HÀ TUẤN ĐẠT
Giới thiệu về bản thân
Trẻ em và Tuổi thơ trong Văn bản Những đoạn, câu nói về trẻ em và tuổi thơ Các đoạn và câu nói về trẻ em và tuổi thơ nằm rải rác trong văn bản, tập trung vào việc nhấn mạnh khả năng đồng cảm và cảm thụ nghệ thuật tự nhiên của chúng. Đoạn 1 (Ví dụ về cậu bé giúp việc): "Một đứa bé vào phòng tôi, giúp tôi sắp xếp đồ đạc. Thấy cái đồng hồ quá quyết úp mặt xuống bàn, nó lật lại hộ." Các lời đối thoại của cậu bé: "Đồng hồ quá quyết úp mặt xuống bàn, nó bực bội lắm đấy!", "Chén trà nấp sau lưng me thì làm sao uống sữa được?", "Giày chiếc cuối chiếc ngược, làm sao chúng nói chuyện được với nhau?", "Bím tóc của bức tranh thòng ra trước, trông như con ma vậy." "Tôi phục sát đất tấm lòng đồng cảm phong phú của chú bé này." Đoạn 3: "Họa sĩ dựa tấm lòng mình về trạng thái hồn nhiên như trẻ nhỏ để miêu tả trẻ em, đồng thời cũng đặt lòng mình vào biểu cảm đau khổ của người ăn mày để khắc họa ăn mày." "Nhờ có tấm lòng đồng cảm bao la như thế nên họa sĩ cũng đồng thời có được sức mạnh tinh thần phong phú mà dồi dào. Nếu nó không đủ khoáng đạt để đồng điều với anh hùng thì nó dịu dàng để hòa nhịp cùng thiểu nữ thì không khác hoặc được thiếu nữ." Đoạn 5: "Về mặt này chúng ta không thể không ca tụng các em bé. Trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm. Hơn nữa, chúng không chỉ đồng cảm với con người mà bằng một cách hết sức tự nhiên, đồng cảm với hết thảy sự vật như mèo, hoa cỏ, chim chóc, bướm sâu... Hơn nhiên hơn lên hoa cỏ, hồn nhiên chơi với búp bê, tấm lòng chúng chân thành mà tự nhiên hơn người nghệ sĩ nhiều!" "Chúng thường để ý đến những việc mà người lớn không chú tâm đến, phát hiện ra những điểm mà người lớn không phát hiện được. Bởi vậy bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật." Đoạn 6: "Các nhà phê bình nghệ thuật phương Tây khi bàn về tâm lí nghệ thuật, có cách nói gọi là 'đặt tinh thần vào', chỉ việc chúng ta đặt tinh thần, cảm tình của mình vào tác phẩm nghệ thuật hoặc thiên nhiên đẹp đẽ, đồng cảm với chúng, bấy giờ sẽ thể nghiệm được tự vị của cái đẹp. Chúng ta lại biết hành vi hoài mình hay hay gặp nhất trong cuộc sống của trẻ nhỏ." "Tuổi thơ quả là hòn kim cương trong đời người! Tuy thời hoàng kim của chúng ta đã trôi qua, nhưng nhờ bồi dưỡng vẻ đẹp trai của chúng ta vẫn có thể thấy lại thế giới hạnh phúc, nhân ái và hòa bình ấy." Lý do tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ bởi vì: Chúng đại diện cho bản chất gốc của "lòng đồng cảm" và "nghệ thuật": Trẻ em có một tấm lòng đồng cảm phong phú và tự nhiên nhất, chưa bị định kiến hay sự "thực dụng" của người lớn làm chai sạn. Chúng có khả năng đồng cảm không chỉ với con người mà còn với vạn vật (hoa, cỏ, đồ vật) một cách chân thành, tự phát, coi mọi vật đều có hồn, biết vui, biết buồn. Trẻ em là hình mẫu của nghệ sĩ: Hành vi, tâm lí và khả năng cảm nhận thế giới của trẻ em ("đặt tình cảm vào") chính là bản chất của nghệ thuật. Tác giả khẳng định "bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật" và lòng đồng cảm của trẻ em thậm chí còn "chân thành mà tự nhiên hơn người nghệ sĩ nhiều!". Là nguồn cảm hứng và bài học: Tuổi thơ là "hòn kim cương", là trạng thái hồn nhiên, nhân ái mà người lớn cần bồi dưỡng để tìm lại thế giới hạnh phúc và tâm hồn nghệ thuật đã mất. 2. Điểm tương đồng giữa Trẻ em và Người nghệ sĩ Những điểm tương đồng được tác giả phát hiện Tác giả đã phát hiện ra sự tương đồng cốt lõi giữa trẻ em và người nghệ sĩ, đó là: Lòng Đồng cảm Bao la (Khả năng "Đặt tình cảm vào"): Cả hai đều có khả năng mở rộng lòng mình ra khỏi bản thân để đồng cảm với vạn vật trong thế giới. Trẻ em: Tự nhiên đồng cảm với đồ vật, cây cỏ, con vật (như cậu bé lật đồng hồ, nói chuyện với giày, hồn nhiên hơn lên hoa cỏ). Người nghệ sĩ: Cần có lòng đồng cảm bao la để "đặt lòng mình vào biểu cảm đau khổ của người ăn mày", "đồng điều với anh hùng" hay "hòa nhịp cùng thiểu nữ" và nhìn vạn vật một cách có hồn (như họa sĩ vẽ rồng/ngựa). Trạng thái Hồn nhiên/Trạng thái "Trẻ nhỏ": Họa sĩ được cho là dựa tấm lòng mình về trạng thái hồn nhiên như trẻ nhỏ để miêu tả sự vật. Hành vi "hoài mình" (đặt mình vào vị trí khác) hay gặp nhất trong cuộc sống của trẻ nhỏ và là cách nhà phê bình phương Tây dùng để nói về tâm lí nghệ thuật. Khả năng "Thấy" Thế giới bên trong: Cả hai đều có khả năng vượt qua cái nhìn thực dụng, bề ngoài để thấy cái "Hồn" của sự vật. Trẻ em: Để ý và phát hiện ra những điểm mà người lớn không chú tâm đến, nhìn đồ vật như có hồn ("đồng hồ bực bội", "giày nói chuyện"). Nghệ sĩ: Thường nhìn thấy cảnh hình thức, chứ không phải cảnh thực tiễn, nhìn thấy Thế giới của Mĩ chứ không phải Thế giới của Chân và Thiện. Cơ sở hình thành sự khâm phục, trân trọng trẻ em Sự khâm phục và trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở: Trẻ em là Nguồn Gốc của Nghệ thuật và Nhân tính: Tác giả tin rằng bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật. Lòng đồng cảm của trẻ không phải do học hỏi mà là tự nhiên, chân thành và phong phú hơn cả người nghệ sĩ đã được đào luyện. Sự Trong Sáng và Vô Tư: Trẻ em nhìn thế giới bằng một tấm lòng vô tư, không bị chi phối bởi mục đích, tư lợi hay quan hệ nhân quả (khác hẳn nhà khoa học, bác làm vườn, chủ thợ mộc). Chính sự vô tư này giúp chúng cảm nhận được cái Đẹp (Mĩ) và bản chất có hồn của vạn vật. Giá trị Sống còn của Tuổi thơ: Tuổi thơ được coi là "hòn kim cương trong đời người" và là nguồn sức mạnh tinh thần, nhân ái mà người lớn đã đánh mất và cần tìm lại. Tôn trọng trẻ em chính là tôn trọng cội nguồn của tinh thần và nghệ thuật.
1. Góc nhìn riêng về sự vật của những người có nghề nghiệp khác nhau Theo tác giả, mỗi người chúng ta chỉ thấy được một mặt của sự vật, và góc nhìn riêng về sự vật được thể hiện khác nhau ở những người có nghề nghiệp khác nhau như sau: Nhà khoa học nhìn thấy tính chất và trạng thái của sự vật (ví dụ: cái cây). Bác làm vườn nhìn thấy sức sống và sự phát triển của nó. Chú thợ mộc nhìn thấy chất liệu (gỗ) để làm ra sản phẩm. Anh họa sĩ nhìn thấy vẻ đẹp và tính thẩm mỹ của nó. Tác giả nhấn mạnh rằng, ba người kia (khoa học, làm vườn, thợ mộc) đều nhìn sự vật có mục đích (công dụng, giá trị thực tiễn), còn cái nhìn của anh họa sĩ thì khác hẳn vì anh ấy thường chỉ nhìn thấy cạnh hình thức chứ không phải cạnh tiện dụng. 2. Cái nhìn của người họa sĩ với mọi sự vật trong thế giới Cái nhìn của người họa sĩ với mọi sự vật trong thế giới là một cái nhìn về Chân và Thiện, khác hẳn với cái nhìn tìm kiếm giá trị thực tiễn hay công dụng: Tập trung vào Hình thức: Người họa sĩ thường nhìn thấy cạnh hình thức của sự vật, chứ không phải cạnh tiện dụng hay giá trị thực tiễn. Đề cao Chân và Thiện: Cái nhìn của người họa sĩ thấy mỹ (cái đẹp) hòa giải thế giới của Chân và Thiện. Họ chỉ cần thấy cái đẹp về dáng vẻ, màu sắc, hình dạng của sự vật chứ không quan tâm tới giá trị thực tiễn của nó. Lòng đồng cảm và nhiệt thành: Tấm lòng của người nghệ sĩ đối với mọi sự vật trên đời là đồng cảm và nhiệt thành. Họ có thể thấy cái đẹp ở cả những vật tưởng chừng chẳng có giá trị sử dụng gì cả (như một góc cây), và biến nó thành một tài liệu tuyệt vời (ví dụ: bông hoa dại không tên).
Tóm tắt: Tác giả kể về một chú bé giúp mình sắp xếp đồ đạc trong phòng đọc. Chú bé làm việc không phải chỉ vì chăm chỉ mà vì chú đồng cảm với đồ vật: thấy đồng hồ úp mặt xuống bàn thì lật lại, thấy chén trà đặt phía sau quai ấm trà thì chuyển đến gần, thấy giày chiếc xuôi chiếc ngược thì lật lại... Khi được tác giả cảm ơn, chú bé trả lời: "Không đâu, chẳng qua thấy chúng như thế, cháu cứ rứt rứt không yên!" Câu giúp tác giả nhận ra điều gì: Tác giả nhận ra rằng mình phục chú bé không chỉ vì sự chăm chỉ mà còn vì tấm lòng đồng cảm phong phú của chú. Chú bé đã "đặt mình vào vị trí của đồ vật" để cảm nhận và xếp chúng về đúng vị trí.
Việc đặt vấn đề của văn nghị luận (về lòng đồng cảm) bằng cách kể lại một câu chuyện cá nhân (với đứa bé) có những tác dụng sau: Gây hứng thú và thu hút người đọc: Câu chuyện mở đầu với chi tiết đời thường và ngộ nghĩnh (đồ vật lộn xộn, lời nói của đứa trẻ) giúp thu hút sự chú ý của người đọc hơn là một câu hỏi hoặc luận điểm khô khan. Dẫn dắt tự nhiên vào luận đề: Câu chuyện là một minh chứng sống động cho luận đề. Tác giả đã trực tiếp trải nghiệm và từ đó rút ra nhận thức về lòng đồng cảm ("Bây giờ tôi mới sực nhận ra... đều được phát triển ra từ sự đồng cảm"). Tăng tính thuyết phục và gần gũi: Việc đặt vấn đề thông qua trải nghiệm cá nhân làm cho luận điểm trở nên chân thực, dễ hiểu và dễ đồng cảm hơn đối với người đọc. Nó biến một khái niệm trừu tượng (lòng đồng cảm) thành một sự kiện cụ thể có thể cảm nhận được.