Nguyễn Thị Yến Loan
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2.0 điểm): Tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường (Khoảng 200 chữ)
Việc bảo vệ môi trường không còn là một lựa chọn mà là mệnh lệnh sống còn của mỗi cá nhân. Như hiện tượng "tiếc thương sinh thái" đã chỉ ra, môi trường không chỉ là cái khung bao quanh mà là một phần máu thịt trong tâm hồn con người. Khi ta bảo vệ một cánh rừng hay làm sạch một dòng sông, ta không chỉ đang cứu vãn hệ sinh thái mà còn đang tự chữa lành những tổn thương tâm lí và nỗi lo âu về sự tận thế. Một môi trường bền vững là nền tảng cho một tâm trí khỏe mạnh và một tương lai tươi sáng cho thế hệ mai sau. Đừng đợi đến khi mọi thứ chỉ còn là niềm nuối tiếc, hãy hành động ngay từ những việc nhỏ nhất để gìn giữ "ngôi nhà chung" duy nhất của chúng ta.
câu 2
Vẻ đẹp hình tượng người ẩn sĩ qua "Nhàn" và "Thu vịnh"
Trong dòng chảy của văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ luôn là một nốt nhạc thanh cao, thể hiện khát vọng giữ gìn nhân cách trước dòng đời đục trong. Nếu như Nguyễn Bỉnh Khiêm ở thế kỷ XVI tìm về với thiên nhiên bằng một thái độ triết lí đầy tự tại qua bài thơ "Nhàn", thì đến thế kỷ XIX, "Tam nguyên Yên Đổ" Nguyễn Khuyến lại khắc họa hình ảnh ẩn sĩ với nỗi niềm u uẩn, đầy tâm sự qua "Thu vịnh". Cùng chọn lối sống lánh đời, nhưng mỗi nhà thơ lại mang đến một sắc thái riêng biệt, phản chiếu tâm hồn và bối cảnh thời đại của họ.
Trước hết, cả hai bài thơ đều gặp nhau ở sự gặp gỡ giữa tâm hồn thi sĩ và thiên nhiên. Hình tượng người ẩn sĩ hiện lên với vẻ đẹp thanh cao, thoát tục, rời xa chốn "lao xao" của danh lợi để tìm về sự tĩnh tại. Ở đó, thiên nhiên không chỉ là môi trường sống mà còn là người bạn tri kỷ. Nguyễn Bỉnh Khiêm tận hưởng cuộc sống dân dã với "măng trúc", "giá đỗ", tắm hồ sen, tắm ao; còn Nguyễn Khuyến lại đắm mình trong không gian mùa thu xứ Bắc với "trời xanh ngắt", "cần trúc lơ phơ" và "nước biếc". Cả hai ông đều chọn cho mình một lối sống giản dị, khiêm nhường, lấy việc thanh lọc tâm hồn làm trọng.
Tuy nhiên, đi sâu vào từng tác phẩm, ta thấy phong thái ẩn dật của mỗi người mang một dấu ấn rất riêng. Với Nguyễn Bỉnh Khiêm, sự ẩn dật hiện lên với một tư thế chủ động và trí tuệ. Ông khẳng định bản thân bằng một cách nói ngược đầy thú vị: "Ta dại ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn người đến chốn lao xao". Cái "dại" của ông thực chất là sự tỉnh táo vượt bậc, là sự lựa chọn lối sống thuận theo tự nhiên, rũ bỏ mọi ràng buộc của vinh hoa phú quý vốn chỉ như một giấc chiêm bao. Hình ảnh người ẩn sĩ trong "Nhàn" là một người nông dân già ung dung với "cuốc", "cần câu", tự cung tự cấp, tìm thấy hạnh phúc trong sự đơn sơ và triết lí đạo học sâu sắc.
Ngược lại, hình tượng người ẩn sĩ trong "Thu vịnh" của Nguyễn Khuyến lại mang nặng nỗi niềm trăn trở và u hoài của một thời đại đầy biến động. Nguyễn Khuyến về ở ẩn khi đất nước đã rơi vào tay thực dân, nên cái "nhàn" của ông không thể trọn vẹn. Cảnh thu trong bài thơ tuyệt đẹp nhưng lại mang vẻ tĩnh lặng đến se sắt, "lơ phơ", "hắt hiu". Người ẩn sĩ ở đây không còn vẻ ung dung tự tại như cụ Trạng Trình mà hiện lên với dáng vẻ suy tư: "Nhân hứng cũng vừa toan cất bút / Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào". Nỗi "thẹn" với Đào Tiềm – bậc ẩn sĩ mẫu mực đời Đường – cho thấy một tâm hồn vẫn chưa thực sự dứt bỏ được nợ đời. Đó là cái thẹn của một người trí thức yêu nước nhưng bất lực trước thời cuộc, ẩn mình nhưng lòng vẫn đau đáu nỗi đau dân tộc.
Về nghệ thuật, nếu "Nhàn" sử dụng ngôn ngữ mộc mạc, gần gũi với lời ăn tiếng nói dân gian để chuyển tải triết lí nhân sinh, thì "Thu vịnh" lại đạt đến đỉnh cao của nghệ thuật tả cảnh ngụ tình với ngôn từ tinh tế, gợi hình, gợi cảm sâu sắc.
Tóm lại, qua hai bài thơ, ta thấy được hai bức chân dung ẩn sĩ tiêu biểu của văn học dân tộc. Một Nguyễn Bỉnh Khiêm an nhiên, tự tại, dùng sự nhàn tản để bảo vệ khí tiết và một Nguyễn Khuyến u buồn, nhạy cảm, dùng sự ẩn dật để giữ gìn tấm lòng thủy chung với đất nước. Dù ở sắc thái nào, hình tượng người ẩn sĩ vẫn luôn là biểu tượng đẹp đẽ cho sự thanh cao và bản lĩnh của người trí thức Việt Nam trước mọi cám dỗ của lợi danh.
Câu 1: Hiện tượng "tiếc thương sinh thái" là gì? Theo bài viết, "tiếc thương sinh thái" (ecological grief) là nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái mà con người đã trải qua hoặc tin rằng đang ở phía trước. Những mất mát này do biến đổi khí hậu gây ra (như sự biến mất của các loài sinh vật, thay đổi cảnh quan...) và khiến tâm trí con người phản ứng tương tự như khi mất người thân.
Câu 2: Bài viết trình bày thông tin theo trình tự nào? Bài viết được trình bày theo trình tự logic và diễn dịch, đi từ khái quát đến cụ thể:
- Nêu bối cảnh chung về biến đổi khí hậu.
- Đưa ra khái niệm/định nghĩa về "tiếc thương sinh thái".
- Dẫn chứng các trường hợp cụ thể ở những cộng đồng chịu tác động trực tiếp (người Inuit, nông dân Australia, các bộ lạc ở Brazil).
- Mở rộng vấn đề đến tâm lí của giới trẻ toàn cầu và số liệu thống kê cụ thể.
Câu 3: Tác giả đã sử dụng những bằng chứng nào? Tác giả sử dụng hệ thống bằng chứng đa dạng và xác thực:
- Bằng chứng khoa học/chuyên gia: Định nghĩa từ hai nhà khoa học xã hội Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis.
- Dẫn chứng thực tế (người thật việc thật): Phản ứng của người Inuit (Canada), nông dân Australia, các bộ lạc Tenharim, Guató, Guarani (Brazil).
- Số liệu thống kê: Kết quả cuộc thăm dò tháng 12/2021 của Caroline Hickman với 10.000 trẻ em và thanh thiếu niên tại 10 quốc gia (59% lo lắng, 45% bị ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống).
Câu 4: Nhận xét về cách tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu của tác giả. Tác giả có cách tiếp cận nhân văn và mới mẻ. Thay vì chỉ tập trung vào các thông số vật lí (nhiệt độ, mực nước biển), tác giả đi sâu vào khía cạnh tâm lí học và sức khỏe tâm thần. Cách tiếp cận này giúp người đọc nhận ra biến đổi khí hậu không chỉ là câu chuyện của môi trường bên ngoài mà còn là một cuộc "khủng hoảng hiện sinh" tấn công trực tiếp vào thế giới nội tâm của con người.
Câu 5: Thông điệp sâu sắc nhất từ bài viết. Thông điệp sâu sắc nhất là: Môi trường và tâm hồn con người là một thể thống nhất. Khi thiên nhiên bị hủy hoại, con người không chỉ mất đi nguồn sống vật chất mà còn mất đi chỗ dựa tinh thần, bản sắc văn hóa và niềm hy vọng vào tương lai. Do đó, bảo vệ trái đất cũng chính là bảo vệ sức khỏe tâm thần và sự tồn tại của chính nhân loại.