Nguyễn Thị Phương Thảo
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính là Nghị luận.
Câu 2
Trong phần (3), người viết đã thể hiện cảm xúc, thái độ trân trọng, đồng cảm sâu sắc với tâm hồn và phong cách nghệ thuật của nhà thơ Huy Cận.
Cụ thể, người viết trân trọng sự tài hoa của Huy Cận, đặc biệt là khả năng kết hợp hài hòa giữa cái
Tôi và cái Ta trong thơ, tạo nên một "tâm hồn vò võ" đồng điệu với không gian, thời gian và nỗi cô đơn của kiếp người. Thái độ này được thể hiện qua việc ngợi ca "Tràng giang" là bài thơ không chỉ là thiên nhiên mà còn là nỗi niềm nhân thế, là sự đồng điệu của tác giả với thi sĩ.
Câu 3
Trong phần (1), tác giả đã phân tích những yếu tố ngôn ngữ sau để làm sáng tỏ "nhịp chảy trôi miên viễn" của Tràng giang:
-Từ Hán Việt: Phân tích gốc gác của từ "Tràng giang" là ghép giữa "trường" (dài) và
"giang" (sông), từ đó làm nổi bật vẻ mênh mông, rộng lớn và miên viễn của dòng sông.
-Vần và Nhạc điệu: Phân tích sự khéo léo trong cách gieo vần và sử dụng âm nhạc của ngôn từ, giúp "bài thơ không phải là không gian mà còn là thời gian", tạo cảm giác dòng chảy vô biên không ngừng nghỉ.
Câu 4
Trong phần (2), tác giả đã làm nổi bật sự tương đồng về mặt thoát li khi kết nối "Tràng giang" với "vầng trăng mênh mông" trong thơ Huy Cận.
- Làm nổi bật: Sự trống trải, cô đơn của cái tôi thi nhân trước vũ trụ vô hạn.
-Lý giải: Cả hai hình tượng ("Tràng giang" - không gian rộng lớn và "vầng trăng" - thời gian, vũ trụ vô tận) đều là biểu tựơng của sự hoài vọng Trăng và Sông là nơi tâm hồn tìm kiếm sự cảm thông nhưng cuối cùng lại chỉ thấy cái bóng của nỗi buồn của chính mình.
Câu 5
- Lý giải: Cách phân tích này làm nổi bật dụng ý nghệ thuật của Huy Cận. Việc sử dụng từ Hán Việt "Tràng Giang" (Trường giang) thay vì từ thuần Việt đã ngay lập tức tạo ra một không gian vượt ra ngoài phạm vi một dòng sông cụ thể, mang nỗi buồn cô đơn của cả nhân loại. Nó cho thấy sự tìm tòi, sáng tạo của tác giả trong việc kế thừa và phát triển từ vựng tiếng Việt.
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính là Nghị luận.
Câu 2
Trong phần (3), người viết đã thể hiện cảm xúc, thái độ trân trọng, đồng cảm sâu sắc với tâm hồn và phong cách nghệ thuật của nhà thơ Huy Cận.
Cụ thể, người viết trân trọng sự tài hoa của Huy Cận, đặc biệt là khả năng kết hợp hài hòa giữa cái
Tôi và cái Ta trong thơ, tạo nên một "tâm hồn vò võ" đồng điệu với không gian, thời gian và nỗi cô đơn của kiếp người. Thái độ này được thể hiện qua việc ngợi ca "Tràng giang" là bài thơ không chỉ là thiên nhiên mà còn là nỗi niềm nhân thế, là sự đồng điệu của tác giả với thi sĩ.
Câu 3
Trong phần (1), tác giả đã phân tích những yếu tố ngôn ngữ sau để làm sáng tỏ "nhịp chảy trôi miên viễn" của Tràng giang:
-Từ Hán Việt: Phân tích gốc gác của từ "Tràng giang" là ghép giữa "trường" (dài) và
"giang" (sông), từ đó làm nổi bật vẻ mênh mông, rộng lớn và miên viễn của dòng sông.
-Vần và Nhạc điệu: Phân tích sự khéo léo trong cách gieo vần và sử dụng âm nhạc của ngôn từ, giúp "bài thơ không phải là không gian mà còn là thời gian", tạo cảm giác dòng chảy vô biên không ngừng nghỉ.
Câu 4
Trong phần (2), tác giả đã làm nổi bật sự tương đồng về mặt thoát li khi kết nối "Tràng giang" với "vầng trăng mênh mông" trong thơ Huy Cận.
- Làm nổi bật: Sự trống trải, cô đơn của cái tôi thi nhân trước vũ trụ vô hạn.
-Lý giải: Cả hai hình tượng ("Tràng giang" - không gian rộng lớn và "vầng trăng" - thời gian, vũ trụ vô tận) đều là biểu tựơng của sự hoài vọng Trăng và Sông là nơi tâm hồn tìm kiếm sự cảm thông nhưng cuối cùng lại chỉ thấy cái bóng của nỗi buồn của chính mình.
Câu 5
- Lý giải: Cách phân tích này làm nổi bật dụng ý nghệ thuật của Huy Cận. Việc sử dụng từ Hán Việt "Tràng Giang" (Trường giang) thay vì từ thuần Việt đã ngay lập tức tạo ra một không gian vượt ra ngoài phạm vi một dòng sông cụ thể, mang nỗi buồn cô đơn của cả nhân loại. Nó cho thấy sự tìm tòi, sáng tạo của tác giả trong việc kế thừa và phát triển từ vựng tiếng Việt.