Nguyễn Hoàng Tùng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Hoàng Tùng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Hệ thống từ láy trong bài thơ như: rong ruổi, lặng lẽ, ngọt ngào, mong manh, khe khẽ, nghiêng nghiêng, xao xác, lặng im, rưng rưng… đã tạo nên hiệu quả nghệ thuật đặc sắc.

Trước hết, các từ láy góp phần khắc họa rõ nét hình ảnh người mẹ tần tảo, âm thầm và đầy nhọc nhằn (“rong ruổi”, “lặng lẽ”, “nghiêng nghiêng”). Đồng thời, chúng làm nổi bật không gian mùa thu dịu nhẹ, trầm buồn (“mong manh”, “khe khẽ”, “xao xác”, “lặng im”), qua đó tạo nên giọng điệu nhẹ nhàng, sâu lắng cho bài thơ. Đặc biệt, những từ láy như “rưng rưng” còn thể hiện cảm xúc nghẹn ngào, thương yêu tha thiết của người con dành cho mẹ.

Nhờ hệ thống từ láy giàu giá trị gợi hình, gợi cảm ấy, bài thơ trở nên mềm mại, giàu nhạc điệu và truyền tải trọn vẹn tình cảm yêu thương, xót xa của người con trước sự hi sinh thầm lặng của mẹ.

Trong những bài thơ đã học, em yêu thích nhất bài thơ “Mẹ và quả” của Nguyễn Khoa Điềm. Bài thơ để lại trong em những cảm xúc sâu lắng và xúc động về tình mẫu tử thiêng liêng. Hình ảnh người mẹ lặng lẽ chăm chút cho từng mùa quả chín khiến em liên tưởng đến biết bao nhọc nhằn, hi sinh thầm lặng. Những “mùa quả” không chỉ là trái ngọt của đất trời mà còn là kết tinh của mồ hôi, tình yêu và sự chắt chiu của mẹ. Đặc biệt, khi nhà thơ suy ngẫm về “quả” và “người con”, em cảm nhận được triết lí giản dị mà sâu sắc: con cái lớn lên từ tình yêu thương vô bờ bến của mẹ, và mẹ luôn dõi theo con bằng tất cả niềm tin, hi vọng.

Đọc bài thơ, em thấy lòng mình ấm lại nhưng cũng xen lẫn chút nghẹn ngào. Em thương mẹ nhiều hơn và tự nhủ phải sống tốt, cố gắng học tập chăm chỉ để không phụ lòng mong mỏi của mẹ. Bài thơ không chỉ hay ở hình ảnh giàu sức gợi mà còn đẹp bởi cảm xúc chân thành, khiến mỗi người con khi đọc đều soi thấy chính mình trong đó.

Bài thơ “Mùa thu và mẹ” của Lương Đình Khoa đã để lại trong em những cảm xúc sâu lắng, nghẹn ngào và đầy yêu thương. Hình ảnh người mẹ “gom lại từng trái chín trong vườn”, “rong ruổi trên nẻo đường lặng lẽ” gợi lên biết bao nhọc nhằn, tần tảo. Những “giọt mồ hôi rơi trong chiều”, “đôi vai gầy nghiêng nghiêng” khiến em không khỏi xót xa, thương mẹ nhiều hơn. Đặc biệt, khi đêm xuống, mẹ trở mình trong tiếng ho thao thức, người con “chẳng thể chợp mắt”, em cảm nhận rõ tình yêu thương và sự lo lắng tha thiết của con dành cho mẹ. Bài thơ như một khúc nhạc mùa thu dịu dàng mà thấm đẫm nghĩa tình mẫu tử.

Qua bài thơ, em rút ra bài học phải biết yêu thương, trân trọng và biết ơn mẹ. Mỗi người con cần quan tâm, chăm sóc mẹ nhiều hơn, cố gắng học tập, sống tốt để đền đáp phần nào những hi sinh thầm lặng mà mẹ đã dành cho mình.

Câu 1 (khoảng 150 chữ)

Sau khi đọc đoạn trích Bài ca người lính thời bình của Trần Đăng Khoa, em cảm thấy vô cùng xúc động và suy nghĩ nhiều về hình ảnh người lính trong thời bình. Dù “đất nước không bóng giặc”, họ vẫn phải đối mặt với biết bao gian nan, vất vả. Những câu thơ mộc mạc nhưng giàu sức gợi đã cho thấy cuộc sống thiếu thốn, lam lũ của người lính khi trở về đời thường. Họ từng anh dũng nơi chiến trường, vậy mà trong hòa bình lại phải tiếp tục “chiến đấu” với cái nghèo, cái dốt. Điều đó khiến em thêm trân trọng sự hi sinh thầm lặng của họ. Đoạn thơ giúp em hiểu rằng hòa bình không có nghĩa là hết gian nan, và người lính thời bình vẫn âm thầm cống hiến cho đất nước bằng một cách khác.


Câu 2 (khoảng 400 chữ)

Trong truyện ngụ ngôn “Con Kiến và Con Bồ Câu”, nhân vật con Kiến tuy nhỏ bé nhưng lại để lại ấn tượng sâu sắc bởi những phẩm chất đáng quý. Thông qua hình tượng này, tác giả dân gian đã gửi gắm bài học sâu sắc về lòng biết ơn và sự tương trợ trong cuộc sống.

Trước hết, con Kiến hiện lên là một sinh vật nhỏ bé, yếu ớt trước thiên nhiên. Khi sa chân xuống sông và bị dòng nước cuốn đi, Kiến rơi vào hoàn cảnh nguy hiểm, tưởng chừng không thể thoát nạn. Chính trong tình huống ấy, Kiến đã được Bồ Câu cứu giúp. Chi tiết này làm nổi bật sự mong manh của Kiến, đồng thời tạo tiền đề cho diễn biến tiếp theo của câu chuyện.

Tuy nhiên, điều làm nên vẻ đẹp của nhân vật Kiến không chỉ nằm ở hoàn cảnh đáng thương mà còn ở tấm lòng biết ơn sâu sắc. Sau khi được cứu sống, Kiến “rất biết ơn Bồ Câu”. Lòng biết ơn ấy không chỉ dừng lại ở cảm xúc mà được thể hiện bằng hành động cụ thể. Khi thấy người đi săn định bắn Bồ Câu, Kiến đã nhanh trí bò đến đốt vào chân hắn. Hành động ấy tuy nhỏ nhưng kịp thời và hiệu quả, giúp Bồ Câu thoát chết. Qua đó, Kiến hiện lên là con vật có nghĩa, có tình, biết ghi nhớ ân tình và sẵn sàng trả ơn.

Bên cạnh đó, nhân vật Kiến còn thể hiện sự dũng cảm và thông minh. Dù bé nhỏ, Kiến không hề sợ hãi trước con người to lớn mà vẫn hành động quyết liệt để cứu bạn. Điều này cho thấy sức mạnh không nằm ở kích thước cơ thể mà ở tấm lòng và ý chí.

Như vậy, nhân vật con Kiến là hình ảnh tiêu biểu cho lòng biết ơn và tinh thần tương trợ. Qua câu chuyện giản dị, tác giả dân gian nhắn nhủ mỗi chúng ta hãy sống nghĩa tình, biết giúp đỡ và đáp đền khi nhận được sự giúp đỡ. Đó chính là những giá trị đạo đức đẹp đẽ cần được gìn giữ trong cuộc sống.

Câu 1.
Nhân vật chính trong truyện thuộc loại nhân vật là con vật được nhân hoá (truyện ngụ ngôn).


Câu 2.
Một từ láy được sử dụng trong văn bản: “oai oái”.


Câu 3.

  • Tình huống truyện: Kiến bị rơi xuống sông, được Bồ Câu cứu; sau đó Bồ Câu gặp nguy hiểm và được Kiến cứu lại.
  • Căn cứ xác định: Tình huống truyện là hoàn cảnh đặc biệt làm nảy sinh sự việc chính và thể hiện ý nghĩa câu chuyện. Ở đây, hai lần gặp nạn (Kiến suýt chết đuối, Bồ Câu suýt bị bắn) chính là những tình huống tạo nên diễn biến và làm nổi bật bài học về lòng biết ơn.

Câu 4.
Tác giả mượn hình ảnh các con vật để kể chuyện vì truyện ngụ ngôn thường dùng loài vật được nhân hoá nhằm gửi gắm bài học đạo đức một cách nhẹ nhàng, sinh động, dễ hiểu và dễ nhớ đối với người đọc.


Câu 5. (Đoạn văn 5–7 dòng)

Lòng biết ơn và sự giúp đỡ lẫn nhau có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong cuộc sống. Khi ta được người khác giúp đỡ, biết trân trọng và ghi nhớ ân tình sẽ làm cho mối quan hệ giữa con người với con người trở nên tốt đẹp hơn. Đồng thời, sự sẵn sàng giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn cũng thể hiện nhân cách và tấm lòng nhân ái của mỗi người. Trong cuộc sống, không ai có thể sống một mình, vì vậy sự sẻ chia và tương trợ sẽ giúp ta vượt qua thử thách. Câu chuyện “Con Kiến và Con Bồ Câu” nhắc nhở chúng ta hãy sống biết ơn và sẵn sàng giúp đỡ người khác khi có thể.

Dưới đây là bài văn mẫu (phân tích nhân vật anh thanh niên trong truyện “Lặng lẽ Sa Pa”):


Trong nền văn học Việt Nam hiện đại, có nhiều nhân vật để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc. Một trong những nhân vật em yêu thích nhất là anh thanh niên trong truyện ngắn Lặng lẽ Sa Pa của nhà văn Nguyễn Thành Long. Qua nhân vật này, tác giả đã khắc họa vẻ đẹp của những con người lao động thầm lặng, giàu lý tưởng và trách nhiệm với đất nước.

Trước hết, anh thanh niên là người có tinh thần trách nhiệm cao trong công việc. Anh làm công tác khí tượng kiêm vật lí địa cầu trên đỉnh Yên Sơn cao hơn hai nghìn mét. Công việc của anh đòi hỏi sự chính xác và kỉ luật nghiêm ngặt: “bốn giờ, mười một giờ, mười bảy giờ và hai mươi ba giờ” đều phải đo gió, đo mưa, đo nắng và báo số liệu về trung tâm. Dù thời tiết khắc nghiệt, mưa tuyết lạnh buốt hay đêm tối gió lớn, anh vẫn không bỏ một lần đo nào. Điều đó cho thấy anh ý thức sâu sắc rằng công việc của mình góp phần phục vụ sản xuất và chiến đấu.

Bên cạnh tinh thần trách nhiệm, anh thanh niên còn là người có lí tưởng sống đẹp. Anh hiểu rõ ý nghĩa công việc mình làm và coi đó là niềm hạnh phúc. Anh từng nói đại ý rằng khi ta làm việc vì mọi người thì ta không còn thấy cô đơn nữa. Chính suy nghĩ tích cực ấy giúp anh vượt qua hoàn cảnh sống một mình giữa núi rừng heo hút. Ở anh toát lên vẻ đẹp của thế hệ trẻ thời kì kháng chiến: sẵn sàng cống hiến tuổi xuân cho Tổ quốc.

Không chỉ vậy, anh còn là người khiêm tốn và giàu tình cảm. Khi được ông họa sĩ muốn vẽ chân dung, anh đã từ chối và giới thiệu những người khác xứng đáng hơn như ông kĩ sư vườn rau hay anh cán bộ nghiên cứu sét. Anh quan tâm chu đáo đến mọi người: hái hoa tặng cô kĩ sư, pha trà mời khách, biếu trứng cho người lái xe. Những cử chỉ nhỏ nhưng ấm áp ấy thể hiện một tâm hồn trong sáng, chân thành và giàu lòng nhân ái.

Qua nhân vật anh thanh niên, nhà văn Nguyễn Thành Long đã ca ngợi vẻ đẹp của những con người lao động mới trong thời đại xây dựng và bảo vệ đất nước. Họ sống giản dị, âm thầm nhưng mang trong mình lí tưởng cao đẹp. Nhân vật anh thanh niên giúp em hiểu rằng giá trị của con người không nằm ở sự nổi tiếng mà ở sự cống hiến thầm lặng và tinh thần trách nhiệm với cộng đồng.

Tóm lại, anh thanh niên trong Lặng lẽ Sa Pa là hình ảnh tiêu biểu cho thế hệ trẻ Việt Nam giàu nhiệt huyết, trách nhiệm và nhân ái. Nhân vật đã để lại trong em nhiều suy nghĩ và bài học quý giá về lẽ sống đẹp, sống có ích cho xã hội.

Đừng đầu hàng số phận, hãy dùng chính khó khăn làm “bậc thang” để bước lên phía trước.

Bác nông dân suy nghĩ bi quan, buông xuôi và chọn cách từ bỏ; còn con lừa không đầu hàng số phận, biết biến khó khăn thành cơ hội để tự cứu mình.

Bài thơ trên để lại trong em một cảm giác bâng khuâng và thương nhớ thật sâu sắc. Những câu thơ mở ra khung cảnh làng quê yên ả nhưng thấm đẫm nỗi chờ mong: “Em bé ngồi nhìn ra ruộng lúa / Trời tối trên đầu hè. Nửa vầng trăng non”. Chỉ vài hình ảnh giản dị – ruộng lúa, đầu hè, vầng trăng non – đã gợi nên một buổi tối thanh vắng nơi thôn quê. Không gian ấy vừa quen thuộc vừa mênh mang, như trải dài theo ánh mắt đứa trẻ. Em cảm nhận được sự tĩnh lặng của đất trời khi ngày dần khép lại, và trong cái tĩnh lặng ấy là bóng dáng nhỏ bé của em bé đang chờ mẹ.

Càng đọc, em càng thấy rõ nỗi mong ngóng khắc khoải của đứa con. “Em bé nhìn vầng trăng, nhưng chưa nhìn thấy mẹ / Mẹ lẫn trên cánh đồng. Đồng lúa lẫn vào đêm.” Hình ảnh “mẹ lẫn trên cánh đồng” khiến em xúc động. Mẹ như hòa vào ruộng đồng, vào bóng tối, vào công việc lam lũ hằng ngày. Cánh đồng và đêm tối hòa vào nhau, khiến bóng mẹ trở nên xa xôi, mờ khuất. Qua đó, em cảm nhận được sự vất vả của người mẹ nông dân – người phải làm lụng đến tận khi trời tối mịt mới trở về nhà. Đứa trẻ nhìn trăng nhưng thực ra đang hướng về mẹ; ánh trăng kia cũng không thể lấp đầy khoảng trống khi mẹ chưa về.

Khung cảnh căn nhà càng làm nổi bật nỗi cô đơn: “Ngọn lửa bếp chưa nhen. Căn nhà tranh trống trải / Đom đóm bay ngoài ao. Đom đóm đã vào nhà.” Không có lửa bếp, không có hơi ấm, ngôi nhà trở nên lạnh lẽo. Hình ảnh đom đóm lập lòe vừa đẹp vừa buồn. Ánh sáng nhỏ bé ấy như thay cho ngọn lửa chưa nhóm, như soi sáng nỗi đợi chờ của em bé. Em tưởng tượng đứa trẻ ngồi im lặng nhìn những đốm sáng chập chờn, lòng thổn thức nghe ngóng từng âm thanh ngoài ngõ.

Đặc biệt, câu thơ “Em bé nhìn đóm bay, chờ tiếng bàn chân mẹ” khiến em nghẹn ngào. Từ “chờ” đặt giữa câu như kéo dài thời gian, như làm đậm thêm nỗi mong mỏi. Tiếng “ì oạp” của bàn chân lội bùn từ cánh đồng xa gợi lên sự nhọc nhằn, vất vả. Em nghe trong đó cả tiếng bùn nước, tiếng thở mệt nhọc và cả tình thương thầm lặng của người mẹ. Mẹ đi trong đêm tối, vượt qua quãng đường lầy lội để trở về với con. Chính âm thanh giản dị ấy lại là điều đứa trẻ mong ngóng nhất.

Hai câu thơ cuối khép lại bằng một hình ảnh đẹp mà man mác buồn: “Trời về khuya lung linh trắng vườn hoa mận trắng / Mẹ đã bế vào nhà nỗi đợi vẫn nằm mơ.” Ánh trăng khuya phủ trắng vườn mận tạo nên một khung cảnh lung linh, thanh khiết. Mẹ đã về, đã bế con vào nhà, nhưng “nỗi đợi vẫn nằm mơ” – câu thơ khiến em suy nghĩ rất nhiều. Phải chăng nỗi chờ đợi đã in sâu vào giấc ngủ của em bé? Hay đó là ẩn dụ cho những tháng ngày dài mẹ mải miết với ruộng đồng, để con luôn mang trong mình cảm giác mong ngóng? Em cảm nhận được tình mẫu tử vừa ấm áp vừa xót xa.

Sau khi đọc bài thơ, em càng thấu hiểu và trân trọng hơn sự hi sinh thầm lặng của mẹ. Những người mẹ nơi làng quê tảo tần sớm hôm, lẫn mình vào ruộng lúa, vào bóng đêm, chỉ mong con được no đủ, bình yên. Bài thơ không có những lời lẽ lớn lao, nhưng chính sự mộc mạc ấy lại chạm đến trái tim em. Nó nhắc em biết yêu thương, biết chờ đợi và biết ơn – bởi phía sau mỗi ánh đèn, mỗi bữa cơm gia đình luôn là bóng dáng người mẹ nhọc nhằn trở về từ cánh đồng xa.

Bài thơ “Mây và sóng” của Rabindranath Tagore (Ta-go) để lại trong em những rung động thật dịu dàng và sâu lắng về tình mẫu tử. Đọc từng câu thơ, em như được bước vào một thế giới tuổi thơ trong trẻo, nơi có bầu trời cao rộng với những đám mây trắng bồng bềnh và mặt biển xanh thẳm với những con sóng vỗ rì rào. Ẩn sau những hình ảnh tưởng như rất đơn sơ ấy lại là một tình cảm vô cùng thiêng liêng và bền chặt: tình yêu thương của mẹ và con.

Điều đầu tiên khiến em xúc động là cách nhà thơ xây dựng những lời mời gọi đầy hấp dẫn của “mây” và “sóng”. Mây rủ em bé “chơi từ sáng đến tối”, sóng mời gọi “đi khắp nơi này đến nơi khác”. Đó là những lời hứa hẹn về một thế giới tự do, phiêu lưu, tràn ngập niềm vui – thế giới mà bất cứ đứa trẻ nào cũng từng mơ ước. Khi đọc đến đây, em cảm nhận rõ sự tò mò và háo hức của em bé trước những điều mới lạ. Nhưng ngay sau đó, câu hỏi hồn nhiên: “Nhưng làm thế nào mình lên đó được?” hay “Nhưng làm thế nào mình ra ngoài đó được?” lại khiến em mỉm cười. Đó là sự do dự rất tự nhiên của trẻ thơ khi đứng trước những cám dỗ của cuộc sống.

Thế nhưng, điều khiến em thực sự cảm động chính là lý do em bé từ chối những lời mời gọi ấy: “Mẹ mình đang đợi ở nhà.” Chỉ một câu nói giản dị mà chan chứa biết bao yêu thương. Trong khoảnh khắc ấy, tình mẹ đã trở thành sợi dây níu giữ, mạnh mẽ hơn mọi lời mời hấp dẫn của thế giới bên ngoài. Em nhận ra rằng, trong trái tim của đứa trẻ, mẹ luôn là điểm tựa an toàn và ấm áp nhất. Dù bầu trời có cao rộng đến đâu, biển cả có bao la đến nhường nào, thì vòng tay mẹ vẫn là nơi bình yên và hạnh phúc nhất.

Em còn đặc biệt ấn tượng với cách em bé sáng tạo ra “trò chơi” của riêng mình. Không cần đi theo mây lên trời cao, em bé tưởng tượng mình là mây và mẹ là bầu trời; không cần theo sóng ra biển lớn, em hóa thành sóng và mẹ là bến bờ. Hình ảnh ấy vừa hồn nhiên vừa sâu sắc. Qua đó, em cảm nhận được trí tưởng tượng phong phú của trẻ thơ, đồng thời thấy rõ thông điệp mà nhà thơ muốn gửi gắm: hạnh phúc không ở đâu xa xôi, mà nằm ngay trong tình yêu thương gia đình. Mẹ chính là thế giới bao la nhất, là bầu trời rộng lớn nhất đối với con.

Sau khi đọc bài thơ, em cảm thấy lòng mình ấm áp hơn. Em nghĩ về mẹ của mình – người luôn âm thầm hi sinh, luôn đợi em sau mỗi buổi học, luôn lắng nghe và chở che. Có thể trong cuộc sống, em cũng từng bị cuốn theo những điều hấp dẫn bên ngoài mà quên mất giá trị của những phút giây bên gia đình. “Mây và sóng” như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng: hãy biết trân trọng tình mẹ khi còn có thể.

Bài thơ khép lại nhưng dư âm vẫn còn vang vọng trong lòng em. Với giọng điệu dịu dàng, giàu chất nhạc và hình ảnh giàu ý nghĩa tượng trưng, Rabindranath Tagore đã vẽ nên một bức tranh tuyệt đẹp về tình mẫu tử. “Mây và sóng” không chỉ là bài thơ của riêng trẻ em, mà còn là khúc hát thiêng liêng dành cho tất cả những ai từng được lớn lên trong vòng tay mẹ.