Nông Thị Hà Phương
Giới thiệu về bản thân
Khi bấm vào cờ xanh
xóa tất cả
đặt bút xuống
hướng 180 độ
di chuyển 150 bước (1)
quay trái 90 độ
di chuyển 100 bước (2)
quay trái 90 độ
di chuyển 150 bước (3)
quay trái 90 độ
di chuyển 100 bước (4)
quay phải 45 độ
di chuyển 120 bước (5)
quay phải 90 độ
di chuyển 120 bước (6)
Đánh số trang giúp tài liệu dễ theo dõi, dễ tìm kiếm thông tin và làm cho tài liệu trở nên khoa học, chuyên nghiệp hơn.
Template thuận tiện hơn khi làm bài trình chiếu theo một chủ đề cụ thể vì nó cung cấp sẵn bố cục và nội dung gợi ý, còn theme chỉ thay đổi cách định dạng.
Một số biện pháp để hạn chế khí thải từ nhà máy, xí nghiệp:
- Lắp đặt hệ thống xử lí khí thải trước khi thải ra môi trường (bộ lọc bụi, tháp hấp thụ khí độc).
- Sử dụng công nghệ sản xuất hiện đại, ít gây ô nhiễm để giảm lượng khí độc sinh ra.
- Sử dụng nhiên liệu sạch, thân thiện môi trường như khí tự nhiên, năng lượng tái tạo thay cho than đá.
- Trồng nhiều cây xanh xung quanh khu công nghiệp để hấp thụ bớt khí CO₂ và các khí độc.
- Kiểm tra và quản lí nghiêm ngặt khí thải, tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.
Bước 1: Viết phương trình phản ứng
Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂
2Al + 6HCl → 2AlCl₃ + 3H₂
Bước 2: Tính số mol H₂
\(n_{H_{2}} = \frac{8 , 05675}{22 , 4} = 0 , 3597 \approx 0 , 36 \&\text{nbsp};\text{mol}\)
Bước 3: Bảo toàn khối lượng
Trong phản ứng kim loại + axit → muối + H₂
Khối lượng muối thu được:
\(m_{m u \overset{ˊ}{\hat{o}} i} = m_{k i m l o ạ i} + m_{C l^{-}}\)
Mà:
\(m_{C l^{-}} = m_{H C l} - m_{H_{2}}\)
Vì mỗi mol H₂ tạo ra từ 2 mol HCl
\(n_{H C l} = 2 n_{H_{2}} = 2 \times 0 , 36 = 0 , 72 \&\text{nbsp};\text{mol}\)
Khối lượng HCl đã phản ứng:
\(m_{H C l} = 0 , 72 \times 36 , 5 = 26 , 28 \&\text{nbsp};\text{g}\)
Khối lượng H₂:
\(m_{H_{2}} = 0 , 36 \times 2 = 0 , 72 \&\text{nbsp};\text{g}\)
Khối lượng Cl⁻:
\(m_{C l^{-}} = 26 , 28 - 0 , 72 = 25 , 56 \&\text{nbsp};\text{g}\)
Bước 4: Tính khối lượng muối
\(m = 9 , 65 + 25 , 56 = 35 , 21 \&\text{nbsp};\text{g}\)
Bước 1: Viết phương trình phản ứng
Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂
2Al + 6HCl → 2AlCl₃ + 3H₂
Bước 2: Tính số mol H₂
\(n_{H_{2}} = \frac{8 , 05675}{22 , 4} = 0 , 3597 \approx 0 , 36 \&\text{nbsp};\text{mol}\)
Bước 3: Bảo toàn khối lượng
Trong phản ứng kim loại + axit → muối + H₂
Khối lượng muối thu được:
\(m_{m u \overset{ˊ}{\hat{o}} i} = m_{k i m l o ạ i} + m_{C l^{-}}\)
Mà:
\(m_{C l^{-}} = m_{H C l} - m_{H_{2}}\)
Vì mỗi mol H₂ tạo ra từ 2 mol HCl
\(n_{H C l} = 2 n_{H_{2}} = 2 \times 0 , 36 = 0 , 72 \&\text{nbsp};\text{mol}\)
Khối lượng HCl đã phản ứng:
\(m_{H C l} = 0 , 72 \times 36 , 5 = 26 , 28 \&\text{nbsp};\text{g}\)
Khối lượng H₂:
\(m_{H_{2}} = 0 , 36 \times 2 = 0 , 72 \&\text{nbsp};\text{g}\)
Khối lượng Cl⁻:
\(m_{C l^{-}} = 26 , 28 - 0 , 72 = 25 , 56 \&\text{nbsp};\text{g}\)
Bước 4: Tính khối lượng muối
\(m = 9 , 65 + 25 , 56 = 35 , 21 \&\text{nbsp};\text{g}\)
Hiện tượng và phương trình hóa học
a) Khi trộn hai dung dịch CaCl₂ và AgNO₃, xuất hiện kết tủa trắng AgCl.
Phương trình hóa học:
\(C a C l_{2} + 2 A g N O_{3} \rightarrow 2 A g C l \downarrow + C a \left(\right. N O_{3} \left.\right)_{2}\)
b) Tính khối lượng chất rắn sinh ra
Số mol CaCl₂:
\(n_{C a C l_{2}} = \frac{0 , 555}{111} = 0 , 005 \&\text{nbsp};\text{mol}\)
Số mol AgNO₃:
\(n_{A g N O_{3}} = \frac{1 , 7}{170} = 0 , 01 \&\text{nbsp};\text{mol}\)
Theo phương trình:
\(1 C a C l_{2} + 2 A g N O_{3}\)
Ta có:
\(0 , 005 : 0 , 01 = 1 : 2\)
⇒ Hai chất phản ứng vừa đủ
Số mol AgCl tạo ra:
\(n_{A g C l} = 2 \times 0 , 005 = 0 , 01 \&\text{nbsp};\text{mol}\)
Khối lượng AgCl:
\(m = 0 , 01 \times 143 , 5 = 1 , 435 \&\text{nbsp};\text{g}\)
Khối lượng kết tủa AgCl = 1,435 g
c) Nồng độ mol chất còn lại sau phản ứng
Hai chất CaCl₂ và AgNO₃ đã phản ứng hết, dung dịch chỉ còn Ca(NO₃)₂.
Số mol Ca(NO₃)₂:
\(n = 0 , 005 \&\text{nbsp};\text{mol}\)
Tổng thể tích dung dịch:
\(V = 30 + 70 = 100 \&\text{nbsp};\text{ml} = 0 , 1 \&\text{nbsp};\text{L}\)
Nồng độ mol:
\(C_{M} = \frac{0 , 005}{0 , 1} = 0 , 05 \&\text{nbsp};\text{M}\)
Nồng độ dung dịch Ca(NO₃)₂ = 0,05 M
Fe → FeSO₄ → Fe(OH)₂ → FeCl₂ → Fe(NO₃)₂.
Fe → FeSO₄ → Fe(OH)₂ → FeCl₂ → Fe(NO₃)₂.
Fe → FeSO₄ → Fe(OH)₂ → FeCl₂ → Fe(NO₃)₂.