Nguyễn Việt Hoàng
Giới thiệu về bản thân
iết bài văn nghị luận về lối sống khoe khoang:
Lối sống khoe khoang, phô trương “ảo” của giới trẻ hiện nay
Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong giới trẻ, lối sống khoe khoang và phô trương “ảo” những thứ không thuộc về mình đang trở nên phổ biến. Những hình ảnh sang trọng, đắt tiền, những món đồ xa xỉ hay những chuyến du lịch xa hoa thường xuyên được chia sẻ trên mạng xã hội, khiến cho nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, cảm thấy áp lực phải sống như vậy để được công nhận. Tuy nhiên, lối sống này không chỉ gây hại đến chính bản thân mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội.
Đầu tiên, lối sống khoe khoang gây ra sự giả dối trong mối quan hệ giữa con người với nhau. Khi mọi thứ đều được “hoàn hảo hóa” trên mạng xã hội, người ta dễ dàng quên đi những giá trị thực sự trong cuộc sống. Những cuộc sống thật sự có thể đầy khó khăn, vất vả, nhưng khi chỉ tập trung vào những thứ vật chất và hình ảnh “ảo”, người ta dễ dàng đánh mất đi bản thân và những giá trị quan trọng như tình yêu thương, sự sẻ chia và lòng chân thành.
Thứ hai, lối sống này có thể dẫn đến sự tự ti và cảm giác thiếu thốn trong lòng những người không thể theo kịp xu hướng này. Giới trẻ, đặc biệt là học sinh, sinh viên, dễ dàng bị cuốn vào cuộc đua khoe khoang mà không nhận ra rằng việc so sánh cuộc sống của mình với người khác sẽ chỉ khiến họ cảm thấy không đủ, không xứng đáng. Điều này có thể ảnh hưởng xấu đến tâm lý và sức khỏe tinh thần của các bạn trẻ.
Cuối cùng, phô trương những thứ không thuộc về mình cũng góp phần làm gia tăng sự tiêu thụ vật chất một cách không cần thiết. Nhiều bạn trẻ sẵn sàng bỏ ra một khoản tiền lớn để mua những món đồ xa xỉ chỉ để khoe với bạn bè hoặc trên mạng xã hội mà không suy nghĩ đến giá trị thực sự của những món đồ đó. Lối sống này không chỉ khiến họ lãng phí tiền bạc mà còn làm giảm giá trị thực sự của những món đồ đó trong mắt xã hội.
Tóm lại, lối sống khoe khoang, phô trương “ảo” không chỉ là một trào lưu tạm thời mà còn có những tác động tiêu cực đến giới trẻ và xã hộ
iết bài văn nghị luận về lối sống khoe khoang:
Lối sống khoe khoang, phô trương “ảo” của giới trẻ hiện nay
Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong giới trẻ, lối sống khoe khoang và phô trương “ảo” những thứ không thuộc về mình đang trở nên phổ biến. Những hình ảnh sang trọng, đắt tiền, những món đồ xa xỉ hay những chuyến du lịch xa hoa thường xuyên được chia sẻ trên mạng xã hội, khiến cho nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, cảm thấy áp lực phải sống như vậy để được công nhận. Tuy nhiên, lối sống này không chỉ gây hại đến chính bản thân mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội.
Đầu tiên, lối sống khoe khoang gây ra sự giả dối trong mối quan hệ giữa con người với nhau. Khi mọi thứ đều được “hoàn hảo hóa” trên mạng xã hội, người ta dễ dàng quên đi những giá trị thực sự trong cuộc sống. Những cuộc sống thật sự có thể đầy khó khăn, vất vả, nhưng khi chỉ tập trung vào những thứ vật chất và hình ảnh “ảo”, người ta dễ dàng đánh mất đi bản thân và những giá trị quan trọng như tình yêu thương, sự sẻ chia và lòng chân thành.
Thứ hai, lối sống này có thể dẫn đến sự tự ti và cảm giác thiếu thốn trong lòng những người không thể theo kịp xu hướng này. Giới trẻ, đặc biệt là học sinh, sinh viên, dễ dàng bị cuốn vào cuộc đua khoe khoang mà không nhận ra rằng việc so sánh cuộc sống của mình với người khác sẽ chỉ khiến họ cảm thấy không đủ, không xứng đáng. Điều này có thể ảnh hưởng xấu đến tâm lý và sức khỏe tinh thần của các bạn trẻ.
Cuối cùng, phô trương những thứ không thuộc về mình cũng góp phần làm gia tăng sự tiêu thụ vật chất một cách không cần thiết. Nhiều bạn trẻ sẵn sàng bỏ ra một khoản tiền lớn để mua những món đồ xa xỉ chỉ để khoe với bạn bè hoặc trên mạng xã hội mà không suy nghĩ đến giá trị thực sự của những món đồ đó. Lối sống này không chỉ khiến họ lãng phí tiền bạc mà còn làm giảm giá trị thực sự của những món đồ đó trong mắt xã hội.
Tóm lại, lối sống khoe khoang, phô trương “ảo” không chỉ là một trào lưu tạm thời mà còn có những tác động tiêu cực đến giới trẻ và xã hộ
Trong cuộc sống, con người luôn gặp phải những lúc tranh cãi, mâu thuẫn và sai lầm. Khi đó, khoan dung – khả năng tha thứ, bao dung và nhẫn nhịn với những thiếu sót của người khác – trở thành một đức tính vô cùng quý giá. Câu nói của Pierre Bonoit: “Khoan dung là đức tính đem lợi cho cả ta và người khác” đã khái quát chân thực và sâu sắc về ý nghĩa to lớn của đức tính này.
Trước hết, khoan dung giúp con người sống nhẹ nhàng, thanh thản hơn. Khi ta biết bao dung, bỏ qua những lỗi nhỏ của người khác, không cố chấp đòi hỏi sự hoàn hảo, thì tâm hồn ta sẽ không bị gánh nặng của giận dữ, thù hằn đeo bám. Ta có thể sống hòa hợp, bình yên trong mối quan hệ với người thân, bạn bè, đồng nghiệp. Ngược lại, nếu lúc nào cũng giữ tâm lý khắt khe, xét nét người khác, ta sẽ luôn sống trong căng thẳng, mệt mỏi và cô đơn. Như vậy, khoan dung là “lợi” đầu tiên mà ta tự đem lại cho chính mình.
Không những thế, khoan dung còn đem lại lợi ích to lớn cho người khác. Khi ta tha thứ và cảm thông với những lỗi lầm hay sai sót của họ, ta đã tạo ra cơ hội để họ sửa chữa, hoàn thiện bản thân. Khoan dung giúp xây dựng mối quan hệ bền vững, góp phần tạo nên một môi trường sống thân thiện, nhân ái. Người được khoan dung sẽ cảm nhận được sự tôn trọng, sẻ chia và sẽ có động lực sống tốt hơn, làm nhiều điều thiện hơn. Đó là lý do khoan dung không chỉ là một hành động cá nhân mà còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc.
Hơn nữa, khoan dung thể hiện sự trưởng thành và bản lĩnh của con người. Không phải ai cũng dễ dàng tha thứ và rộng lượng với người khác khi bị tổn thương. Người khoan dung biết vượt lên trên cái tôi cá nhân, biết đặt mình vào vị trí của người khác để thấu hiểu và cảm thông. Nhờ đó, khoan dung còn giúp ta học được cách kiềm chế cảm xúc tiêu cực, biết nhẫn nhịn và làm chủ bản thân. Đây là phẩm chất cần thiết để mỗi người phát triển toàn diện về nhân cách và trí tuệ.
Trong cuộc sống hiện đại đầy áp lực và cạnh tranh, khoan dung càng trở nên cần thiết. Khi xã hội ngày càng đa dạng, nhiều quan điểm, lối sống khác nhau cùng tồn tại, nếu thiếu khoan dung sẽ dễ dẫn đến chia rẽ, mâu thuẫn và thù hận. Nhưng nếu mỗi người biết khoan dung, biết tôn trọng và hiểu người khác, xã hội sẽ phát triển hài hòa, văn minh và tốt đẹp hơn.
Tuy nhiên, khoan dung không đồng nghĩa với việc bao che cho cái sai hay dung túng cho những hành vi xấu. Khoan dung phải đi cùng với sự công bằng, lý trí và trách nhiệm. Ta có thể tha thứ những lỗi lầm nhỏ nhặt, nhưng vẫn cần lên tiếng khi gặp phải điều sai trái nghiêm trọng để bảo vệ lẽ phải và công lý.
Tóm lại, khoan dung là một đức tính quý báu mang lại lợi ích cho cả bản thân ta và mọi người xung quanh. Nó giúp ta sống nhẹ nhàng, hạnh phúc hơn và góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp, thân thiện. Mỗi người hãy cố gắng rèn luyện đức tính khoan dung để cuộc sống trở nên ý nghĩa và trọn vẹn hơn.
Câu 1. Vấn đề trọng tâm mà văn bản nêu lên là gì?
Văn bản phân tích nỗi nhớ đặc biệt trong bài thơ Tây Tiến của Quang Dũng, tập trung vào việc làm rõ ý nghĩa và giá trị nghệ thuật của nỗi nhớ trong tác phẩm.
Câu 2. Xác định luận điểm của đoạn (1).
Đoạn (1) luận về sự lựa chọn tiêu đề “Tây Tiến” thay vì “Nhớ Tây Tiến”, qua đó khẳng định bài thơ là một thế giới nghệ thuật nguyên vẹn, bao quát và kiêu hùng, thể hiện cả thiên nhiên, con người và cuộc hành trình.
Câu 3.
a. Thành phần biệt lập trong câu:
“mà” trong cụm “mà đồng hiện trong một chữ chơi vơi ấy” là thành phần biệt lập.
b. Xét về mục đích nói, câu văn in đậm thuộc kiểu câu:
Câu kể gián tiếp biểu cảm (thể hiện cảm xúc ngỡ ngàng, thán phục).
Câu 4. Chỉ ra mối quan hệ giữa luận điểm, lí lẽ và bằng chứng trong đoạn (2).
- Luận điểm: Nỗi nhớ trong Tây Tiến được biểu đạt bằng ngôn ngữ độc đáo, ám ảnh và sâu sắc.
- Lí lẽ: Nỗi nhớ không chỉ là cảm xúc mà còn là trạng thái chông chênh, đan xen giữa chủ thể và cảnh vật.
- Bằng chứng: Phân tích cụ thể các từ ngữ “nhớ chơi vơi”, “nhớ ơi”, “nhớ ôi” và cách diễn đạt cảm xúc trong thơ.
Câu 5. Nhận xét về tình cảm, thái độ của tác giả được thể hiện trong văn bản.
Tác giả thể hiện thái độ trân trọng, yêu mến sâu sắc đối với bài thơ Tây Tiến, đặc biệt là nỗi nhớ vừa bi thương vừa lãng mạn. Đồng thời, tác giả cũng bày tỏ sự ngưỡng mộ trước sức sống bền bỉ và giá trị nghệ thuật của nỗi nhớ trong thi phẩm.
Câu 6. Viết một đoạn văn ngắn (5 – 7 dòng) về vẻ đẹp của nỗi nhớ trong một câu thơ/đoạn thơ:
Trong câu thơ “Nhớ về rừng núi nhớ chơi vơi” của Quang Dũng, nỗi nhớ được thể hiện một cách sâu sắc và tinh tế qua từ “chơi vơi” – vừa là cảm giác chông chênh, bâng khuâng, vừa là sự hòa quyện giữa tâm trạng người lính và không gian thiên nhiên hùng vĩ. Nỗi nhớ ấy không chỉ là ký ức mà còn là cảm xúc sống động, đầy sức nặng, khiến người đọc cảm nhận được sự day dứt, vừa bi tráng vừa lãng mạn của cuộc hành trình Tây Tiến.
Bài thơ “Chốn quê” của Nguyễn Khuyến được sáng tác trong hoàn cảnh đất nước lâm vào cảnh khó khăn, người nông dân vất vả với cuộc sống cơ cực nhưng vẫn phải đối mặt với những thử thách, gánh nặng khó giải quyết. Qua bài thơ, tác giả đã thể hiện một cách chân thực cuộc sống nghèo khổ, vất vả của người nông dân, đồng thời thể hiện sự trăn trở, bức xúc trước những khó khăn không có hồi kết.
Bài thơ gồm tám câu ngắn gọn, mộc mạc nhưng giàu ý nghĩa. Mở đầu bài thơ, Nguyễn Khuyến đã vẽ lên hình ảnh người nông dân “mấy năm làm ruộng vẫn chân thua”, lời than thở ấy như nói lên sự bế tắc, mỏi mệt của người lao động nghèo. Họ cày bừa, làm việc miệt mài trên đồng ruộng nhưng thu hoạch thì “chiêm mất đằng chiêm, mùa mất mùa”, tức là mùa màng thất bát, không đủ nuôi sống bản thân, đời sống ngày càng khó khăn. Những câu thơ này vừa diễn tả thực trạng thất thu của vụ mùa, vừa cho thấy sự bất lực, nỗi thất vọng không nguôi của người nông dân.
Bên cạnh đó, những gánh nặng từ thuế khóa và nợ nần cũng được tác giả nhắc đến một cách rõ ràng: “Phần thuế quan Tây, phần trả nợ”. Người nông dân không chỉ bị áp lực bởi thiên tai, mất mùa mà còn bị gánh nặng nợ nần, thuế khóa đè nặng, khiến cuộc sống càng thêm khó khăn. Đặc biệt, câu “Nửa công đứa ở, nửa thuê bò” cho thấy nông dân phải làm việc cực nhọc, còn một nửa sản phẩm thu được phải chia cho chủ đất, hoặc phải thuê mướn các vật dụng lao động như con bò kéo cày. Điều đó cho thấy sự bất công trong xã hội lúc bấy giờ, người lao động không được hưởng trọn thành quả lao động của mình.
Nguyễn Khuyến còn miêu tả cuộc sống tiết kiệm đến mức tối giản của người nông dân: “Sớm trưa dưa muối cho qua bữa, chợ búa trầu chè chẳng dám mua”. Câu thơ thể hiện rõ cảnh đời khốn khó, phải ăn uống tạm bợ, không đủ tiền để mua những thứ như trầu, chè - những thứ tưởng chừng như nhỏ bé nhưng lại là biểu tượng của sự đầy đủ, no đủ trong đời sống người Việt. Từ đó, tác giả như muốn nhấn mạnh sự nghèo đói cùng cực, thiếu thốn đủ bề của người dân quê lúc bấy giờ.
Điệp ngữ “Cần kiệm thế mà không khá nhỉ, bao giờ cho biết khỏi đường lo?” vừa là lời tự vấn vừa như lời than thở, bộc lộ nỗi niềm trăn trở, bất lực của người nông dân dù đã cần cù, tiết kiệm đến mức tối đa nhưng vẫn không thoát khỏi cảnh nghèo khó, vẫn bị cảnh “lo toan” đeo bám. Hai câu cuối như một câu hỏi tu từ nhấn mạnh vào sự bế tắc, không lối thoát, đồng thời cũng là lời kêu gọi sự thay đổi, sự quan tâm của xã hội đối với những người lao động nghèo.
Bài thơ “Chốn quê” không chỉ là tiếng nói của người nông dân khốn khổ mà còn phản ánh một cách chân thực xã hội phong kiến với những bất công, áp bức mà người dân phải chịu đựng. Nguyễn Khuyến đã dùng ngôn ngữ giản dị, chân thành, gần gũi để thể hiện những nỗi niềm sâu sắc của mình, khiến bài thơ mang giá trị nhân văn lớn lao.
Tóm lại, bài thơ “Chốn quê” là bức tranh hiện thực sinh động về cuộc sống khó khăn, vất vả của người nông dân Việt Nam dưới ách thống trị phong kiến và ngoại bang. Qua đó, tác giả gửi gắm niềm trăn trở, thương cảm sâu sắc, đồng thời kêu gọi sự quan tâm, thay đổi để cuộc sống người dân bớt khổ đau. Bài thơ vẫn có sức lay động lòng người, là tiếng nói của những mảnh đời nghèo khó cần được lắng nghe và thấu hiểu.
Bài thơ “Chốn quê” của Nguyễn Khuyến được sáng tác trong hoàn cảnh đất nước lâm vào cảnh khó khăn, người nông dân vất vả với cuộc sống cơ cực nhưng vẫn phải đối mặt với những thử thách, gánh nặng khó giải quyết. Qua bài thơ, tác giả đã thể hiện một cách chân thực cuộc sống nghèo khổ, vất vả của người nông dân, đồng thời thể hiện sự trăn trở, bức xúc trước những khó khăn không có hồi kết.
Bài thơ gồm tám câu ngắn gọn, mộc mạc nhưng giàu ý nghĩa. Mở đầu bài thơ, Nguyễn Khuyến đã vẽ lên hình ảnh người nông dân “mấy năm làm ruộng vẫn chân thua”, lời than thở ấy như nói lên sự bế tắc, mỏi mệt của người lao động nghèo. Họ cày bừa, làm việc miệt mài trên đồng ruộng nhưng thu hoạch thì “chiêm mất đằng chiêm, mùa mất mùa”, tức là mùa màng thất bát, không đủ nuôi sống bản thân, đời sống ngày càng khó khăn. Những câu thơ này vừa diễn tả thực trạng thất thu của vụ mùa, vừa cho thấy sự bất lực, nỗi thất vọng không nguôi của người nông dân.
Bên cạnh đó, những gánh nặng từ thuế khóa và nợ nần cũng được tác giả nhắc đến một cách rõ ràng: “Phần thuế quan Tây, phần trả nợ”. Người nông dân không chỉ bị áp lực bởi thiên tai, mất mùa mà còn bị gánh nặng nợ nần, thuế khóa đè nặng, khiến cuộc sống càng thêm khó khăn. Đặc biệt, câu “Nửa công đứa ở, nửa thuê bò” cho thấy nông dân phải làm việc cực nhọc, còn một nửa sản phẩm thu được phải chia cho chủ đất, hoặc phải thuê mướn các vật dụng lao động như con bò kéo cày. Điều đó cho thấy sự bất công trong xã hội lúc bấy giờ, người lao động không được hưởng trọn thành quả lao động của mình.
Nguyễn Khuyến còn miêu tả cuộc sống tiết kiệm đến mức tối giản của người nông dân: “Sớm trưa dưa muối cho qua bữa, chợ búa trầu chè chẳng dám mua”. Câu thơ thể hiện rõ cảnh đời khốn khó, phải ăn uống tạm bợ, không đủ tiền để mua những thứ như trầu, chè - những thứ tưởng chừng như nhỏ bé nhưng lại là biểu tượng của sự đầy đủ, no đủ trong đời sống người Việt. Từ đó, tác giả như muốn nhấn mạnh sự nghèo đói cùng cực, thiếu thốn đủ bề của người dân quê lúc bấy giờ.
Điệp ngữ “Cần kiệm thế mà không khá nhỉ, bao giờ cho biết khỏi đường lo?” vừa là lời tự vấn vừa như lời than thở, bộc lộ nỗi niềm trăn trở, bất lực của người nông dân dù đã cần cù, tiết kiệm đến mức tối đa nhưng vẫn không thoát khỏi cảnh nghèo khó, vẫn bị cảnh “lo toan” đeo bám. Hai câu cuối như một câu hỏi tu từ nhấn mạnh vào sự bế tắc, không lối thoát, đồng thời cũng là lời kêu gọi sự thay đổi, sự quan tâm của xã hội đối với những người lao động nghèo.
Bài thơ “Chốn quê” không chỉ là tiếng nói của người nông dân khốn khổ mà còn phản ánh một cách chân thực xã hội phong kiến với những bất công, áp bức mà người dân phải chịu đựng. Nguyễn Khuyến đã dùng ngôn ngữ giản dị, chân thành, gần gũi để thể hiện những nỗi niềm sâu sắc của mình, khiến bài thơ mang giá trị nhân văn lớn lao.
Tóm lại, bài thơ “Chốn quê” là bức tranh hiện thực sinh động về cuộc sống khó khăn, vất vả của người nông dân Việt Nam dưới ách thống trị phong kiến và ngoại bang. Qua đó, tác giả gửi gắm niềm trăn trở, thương cảm sâu sắc, đồng thời kêu gọi sự quan tâm, thay đổi để cuộc sống người dân bớt khổ đau. Bài thơ vẫn có sức lay động lòng người, là tiếng nói của những mảnh đời nghèo khó cần được lắng nghe và thấu hiểu.