Nguyễn Đức Anh
Giới thiệu về bản thân
a) Đặc điểm khí hậu của Nam Cực
- Nhiệt độ cực thấp:
- Mùa đông: trung bình khoảng −60°C đến −65°C ở nội địa.
- Mùa hè: ven biển có thể lên tới −2°C đến 5°C, nhưng nội địa vẫn duy trì khoảng −25°C.
- Kỷ lục lạnh nhất: −89,2°C tại trạm Vostok (1983).
- Kỷ lục nóng nhất: 20,75°C tại trạm Comandante Ferraz (2020).
- Khí hậu sa mạc băng:
- Lượng mưa cực thấp, chỉ 20–50 mm/năm ở nội địa, chủ yếu dưới dạng tuyết.
- Độ ẩm không khí gần như bằng 0%.
- Gió mạnh:
- Gió katabatic thổi từ cao nguyên xuống biển, tốc độ có thể đạt 200 km/h, gây bão tuyết dữ dội.
- Ngày và đêm cực:
- Mùa đông: bóng tối kéo dài 6 tháng.
- Mùa hè: mặt trời không lặn suốt 24 giờ.
b) Các mốc lớn trong lịch sử khám phá và nghiên cứu Nam Cực - Thế kỷ XVIII:
- Năm 1773, James Cook vượt qua vòng cực Nam nhưng không nhìn thấy lục địa do băng dày.
- Năm 1820:
- Các nhà thám hiểm Nga Fabian von Bellingshausen và Mikhail Lazarev, cùng Edward Bransfield (Anh) và Nathaniel Palmer (Mỹ), lần đầu tiên phát hiện lục địa Nam Cực.
- Đầu thế kỷ XX:
- 1907: Ernest Shackleton tiến gần cực Nam nhưng phải quay lại.
- 1911: Roald Amundsen (Na Uy) trở thành người đầu tiên chinh phục cực Nam (14/12/1911).
- 1912: Robert Falcon Scott (Anh) đến cực Nam muộn hơn 34 ngày, sau đó tử nạn trên đường về.
- Thập niên 1920–1930:
- Richard E. Byrd (Mỹ) thực hiện chuyến bay đầu tiên qua Nam Cực (1928), mở ra kỷ nguyên thám hiểm bằng đường hàng không.
- 1957–1958:
- Năm Quốc tế Về Địa Vật lý: nhiều quốc gia xây dựng trạm nghiên cứu, mở đầu giai đoạn nghiên cứu toàn diện.
- 1959:
- Hiệp ước Nam Cực được ký kết, có hiệu lực từ 1961, quy định lục địa chỉ dùng cho mục đích hòa bình và nghiên cứu khoa học.
- Hiện nay:
- Hơn 70 trạm nghiên cứu quốc tế hoạt động, tập trung vào khí hậu, địa chất, sinh học, và biến đổi khí hậu.
a. Vị trí địa lí, hình dạng và kích thước của lục địa Ô-xtrây-li-a
- Vị trí địa lí:
- Nằm hoàn toàn ở bán cầu Nam, giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.
- Phía Bắc giáp biển Timor và Arafura, phía Đông giáp biển Coral và biển Tasman, phía Nam giáp Nam Đại Dương, phía Tây giáp Ấn Độ Dương.
- Hình dạng:
- Có dạng khối liền tương đối gọn, đường bờ biển ít bị chia cắt.
- Các bán đảo và vịnh không nhiều, ngoại trừ một số vùng như Vịnh Carpentaria ở phía Bắc.
- Kích thước:
- Diện tích khoảng 7,7 triệu km², là lục địa nhỏ nhất thế giới.
- Chiều dài Bắc – Nam khoảng 3.200 km, chiều rộng Đông – Tây khoảng 4.000 km.
b. Một số loại khoáng sản ở từng khu vực địa hình của châu Đại Dương - Khu vực miền Tây (cao nguyên và sơn nguyên):
- Giàu khoáng sản kim loại như sắt, vàng, bô-xít, niken.
- Đây là vùng khai thác khoáng sản lớn nhất của Úc.
- Miền Đông (dãy núi Trường Sơn Úc – Great Dividing Range):
- Có than đá (Queensland, New South Wales), thiếc, và một số kim loại màu.
- Miền Trung (vùng hoang mạc và bán hoang mạc – Outback):
- Tập trung nhiều uranium, đồng, chì, kẽm.
- Ngoài ra còn có khí đốt và dầu mỏ ở một số bồn địa.
- Các đảo thuộc châu Đại Dương (như Papua New Guinea, New Caledonia, Fiji):
- Niken, đồng, vàng (New Caledonia nổi tiếng với niken).
- Một số đảo có phốt-phát (Nauru, Kiribati).
a. Đặc điểm khí hậu của Ô-xtrây-li-a
- Khí hậu đa dạng theo vĩ độ và địa hình:
- Phía Bắc: khí hậu cận xích đạo, nóng ẩm, mưa nhiều (1.000–1.500 mm/năm).
- Trung tâm (Outback): khí hậu nhiệt đới lục địa khắc nghiệt, khô hạn, lượng mưa rất thấp (<250 mm/năm), mùa hè nóng, mùa đông lạnh.
- Phía Nam: khí hậu cận nhiệt đới và ôn đới, mùa hè nóng, mùa đông ôn hòa.
- Đặc trưng khô hạn: Úc là lục địa khô nhất có người sinh sống, thường xuyên đối mặt với hạn hán, cháy rừng, và sóng nhiệt.
- Thời tiết cực đoan: thường xuyên xảy ra lốc xoáy nhiệt đới, lũ lụt, giông bão dữ dội, mưa đá lớn.
- Ảnh hưởng của hiện tượng khí hậu toàn cầu: El Niño, La Niña và dao động Ấn Độ Dương làm biến đổi mạnh mẽ lượng mưa và nhiệt độ, gây ra chu kỳ hạn hán – lũ lụt đặc trưng
b. Nguyên nhân dẫn đến sự độc đáo về dân cư, xã hội của Ô-xtrây-li-a - Vị trí địa lý biệt lập:
- Úc là quốc gia duy nhất vừa là một quốc gia vừa là một lục địa, nằm hoàn toàn ở bán cầu Nam, không có biên giới đất liền.
- Sự biệt lập này giúp Úc tránh xung đột địa chính trị, đồng thời tạo điều kiện phát triển chính sách nhập cư riêng biệt.
- Dân cư phân bố không đều:
- 85% dân số tập trung ở các thành phố ven biển phía Đông, Đông Nam và Tây Nam.
- Vùng nội địa rộng lớn (Outback) rất thưa dân, tạo nên sự khác biệt rõ rệt về chi phí sinh hoạt và cơ hội việc làm.
- Đa dạng văn hóa:
- Sự kết hợp giữa văn hóa thổ dân bản địa (Aboriginal) và dòng nhập cư từ châu Âu, châu Á.
- Chính sách nhập cư mở cửa từ thế kỷ 20 đã đưa đến một xã hội đa văn hóa, với nhiều ngôn ngữ, tôn giáo và phong tục.
- Đô thị hóa cao:
- Khoảng 85% dân số sống ở đô thị, tạo nên xã hội hiện đại, năng động, nhưng vẫn giữ nét độc đáo nhờ sự giao thoa văn hóa.
Các dấu hiệu thường gặp khi vật nuôi bị bệnh
- Thay đổi ăn uống: bỏ ăn, ăn ít hơn hoặc uống nước nhiều bất thường.
- Rối loạn tiêu hóa: nôn mửa, tiêu chảy, phân có mùi lạ hoặc thay đổi màu sắc.
- Hô hấp bất thường: ho, thở gấp, khó thở, chảy dịch mũi.
- Da và lông: rụng lông nhiều, ngứa, nổi mẩn đỏ, có vết thương ngoài da.
- Hành vi chung: lờ đờ, ít vận động, ngủ nhiều bất thường, dễ cáu gắt.
- Chất thải thay đổi: nước tiểu đổi màu, có máu hoặc mùi nặng hơn bình thường.
Việc nên làm khi vật nuôi có dấu hiệu bệnh
- Cách ly vật nuôi khỏi đàn hoặc môi trường chung để tránh lây lan.
- Theo dõi chi tiết: ghi lại thời gian xuất hiện triệu chứng, mức độ ăn uống, hành vi.
- Giữ vệ sinh chuồng trại: dọn sạch chất thải, khử trùng khu vực nuôi.
- Đưa đi khám thú y càng sớm càng tốt để được chẩn đoán chính xác.
- Cung cấp nước sạch và thức ăn dễ tiêu hóa để hỗ trợ sức khỏe.
- Tiêm phòng và kiểm tra định kỳ để phòng bệnh lâu dài.
Việc không nên làm
- Không tự ý dùng thuốc (kháng sinh, thuốc thú y) khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
- Không bỏ qua triệu chứng nhỏ vì có thể là dấu hiệu sớm của bệnh nặng.
- Không cho ăn thức ăn ôi thiu hoặc không phù hợp dễ làm bệnh nặng hơn.
- Không để vật nuôi tiếp xúc với con khỏe mạnh nếu nghi ngờ bệnh truyền nhiễm.
- Không trì hoãn việc đưa đi khám vì nhiều bệnh tiến triển nhanh và nguy hiểm.
Biện pháp chăm sóc lợn nái sau sinh
- Chế độ ăn uống:
- Sau sinh 6–10 giờ: cho ăn cháo loãng ấm, thêm chút muối, uống đủ nước sạch (mùa hè nước mát, mùa đông nước ấm).
- Sau 24 giờ: cho ăn bằng ½ khẩu phần bình thường.
- Sau 48 giờ: tăng lên ¾ khẩu phần, sau đó trở lại mức bình thường.
- Bổ sung thức ăn giàu dinh dưỡng, dễ tiêu hóa để hỗ trợ tiết sữa.
- Nước uống:
- Lợn nái cần 35–50 lít nước/ngày để tiết sữa nuôi con. Luôn đảm bảo nước sạch, đủ và phù hợp nhiệt độ.
- Vệ sinh và phòng bệnh:
- Chuồng nuôi phải khô ráo, thoáng mát, sạch sẽ, tránh gió lùa.
- Khử trùng định kỳ bằng vôi bột hoặc thuốc sát trùng.
- Theo dõi sức khỏe lợn nái, phát hiện sớm các bệnh viêm tử cung, viêm vú, sốt sữa.
Biện pháp chăm sóc đàn lợn con
- Sữa đầu (colostrum): cho bú ngay sau sinh để tăng sức đề kháng.
- Giữ ấm: lợn con rất dễ bị lạnh, cần đèn sưởi hoặc ổ lót rơm khô.
- Cắt răng nanh, bấm đuôi: thực hiện đúng kỹ thuật để tránh gây tổn thương.
- Bổ sung sắt: tiêm sắt cho lợn con từ 3–5 ngày tuổi để phòng thiếu máu.
- Tập ăn sớm: từ 7–10 ngày tuổi cho tập ăn thức ăn tinh, giúp giảm áp lực tiết sữa cho lợn mẹ.
- Tiêm phòng và tẩy giun: theo lịch thú y để phòng bệnh truyền nhiễm.
Trong thời kì phong kiến, dân tộc ta đã sản sinh ra nhiều vị anh hùng kiệt xuất. Một trong số đó là Ngô Quyền, người đã lãnh đạo quân dân ta đánh tan quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng năm 938.
Sự việc tiêu biểu gắn với ông là trận Bạch Đằng lịch sử. Khi quân Nam Hán kéo quân sang xâm lược nước ta, Ngô Quyền đã chuẩn bị một kế hoạch vô cùng mưu trí. Ông cho đóng cọc gỗ nhọn dưới lòng sông Bạch Đằng, chỉ chừa phần đầu nhọn khi thủy triều rút. Ngày trận chiến diễn ra, ông cùng quân sĩ nhử giặc vào cửa sông. Khi nước triều xuống, thuyền giặc bị mắc cạn, vỡ tan trên bãi cọc. Quân ta nhân đó tổng tấn công, tiêu diệt toàn bộ quân xâm lược.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 đã chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc, mở ra thời kỳ độc lập lâu dài cho dân tộc. Đây là một dấu mốc rực rỡ trong lịch sử, khẳng định trí tuệ và lòng quả cảm của Ngô Quyền.
Em vô cùng khâm phục tài thao lược và tinh thần yêu nước của Ngô Quyền. Ông xứng đáng là vị anh hùng dân tộc, là niềm tự hào của người Việt Nam.
Trong thời kì phong kiến, dân tộc ta đã sản sinh ra nhiều vị anh hùng kiệt xuất. Một trong số đó là Ngô Quyền, người đã lãnh đạo quân dân ta đánh tan quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng năm 938.
Sự việc tiêu biểu gắn với ông là trận Bạch Đằng lịch sử. Khi quân Nam Hán kéo quân sang xâm lược nước ta, Ngô Quyền đã chuẩn bị một kế hoạch vô cùng mưu trí. Ông cho đóng cọc gỗ nhọn dưới lòng sông Bạch Đằng, chỉ chừa phần đầu nhọn khi thủy triều rút. Ngày trận chiến diễn ra, ông cùng quân sĩ nhử giặc vào cửa sông. Khi nước triều xuống, thuyền giặc bị mắc cạn, vỡ tan trên bãi cọc. Quân ta nhân đó tổng tấn công, tiêu diệt toàn bộ quân xâm lược.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 đã chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc, mở ra thời kỳ độc lập lâu dài cho dân tộc. Đây là một dấu mốc rực rỡ trong lịch sử, khẳng định trí tuệ và lòng quả cảm của Ngô Quyền.
Em vô cùng khâm phục tài thao lược và tinh thần yêu nước của Ngô Quyền. Ông xứng đáng là vị anh hùng dân tộc, là niềm tự hào của người Việt Nam.
Trong thời kì phong kiến, dân tộc ta đã sản sinh ra nhiều vị anh hùng kiệt xuất. Một trong số đó là Ngô Quyền, người đã lãnh đạo quân dân ta đánh tan quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng năm 938.
Sự việc tiêu biểu gắn với ông là trận Bạch Đằng lịch sử. Khi quân Nam Hán kéo quân sang xâm lược nước ta, Ngô Quyền đã chuẩn bị một kế hoạch vô cùng mưu trí. Ông cho đóng cọc gỗ nhọn dưới lòng sông Bạch Đằng, chỉ chừa phần đầu nhọn khi thủy triều rút. Ngày trận chiến diễn ra, ông cùng quân sĩ nhử giặc vào cửa sông. Khi nước triều xuống, thuyền giặc bị mắc cạn, vỡ tan trên bãi cọc. Quân ta nhân đó tổng tấn công, tiêu diệt toàn bộ quân xâm lược.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 đã chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc, mở ra thời kỳ độc lập lâu dài cho dân tộc. Đây là một dấu mốc rực rỡ trong lịch sử, khẳng định trí tuệ và lòng quả cảm của Ngô Quyền.
Em vô cùng khâm phục tài thao lược và tinh thần yêu nước của Ngô Quyền. Ông xứng đáng là vị anh hùng dân tộc, là niềm tự hào của người Việt Nam.
không gây ô nhiễm môi trường như thuốc hoá học.
an toàn cho người sử dụng và sinh vật có ích.
duy trì cân bằng sinh thái trong vườn rau.
giảm nguy cơ dư độc hại trong rau
kể tên một số cây trông ở địa phương được nhân giống bằng phương pháp giâm cành: cây khoai lang, cây sắn, cây hoa giấy, cây sống đời, cây rau ngót.
nêu quy trình các bước giâm cành: 1 chọn cành ngâm: chọn cành khoẻ mạnh, không sâu bệnh, có độ dài khoảng 10-15cm.
2 cắt cành: dùng dao sắc cắt cành theo góc xiên để tăng diện tích tiếp xúc với đất.
3 xử lý cành giâm: có thể nhúng đầu cắt vào dung dịch kích rễ( nếu có)
4 giâm vào đất: cắm cành vào đất tơi xốp, giữ độ ẩm vừa phải.
5 chăm sóc: tưới nước đều, che nắng nếu cần, sau vài tuần cành sẽ ra rễ và phát triển
5 chăm sóc: tưới nước đều, che nắng nếu cần, sau vài tuần cành sẽ