm bản chất ấy hao mòn (“bị cách nghĩ của người đời dồn ép”). Chỉ ra ngoại lệ – người thông minh vẫn giữ được lòng đồng cảm. Kết luận: họ chính là nghệ sĩ. → Các câu nối tiếp nhau hợp lí, góp phần phát triển ý chung.
a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn
Dấu hiệu nổi bật là sự chuyển ý đột ngột và không logic giữa các câu:
- Đoạn văn đang nói về thói quen đọc sách bị thay thế bởi việc dùng điện thoại, nhưng đến câu cuối đột ngột chuyển sang nói “Nó tuy rất tiện lợi…” → đại từ “Nó” không rõ chỉ cái gì (sách hay điện thoại?).
- Chuỗi ý không liên tục: từ hành vi → nhận thức → bỏ thói quen → tính tiện lợi → yên tĩnh → khiến mạch văn bị “trật khớp”.
👉 Lỗi mạch lạc về nội dung: các ý không phát triển thống nhất, thiếu trật tự logic.
b. Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn
Có hai lỗi chính:
1. Lỗi liên kết từ ngữ (đại từ mơ hồ)
- Từ “Nó” ở câu cuối không xác định được là chỉ “điện thoại” hay “sách”.
→ Làm đoạn văn mơ hồ, gây đứt mạch liên kết.
2. Lỗi liên kết logic giữa các câu
- Câu 1: thay đổi thói quen →
- Câu 2: nhận thức mơ hồ về ích lợi của sách →
- Câu 3: bỏ thói quen đọc sách (lặp ý câu 1, nhưng không phát triển mà chỉ lặp lại) →
- Câu 4: nói về sự tiện lợi của một thứ “không rõ ràng”.
→ Các câu không mở rộng hoặc bổ sung hợp lý cho ý trước, làm đoạn văn lỏng lẻo.
c. Cách sửa để đoạn văn mạch lạc và liên kết chặt chẽ
Có thể sửa theo 2 hướng, nhưng dưới đây là cách sửa tối ưu nhất:
Cách sửa gợi ý:
1. Làm rõ đại từ “Nó”: thay bằng “điện thoại” để logic với toàn đoạn.
2. Sắp xếp lại ý cho logic:
- Nêu thực trạng →
- Nêu nguyên nhân (nhận thức hạn chế) →
- Hậu quả (bỏ thói quen đọc sách) →
- So sánh điện thoại và sách →
- Kết luận về tác hại.
Đoạn sửa (mạch lạc – liên kết – đúng ý):
Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ chăm chăm vào chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Vì thế, họ dần dần vứt bỏ thói quen đọc sách. Điện thoại tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh và sự lắng sâu trong tâm hồn.
a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn
Dấu hiệu nổi bật là sự chuyển ý đột ngột và không logic giữa các câu:
- Đoạn văn đang nói về thói quen đọc sách bị thay thế bởi việc dùng điện thoại, nhưng đến câu cuối đột ngột chuyển sang nói “Nó tuy rất tiện lợi…” → đại từ “Nó” không rõ chỉ cái gì (sách hay điện thoại?).
- Chuỗi ý không liên tục: từ hành vi → nhận thức → bỏ thói quen → tính tiện lợi → yên tĩnh → khiến mạch văn bị “trật khớp”.
👉 Lỗi mạch lạc về nội dung: các ý không phát triển thống nhất, thiếu trật tự logic.
b. Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn
Có hai lỗi chính:
1. Lỗi liên kết từ ngữ (đại từ mơ hồ)
- Từ “Nó” ở câu cuối không xác định được là chỉ “điện thoại” hay “sách”.
→ Làm đoạn văn mơ hồ, gây đứt mạch liên kết.
2. Lỗi liên kết logic giữa các câu
- Câu 1: thay đổi thói quen →
- Câu 2: nhận thức mơ hồ về ích lợi của sách →
- Câu 3: bỏ thói quen đọc sách (lặp ý câu 1, nhưng không phát triển mà chỉ lặp lại) →
- Câu 4: nói về sự tiện lợi của một thứ “không rõ ràng”.
→ Các câu không mở rộng hoặc bổ sung hợp lý cho ý trước, làm đoạn văn lỏng lẻo.
c. Cách sửa để đoạn văn mạch lạc và liên kết chặt chẽ
Có thể sửa theo 2 hướng, nhưng dưới đây là cách sửa tối ưu nhất:
Cách sửa gợi ý:
1. Làm rõ đại từ “Nó”: thay bằng “điện thoại” để logic với toàn đoạn.
2. Sắp xếp lại ý cho logic:
- Nêu thực trạng →
- Nêu nguyên nhân (nhận thức hạn chế) →
- Hậu quả (bỏ thói quen đọc sách) →
- So sánh điện thoại và sách →
- Kết luận về tác hại.
Đoạn sửa (mạch lạc – liên kết – đúng ý):
Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ chăm chăm vào chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Vì thế, họ dần dần vứt bỏ thói quen đọc sách. Điện thoại tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh và sự lắng sâu trong tâm hồn.
a. Vì sao phép lặp từ được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?
Mặc dù có lặp từ “hiền tài”, nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì:
- Các câu không triển khai theo một trình tự logic rõ ràng.
- Ý của câu sau không phát triển từ ý của câu trước, mà chuyển ý đột ngột (từ “coi trọng”, sang “năng lực”, rồi sang “trong lịch sử thời nào cũng có”, rồi sang “ghi nhớ”).
- Phép lặp từ chỉ tạo liên kết hình thức, không tạo được liên kết nội dung, nên không đủ làm đoạn văn mạch lạc.
b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?
Đoạn văn mắc lỗi:
- Không thống nhất ý: có nhiều ý rời rạc chưa quy về một luận điểm chung.
- Thiếu trình tự lập luận: thay đổi ý quá nhanh, không có câu chuyển tiếp hoặc giải thích.
- Các câu đứng cạnh nhau nhưng không mở rộng hay làm rõ ý cho nhau, khiến mạch văn bị đứt đoạn.
→ Đây là lỗi mạch lạc về nội dung, không phải lỗi liên kết từ ngữ.
a. Vì sao phép lặp từ được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?
Mặc dù có lặp từ “hiền tài”, nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì:
- Các câu không triển khai theo một trình tự logic rõ ràng.
- Ý của câu sau không phát triển từ ý của câu trước, mà chuyển ý đột ngột (từ “coi trọng”, sang “năng lực”, rồi sang “trong lịch sử thời nào cũng có”, rồi sang “ghi nhớ”).
- Phép lặp từ chỉ tạo liên kết hình thức, không tạo được liên kết nội dung, nên không đủ làm đoạn văn mạch lạc.
b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?
Đoạn văn mắc lỗi:
- Không thống nhất ý: có nhiều ý rời rạc chưa quy về một luận điểm chung.
- Thiếu trình tự lập luận: thay đổi ý quá nhanh, không có câu chuyển tiếp hoặc giải thích.
- Các câu đứng cạnh nhau nhưng không mở rộng hay làm rõ ý cho nhau, khiến mạch văn bị đứt đoạn.
→ Đây là lỗi mạch lạc về nội dung, không phải lỗi liên kết từ ngữ.
a. Vì sao phép lặp từ được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?
Mặc dù có lặp từ “hiền tài”, nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì:
- Các câu không triển khai theo một trình tự logic rõ ràng.
- Ý của câu sau không phát triển từ ý của câu trước, mà chuyển ý đột ngột (từ “coi trọng”, sang “năng lực”, rồi sang “trong lịch sử thời nào cũng có”, rồi sang “ghi nhớ”).
- Phép lặp từ chỉ tạo liên kết hình thức, không tạo được liên kết nội dung, nên không đủ làm đoạn văn mạch lạc.
b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?
Đoạn văn mắc lỗi:
- Không thống nhất ý: có nhiều ý rời rạc chưa quy về một luận điểm chung.
- Thiếu trình tự lập luận: thay đổi ý quá nhanh, không có câu chuyển tiếp hoặc giải thích.
- Các câu đứng cạnh nhau nhưng không mở rộng hay làm rõ ý cho nhau, khiến mạch văn bị đứt đoạn.
→ Đây là lỗi mạch lạc về nội dung, không phải lỗi liên kết từ ngữ.
a. Tại sao đây được coi là một đoạn văn?
Đoạn trích được coi là một đoạn văn vì:
- Nó triển khai một ý hoàn chỉnh: con người vốn có lòng đồng cảm nhưng dần bị xã hội làm hao mòn; chỉ người thông minh – nghệ sĩ – mới giữ được điều đó.
- Các câu trong đoạn phục vụ cho một chủ đề chung, được sắp xếp theo trình tự lô-gic.
- Có tính thống nhất nội dung và tính hoàn chỉnh hình thức, bắt đầu bằng viết hoa và kết thúc bằng dấu chấm.
b. Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên
Mạch lạc thể hiện ở:
- Các câu đều xoay quanh một luận điểm trung tâm: bản chất con người là giàu đồng cảm nhưng vì tác động xã hội mà bị mai một; nghệ sĩ là người giữ được sự đồng cảm ấy.
- Trật tự ý được triển khai theo tiến trình logic:
- Khẳng định bản chất vốn có của con người (“vốn là nghệ thuật, vốn giàu lòng đồng cảm”).
- Nêu nguyên nhân làm bản chất ấy hao mòn (“bị cách nghĩ của người đời dồn ép”).
- Chỉ ra ngoại lệ – người thông minh vẫn giữ được lòng đồng cảm.
- Kết luận: họ chính là nghệ sĩ.
→ Các câu nối tiếp nhau hợp lí, góp phần phát triển ý chung.
c. Dấu hiệu cho thấy đoạn văn này liên kết với đoạn văn trước
Dấu hiệu liên kết với đoạn văn kề trước:
- Cụm từ “Nói cách khác” ở đầu đoạn cho thấy:
→ Đoạn này giải thích, khái quát lại hoặc diễn đạt lại ý của đoạn văn trước đó theo cách khác. - Đây là một phép liên kết bằng quan hệ logic (diễn giải – tổng kết).
d. Những từ ngữ được lặp lại nhiều lần và tác dụng
Từ ngữ lặp lại:
- “đồng cảm”
- “con người (ta)” / “người”
- “thông minh” – “nghệ sĩ” (xuất hiện như hai khái niệm liên hệ nhau)
Tác dụng của việc lặp từ:
- Nhấn mạnh nội dung trọng tâm của đoạn văn: lòng đồng cảm là bản chất của con người và là phẩm chất của nghệ sĩ.
- Tạo liên kết giữa các câu, giúp đoạn văn mạch lạc.
- Làm nổi bật sự đối lập giữa “con người nói chung” và “người thông minh – nghệ sĩ”.
Nhận xét về liên kết
Văn bản sử dụng liên kết chặt chẽ:
- Liên kết chủ đề: luôn xoay quanh trung tâm “hiền tài” và ảnh hưởng của họ đối với quốc gia.
- Liên kết lôgic: các câu, đoạn nối với nhau bằng quan hệ nhân – quả (hiền tài → nguyên khí → thịnh suy quốc gia), quan hệ giải thích, liệt kê.
- Liên kết từ ngữ: sử dụng các từ ngữ lặp và đồng nghĩa (“hiền tài”, “nguyên khí”, “khoa mục”, “sĩ tử”), giúp văn bản thống nhất và nhất quán.
- Liên kết câu: câu sau giải thích, mở rộng hoặc cụ thể hoá ý của câu trước.
→ Nhờ có các hình thức liên kết trên, văn bản trở nên chặt chẽ, thuyết phục và rõ ràng.
Tác giả triển khai quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” bằng cách:
- Nêu rõ bản chất đặc thù của chữ trong thơ,
- Chứng minh thơ là lao động nghệ thuật nghiêm túc chứ không phải cảm hứng bột phát,
- Khẳng định nhà thơ phải liên tục rèn luyện, mỗi bài thơ là một “cuộc bầu cử” mới.
Qua đó, Lê Đạt đề cao lao động chữ nghĩa, coi chữ là thước đo chân thực và nghiêm khắc nhất đối với mọi nhà thơ.
Nhận xét của bạn
- Lí lẽ sắc sảo, chặt chẽ, cho thấy sự hiểu biết sâu rộng của tác giả về văn học, đặc biệt là thơ.
- Dẫn chứng phong phú, thuyết phục, trải dài từ phương Đông đến phương Tây, từ văn học đến hội họa, tạo sức nặng cho lập luận.
- Cách lập luận mang giọng phê phán nhưng hóm hỉnh, dùng hình ảnh sinh động (“trúng số độc đắc”, “đi ăn mày vốn trời cho”) làm cho lập luận hấp dẫn và giàu tính biểu cảm.
- Tác giả thể hiện quan điểm đề cao lao động nghệ thuật nghiêm túc, chống lại sự dễ dãi, tự mãn, qua đó khẳng định phẩm chất đáng quý của người làm thơ chân chính.