Vũ Thị Ngọc Hân
Giới thiệu về bản thân
a. Đặc điểm khí hậu của Ô-xtrây-li-a
4Khí hậu Ô-xtrây-li-a có những đặc điểm nổi bật sau:
- Khô hạn là chủ yếu
- Phần lớn diện tích lãnh thổ là hoang mạc và bán hoang mạc.
- Lượng mưa ít, đặc biệt ở vùng trung tâm và phía tây.
- Khí hậu phân hóa đa dạng theo không gian
- Phía Bắc: khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, có mùa mưa và mùa khô rõ rệt.
- Trung tâm: khí hậu hoang mạc, rất khô nóng.
- Phía Nam và Đông Nam: khí hậu ôn đới, mát mẻ hơn.
- Ven biển phía Đông: mưa nhiều hơn nhờ ảnh hưởng của biển và dãy núi Đông Ô-xtrây-li-a.
- Nhiệt độ nhìn chung cao
- Do phần lớn lãnh thổ nằm trong đới nóng và cận nhiệt.
Nguyên nhân
- Chí tuyến Nam đi qua gần giữa lục địa.
- Diện tích rộng, phần trung tâm nằm xa biển.
- Dòng biển lạnh Tây Ô-xtrây-li-a làm giảm lượng mưa ở phía tây.
- Dãy núi phía Đông chắn gió ẩm từ Thái Bình Dương vào nội địa.
b. Nguyên nhân dẫn đến sự độc đáo về dân cư, xã hội của Ô-xtrây-li-a
4Sự độc đáo về dân cư và xã hội của Ô-xtrây-li-a bắt nguồn từ các nguyên nhân chủ yếu sau:
- Có cư dân bản địa lâu đời
- Người Aboriginal sinh sống tại đây từ hàng chục nghìn năm trước, tạo nên nền văn hóa riêng độc đáo.
- Lịch sử nhập cư mạnh mẽ
- Từ thế kỷ XVIII, người châu Âu (đặc biệt là người Anh) đến khai phá và định cư.
- Sau đó có thêm nhiều làn sóng nhập cư từ châu Á và các nơi khác trên thế giới.
- Xã hội đa văn hóa
- Sự pha trộn giữa văn hóa bản địa và văn hóa nhập cư tạo nên xã hội đa dân tộc, đa văn hóa.
- Trình độ phát triển kinh tế cao
- Kinh tế phát triển, đô thị hóa mạnh, chất lượng cuộc sống cao → thu hút người nhập cư.
- Dân cư phân bố không đều
- Tập trung chủ yếu ở ven biển phía đông, đông nam và tây nam do điều kiện khí hậu thuận lợi hơn.
a. Vị trí địa lí, hình dạng và kích thước của lục địa Ô-xtrây-li-a
Vị trí địa lí
- Lục địa Ô-xtrây-li-a nằm hoàn toàn ở bán cầu Nam.
- Thuộc châu Đại Dương, nằm giữa:
- Ấn Độ Dương ở phía tây và nam,
- Thái Bình Dương ở phía đông.
- Chí tuyến Nam đi qua gần giữa lục địa.
Hình dạng
- Có dạng khối gọn, bờ biển ít bị chia cắt.
- Ít vịnh biển và bán đảo lớn.
- Địa hình tương đối thấp và bằng phẳng.
Kích thước
- Là lục địa nhỏ nhất thế giới.
- Diện tích khoảng 7,7 triệu km².
b. Một số loại khoáng sản ở từng khu vực địa hình của châu Đại Dương
Châu Đại Dương có nhiều loại khoáng sản phân bố theo các khu vực địa hình:
Khu vực địa hình | Một số khoáng sản chính |
|---|---|
Miền Tây sơn nguyên | Sắt, vàng, kim cương, niken |
Vùng đồng bằng trung tâm | Dầu mỏ, khí tự nhiên |
Miền núi phía Đông | Than đá, đồng, chì, kẽm |
Ngoài ra, châu Đại Dương còn có:
- Bô-xít,
- Uranium,
- Thiếc,
- Mangan,…
Đặc biệt, Australia là một trong những nước giàu khoáng sản hàng đầu thế giới.
a.Khí hậu Nam Cực là khắc nghiệt nhất Trái Đất, thể hiện qua các đặc điểm chính:
- Rất lạnh:
- Nhiệt độ trung bình luôn dưới 0°C.
- Mùa đông có thể xuống dưới –60°C, kỷ lục thấp nhất khoảng –89,2°C.
- Khô (hoang mạc lạnh):
- Lượng mưa rất ít (chủ yếu là tuyết), trung bình dưới 200 mm/năm.
- Được coi là một trong những vùng khô hạn nhất thế giới.
- Gió rất mạnh:
- Thường xuyên có gió katabatic (gió lạnh từ cao nguyên đổ xuống), tốc độ rất lớn, gây bão tuyết dữ dội.
- Hiện tượng ngày – đêm cực dài:
- Mùa hè: ngày kéo dài 24 giờ (Mặt Trời không lặn).
- Mùa đông: đêm kéo dài 24 giờ (không có ánh sáng Mặt Trời).
- Băng tuyết bao phủ gần như toàn bộ:
- Lớp băng dày trung bình hàng nghìn mét, phản xạ mạnh ánh sáng Mặt Trời → làm nhiệt độ càng thấp.
- b. Các mốc lớn trong lịch sử khám phá và nghiên cứu châu Nam Cực
- Thế kỷ XVIII (1772–1775):
- Nhà thám hiểm James Cook đi vòng quanh Nam Cực, chứng minh có lục địa băng ở phía nam.
- Đầu thế kỷ XIX (1820):
- Con người lần đầu tiên nhìn thấy lục địa Nam Cực (các đoàn thám hiểm Nga, Anh, Mỹ).
- Cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX:
- Thời kỳ “Anh hùng thám hiểm Nam Cực”.
- Nhiều đoàn thám hiểm tiến sâu vào nội địa.
- Năm 1911:
- Roald Amundsen (Na Uy) là người đầu tiên đặt chân tới Cực Nam.
- Năm 1912:
- Robert Scott (Anh) đến Cực Nam nhưng tử nạn trên đường về.
- Từ giữa thế kỷ XX (1957–1958):
- Năm Địa vật lý Quốc tế → đẩy mạnh nghiên cứu khoa học tại Nam Cực.
- Năm 1959:
- Ký Hiệp ước Nam Cực:
- Chỉ sử dụng Nam Cực cho mục đích hòa bình.
- Thúc đẩy hợp tác nghiên cứu khoa học quốc tế.
- Hiện nay:
- Nhiều quốc gia xây dựng trạm nghiên cứu, tập trung nghiên cứu khí hậu, băng hà, sinh vật và biến đổi khí hậu.
- Students should use online resources for learning.
- Although she didn’t speak English well, she traveled alone to the UK.
At school, I save energy by turning off lights and fans when they are not in use. I also unplug devices after using them and try to use natural light during the day. I do these actions every day. They are important because they help reduce electricity waste, protect the environment, and save money for the school. Small habits can make a big difference.
- The students are doing a science experiment in the lab now.
- Space travel will become affordable for everyone in the future.
- You shouldn't stay up late to watch TV programmes.