Ngụy Hải Phát

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ngụy Hải Phát
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Tính số mol khí trong bình 12 kg

Khí gas gồm propane : butane = 3 : 7 (theo thể tích)
⇒ Theo mol cũng 3 : 7

Gọi tổng số mol hỗn hợp = n

n_{C3H8}=0.3n,\quad n_{C4H10}=0.7n

Khối lượng bình gas:

m = 12\,kg = 12000\,g

12000 = 0.3n \times 44 + 0.7n \times 58

12000 = (13.2 + 40.6)n

12000 = 53.8n

n \approx 223\,mol



2. Tính nhiệt lượng tỏa ra

Propane:

Q_1 = 0.3n \times 2220

Q_1 = 66.9 \times 2220 \approx 148518\,kJ

Butane:

Q_2 = 0.7n \times 2874

Q_2 = 156.1 \times 2874 \approx 448631\,kJ

Tổng nhiệt:

Q = 148518 + 448631

Q \approx 597149\,kJ



3. Tính số ngày sử dụng

Mỗi ngày cần:

6000\,kJ

t = \frac{597149}{6000}

t \approx 99.5



✅ Kết quả

Khoảng 100 ngày dùng hết bình gas.
Đã gửi
Viết cho Ngụy Phát


a) Đồ thị biểu diễn nồng độ của chất nào?

Quan sát đồ thị:
Ban đầu nồng độ = 0
Sau đó tăng dần theo thời gian

→ Chất ban đầu không có nhưng được tạo ra trong phản ứng.

Trong phản ứng trên chỉ có HBr là sản phẩm.

✅ Đồ thị biểu diễn nồng độ của HBr.



b) Biểu thức tính tốc độ trung bình của phản ứng theo chất đó

Vì đồ thị là HBr và hệ số trong PTHH là 2, nên:

v_{tb} = \frac{1}{2}\frac{\Delta [HBr]}{\Delta t}



✅ Kết quả cần ghi:

a) Chất: HBr

b)
v_{tb} = \frac{1}{2}\frac{\Delta [HBr]}{\Delta t}
Đã gửi
Viết cho Ngụy Phát


Ví dụ 1: Sự cháy của khí metan (đốt nhiên liệu)
CH_4 + 2O_2 \rightarrow CO_2 + 2H_2O

Ví dụ 2: Sắt bị gỉ trong không khí
4Fe + 3O_2 \rightarrow 2Fe_2O_3

✅ Đây đều là phản ứng oxi hóa – khử vì có sự thay đổi số oxi hóa của các nguyên tố.
Bước 1: Tính khối lượng dung dịch

m_{dd} = D \times V

m = 1,1 \times 500 = 550\, g



Bước 2: Tính khối lượng glucose

Dung dịch 5%

m_{glucose} = \frac{5}{100} \times 550

m_{glucose} = 27,5\, g



Bước 3: Tính số mol glucose

M_{C6H12O6} = 180\, g/mol

n = \frac{27,5}{180} = 0,153\, mol



Bước 4: Tính năng lượng

1 mol → 2803 kJ

Q = 0,153 \times 2803

Q \approx 428,9\, kJ



✅ Kết quả

Năng lượng tối đa ≈ 429 kJ
Đã gửi
Viết cho Ngụy Phát


Phản ứng:

MnO_2 + HCl \rightarrow MnCl_2 + Cl_2 + H_2O

a) Xác định chất khử và chất oxi hóa

Số oxi hóa:
Mn trong MnO_2: +4
Mn trong MnCl_2: +2 → bị khử
Cl trong HCl: −1
Cl trong Cl_2: 0 → bị oxi hóa

👉 Kết luận:
Chất oxi hóa: MnO_2
Chất khử: HCl (ion Cl^-)



b) Cân bằng phương trình

MnO_2 + 4HCl \rightarrow MnCl_2 + Cl_2 + 2H_2O



✅ Kết quả cuối cùng:

a)
Chất oxi hóa: MnO_2
Chất khử: HCl

b)

MnO_2 + 4HCl \rightarrow MnCl_2 + Cl_2 + 2H_2O

Phản ứng:

MnO_2 + HCl \rightarrow MnCl_2 + Cl_2 + H_2O

a) Xác định chất khử và chất oxi hóa

Số oxi hóa:
Mn trong MnO_2: +4
Mn trong MnCl_2: +2 → bị khử
Cl trong HCl: −1
Cl trong Cl_2: 0 → bị oxi hóa

👉 Kết luận:
Chất oxi hóa: MnO_2
Chất khử: HCl (ion Cl^-)



b) Cân bằng phương trình

MnO_2 + 4HCl \rightarrow MnCl_2 + Cl_2 + 2H_2O



✅ Kết quả cuối cùng:

a)
Chất oxi hóa: MnO_2
Chất khử: HCl

b)

MnO_2 + 4HCl \rightarrow MnCl_2 + Cl_2 + 2H_2O

Nhiệt tạo thành chuẩn của Al_2O_3:
\Delta H^\circ_f = -1676\;kJ/mol

a) Phương trình nhiệt hoá học

Tạo 1 mol Al_2O_3 từ các đơn chất bền nhất:

2Al + \frac{3}{2}O_2 \rightarrow Al_2O_3 \quad \Delta H = -1676\;kJ

(Nếu viết hệ số nguyên)

4Al + 3O_2 \rightarrow 2Al_2O_3 \quad \Delta H = -3352\;kJ



b) Tính nhiệt phản ứng

Số mol O_2:

n = \frac{7.437}{22.4} \approx 0.332\;mol

Theo phương trình:

3\;mol\;O_2 \rightarrow -3352\;kJ

Vậy 1 mol O_2:

\frac{-3352}{3} \approx -1117.3\;kJ

Với 0.332\;mol\;O_2:

Q = 0.332 \times (-1117.3) \approx -371\;kJ

Kết luận:
Q \approx -371\;kJ

Phản ứng tỏa khoảng 371 kJ nhiệt.

a) Ở nơi đông người trong không gian kín, nhiều người hô hấp nên:
O₂ bị tiêu thụ dần
CO₂ tăng lên

Khi lượng O₂ giảm, cơ thể không đủ oxy cho hô hấp nên ta cảm thấy khó thở và phải thở nhanh hơn để lấy thêm O₂.

b) Tàn đóm đỏ bùng cháy khi cho vào bình oxy nguyên chất vì:
O₂ là chất duy trì sự cháy.
Trong môi trường O₂ nguyên chất, nồng độ oxy rất cao nên phản ứng cháy xảy ra mạnh hơn, làm tàn đóm bùng cháy sáng.

Trong môi trường O₂ nguyên chất, nồng độ oxy rất cao nên phản ứng cháy xảy ra mạnh hơn, làm tàn đóm bùng cháy sáng.

7(gam)𝑚𝐴𝑙=𝑛×𝑀=0,1×27=2,7(gam)

ΔrH298o=[2⋅EC−C+8⋅EC−H+5⋅EO=O]−[6⋅EC=O+8⋅EO−H]Δ𝑟𝐻𝑜298=[2⋅𝐸𝐶−𝐶+8⋅𝐸𝐶−𝐻+5⋅𝐸𝑂=𝑂]−[6⋅𝐸𝐶=𝑂+8⋅𝐸𝑂−𝐻] ΔrH298o=[2×346+8×418+5×494]−[6×732+8×459]Δ𝑟𝐻𝑜298=[2×346+8×418+5×494]−[6×732+8×459] ΔrH298o=[692+3344+2470]−[4392+3672]Δ𝑟𝐻𝑜298=[692+3344+2470]−[4392+3672] ΔrH298o=6506−8064Δ𝑟𝐻𝑜298=6506−8064 ΔrH298o=-1558kJΔ𝑟𝐻𝑜298=−1558kJ