Trần Gia Như
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Bài làm
Bảo tồn di tích lịch sử không đơn thuần là việc gìn giữ những khối gạch đá vô tri, mà chính là cuộc hành trình tiếp nối mạch nguồn văn hóa và khẳng định bản sắc dân tộc trong dòng chảy toàn cầu hóa. Di tích lịch sử là "nhân chứng" sống động nhất, là sự kết tinh của mồ hôi, xương máu và trí tuệ của cha ông qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo tồn di tích đang đứng trước những thách thức nghiệt ngã giữa một bên là áp lực phát triển kinh tế, đô thị hóa và một bên là sự tàn phá của thời gian. Thực trạng đáng buồn là không ít di tích đang bị xâm hại, bị "trẻ hóa" một cách thô bạo bằng những cuộc trùng tu sai lệch, hoặc tệ hơn là bị lãng quên dưới bóng những tòa nhà cao tầng. Khi một di tích mất đi, chúng ta không chỉ mất đi một địa điểm tham quan, mà là mất đi một phần ký ức nhịp sống của dân tộc, làm đứt gãy sợi dây liên kết giữa quá khứ và hiện tại. Bảo tồn đúng nghĩa phải đi đôi với phát huy giá trị. Chúng ta cần một tư duy mới: Biến di tích thành những "di sản sống" thay vì những "phế tích chết". Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ thuật trùng tu khoa học, tôn trọng nguyên gốc và việc ứng dụng công nghệ hiện đại như thực tế ảo (VR) hay 3D để đưa lịch sử đến gần hơn với giới trẻ. Di tích phải trở thành điểm đến giáo dục lòng tự hào dân tộc, là nguồn tài nguyên cho du lịch bền vững, từ đó tạo ra nguồn lực kinh tế để quay lại phục vụ công tác bảo tồn. Trách nhiệm này không của riêng một tổ chức nào. Nếu Nhà nước đóng vai trò kiến tạo hành lang pháp lý và chuyên môn, thì mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần ý thức rằng: hiểu biết về lịch sử dân tộc qua các di tích chính là cách để định vị bản thân thế giới. Một dân tộc không biết trân trọng quá khứ sẽ khó lòng xây dựng được một tương lai vững chãi. Bảo tồn di tích lịch sử, vì vậy, chính là hành động tự trọng và tri ân sâu sắc nhất đối với cội nguồn, để hồn thiêng sông núi mãi mãi trường tồn cùng thời gian.
Câu 2. Bài làm
Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, người lữ hành mải miết đi tìm những vỉa tầng văn hóa và nhân sinh sâu sắc trong lòng cuộc đời. Thơ ông thường mang đậm chất suy tư, triết lý nhưng lại được diễn đạt bằng một ngôn ngữ giản dị, gần gũi. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" (1992) là một trong những tác phẩm tiêu biểu cho phong cách ấy. Với nhan đề đầy tính gợi mở, bài thơ như một bản nhạc dạo đầu của những chiêm nghiệm về sự đa diện, nghịch lý của cuộc đời, nơi cái thực và cái hư, niềm vui và nỗi buồn đan xen vào nhau tạo nên một bức tranh nhân sinh đầy ám ảnh.
Ngay từ nhan đề, Nguyễn Trọng Tạo đã tạo nên một sự kết hợp thú vị: "Đồng dao" và "Người lớn". Đồng dao vốn là thể loại thơ ca dân gian dành cho trẻ con với nhịp điệu vui tươi, cấu trúc lặp đi lặp lại để dễ nhớ, dễ thuộc. Thế nhưng, nội dung ở đây lại dành cho "người lớn" – những người đã đi qua giông bão, đã nếm trải đủ đắng cay ngọt bùi. Sự đối lập này cho thấy tác giả muốn mượn hình thức hồn nhiên, trong sáng nhất để chuyển tải những suy ngẫm già dặn, đôi khi là cay nghiệt về thực tế đời sống.
Trước hết, với bốn câu thơ đầu tiên là một loạt các cấu trúc "có... mà..." hoặc "có... ngỡ là...", đã bóc tách những nghịch lý nhân sinh và sự đa diện của thực tại:
"Có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi
Có con người sống mà như qua đời
Có câu trả lời biến thành câu hỏi
Có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới"
Tác giả mở đầu bằng một hình ảnh đầy tính biểu tượng: "cánh rừng chết vẫn xanh". Đây là sự bất tử của kỷ niệm, của những giá trị tinh thần dẫu thực tại đã lụi tàn. Ngược lại, có những thực thể đang "sống" về mặt sinh học nhưng tâm hồn đã "qua đời" từ lâu – một sự phê phán ngầm về lối sống vô hồn, thiếu lý tưởng. Đặc biệt, câu thơ "Có câu trả lời biến thành câu hỏi" cho thấy sự bất định của tri thức và chân lý. Trong cuộc sống, không có gì là tuyệt đối; khi ta ngỡ đã tìm ra đáp án thì chính nó lại mở ra những nghi vấn mới. Sự trớ trêu còn đẩy lên cao trào với hình ảnh "kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới" – một sự nhầm lẫn giữa tội lỗi và hạnh phúc, giữa cái tạm bợ và cái bền vững, phản ánh sự băng hoại giá trị đạo đức trong một bộ phận xã hội.
Bên cạnh đó, nhà thơ cũng chỉ ra những khoảng trống không thể lấp đầy của phận người, là sự mất mát và nỗi cô đơn giữa cái vô cùng:
"Có cha có mẹ có trẻ mồ côi
Có ông trăng tròn nào phải mâm xôi
Có cả đất trời mà không nhà cửa
Có vui nho nhỏ có buồn mênh mông"
Sự tồn tại của "trẻ mồ côi" ngay bên cạnh "cha mẹ" là một thực tế đau lòng về sự thiếu hụt sự gắn kết. Hình ảnh "ông trăng tròn nào phải mâm xôi" phủ nhận cái nhìn thực dụng, tầm thường hóa cái đẹp của con người. Đỉnh điểm của nỗi cô đơn chính là cái nghịch lý: sở hữu "cả đất trời" rộng lớn nhưng lại "không nhà cửa" – không có một chốn nương náu tâm hồn, một cảm giác thuộc về. Sự chênh lệch giữa cái "vui nho nhỏ" và cái "buồn mênh mông" đã khẳng định một sự thật: khổ đau vốn là bản chất của đời người, còn niềm vui chỉ là những khoảnh khắc le lói.
Dù cuộc đời đầy rẫy những nghịch lý và nỗi buồn, Nguyễn Trọng Tạo vẫn nhìn thấy một sự vận động bền bỉ, mang tính quy luật của tự nhiên là sự vận động vĩnh cửu và triết lý về thời gian:
"Mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ
Mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió"
Điệp từ "mà" vang lên như một sự khẳng định mạnh mẽ. Bất chấp những biến động xoay vần, sông vẫn chảy, cỏ vẫn xanh, con người vẫn sống với đam mê "say" và tâm hồn vẫn tự do như gió. Đây chính là bản lĩnh sống, là sự chấp nhận thực tại để tiếp tục tồn tại.
Khép lại bài thơ là một cái nhìn thâm trầm về thời gian:
"Có thương có nhớ có khóc có cười
Có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi"
Tất cả những hỉ - nộ - ái - ố của con người suy cho cùng cũng chỉ gói gọn trong "một cái chớp mắt" của lịch sử. Thời gian là vô thủy vô chung, đời người thì hữu hạn. Câu thơ cuối mang đậm màu sắc triết học phương Đông, nhắc nhở con người về sự hư ảo của kiếp nhân sinh, từ đó biết trân trọng hơn từng phút giây thực tại.
Không chỉ gây ấn tượng về nội dung, tác phẩm "Đồng dao cho người lớn" còn đặc sắc về phương diện nghệ thuật. Sử dụng thể thơ tự do nhưng mang âm hưởng của đồng dao đã góp phần tạo nên sự lặp đi lặp lại có chủ đích như lời một bài hát ru hay lời sấm truyền. Ngôn ngữ thơ giản dị, không dùng từ ngữ đao to búa lớn nhưng lại giàu sức gợi và hàm súc. Ngoài ra với các biện pháp tu từ: Điệp từ "có", "mà" được sử dụng dày đặc đã giúp nhấn mạnh tính đa dạng của đời sống. Và cùng phép đối lập (sống - qua đời, câu trả lời - câu hỏi, vui nho nhỏ - buồn mênh mông) nhằm làm nổi bật các nghịch lý nhân sinh.
Qua đó, ta cảm nhận văn bản "Đồng dao cho người lớn" của Nguyễn Trọng Tạo không chỉ là một bài thơ, mà là một tấm gương soi chiếu những góc khuất trong tâm hồn và xã hội. Bài thơ nhắc nhở chúng ta rằng cuộc đời vốn dĩ không bằng phẳng, nó là một tập hợp của những mâu thuẫn. Vượt lên trên những buồn vui, mất mát, con người cần một cái nhìn bao dung và bình thản để sống trọn vẹn kiếp người. Tác phẩm sẽ còn mãi giá trị bởi nó đã chạm đến những vấn đề cốt tủy nhất của nhân sinh bằng một giọng điệu hồn nhiên nhưng đầy trăn trở.
Câu 1. Bài làm
Bảo tồn di tích lịch sử không đơn thuần là việc gìn giữ những khối gạch đá vô tri, mà chính là cuộc hành trình tiếp nối mạch nguồn văn hóa và khẳng định bản sắc dân tộc trong dòng chảy toàn cầu hóa. Di tích lịch sử là "nhân chứng" sống động nhất, là sự kết tinh của mồ hôi, xương máu và trí tuệ của cha ông qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo tồn di tích đang đứng trước những thách thức nghiệt ngã giữa một bên là áp lực phát triển kinh tế, đô thị hóa và một bên là sự tàn phá của thời gian. Thực trạng đáng buồn là không ít di tích đang bị xâm hại, bị "trẻ hóa" một cách thô bạo bằng những cuộc trùng tu sai lệch, hoặc tệ hơn là bị lãng quên dưới bóng những tòa nhà cao tầng. Khi một di tích mất đi, chúng ta không chỉ mất đi một địa điểm tham quan, mà là mất đi một phần ký ức nhịp sống của dân tộc, làm đứt gãy sợi dây liên kết giữa quá khứ và hiện tại. Bảo tồn đúng nghĩa phải đi đôi với phát huy giá trị. Chúng ta cần một tư duy mới: Biến di tích thành những "di sản sống" thay vì những "phế tích chết". Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ thuật trùng tu khoa học, tôn trọng nguyên gốc và việc ứng dụng công nghệ hiện đại như thực tế ảo (VR) hay 3D để đưa lịch sử đến gần hơn với giới trẻ. Di tích phải trở thành điểm đến giáo dục lòng tự hào dân tộc, là nguồn tài nguyên cho du lịch bền vững, từ đó tạo ra nguồn lực kinh tế để quay lại phục vụ công tác bảo tồn. Trách nhiệm này không của riêng một tổ chức nào. Nếu Nhà nước đóng vai trò kiến tạo hành lang pháp lý và chuyên môn, thì mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần ý thức rằng: hiểu biết về lịch sử dân tộc qua các di tích chính là cách để định vị bản thân thế giới. Một dân tộc không biết trân trọng quá khứ sẽ khó lòng xây dựng được một tương lai vững chãi. Bảo tồn di tích lịch sử, vì vậy, chính là hành động tự trọng và tri ân sâu sắc nhất đối với cội nguồn, để hồn thiêng sông núi mãi mãi trường tồn cùng thời gian.
Câu 2. Bài làm
Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, người lữ hành mải miết đi tìm những vỉa tầng văn hóa và nhân sinh sâu sắc trong lòng cuộc đời. Thơ ông thường mang đậm chất suy tư, triết lý nhưng lại được diễn đạt bằng một ngôn ngữ giản dị, gần gũi. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" (1992) là một trong những tác phẩm tiêu biểu cho phong cách ấy. Với nhan đề đầy tính gợi mở, bài thơ như một bản nhạc dạo đầu của những chiêm nghiệm về sự đa diện, nghịch lý của cuộc đời, nơi cái thực và cái hư, niềm vui và nỗi buồn đan xen vào nhau tạo nên một bức tranh nhân sinh đầy ám ảnh.
Ngay từ nhan đề, Nguyễn Trọng Tạo đã tạo nên một sự kết hợp thú vị: "Đồng dao" và "Người lớn". Đồng dao vốn là thể loại thơ ca dân gian dành cho trẻ con với nhịp điệu vui tươi, cấu trúc lặp đi lặp lại để dễ nhớ, dễ thuộc. Thế nhưng, nội dung ở đây lại dành cho "người lớn" – những người đã đi qua giông bão, đã nếm trải đủ đắng cay ngọt bùi. Sự đối lập này cho thấy tác giả muốn mượn hình thức hồn nhiên, trong sáng nhất để chuyển tải những suy ngẫm già dặn, đôi khi là cay nghiệt về thực tế đời sống.
Trước hết, với bốn câu thơ đầu tiên là một loạt các cấu trúc "có... mà..." hoặc "có... ngỡ là...", đã bóc tách những nghịch lý nhân sinh và sự đa diện của thực tại:
"Có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi
Có con người sống mà như qua đời
Có câu trả lời biến thành câu hỏi
Có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới"
Tác giả mở đầu bằng một hình ảnh đầy tính biểu tượng: "cánh rừng chết vẫn xanh". Đây là sự bất tử của kỷ niệm, của những giá trị tinh thần dẫu thực tại đã lụi tàn. Ngược lại, có những thực thể đang "sống" về mặt sinh học nhưng tâm hồn đã "qua đời" từ lâu – một sự phê phán ngầm về lối sống vô hồn, thiếu lý tưởng. Đặc biệt, câu thơ "Có câu trả lời biến thành câu hỏi" cho thấy sự bất định của tri thức và chân lý. Trong cuộc sống, không có gì là tuyệt đối; khi ta ngỡ đã tìm ra đáp án thì chính nó lại mở ra những nghi vấn mới. Sự trớ trêu còn đẩy lên cao trào với hình ảnh "kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới" – một sự nhầm lẫn giữa tội lỗi và hạnh phúc, giữa cái tạm bợ và cái bền vững, phản ánh sự băng hoại giá trị đạo đức trong một bộ phận xã hội.
Bên cạnh đó, nhà thơ cũng chỉ ra những khoảng trống không thể lấp đầy của phận người, là sự mất mát và nỗi cô đơn giữa cái vô cùng:
"Có cha có mẹ có trẻ mồ côi
Có ông trăng tròn nào phải mâm xôi
Có cả đất trời mà không nhà cửa
Có vui nho nhỏ có buồn mênh mông"
Sự tồn tại của "trẻ mồ côi" ngay bên cạnh "cha mẹ" là một thực tế đau lòng về sự thiếu hụt sự gắn kết. Hình ảnh "ông trăng tròn nào phải mâm xôi" phủ nhận cái nhìn thực dụng, tầm thường hóa cái đẹp của con người. Đỉnh điểm của nỗi cô đơn chính là cái nghịch lý: sở hữu "cả đất trời" rộng lớn nhưng lại "không nhà cửa" – không có một chốn nương náu tâm hồn, một cảm giác thuộc về. Sự chênh lệch giữa cái "vui nho nhỏ" và cái "buồn mênh mông" đã khẳng định một sự thật: khổ đau vốn là bản chất của đời người, còn niềm vui chỉ là những khoảnh khắc le lói.
Dù cuộc đời đầy rẫy những nghịch lý và nỗi buồn, Nguyễn Trọng Tạo vẫn nhìn thấy một sự vận động bền bỉ, mang tính quy luật của tự nhiên là sự vận động vĩnh cửu và triết lý về thời gian:
"Mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ
Mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió"
Điệp từ "mà" vang lên như một sự khẳng định mạnh mẽ. Bất chấp những biến động xoay vần, sông vẫn chảy, cỏ vẫn xanh, con người vẫn sống với đam mê "say" và tâm hồn vẫn tự do như gió. Đây chính là bản lĩnh sống, là sự chấp nhận thực tại để tiếp tục tồn tại.
Khép lại bài thơ là một cái nhìn thâm trầm về thời gian:
"Có thương có nhớ có khóc có cười
Có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi"
Tất cả những hỉ - nộ - ái - ố của con người suy cho cùng cũng chỉ gói gọn trong "một cái chớp mắt" của lịch sử. Thời gian là vô thủy vô chung, đời người thì hữu hạn. Câu thơ cuối mang đậm màu sắc triết học phương Đông, nhắc nhở con người về sự hư ảo của kiếp nhân sinh, từ đó biết trân trọng hơn từng phút giây thực tại.
Không chỉ gây ấn tượng về nội dung, tác phẩm "Đồng dao cho người lớn" còn đặc sắc về phương diện nghệ thuật. Sử dụng thể thơ tự do nhưng mang âm hưởng của đồng dao đã góp phần tạo nên sự lặp đi lặp lại có chủ đích như lời một bài hát ru hay lời sấm truyền. Ngôn ngữ thơ giản dị, không dùng từ ngữ đao to búa lớn nhưng lại giàu sức gợi và hàm súc. Ngoài ra với các biện pháp tu từ: Điệp từ "có", "mà" được sử dụng dày đặc đã giúp nhấn mạnh tính đa dạng của đời sống. Và cùng phép đối lập (sống - qua đời, câu trả lời - câu hỏi, vui nho nhỏ - buồn mênh mông) nhằm làm nổi bật các nghịch lý nhân sinh.
Qua đó, ta cảm nhận văn bản "Đồng dao cho người lớn" của Nguyễn Trọng Tạo không chỉ là một bài thơ, mà là một tấm gương soi chiếu những góc khuất trong tâm hồn và xã hội. Bài thơ nhắc nhở chúng ta rằng cuộc đời vốn dĩ không bằng phẳng, nó là một tập hợp của những mâu thuẫn. Vượt lên trên những buồn vui, mất mát, con người cần một cái nhìn bao dung và bình thản để sống trọn vẹn kiếp người. Tác phẩm sẽ còn mãi giá trị bởi nó đã chạm đến những vấn đề cốt tủy nhất của nhân sinh bằng một giọng điệu hồn nhiên nhưng đầy trăn trở.