Nguyễn Ngọc Bảo Minh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Đoạn văn nghị luận phân tích hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh”:
Trong bài thơ Chân quê, hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” là một sáng tạo độc đáo, tiêu biểu cho hồn thơ mộc mạc của Nguyễn Bính. “Hoa chanh” nhỏ bé, trắng tinh, thơm dịu; còn “vườn chanh” là không gian thuần Việt, gợi sự thân thuộc của làng quê Bắc Bộ. Hình ảnh ấy trở thành biểu tượng của vẻ đẹp giản dị, trong trẻo và thuần khiết của người con gái quê. Giữa những thay đổi trong cách ăn mặc của cô gái sau một lần “đi tỉnh về”, câu thơ như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà tha thiết: cái đẹp chân chính không nằm ở sự màu mè, hiện đại, mà ở sự tự nhiên, mộc mạc. Hoa chanh chỉ đẹp nhất khi nở trong chính vườn chanh – cũng như người con gái quê chỉ thật sự duyên dáng khi giữ được bản sắc quê mùa hồn hậu của mình. Qua đó, Nguyễn Bính bộc lộ quan niệm thẩm mĩ mang đậm chất truyền thống: trân trọng sự giản dị, thuần phác của làng quê và khao khát gìn giữ những giá trị quê mùa giữa làn gió thị thành đang len lỏi vào từng nếp sống thôn quê. Hình ảnh “hoa chanh” vì thế trở thành điểm nhấn nghệ thuật, góp phần tạo nên chất chân quê rất riêng trong thơ Nguyễn Bính.
⸻
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Bài văn nghị luận về ý kiến “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại” (Barack Obama):
Biến đổi khí hậu đang trở thành một trong những vấn đề toàn cầu được quan tâm hàng đầu. Cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama từng nhận định: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại.” Đây không chỉ là một lời cảnh báo, mà còn là sự thật hiển nhiên đang diễn ra mỗi ngày. Việc phân tích ý kiến trên giúp chúng ta nhận thức sâu sắc hơn về mức độ nghiêm trọng của biến đổi khí hậu và trách nhiệm của mỗi người trong việc ứng phó.
Trước hết, biến đổi khí hậu là thách thức lớn vì nó tác động trực tiếp đến môi trường sống của con người. Hiện tượng nóng lên toàn cầu gây tan băng, nước biển dâng, làm thu hẹp diện tích đất liền và đe dọa sự tồn tại của hàng triệu cư dân vùng ven biển. Thời tiết cực đoan xuất hiện ngày càng dày đặc: nắng nóng kỷ lục, hạn hán kéo dài, lũ lụt bất thường, bão mạnh hơn và khó dự đoán hơn. Những biến động này không chỉ phá hủy mùa màng mà còn gây thiệt hại nặng nề về kinh tế và cướp đi sinh mạng của nhiều người. Không một quốc gia nào, dù giàu hay nghèo, có thể đứng ngoài những hiểm họa ấy.
Thêm vào đó, biến đổi khí hậu là thách thức lớn vì nó đe dọa sự phát triển bền vững của nhân loại. Khi thiên tai gia tăng, chuỗi cung ứng lương thực bị đứt gãy, nạn đói và bệnh tật có nguy cơ lan rộng. Nhiều loài sinh vật biến mất, đa dạng sinh học suy giảm, hệ sinh thái mất cân bằng – kéo theo những hệ lụy lâu dài cho sự sống. Kinh tế toàn cầu cũng bị ảnh hưởng khi chi phí ứng phó với thiên tai, khôi phục cơ sở hạ tầng và bảo vệ môi trường tăng cao. Nếu không hành động kịp thời, con người sẽ tự đẩy mình vào một tương lai bất định và đầy rủi ro.
Tuy nhiên, đối diện với thách thức không có nghĩa là tuyệt vọng. Nhân loại hoàn toàn có khả năng kiểm soát biến đổi khí hậu nếu cùng chung tay hành động. Nhiều quốc gia đã nỗ lực giảm phát thải khí nhà kính, sử dụng năng lượng tái tạo, trồng thêm rừng và xây dựng lối sống xanh. Ở quy mô nhỏ hơn, mỗi cá nhân cũng có thể góp phần bằng những hành động đơn giản: tiết kiệm điện, hạn chế túi ni-lông, trồng cây, sử dụng phương tiện công cộng, và nâng cao nhận thức cho cộng đồng. Chỉ khi mỗi người đều ý thức được trách nhiệm của mình, xã hội mới có thể tạo ra sự thay đổi tích cực.
Ý kiến của Barack Obama vì thế không chỉ là một lời nhắc nhở, mà còn là lời kêu gọi hành động. Biến đổi khí hậu thật sự là thách thức lớn nhất bởi nó đe dọa mọi mặt của sự sống. Nhưng nếu nhân loại đoàn kết, hành động quyết liệt và kịp thời, chúng ta hoàn toàn có thể bảo vệ hành tinh xanh – ngôi nhà duy nhất của mình. Giữ gìn Trái Đất hôm nay chính là bảo vệ tương lai của các thế hệ mai sau.
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận (phê bình – phân tích văn học).
Câu 2. Trong phần (3), người viết đã thể hiện cảm xúc, thái độ gì?
Trong phần (3), người viết thể hiện:
- Cảm giác bâng khuâng, cô đơn, lạc lõng trước không gian “Tràng giang”.
- Sự đồng cảm sâu sắc với nỗi cô đơn của cái tôi trữ tình trong bài thơ.
- Một chút chiêm nghiệm về kiếp người, coi dòng sông như dòng đời, gợi suy tư về thân phận nhỏ bé của con người.
Câu 3. Trong phần (1), tác giả đã chỉ ra nét khác biệt nào của Tràng giang so với thơ xưa khi cùng tái tạo cái “tĩnh vắng mênh mông”?
Thơ xưa:
- Cái “tĩnh” được cảm nhận bằng sự an nhiên, thanh thản.
- Không gian “tĩnh” mang vẻ đẹp cổ điển, bình yên.
Tràng giang:
- Cái “tĩnh vắng” được cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ, quạnh hiu.
- Không phải sự an nhiên như thơ Đường, mà là trống vắng đến tuyệt đối, gợi cảm giác lữ khách lạc vào thế giới hoang sơ.
➡️ Nét khác biệt chính: từ cảm giác an nhiên → cảm giác cô đơn, trống trải.
Câu 4. Trong phần (2), tác giả đã phân tích những yếu tố ngôn ngữ nào để làm sáng tỏ “nhịp chảy trôi miên viễn” của tràng giang?
Tác giả phân tích:
- Hệ thống từ láy: điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn…
- Các cặp câu có cấu trúc tương ứng, trùng điệp:
- “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song”.
- Các vế câu nối tiếp theo chuỗi:
- “Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót”
- “Sông dài / trời rộng / bến cô liêu”
- Các cụm từ gợi sự nối tiếp:
- “hàng nối hàng”, “bờ xanh tiếp bãi vàng”.
➡️ Tất cả tạo nên âm hưởng chảy trôi liên tục, vô tận.
Câu 5. Em ấn tượng nhất với đặc điểm nào của bài thơ Tràng giang được phân tích trong văn bản? Vì sao
Em ấn tượng nhất với nỗi cô đơn thấm đẫm trong không gian Tràng giang. Bởi vì qua phân tích của tác giả, em thấy rõ cảnh vật tuy rộng lớn nhưng lại không có bóng người, khiến cái tôi trữ tình trở nên nhỏ bé, lạc lõng. Điều đó làm em cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp buồn của bài thơ.