Đặng Trung Hiếu
Giới thiệu về bản thân
Câu a: Cân bằng phương trình hóa học Chất khử: CaC2O4 (C trong C2O4 2- có số oxi hóa +3 tăng lên +4 trong CO2) Chất oxi hóa: KMnO4 (Mn từ +7 giảm xuống +2 trong MnSO4) Quá trình oxi hóa: C2(+3) -> 2C(+4) + 2e Quá trình khử: Mn(+7) + 5e -> Mn(+2) Thăng bằng electron: 5 x (C2(+3) -> 2C(+4) + 2e) (nhân 5 để có 10e nhường) 2 x (Mn(+7) + 5e -> Mn(+2)) (nhân 2 để có 10e nhận) Phương trình hóa học: 5CaC2O4 + 2KMnO4 + 8H2SO4 -> 5CaSO4 + K2SO4 + 2MnSO4 + 10CO2 + 8H2O Câu b: Xác định nồng độ ion calcium Tính số mol KMnO4 đã dùng: n_KMnO4 = CM x V = 4,88.10^-4 x (2,05 / 1000) = 1,0004.10^-6 (mol) Theo phương trình phản ứng: n_CaC2O4 = (5/2) x n_KMnO4 = 2,5 x 1,0004.10^-6 = 2,501.10^-6 (mol) Vì 1 mol Ca2+ tạo ra 1 mol CaC2O4 nên: n_Ca2+ (trong 1 mL máu) = n_CaC2O4 = 2,501.10^-6 (mol) Tính khối lượng Ca2+ trong 100 mL máu: n_Ca2+ (trong 100 mL máu) = 2,501.10^-6 x 100 = 2,501.10^-4 (mol) m_Ca2+ = n x M = 2,501.10^-4 x 40 = 0,010004 (g) Đổi sang đơn vị mg: m_Ca2+ = 0,010004 x 1000 = 10,004 (mg) Kết luận: Nồng độ ion calcium trong máu người đó là khoảng 10,0 mg Ca2+/100 mL máu.
Phương trình quá trình hòa tan: CaCl2(s) -> Ca2+(aq) + 2Cl-(aq) Áp dụng công thức tính biến thiên enthalpy của phản ứng dựa vào nhiệt tạo thành: Biến thiên enthalpy phản ứng = (Tổng nhiệt tạo thành các sản phẩm) - (Tổng nhiệt tạo thành các chất đầu) Ta có: delta_r H0_298 = [delta_f H0_298 (Ca2+) + 2 x delta_f H0_298 (Cl-)] - [delta_f H0_298 (CaCl2)] Thay số từ bảng đề bài cho: delta_r H0_298 = [(-542,83) + 2 x (-167,16)] - (-795,0) delta_r H0_298 = [-542,83 - 334,32] + 795,0 delta_r H0_298 = -877,15 + 795,0 delta_r H0_298 = -82,15 (kJ/mol) Kết luận: Biến thiên enthalpy của quá trình hòa tan calcium chloride trong nước là -82,15 kJ/mol. (Giải thích: Vì giá trị delta_r H0_298 < 0 nên đây là quá trình tỏa nhiệt. Khi hòa tan CaCl2 vào nước, dung dịch sẽ nóng lên).
Câu a Chất khử: Fe (vì số oxi hóa tăng từ 0 lên +3) Chất oxi hóa: HNO3 (vì N trong gốc NO3- giảm từ +5 xuống +2 trong NO) Quá trình oxi hóa: Fe(0) -> Fe(+3) + 3e (nguyên tử Fe nhường 3e để đạt số oxi hóa +3) Quá trình khử: N(+5) + 3e -> N(+2) (nguyên tử N nhận 3e để giảm số oxi hóa xuống +2) Thăng bằng electron: 1 x (Fe(0) -> Fe(+3) + 3e) (nhân hệ số 1 vì số electron trao đổi đều là 3) 1 x (N(+5) + 3e -> N(+2)) Phương trình hóa học: Fe + 4HNO3 -> Fe(NO3)3 + NO + 2H2O (Giải thích: Cần 1 Fe(NO3)3 và 1 NO, tổng cộng có 4 nguyên tử N ở vế phải nên ta điền số 4 vào HNO3, sau đó cân bằng H bằng cách điền số 2 vào H2O) Câu b Chất khử: FeSO4 (vì Fe+2 tăng lên Fe+3) Chất oxi hóa: KMnO4 (vì Mn+7 giảm xuống Mn+2) Quá trình oxi hóa: 2Fe(+2) -> 2Fe(+3) + 2e (phải dùng hệ số 2 vì sản phẩm là Fe2(SO4)3 có 2 nguyên tử sắt) Quá trình khử: Mn(+7) + 5e -> Mn(+2) (nguyên tử Mn nhận 5e để giảm số oxi hóa) Thăng bằng electron: 5 x (2Fe(+2) -> 2Fe(+3) + 2e) (nhân 5 để có 10e nhường) 2 x (Mn(+7) + 5e -> Mn(+2)) (nhân 2 để có 10e nhận) Phương trình hóa học: 2KMnO4 + 10FeSO4 + 8H2SO4 -> 5Fe2(SO4)3 + 2MnSO4 + K2SO4 + 8H2O (Giải thích: Đưa hệ số 2 vào KMnO4 và MnSO4, hệ số 10 vào FeSO4 và 5 vào Fe2(SO4)3. Sau đó đếm tổng gốc SO4 ở vế phải (15 + 2 + 1 = 18) rồi trừ đi 10 gốc ở FeSO4 còn 8, điền số 8 vào H2SO4 và cuối cùng là 8 vào H2O)
Bài viết
Trong thế giới thần thoại Ấn Độ đầy huyền ảo, thần Lửa A Nhi hiện lên không chỉ là một vị thần quyền năng tối cao mà còn mang những nét tính cách rất đặc biệt, gợi cho chúng ta nhiều suy ngẫm về sự cân bằng giữa sức mạnh và trách nhiệm. Qua câu chuyện về mẹ con chim Đầu Rìu, hình tượng thần A Nhi không còn là một bức tượng đá vô tri trên bệ thờ, mà hiện lên vô cùng sống động với đầy đủ những cung bậc cảm xúc, có lỗi lầm và có cả sự thấu cảm nhân văn sâu sắc. Trước hết, vẻ đẹp của thần A Nhi được khắc họa qua quyền năng kiến tạo thế giới. Với ngoại hình kỳ vĩ, da thịt đỏ au và bảy cánh tay rực rỡ, thần chính là nguồn cội của sự sống và nền văn minh. Thần không chỉ mang lại ánh sáng xua tan bóng tối rùng rợn mà còn là người thắp lên ngọn lửa trong mỗi gian bếp, sưởi ấm tâm hồn và nuôi dưỡng thể xác con người. Đối với một học sinh lớp mười, hình ảnh thần A Nhi khiến ta liên tưởng đến những nguồn năng lượng mạnh mẽ và nhiệt huyết. Nếu thiếu đi ngọn lửa ấy, thế giới sẽ trở nên lạnh lẽo, hoang tàn và con người dễ dàng rơi vào cảnh u mê. Thần chính là người dẫn đường, là biểu tượng của trí tuệ và sự che chở bền bỉ qua bao thế hệ. Tuy nhiên, điều khiến nhân vật này trở nên gần gũi và thực tế chính là sự "nóng nảy" dẫn đến sai lầm. Thần Lửa không phải một thực thể hoàn hảo đến mức khô khan. Vì tính nóng vội và sự bao quát quá nhiều công việc, thần đã vô tình gây ra thảm họa cháy rừng khi mải mê giúp đỡ nơi khác mà quên dập tắt ngọn lửa cũ. Chi tiết này phản chiếu một sự thật khách quan: sức mạnh luôn là con dao hai lưỡi. Ngay cả một vị thần vĩ đại cũng có lúc lơ là, gây ra tổn thương cho những sinh linh bé nhỏ như mẹ con chim Đầu Rìu. Điều này chạm đến tâm lý của những người trẻ chúng ta – những người đôi khi vì quá nhiệt tình hoặc thiếu kiểm soát mà gây ra những hệ quả không mong muốn cho xung quanh. Điểm sáng rực rỡ nhất trong nhân cách của thần A Nhi chính là tinh thần phục thiện. Khi nghe tiếng kêu cứu thảm thiết từ những chú chim nhỏ, thần đã không dùng địa vị cao quý để phớt lờ. Thần lập tức quay lại dập tắt hỏa hoạn, bảo vệ sự sống cho gia đình chim. Hành động ấy chứng minh rằng uy tín thực sự của một vị thần không nằm ở sự sợ hãi mà họ gieo rắc, mà ở lòng trắc ẩn và khả năng sửa chữa lỗi lầm. Sự nhân hậu của A Nhi đã biến một tai họa thành một bài học về lòng biết ơn, khi mẹ con chim Đầu Rìu tự nguyện nhuộm đỏ lông vũ để tôn thờ thần. Đó là sự giao thoa đẹp đẽ giữa quyền năng thiên nhiên và tình yêu thương sinh mệnh. Tóm lại, thần Lửa A Nhi là một biểu tượng đa chiều: vừa vĩ đại, vừa gần gũi, vừa mạnh mẽ nhưng cũng đầy lòng trắc ẩn. Nhân vật này dạy cho chúng ta rằng sức mạnh thực sự chỉ có ý nghĩa khi nó đi kèm với sự tỉnh thức và trách nhiệm. Đứng trước hình tượng thần Lửa, ta không chỉ thấy một vị thần cổ xưa, mà còn thấy một tấm gương về việc đối mặt với sai lầm và dùng trái tim để hàn gắn thế giới.
Câu 1 B Câu 2 D Câu 3 C Câu 4 A Câu 5 B Câu 6 B Câu 7 C Câu 8: Những từ láy : xao xác, não nùng, rười buồn, chập chờn giúp diễn tả rõ tâm trạng buồn bã, bâng khuâng và nỗi nhớ mẹ của nhân vật trữ tình khi nhớ về mẹ và những kỉ niệm xưa. Chúng làm cho cảm xúc trở nên sâu sắc, giàu sức gợi và giàu hình ảnh hơn. Câu 9: Câu thơ “Nét cười đen nhánh sau tay áo” gợi lên hình ảnh người mẹ hiền hậu, giản dị và kín đáo. Nụ cười của mẹ thấp thoáng sau tay áo vừa thể hiện sự ấp áp, dịu dàng, vừa làm nổi bật vẻ đẹp mộc mạc, đằm thắm của người mẹ trong kí ức của nhân vật “tôi”.
Câu 10 : bài viết
Trong kí ức của nhân vật “tôi”, người mẹ hiện lên với hình ảnh rất giản dị mà thân thương. Đó là người mẹ thường mang áo ra phơi trước dậu mỗi khi nắng mới lên. Hình ảnh ấy gợi lên một cuộc sống bình dị, ấm áp của những ngày thơ ấu. Người mẹ còn hiện lên với “nét cười đen nhánh sau tay áo”, một nụ cười hiền hậu, kín đáo và đầy yêu thương. Dù thời gian đã trôi qua, hình ảnh của mẹ vẫn không hề phai mờ trong tâm trí nhân vật “tôi”. Những kỉ niệm về mẹ luôn sống lại mỗi khi nắng mới xuất hiện. Qua đó, ta cảm nhận được tình cảm nhớ thương tha thiết của người con đối với mẹ. Hình ảnh người mẹ vì thế trở nên thật đẹp và thiêng liêng trong lòng người đọc.