Phan Quốc Tuấn

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phan Quốc Tuấn
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1 (2,0 điểm)



Viết đoạn văn khoảng 200 chữ trình bày suy nghĩ về việc con người nên biết yêu thương vạn vật


Trong cuộc sống, yêu thương vạn vật là một lối sống đẹp và cần thiết đối với con người. Vạn vật quanh ta, từ thiên nhiên, cây cỏ đến muôn loài, đều góp phần tạo nên sự sống và cân bằng cho thế giới. Khi con người biết yêu thương vạn vật, con người sẽ sống nhân ái hơn, biết trân trọng những điều nhỏ bé và mong manh xung quanh mình. Ngược lại, sự vô tâm, tàn nhẫn với thiên nhiên và sinh linh sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như môi trường bị hủy hoại, cuộc sống mất cân bằng, con người tự chuốc lấy khổ đau. Yêu thương vạn vật không phải là điều gì lớn lao, mà bắt đầu từ những hành động giản dị như không tàn phá thiên nhiên, không làm tổn thương sinh linh, sống hòa hợp với môi trường sống. Khi biết yêu thương, con người cũng học được cách bao dung, thấu hiểu và yêu thương chính đồng loại của mình. Vì vậy, yêu thương vạn vật không chỉ là trách nhiệm mà còn là cách để con người hoàn thiện nhân cách, xây dựng một thế giới nhân văn, bền vững và tốt đẹp hơn.





Câu 2 (4,0 điểm)



Phân tích đoạn thơ trong Bên kia sông Đuống để thấy sự biến đổi của quê hương trước và sau chiến tranh (khoảng 600 chữ)


Bài thơ Bên kia sông Đuống của Hoàng Cầm là tiếng khóc xót xa, đau đớn của nhà thơ trước cảnh quê hương Kinh Bắc bị chiến tranh tàn phá. Đoạn thơ trên đã thể hiện rõ sự đối lập sâu sắc giữa vẻ đẹp thanh bình của quê hương trước chiến tranh và cảnh điêu tàn, khủng khiếp khi giặc kéo đến.


Trước hết, quê hương hiện lên với vẻ đẹp yên bình, giàu bản sắc văn hóa dân tộc. Những câu thơ đầu gợi ra một miền quê trù phú, đậm hồn dân gian: “Quê hương ta lúa nếp thơm nồng / Tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong”. Hình ảnh lúa nếp thơm nồng gợi sự no ấm, thanh bình của làng quê Bắc Bộ. Tranh Đông Hồ với “gà lợn nét tươi trong” là biểu tượng cho đời sống văn hóa dân gian giàu bản sắc, giản dị mà rực rỡ. Đặc biệt, hình ảnh “màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp” đã khắc họa vẻ đẹp tinh thần của quê hương – nơi lưu giữ truyền thống, hồn cốt dân tộc qua bao thế hệ. Đó là một miền quê yên ả, giàu sức sống và đậm đà bản sắc văn hóa.


Thế nhưng, từ “từ ngày khủng khiếp”, bức tranh quê hương đột ngột đổi màu. Chiến tranh ập đến mang theo đau thương, tang tóc: “Giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn”. Hình ảnh “ngùn ngụt lửa” gợi sự tàn phá dữ dội, biến làng quê yên bình thành địa ngục trần gian. Ruộng đồng khô cạn, nhà cửa cháy rụi, cuộc sống con người bị hủy hoại: “Ruộng ta khô / Nhà ta cháy”. Nhịp thơ ngắn, gấp, dồn dập như những nhát chém vào lòng người đọc, thể hiện nỗi đau xé lòng của tác giả.


Không chỉ tàn phá vật chất, chiến tranh còn chà đạp lên sự sống và nhân tính. Hình ảnh “chó ngộ một đàn / Lưỡi dài lê sắc máu” mang tính biểu tượng mạnh mẽ, khắc họa sự tàn bạo, man rợ của kẻ thù. Làng quê từng thanh bình giờ đây trở nên hoang tàn, chết chóc: “Kiệt cùng ngõ thẳm bờ hoang”. Những hình ảnh ấy cho thấy quê hương không chỉ bị tàn phá mà còn bị xúc phạm, bị giày xéo đến tận cùng.


Qua đoạn thơ, Hoàng Cầm đã sử dụng bút pháp đối lập, ngôn ngữ giàu sức gợi và cảm xúc mãnh liệt để làm nổi bật sự biến đổi đau đớn của quê hương trước và sau chiến tranh. Đó không chỉ là nỗi đau riêng của một vùng quê mà còn là nỗi đau chung của cả dân tộc trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Đoạn thơ vì thế mang giá trị tố cáo chiến tranh tàn bạo, đồng thời thể hiện tình yêu quê hương sâu nặng và niềm xót xa, day dứt của nhà thơ trước cảnh quê hương bị hủy hoại.


Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là: nghị luận.

→ Văn bản bày tỏ suy ngẫm, quan điểm về cách con người sống và đối xử với thế giới xung quanh, kết hợp yếu tố biểu cảm và miêu tả để tăng sức thuyết phục.





Câu 2 (0,5 điểm)



Nội dung văn bản:

Văn bản nói về việc con người vô tình gây tổn thương cho thiên nhiên, sự vật và cả con người khác trong cuộc sống hằng ngày; từ đó nhắc nhở con người cần sống chậm lại, biết nâng niu, trân trọng thế giới mong manh xung quanh và sống nhân ái hơn.





Câu 3 (1,0 điểm)



Biện pháp tu từ: Nhân hóa


Phân tích:

Trong đoạn (7), tác giả nhân hóa các sự vật tự nhiên như “mặt đất”, “đại dương”, “cánh rừng”, “dòng sông”, “hoa”, “giấc mơ”, “yêu thương” bằng những phẩm chất của con người như “tha thứ”, “độ lượng”, “nhẫn nhịn”, “bao dung”. Biện pháp này làm cho thiên nhiên và thế giới xung quanh trở nên gần gũi, có cảm xúc như con người, đồng thời nhấn mạnh sự rộng lượng, cam chịu của thế giới trước những tổn thương mà con người gây ra. Qua đó, tác giả gián tiếp phê phán sự vô tâm của con người và khơi gợi lòng trắc ẩn, ý thức trách nhiệm trong mỗi người.





Câu 4 (1,0 điểm)



Tác giả nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” vì đó là hình ảnh ẩn dụ cho những va vấp, đau đớn, tổn thương mà con người cần trải qua trong cuộc sống. Khi “bị gai đâm”, con người mới “giật mình” nhận ra rằng tổn thương là có thật, là đau đớn và chảy máu. Qua đó, tác giả muốn nhấn mạnh: chỉ khi con người biết đau, biết bị tổn thương, họ mới học được cách sống chậm lại, cẩn trọng hơn, biết trân trọng và không vô tình làm đau thế giới xung quanh.





Câu 5 (1,0 điểm)



Bài học ý nghĩa nhất rút ra từ văn bản:

Con người cần sống nhân ái, tinh tế và có trách nhiệm hơn với thiên nhiên, với người khác và với chính cuộc sống của mình; hãy biết nâng niu những điều nhỏ bé, mong manh, bởi mỗi hành động vô tâm đều có thể gây ra những tổn thương âm thầm nhưng sâu sắc.