Chảo Thị Thanh Quỳnh
Giới thiệu về bản thân
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Chảo Thị Thanh Quỳnh
0
0
0
0
0
0
0
2026-01-07 14:59:24
Ta vận dụng quy tắc octet để giải thích như sau:
- Nguyên tử P (Z = 15) có cấu hình electron:
\(1 s^{2} \textrm{ } 2 s^{2} \textrm{ } 2 p^{6} \textrm{ } 3 s^{2} \textrm{ } 3 p^{3}\)
→ P có 5 electron hoá trị (ở lớp ngoài cùng). - Nguyên tử H (Z = 1) có cấu hình electron:
\(1 s^{1}\)
→ H có 1 electron hoá trị và có xu hướng đạt cấu hình bền vững của khí hiếm He (2e).
Sự hình thành liên kết trong PH₃
- Nguyên tử P cần 3 electron nữa để đạt 8 electron lớp ngoài cùng (thoả mãn quy tắc octet).
- Mỗi nguyên tử H góp 1 electron.
- P dùng 3 electron độc thân của mình để dùng chung với 3 nguyên tử H, tạo ra 3 liên kết cộng hoá trị đơn P–H.
Sau khi liên kết:
- Mỗi H đạt 2 electron (thoả mãn quy tắc duplet).
- P có 8 electron lớp ngoài cùng (6 electron tham gia liên kết + 1 cặp electron tự do).
Kết luận
Phân tử PH₃ được tạo thành do P và H liên kết cộng hoá trị, trong đó:
- P thoả mãn quy tắc octet
- H thoả mãn quy tắc duplet
👉 Công thức cấu tạo của PH₃ gồm 3 liên kết đơn P–H và 1 cặp electron không liên kết trên P.