Trần Gia Kỳ
Giới thiệu về bản thân
2NaCl+2H2O→2NaOH+H2+Cl2
👉 Tỉ lệ mol:
\(n_{\text{NaCl}} : n_{\text{NaOH}} = 1 : 1\)
Bước 1: Tính lượng NaCl đã bị tiêu thụ
Nồng độ ban đầu: 300 g/L
Nồng độ sau điện phân: 220 g/L
\(m_{\text{NaCl}\&\text{nbsp};\text{ti} \hat{\text{e}} \text{u}\&\text{nbsp};\text{th}ụ} = 300 - 220 = 80 \&\text{nbsp};\text{g}\&\text{nbsp};(\text{trong}\&\text{nbsp};\text{1}\&\text{nbsp};\text{L})\)
Bước 2: Tính số mol NaCl đã phản ứng
\(n_{\text{NaCl}} = \frac{80}{58,5} \approx 1,37 \&\text{nbsp};\text{mol}\)
Bước 3: Tính lượng NaOH tạo ra theo lí thuyết
Do tỉ lệ mol 1 : 1:
\(n_{\text{NaOH}\&\text{nbsp};(\text{lt})} = n_{\text{NaCl}} \approx 1,37 \&\text{nbsp};\text{mol}\) \(m_{\text{NaOH}\&\text{nbsp};(\text{lt})} = 1,37 \times 40 \approx 54,8 \&\text{nbsp};\text{g}\)
Bước 4: Tính theo hiệu suất 80%
\(m_{\text{NaOH}\&\text{nbsp};(\text{th}ự\text{c}\&\text{nbsp};\text{t} \overset{ˊ}{\hat{\text{e}}} )} = 54,8 \times 80 \% \approx 43,8 \&\text{nbsp};\text{g}\)
Để bảo vệ vỏ tàu, có thể áp dụng các cách sau:
🔹 1. Sơn phủ, bọc cách li bề mặt
Cách làm:
Phủ nhiều lớp sơn chống gỉ hoặc lớp nhựa lên vỏ tàu.
Giải thích:
Lớp sơn ngăn thép tiếp xúc trực tiếp với nước biển và O₂, nên:
→ không tạo được pin điện hoá
→ giảm hoặc ngăn ăn mòn.
🔹 2. Mạ kim loại bảo vệ (mạ kẽm, mạ niken…)
Cách làm:
Phủ lên thép một lớp kim loại như Zn.
Giải thích:
- Lớp mạ cách li thép với môi trường
- Nếu lớp mạ bị xước:
Zn hoạt động hoá học mạnh hơn Fe → Zn bị ăn mòn trước, bảo vệ Fe
→ gọi là bảo vệ hi sinh.
🔹 3. Bảo vệ điện hoá (gắn “kim loại hi sinh”)
Cách làm:
Gắn vào thân tàu các tấm Zn hoặc Mg.
Giải thích:
Trong nước biển:
- Zn/Mg bị oxi hoá trước
- Fe trở thành cực âm → không bị oxi hoá
→ vỏ tàu được bảo vệ khỏi rỉ.
🔹 4. Dùng thép chống gỉ (thép không gỉ)
Cách làm:
Dùng thép có chứa Cr, Ni.
Giải thích:
Cr tạo lớp oxit mỏng bền, bám chặt → chống oxi hoá và ăn mòn tốt hơn.
1. Fe + AlCl₃
- Al đứng trước Fe → Fe không đẩy được Al
- Không có phản ứng
2. Fe + CuSO₄
- Fe đứng trước Cu → có phản ứng
PTHH:
\(\text{Fe} + \text{CuSO}_{4} \rightarrow \text{FeSO}_{4} + \text{Cu}\)
3. Fe + Fe₂(SO₄)₃
- Cùng kim loại sắt → không có phản ứng thế
- (Bỏ qua phản ứng oxi–khử phức tạp, chương trình phổ thông coi là không phản ứng)
4. Fe + AgNO₃
- Fe đứng trước Ag → có phản ứng
PTHH:
\(\text{Fe} + 2 \text{AgNO}_{3} \rightarrow \text{Fe}(\text{NO}_{3} \left.\right)_{2} + 2 \text{Ag}\)
5. Fe + KCl
- K đứng trước Fe → Fe không đẩy được K
- Không có phản ứng
6. Fe + Pb(NO₃)₂
- Fe đứng trước Pb → có phản ứng
PTHH:
\(\text{Fe} + \text{Pb}(\text{NO}_{3} \left.\right)_{2} \rightarrow \text{Fe}(\text{NO}_{3} \left.\right)_{2} + \text{Pb}\)
1. Thành phần nguyên tố của gang
Gang là hợp kim của sắt với cacbon và một số nguyên tố khác:
- Sắt (Fe): chiếm phần lớn (≈ 92–95%)
- Cacbon (C): từ 2% đến 5%
- Ngoài ra còn có một lượng nhỏ:
- Silic (Si)
- Mangan (Mn)
- Lưu huỳnh (S)
- Photpho (P)
👉 Đặc điểm do thành phần:
- Nhiều C → cứng nhưng giòn, dễ gãy
- Thường dùng để đúc: thân máy, ống gang, nồi gang…
2. Thành phần nguyên tố của thép
Thép cũng là hợp kim của sắt với cacbon, nhưng:
- Sắt (Fe): chiếm chủ yếu
- Cacbon (C): dưới 2% (thường 0,02% – 2%)
- Có thể thêm các nguyên tố khác để tạo thép hợp kim:
- Mn, Si, Cr, Ni, W, V…
- Tạp chất: S, P (rất ít, vì làm thép giòn)
👉 Đặc điểm do thành phần:
- Ít C hơn gang → dẻo, dai, dễ rèn, dễ cán
- Dùng làm: khung nhà, cầu, dao kéo, máy móc…